Kết quả bóng đá trận Racing Louisville (W) vs Boston Legacy W, 05:30 ngày 16/08/2026
Nữ (Mỹ) · 05:30 ngày 16/08/2026
Racing Louisville (W) Sắp đá --:--:--
Boston Legacy W
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 20 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 10 | 12 |
Chủ = Racing Louisville (W) · Khách = Boston Legacy W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Louisville (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (44%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
Racing Louisville (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 2 | 11 | 24 | 35 | 17 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 12 | 11 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 12 | 23 | 6 | 14 |
Boston Legacy W
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 22 | 28 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 2 | 6 | 18 | 19 | 14 | 8 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 9 | 6 | 13 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Louisville (W) (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Boston Legacy W (20 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Racing Louisville (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.08 | 0.78 | 3.00 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.20 | 2.15 ↑ | 0.62 ↓ | 2.75 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 3.55 | 2.24 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.81 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.73 ↑ | 3.52 ↓ | 2.24 | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.81 | -0.25 | 0.97 | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.15 | 0.65 | 2.75 | 0.88 | 0.70 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.70 | 3.35 | 2.15 | 0.69 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.42 | 3.54 | 2.41 | 0.79 | 3.00 | 0.96 | 0.88 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.81 ↑ | 3.48 ↓ | 2.23 ↓ | 0.79 | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.60 | 2.22 | 0.59 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.48 ↓ | 2.19 ↓ | 0.76 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 1.07 ↓ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.20 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.25 | 2.20 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.