Kết quả bóng đá trận Racing Santander vs Villarreal, 22:00 ngày 16/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 22:00 ngày 16/08/2026
Racing Santander 2 Kết thúc HT 2-2 2
Villarreal
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 10
Địa điểm: El Sardinero Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Racing Santander
Villarreal
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Miguel Sesma Espinosa
🎯 Dứt điểm - Gustavo Puerta (chân phải) — bị chặn
4'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Georges Mikautadze (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gustavo Puerta (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sergio Canales Madrazo (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Georges Mikautadze (chân trái) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Georges Mikautadze (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andres Martin Garcia (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Jose Manuel Hernando Riol, ra Pedro Felipe
🎯 Dứt điểm - Andres Martin Garcia (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Andres Martin Garcia 1-0
🎯 Dứt điểm - Andres Martin Garcia (chân trái) — vào lưới
24'
⛳ Phạt góc
24'
🚩 Việt vị
25'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alvaro Mantilla (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Asier Villalibre (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Andres Martin Garcia内斯 2-0
🎯 Dứt điểm - Andres Martin Garcia (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andres Martin Garcia内斯 (chân phải) — vào lưới
37'
🚩 Việt vị
40'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
43'
⛳ Phạt góc
45'
⚽ BÀN THẮNG - Pape Alassane Gueye 2-1, kiến tạo: Alberto Moleiro
45'
🎯 Dứt điểm - Pape Alassane Gueye (chân trái) — vào lưới
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Pepe 2-2, kiến tạo: Georges Mikautadze
45+1'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pepe (chân trái) — vào lưới
45+4'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Puerta
45+4'
🎯 Dứt điểm - Ayoze Perez (chân phải) — bị chặn
45+5'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Andres Martin Garcia (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-2)
48'
🟨 Thẻ vàng - Juan Marcos Foyth
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alvaro Mantilla (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sergio Canales Madrazo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andres Martin Garcia (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Ayoze Perez (chân phải) — bị cản phá
56'
🔁 Thay người: vào Gerard Moreno Balaguero, ra Santi Comesana
56'
🔁 Thay người: vào Tajon Buchanan, ra Alberto Moleiro
56'
🔁 Thay người: vào Carlos Macià, ra Ayoze Perez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sergio Canales Madrazo (chân trái) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Santiago Mourino (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Tajon Buchanan (chân trái) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pepe (chân trái) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Carlos Romero (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Yassir Zabiri, ra Asier Villalibre
🔁 Thay người: vào Maguette Gueye, ra Andres Martin Garcia内斯
72'
🟨 Thẻ vàng - Pape Alassane Gueye
🟨 Thẻ vàng - Pablo Ramon Parra
77'
🔁 Thay người: vào Ilias Akhomach, ra Nicolas Pepe
🔁 Thay người: vào Die Diaz Cacho, ra Sergio Canales Madrazo
🔁 Thay người: vào Facundo Gonzalez, ra Pablo Ramon Parra
78'
🎯 Dứt điểm - Georges Mikautadze (chân phải) — bị chặn
79'
⛳ Phạt góc
80'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Hernando Riol (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
⛳ Phạt góc
87'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Mourino
88'
🔁 Thay người: vào Alexander Freeman, ra Santiago Mourino
🎯 Dứt điểm - Maguette Gueye (chân phải) — bị chặn
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Romero
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Racing Santander | Phút | |
| ▲ Jose Manuel Hernando Riol ▼ Pedro Felipe | 16' ⇄ | |
| Andres Martin Garcia 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Sergio Martínez 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 Pape Alassane Gueye(Assists:Alberto Moleiro) (Kiến tạo: Alberto Moleiro) | |
| 45+1' | ⚽ 2 - 2 Nicolas Pepe(Assists:Georges Mikautadze) (Kiến tạo: Georges Mikautadze) | |
| Gustavo Puerta | 45+4' | |
| HT 2-2 | ||
| 48' | Juan Marcos Foyth | |
| 56' ⇄ | ▲ Gerard Moreno Balaguero ▼ Santi Comesana | |
| 56' ⇄ | ▲ Tajon Buchanan ▼ Alberto Moleiro | |
| 56' ⇄ | ▲ Carlos Macià ▼ Ayoze Perez | |
| ▲ Yassir Zabiri ▼ Asier Villalibre | 69' ⇄ | |
| ▲ Maguette Gueye ▼ Sergio Martínez | 69' ⇄ | |
| 72' | Pape Alassane Gueye | |
| Pablo Ramon Parra | 75' | |
| 77' ⇄ | ▲ Ilias Akhomach ▼ Nicolas Pepe | |
| ▲ Die Diaz Cacho ▼ Sergio Canales Madrazo | 77' ⇄ | |
| ▲ Facundo Gonzalez ▼ Pablo Ramon Parra | 77' ⇄ | |
| 87' | Santiago Mourino | |
| 88' ⇄ | ▲ Alexander Freeman ▼ Santiago Mourino | |
| 90+3' | Carlos Romero | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 16 | 13 |
| Điểm | 5 | 7 | 13 | 17 |
Chủ = Racing Santander · Khách = Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Santander | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 2 (29%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Racing Santander
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 25 | 7 | 10 | 90 | 61 | 82 | 1 |
| Sân nhà | 21 | 15 | 2 | 4 | 55 | 29 | 47 | 1 |
| Sân khách | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 | 32 | 35 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | - | - |
Villarreal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Racing Santander 4 (20%)Hòa 5 (25%)Villarreal 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/12/25 | Racing Santander | 2-1 (2-0) | Villarreal | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/13 | Villarreal | 1-0 (0-0) | Racing Santander | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/11/12 | Racing Santander | 0-3 (0-2) | Villarreal | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/12 | Villarreal | 1-1 (0-0) | Racing Santander | -1 | 2.5 | H |
| 04/12/11 | Racing Santander | 1-0 (1-0) | Villarreal | 0 | 2.25 | T |
| 28/02/11 | Racing Santander | 2-2 (1-0) | Villarreal | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/10/10 | Villarreal | 2-0 (2-0) | Racing Santander | -1 | 2.5 | B |
| 25/04/10 | Racing Santander | 1-2 (1-0) | Villarreal | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/12/09 | Villarreal | 2-0 (0-0) | Racing Santander | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/02/09 | Racing Santander | 1-1 (1-1) | Villarreal | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/09/08 | Villarreal | 2-0 (2-0) | Racing Santander | -1 | 2.5 | B |
| 17/02/08 | Villarreal | 0-0 (0-0) | Racing Santander | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/09/07 | Racing Santander | 0-2 (0-1) | Villarreal | 0 | 2.25 | B |
| 20/05/07 | Villarreal | 2-1 (1-0) | Racing Santander | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/12/06 | Racing Santander | 2-1 (0-0) | Villarreal | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/06 | Villarreal | 2-0 (1-0) | Racing Santander | -1 | 2.5 | B |
| 15/01/06 | Racing Santander | 1-0 (1-0) | Villarreal | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/02/05 | Villarreal | 2-1 (0-1) | Racing Santander | -1 | 2.5 | B |
| 19/09/04 | Racing Santander | 1-1 (0-0) | Villarreal | - | - | H |
| 15/02/04 | Villarreal | 6-3 (3-1) | Racing Santander | - | - | B |
Thành tích gần đây — Racing Santander
HTBBBHTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Racing Santander | 1-1 (0-1) | Alaves | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/08/26 | Racing Santander | 4-1 (3-1) | Sporting Gijon | +0.25 | 3 | T |
| 01/08/26 | Wolves | 3-0 (1-0) | Racing Santander | -0.5 | 3 | B |
| 30/07/26 | Racing Santander | 0-3 (0-1) | Athletic Bilbao | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Osasuna | 2-0 (0-0) | Racing Santander | -0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Real Sociedad | 1-1 (1-0) | Racing Santander | -0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Racing Santander | 4-1 (3-0) | Cadiz | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Malaga | 1-1 (1-0) | Racing Santander | -0.75 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | Racing Santander | 4-1 (1-1) | Real Valladolid | +1 | 3 | T |
| 10/05/26 | Leganes | 1-2 (0-1) | Racing Santander | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Racing Santander | 4-2 (0-1) | SD Huesca | +1 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | AD Ceuta | 0-0 (0-0) | Racing Santander | +0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Real Sociedad B | 1-3 (0-2) | Racing Santander | +0.25 | 3 | T |
| 13/04/26 | Racing Santander | 5-1 (2-1) | Almeria | +0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Andorra FC | 6-2 (2-2) | Racing Santander | 0 | 2.75 | B |
| 02/04/26 | Racing Santander | 3-1 (1-0) | Sporting Gijon | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Real Zaragoza | 2-0 (0-0) | Racing Santander | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Racing Santander | 0-4 (0-2) | Albacete | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Cultural Leonesa | 1-2 (0-1) | Racing Santander | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Racing Santander | 4-3 (1-1) | Cordoba | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Villarreal
TTBHTTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Galatasaray | 1-2 (1-2) | Villarreal | 0 | 3 | T |
| 05/08/26 | Villarreal | 1-0 (0-0) | Levante | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Lens | 3-1 (1-1) | Villarreal | -0.25 | 3 | B |
| 30/07/26 | Villarreal | 1-1 (1-1) | Como | - | - | H |
| 30/07/26 | Al Ula FC | 0-3 (0-0) | Villarreal | - | - | T |
| 25/07/26 | PSV Eindhoven | 1-3 (0-0) | Villarreal | -0.5 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | Benfica | 2-0 (0-0) | Villarreal | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | Villarreal | 5-1 (4-1) | Atletico Madrid | 0 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Rayo Vallecano | 2-0 (1-0) | Villarreal | 0 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Villarreal | 2-3 (2-2) | Sevilla | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Mallorca | 1-1 (1-1) | Villarreal | 0 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Villarreal | 5-1 (1-0) | Levante | +0.75 | 3 | T |
| 27/04/26 | Villarreal | 2-1 (2-0) | Celta Vigo | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Real Oviedo | 1-1 (0-1) | Villarreal | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Athletic Bilbao | 1-2 (0-2) | Villarreal | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Girona | 1-0 (1-0) | Villarreal | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Villarreal | 3-1 (3-0) | Real Sociedad | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Alaves | 1-1 (1-0) | Villarreal | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Villarreal | 2-1 (2-0) | Elche | +1 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | FC Barcelona | 4-1 (2-0) | Villarreal | -1.5 | 3.75 | B |
Đội hình
Racing Santander
Villarreal
13Julen Agirrezabala2CAlvaro Mantilla5Pablo Ramon Parra17Jorge Salinas22Pedro Felipe8Gustavo Puerta36Sergio Martinez36Sergio Martínez36Sergio Martinez10Inigo Vicente11Andres Martin Garcia20Sergio Canales Madrazo12Asier Villalibre1Luiz Júnior8CJuan Marcos Foyth12Renato De Palma Veiga15Santiago Mourino20Carlos Romero10Alberto Moleiro14Santi Comesana18Pape Alassane Gueye19Nicolas Pepe9Georges Mikautadze22Ayoze Perez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Alvaro Mantilla C6.3
- 5Pablo Ramon Parra🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 77'6.6
- 8Gustavo Puerta🟨 Thẻ vàng 45+4'7.3
- 10Inigo Vicente8
- 11Andres Martin Garcia⚽ Ghi bàn 21'7.5
- 12Asier Villalibre▼ Rời sân 69'6.1
- 13Julen Agirrezabala6.5
- 17Jorge Salinas6.9
- 20Sergio Canales Madrazo▼ Rời sân 77'6.7
- 22Pedro Felipe▼ Rời sân 16'6.7
- 36Sergio Martinez
- 36Sergio Martínez⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 69'7.4
- 36Sergio Martinez
Khách · 442
- 1Luiz Júnior5.9
- 8Juan Marcos Foyth C🟨 Thẻ vàng 48'7.3
- 9Georges Mikautadze🎯 Kiến tạo 45+1'6.2
- 10Alberto Moleiro🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 56'6.7
- 12Renato De Palma Veiga7
- 14Santi Comesana▼ Rời sân 56'6.2
- 15Santiago Mourino🟨 Thẻ vàng 87' · ▼ Rời sân 88'6.6
- 18Pape Alassane Gueye⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 72'8
- 19Nicolas Pepe⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 77'7.8
- 20Carlos Romero🟨 Thẻ vàng 90+3'7.3
- 22Ayoze Perez▼ Rời sân 56'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
610
Phạt góc (HT)
27
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
37
Tấn công
87110
Tấn công nguy hiểm
5571
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
82
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
382540
TL chuyền bóng thành công
82%90%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
13
Cứu thua
53
Tắc bóng
714
Quả ném biên
1313
Cắt bóng
135
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
1820
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.010.87
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
52 48
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Santander (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Villarreal (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Racing Santander
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Inigo Vicente Tiền đạo cánh trái | 8 | 0/0 | 53/66 | 3 | |||
| 11Andres Martin Garcia Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 6/1 | 20/29 | 5 | ||
| 36Sergio Martínez Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 17/22 | 3 | ||
| 8Gustavo Puerta Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 2/0 | 61/63 | 3 | 🟨 | ||
| 17Jorge Salinas Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 31/39 | 7 | |||
| 20Sergio Canales Madrazo Tiền vệ tấn công | 6.7 | 3/1 | 35/40 | 1 | |||
| 22Pedro Felipe Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 5Pablo Ramon Parra Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 28/31 | 5 | 🟨 | ||
| 13Julen Agirrezabala Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 2Alvaro Mantilla Hậu vệ phải | 6.3 | 2/0 | 16/21 | 3 | |||
| 12Asier Villalibre Trung phong | 6.1 | 1/0 | 4/9 | 0 | |||
| 4Jose Manuel Hernando Riol (dự bị) Trung vệ | 7 | 1/0 | 11/13 | 2 | |||
| 14Maguette Gueye (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 10/12 | 1 | |||
| 16Facundo Gonzalez (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 0/2 | 1 | |||
| 34Die Diaz Cacho (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 21Yassir Zabiri (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Villarreal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Pape Alassane Gueye Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 1/1 | 47/56 | 1 | 🟨 | |
| 19Nicolas Pepe Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 2/2 | 33/38 | 1 | ||
| 8Juan Marcos Foyth Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 68/75 | 3 | 🟨 | ||
| 20Carlos Romero Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 50/53 | 3 | 🟨 | ||
| 12Renato De Palma Veiga Trung vệ | 7 | 0/0 | 76/80 | 2 | |||
| 22Ayoze Perez Trung phong | 6.7 | 2/1 | 7/7 | 2 | |||
| 10Alberto Moleiro Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1 | 0/0 | 26/27 | 0 | ||
| 15Santiago Mourino Hậu vệ phải | 6.6 | 1/1 | 45/53 | 5 | 🟨 | ||
| 14Santi Comesana Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 26/29 | 6 | |||
| 9Georges Mikautadze Trung phong | 6.2 | 1 | 4/2 | 25/28 | 0 | ||
| 1Luiz Júnior Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 7Gerard Moreno Balaguero (dự bị) Trung phong | 6.9 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 26Carlos Macià (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 27/28 | 4 | |||
| 11Ilias Akhomach (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 17Tajon Buchanan (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 10/11 | 1 | |||
| 3Alexander Freeman (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Racing Santander | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-6-14 | Thành lập | 1923-6-7 |
| El Sardinero | Sân nhà | El Madrigal |
| 22271 | Sức chứa | 21700 |
| Jose Alberto Lopez | HLV | Inigo Perez |
| Santander | Khu vực | Castellon de la Plana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.72 | 3.37 | 2.23 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 3.42 ↑ | 3.30 ↓ | 1.94 ↓ | 1.38 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.15 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 0.86 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.95 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.45 | 2.03 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.40 | 2.15 | 0.90 | 2.50 | 0.83 | 0.70 | -0.50 | 1.15 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.30 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 26.70 ↑ | 1.07 ↓ | 10.06 ↑ | 5.94 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.45 | 2.03 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.30 | 2.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.35 | 3.18 | 2.05 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.62 | 3.54 | 2.03 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.50 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.40 | 2.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.35 | 2.10 | 0.97 | 2.50 | 0.80 | 0.97 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 9.45 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 15.62 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.19 | 3.53 | 2.15 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.94 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 13.34 ↑ | 1.13 ↓ | 11.02 ↑ | 4.14 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.92 | 3.40 | 2.01 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 3.95 ↑ | 4.75 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.50 | 2.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 1.09 ↓ | 13.50 ↑ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.72 | 3.72 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.86 | 0.67 | -0.75 | 1.40 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.40 ↓ | 2.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.10 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.15 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Racing Santander | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Villarreal | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).