Kết quả bóng đá trận Racing Santander vs Villarreal, 22:00 ngày 16/08/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 22:00 ngày 16/08/2026
Racing Santander
2 Kết thúc HT 2-2 2
Villarreal
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 10
Địa điểm: El Sardinero Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

Racing SantanderVillarreal
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Miguel Sesma Espinosa
🎯 Dứt điểm - Gustavo Puerta (chân phải) — bị chặn
2'
4'
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Georges Mikautadze (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Puerta (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Sergio Canales Madrazo (chân phải) — bị chặn
6'
8'
🎯 Dứt điểm - Georges Mikautadze (chân trái) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Georges Mikautadze (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andres Martin Garcia (chân trái) — bị chặn
14'
🔁 Thay người: vào Jose Manuel Hernando Riol, ra Pedro Felipe
16'
🎯 Dứt điểm - Andres Martin Garcia (chân trái) — chệch khung thành
18'
BÀN THẮNG - Penalty - Andres Martin Garcia 1-0
21'
🎯 Dứt điểm - Andres Martin Garcia (chân trái) — vào lưới
21'
24'
Phạt góc
24'
🚩 Việt vị
25'
Phạt góc
Phạt góc
31'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Mantilla (chân phải) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Asier Villalibre (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
BÀN THẮNG - Andres Martin Garcia内斯 2-0
34'
🎯 Dứt điểm - Andres Martin Garcia (chân trái) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Andres Martin Garcia内斯 (chân phải) — vào lưới
34'
37'
🚩 Việt vị
40'
Phạt góc
41'
Phạt góc
43'
Phạt góc
45'
BÀN THẮNG - Pape Alassane Gueye 2-1, kiến tạo: Alberto Moleiro
45'
🎯 Dứt điểm - Pape Alassane Gueye (chân trái) — vào lưới
45+1'
BÀN THẮNG - Nicolas Pepe 2-2, kiến tạo: Georges Mikautadze
45+1'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pepe (chân trái) — vào lưới
45+4'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Puerta
45+4'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Ayoze Perez (chân phải) — bị chặn
45+5'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Andres Martin Garcia (chân trái) — chệch khung thành
45+6'
Hết hiệp 1 (2-2)
48'
🟨 Thẻ vàng - Juan Marcos Foyth
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Mantilla (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Sergio Canales Madrazo (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Andres Martin Garcia (chân phải) — chệch khung thành
53'
54'
🎯 Dứt điểm - Ayoze Perez (chân phải) — bị cản phá
56'
🔁 Thay người: vào Gerard Moreno Balaguero, ra Santi Comesana
56'
🔁 Thay người: vào Tajon Buchanan, ra Alberto Moleiro
56'
🔁 Thay người: vào Carlos Macià, ra Ayoze Perez
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Sergio Canales Madrazo (chân trái) — bị cản phá
58'
60'
🎯 Dứt điểm - Santiago Mourino (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Tajon Buchanan (chân trái) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pepe (chân trái) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Carlos Romero (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Yassir Zabiri, ra Asier Villalibre
69'
🔁 Thay người: vào Maguette Gueye, ra Andres Martin Garcia内斯
69'
72'
🟨 Thẻ vàng - Pape Alassane Gueye
🟨 Thẻ vàng - Pablo Ramon Parra
75'
77'
🔁 Thay người: vào Ilias Akhomach, ra Nicolas Pepe
🔁 Thay người: vào Die Diaz Cacho, ra Sergio Canales Madrazo
77'
🔁 Thay người: vào Facundo Gonzalez, ra Pablo Ramon Parra
77'
78'
🎯 Dứt điểm - Georges Mikautadze (chân phải) — bị chặn
79'
Phạt góc
80'
Phạt góc
Phạt góc
81'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Hernando Riol (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
83'
Phạt góc
87'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Mourino
88'
🔁 Thay người: vào Alexander Freeman, ra Santiago Mourino
🎯 Dứt điểm - Maguette Gueye (chân phải) — bị chặn
90+1'
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Romero
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Racing Santander Phút Villarreal
▲ Jose Manuel Hernando Riol ▼ Pedro Felipe16'
Andres Martin Garcia 1 - 0 21'
Sergio Martínez 2 - 0 34'
45' 2 - 1 Pape Alassane Gueye(Assists:Alberto Moleiro) (Kiến tạo: Alberto Moleiro)
45+1' 2 - 2 Nicolas Pepe(Assists:Georges Mikautadze) (Kiến tạo: Georges Mikautadze)
Gustavo Puerta 45+4'
HT 2-2
48' Juan Marcos Foyth
56' ▲ Gerard Moreno Balaguero ▼ Santi Comesana
56' ▲ Tajon Buchanan ▼ Alberto Moleiro
56' ▲ Carlos Macià ▼ Ayoze Perez
▲ Yassir Zabiri ▼ Asier Villalibre69'
▲ Maguette Gueye ▼ Sergio Martínez69'
72' Pape Alassane Gueye
Pablo Ramon Parra 75'
77' ▲ Ilias Akhomach ▼ Nicolas Pepe
▲ Die Diaz Cacho ▼ Sergio Canales Madrazo77'
▲ Facundo Gonzalez ▼ Pablo Ramon Parra77'
87' Santiago Mourino
88' ▲ Alexander Freeman ▼ Santiago Mourino
90+3' Carlos Romero
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 35
Hòa 21 42
Bại 00 33
Ghi bàn 75 1718
Mất bàn 43 1613
Điểm 57 1317

Chủ = Racing Santander · Khách = Villarreal

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Racing Santander (7)Hiệp 1 / Cả trậnVillarreal (8)
1 (14%)Thắng/Thắng1 (13%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (38%)
1 (14%)Hòa/Hòa2 (25%)
1 (14%)Hòa/Bại2 (25%)
2 (29%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (29%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Racing Santander

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42257109061821
Sân nhà2115245529471
Sân khách2110563532352
6 gần6123611--

Villarreal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10102215
Sân nhà000000015
Sân khách10102211
6 gần6411116--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Racing Santander 4 (20%)Hòa 5 (25%)Villarreal 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA CUP18/12/25Racing Santander2-1 (2-0)Villarreal1-11-0.52.75T
SPA D222/04/13Villarreal1-0 (0-0)Racing Santander--1.252.5B
SPA D217/11/12Racing Santander0-3 (0-2)Villarreal-02.25B
SPA D115/04/12Villarreal1-1 (0-0)Racing Santander--12.5H
SPA D104/12/11Racing Santander1-0 (1-0)Villarreal-02.25T
SPA D128/02/11Racing Santander2-2 (1-0)Villarreal--0.252.5H
SPA D103/10/10Villarreal2-0 (2-0)Racing Santander--12.5B
SPA D125/04/10Racing Santander1-2 (1-0)Villarreal--0.252.5B
SPA D120/12/09Villarreal2-0 (0-0)Racing Santander--0.752.75B
SPA D115/02/09Racing Santander1-1 (1-1)Villarreal-+0.252.25H
SPA D125/09/08Villarreal2-0 (2-0)Racing Santander--12.5B
SPA D117/02/08Villarreal0-0 (0-0)Racing Santander--0.52.25H
SPA D127/09/07Racing Santander0-2 (0-1)Villarreal-02.25B
SPA D120/05/07Villarreal2-1 (1-0)Racing Santander--0.752.25B
SPA D121/12/06Racing Santander2-1 (0-0)Villarreal-+0.252.25T
SPA D114/05/06Villarreal2-0 (1-0)Racing Santander--12.5B
SPA D115/01/06Racing Santander1-0 (1-0)Villarreal--0.252.25T
SPA D106/02/05Villarreal2-1 (0-1)Racing Santander--12.5B
SPA D119/09/04Racing Santander1-1 (0-0)Villarreal---H
SPA D115/02/04Villarreal6-3 (3-1)Racing Santander---B

Thành tích gần đây — Racing Santander

HTBBBHTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Racing Santander1-1 (0-1)Alaves6-6-0.252.75H
INT CF07/08/26Racing Santander4-1 (3-1)Sporting Gijon5-1+0.253T
INT CF01/08/26Wolves3-0 (1-0)Racing Santander2-6-0.53B
INT CF30/07/26Racing Santander0-3 (0-1)Athletic Bilbao2-10-0.52.75B
INT CF25/07/26Osasuna2-0 (0-0)Racing Santander4-4-0.53B
INT CF18/07/26Real Sociedad1-1 (1-0)Racing Santander6-6-0.52.75H
SPA D231/05/26Racing Santander4-1 (3-0)Cadiz3-3+1.253.25T
SPA D224/05/26Malaga1-1 (1-0)Racing Santander5-7-0.753.5H
SPA D216/05/26Racing Santander4-1 (1-1)Real Valladolid6-2+13T
SPA D210/05/26Leganes1-2 (0-1)Racing Santander5-3+0.253T
SPA D203/05/26Racing Santander4-2 (0-1)SD Huesca12-3+12.75T
SPA D227/04/26AD Ceuta0-0 (0-0)Racing Santander1-9+0.253H
SPA D218/04/26Real Sociedad B1-3 (0-2)Racing Santander2-2+0.253T
SPA D213/04/26Racing Santander5-1 (2-1)Almeria8-0+0.253T
SPA D205/04/26Andorra FC6-2 (2-2)Racing Santander6-202.75B
SPA D202/04/26Racing Santander3-1 (1-0)Sporting Gijon3-7+0.52.75T
SPA D229/03/26Real Zaragoza2-0 (0-0)Racing Santander6-702.5B
SPA D221/03/26Racing Santander0-4 (0-2)Albacete6-5+0.52.75B
SPA D214/03/26Cultural Leonesa1-2 (0-1)Racing Santander6-3+0.252.5T
SPA D209/03/26Racing Santander4-3 (1-1)Cordoba6-7+0.52.75T

Thành tích gần đây — Villarreal

TTBHTTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Galatasaray1-2 (1-2)Villarreal1-703T
INT CF05/08/26Villarreal1-0 (0-0)Levante5-8+0.52.75T
INT CF02/08/26Lens3-1 (1-1)Villarreal3-5-0.253B
INT CF30/07/26Villarreal1-1 (1-1)Como---H
INT CF30/07/26Al Ula FC0-3 (0-0)Villarreal---T
INT CF25/07/26PSV Eindhoven1-3 (0-0)Villarreal2-2-0.53.75T
INT CF18/07/26Benfica2-0 (0-0)Villarreal3-2-0.753B
SPA D125/05/26Villarreal5-1 (4-1)Atletico Madrid5-903.25T
SPA D118/05/26Rayo Vallecano2-0 (1-0)Villarreal1-902.75B
SPA D114/05/26Villarreal2-3 (2-2)Sevilla6-4+0.52.5B
SPA D110/05/26Mallorca1-1 (1-1)Villarreal5-402.75H
SPA D102/05/26Villarreal5-1 (1-0)Levante7-3+0.753T
SPA D127/04/26Villarreal2-1 (2-0)Celta Vigo7-5+0.752.75T
SPA D124/04/26Real Oviedo1-1 (0-1)Villarreal7-0+0.52.5H
SPA D113/04/26Athletic Bilbao1-2 (0-2)Villarreal15-3-0.252.5T
SPA D107/04/26Girona1-0 (1-0)Villarreal7-4+0.252.75B
SPA D121/03/26Villarreal3-1 (3-0)Real Sociedad4-5+0.52.75T
SPA D114/03/26Alaves1-1 (1-0)Villarreal5-2+0.252.25H
SPA D108/03/26Villarreal2-1 (2-0)Elche4-6+12.75T
SPA D128/02/26FC Barcelona4-1 (2-0)Villarreal3-2-1.53.75B

Đội hình

Racing SantanderVillarreal
13Julen Agirrezabala2CAlvaro Mantilla5Pablo Ramon Parra17Jorge Salinas22Pedro Felipe8Gustavo Puerta36Sergio Martinez36Sergio Martínez36Sergio Martinez10Inigo Vicente11Andres Martin Garcia20Sergio Canales Madrazo12Asier Villalibre1Luiz Júnior8CJuan Marcos Foyth12Renato De Palma Veiga15Santiago Mourino20Carlos Romero10Alberto Moleiro14Santi Comesana18Pape Alassane Gueye19Nicolas Pepe9Georges Mikautadze22Ayoze Perez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
10
Phạt góc (HT)
2
7
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
17
12
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
87
110
Tấn công nguy hiểm
55
71
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
8
2
Đá phạt trực tiếp
13
14
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
382
540
TL chuyền bóng thành công
82%
90%
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
1
3
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
7
14
Quả ném biên
13
13
Cắt bóng
13
5
Tạt bóng thành công
1
4
Chuyền dài
18
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.01
0.87
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11
T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Racing Santander (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Villarreal (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Racing SantanderVillarreal

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Racing SantanderVillarreal

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
35
Thắng 1
44
Hòa
02
Thua 1
64
Thua 2+
Racing SantanderVillarreal

Racing Santander

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Inigo Vicente
Tiền đạo cánh trái
80/053/663
11Andres Martin Garcia
Tiền đạo cánh phải
7.516/120/295
36Sergio Martínez
Tiền vệ
7.411/117/223
8Gustavo Puerta
Tiền vệ trung tâm
7.32/061/633🟨
17Jorge Salinas
Hậu vệ trái
6.90/031/397
20Sergio Canales Madrazo
Tiền vệ tấn công
6.73/135/401
22Pedro Felipe
Trung vệ
6.70/02/30
5Pablo Ramon Parra
Trung vệ
6.60/028/315🟨
13Julen Agirrezabala
Thủ môn
6.50/016/200
2Alvaro Mantilla
Hậu vệ phải
6.32/016/213
12Asier Villalibre
Trung phong
6.11/04/90
4Jose Manuel Hernando Riol (dự bị)
Trung vệ
71/011/132
14Maguette Gueye (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.91/010/121
16Facundo Gonzalez (dự bị)
Trung vệ
6.70/00/21
34Die Diaz Cacho (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/40
21Yassir Zabiri (dự bị)
Trung phong
6.30/03/30

Villarreal

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Pape Alassane Gueye
Tiền vệ trung tâm
811/147/561🟨
19Nicolas Pepe
Tiền đạo cánh phải
7.812/233/381
8Juan Marcos Foyth
Trung vệ
7.30/068/753🟨
20Carlos Romero
Hậu vệ trái
7.31/050/533🟨
12Renato De Palma Veiga
Trung vệ
70/076/802
22Ayoze Perez
Trung phong
6.72/17/72
10Alberto Moleiro
Tiền đạo cánh trái
6.710/026/270
15Santiago Mourino
Hậu vệ phải
6.61/145/535🟨
14Santi Comesana
Tiền vệ trung tâm
6.20/026/296
9Georges Mikautadze
Trung phong
6.214/225/280
1Luiz Júnior
Thủ môn
5.90/018/200
7Gerard Moreno Balaguero (dự bị)
Trung phong
6.90/016/191
26Carlos Macià (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/027/284
11Ilias Akhomach (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/06/91
17Tajon Buchanan (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.31/010/111
3Alexander Freeman (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Racing Santander Thông tin Villarreal
1913-6-14 Thành lập 1923-6-7
El Sardinero Sân nhà El Madrigal
22271 Sức chứa 21700
Jose Alberto Lopez HLV Inigo Perez
Santander Khu vực Castellon de la Plana
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.723.372.230.872.500.930.81-0.251.03
Live3.42 ↑3.30 ↓1.94 ↓1.38 ↑4.500.40 ↓1.26 ↑0.000.56 ↓
EasybetsSớm3.103.302.151.022.500.840.86-0.250.92
Live23.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑7.10 ↑4.500.04 ↓1.11 ↑0.000.80 ↓
VcbetSớm3.603.301.951.002.500.851.05-0.250.83
Live15.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑3.00 ↑4.500.23 ↓1.09 ↑0.000.80 ↓
Mansion88Sớm3.353.452.031.012.500.850.85-0.501.03
Live16.00 ↑1.10 ↓13.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓0.07 ↓-0.256.66 ↑
InterwettenSớm3.453.402.150.902.500.830.70-0.501.15
Live26.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑7.00 ↑4.500.05 ↓0.75 ↑-0.500.95 ↓
10BETSớm3.453.302.100.952.500.79---
Live26.70 ↑1.07 ↓10.06 ↑5.94 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm3.353.452.031.012.500.850.85-0.501.03
Live23.00 ↑1.09 ↓11.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓0.07 ↓-0.256.66 ↑
CrownSớm3.353.302.001.002.500.800.82-0.501.00
Live21.00 ↑1.01 ↓19.50 ↑8.33 ↑4.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.353.182.051.032.500.850.85-0.501.05
Live19.00 ↑1.07 ↓16.00 ↑6.25 ↑4.500.08 ↓1.17 ↑0.000.77 ↓
WewbetSớm3.623.542.031.032.500.830.85-0.501.03
Live20.00 ↑1.05 ↓19.50 ↑6.65 ↑4.500.05 ↓0.08 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm3.703.402.000.852.500.85---
Live15.00 ↑1.08 ↓12.00 ↑0.10 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm3.403.352.100.972.500.800.97-0.250.80
Live20.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑9.45 ↑4.500.05 ↓0.01 ↓-0.5015.62 ↑
PinnacleSớm3.193.532.150.972.500.830.94-0.250.88
Live13.34 ↑1.13 ↓11.02 ↑4.14 ↑4.500.19 ↓1.18 ↑0.000.74 ↓
HK Jockey ClubSớm2.923.402.010.792.750.910.90-0.250.86
Live13.00 ↑1.06 ↓9.50 ↑3.95 ↑4.750.12 ↓1.20 ↑0.000.61 ↓
BwinSớm3.703.502.000.852.500.85---
Live16.50 ↑1.09 ↓13.50 ↑0.90 ↑4.500.80 ↓---
1xBetSớm3.723.722.101.102.500.860.67-0.751.40
Live34.00 ↑1.03 ↓30.00 ↑3.44 ↑4.500.24 ↓1.16 ↑0.000.76 ↓
SNAISớm3.253.502.10------
Live3.00 ↓3.40 ↓2.20 ↑------
Bet 365Sớm3.303.402.100.952.500.901.00-0.250.85
Live23.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑4.10 ↑4.500.17 ↓1.10 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm3.203.402.150.912.500.850.92-0.250.85
Live19.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑8.00 ↑4.500.06 ↓0.85 ↓-0.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Racing Santander-1/4001
Villarreal+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).