Kết quả bóng đá trận Radnicki 1923 Kragujevac vs IMT Novi Beograd, 00:00 ngày 23/08/2026
Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 23/08/2026
Radnicki 1923 Kragujevac 2 Kết thúc HT 1-0 1
IMT Novi Beograd
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Cika Daca Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Radnicki 1923 Kragujevac | Phút | |
| Slobodan Simovic(Assists:Bojica Nikcevic) (Kiến tạo: Bojica Nikcevic) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| HT 1-0 | ||
| 48' | Stefan Sapic | |
| 51' ⇄ | ▲ Charly Keita ▼ Aleksa Mitic | |
| 51' ⇄ | ▲ Nikola Glisic ▼ Julian Delmas | |
| 52' ⇄ | ▲ Josue Tiendrebeogo ▼ Luka Lukovic | |
| ▲ Jovan Zivkovic ▼ Mico Kuzmanovic | 62' ⇄ | |
| ▲ Issa Bah ▼ Mohamed Cisse | 62' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Tadija Cojic ▼ Daniel Akrofi | |
| Nemanja Glavcic | 74' | |
| Nikola Marjanovic | 77' | |
| Milos Ristic | 78' | |
| ▲ Semir Alic ▼ Milos Ristic | 79' ⇄ | |
| Issa Bah 2 - 0 ⚽ | 82' | |
| 83' ⇄ | ▲ Juninho ▼ Vladimir Radocaj | |
| ▲ Vanja Tomic ▼ Nemanja Glavcic | 85' ⇄ | |
| ▲ Asmir Suljic ▼ Uros Sremcevic | 85' ⇄ | |
| Jovan Ilic | 87' | |
| 88' | ⚽ 2 - 1 Nikola Glisic(Assists:Vasilije Novicic) (Kiến tạo: Vasilije Novicic) | |
| 90+1' | Ivan Martos | |
| Vanja Tomic | 90+1' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 9 |
| Điểm | 5 | 4 | 17 | 14 |
Chủ = Radnicki 1923 Kragujevac · Khách = IMT Novi Beograd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Radnicki 1923 Kragujevac | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 9 (50%) |
Bảng xếp hạng
Radnicki 1923 Kragujevac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 7 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 5 | - | - |
IMT Novi Beograd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 4 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 7 | 3 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Radnicki 1923 Kragujevac 7 (54%)Hòa 1 (8%)IMT Novi Beograd 5 (38%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-0 (0-0) | IMT Novi Beograd | - | - | T |
| 10/05/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 3-1 (2-1) | IMT Novi Beograd | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/08/25 | IMT Novi Beograd | 2-0 (1-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/07/25 | Radnicki 1923 Kragujevac | 3-1 (1-0) | IMT Novi Beograd | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/11/24 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-3 (1-2) | IMT Novi Beograd | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/09/24 | IMT Novi Beograd | 0-4 (0-2) | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 2.75 | T |
| 01/03/24 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-0 (1-0) | IMT Novi Beograd | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/01/24 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-2 (0-2) | IMT Novi Beograd | - | - | B |
| 21/09/23 | IMT Novi Beograd | 1-0 (1-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/10/22 | IMT Novi Beograd | 2-1 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | - | - | B |
| 24/03/21 | Radnicki 1923 Kragujevac | 3-1 (0-0) | IMT Novi Beograd | +0.75 | 2 | T |
| 19/09/20 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Radnicki 1923 Kragujevac | - | - | T |
Thành tích gần đây — Radnicki 1923 Kragujevac
TTBBTTBHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Partizan Belgrade | 0-1 (0-1) | Radnicki 1923 Kragujevac | -0.75 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 3-0 (2-0) | Zemun | +1.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Cukaricki Stankom | 3-0 (3-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Novi Pazar | 1-0 (1-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-0 (0-0) | IMT Novi Beograd | - | - | T |
| 07/07/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 3-1 (1-0) | FK Buducnost Podgorica | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-2 (0-0) | OFK Beograd | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 2-2 (1-1) | Habitpharm Javor | +1.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FK Napredak Krusevac | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | +1.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 2-2 (1-0) | Backa Topola | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 4-0 (2-0) | FK Spartak Zlatibor Voda | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Mladost Lucani | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-1 (1-0) | Radnicki Nis | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Cukaricki Stankom | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-1 (0-0) | Mladost Lucani | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Backa Topola | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 0-1 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/03/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 0-2 (0-1) | Crvena Zvezda | -1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — IMT Novi Beograd
HBBTTTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Radnicki Nis | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/08/26 | Macva Sabac | 1-0 (1-0) | IMT Novi Beograd | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/08/26 | IMT Novi Beograd | 0-3 (0-1) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 3 | B |
| 03/08/26 | Partizan Belgrade | 1-2 (0-0) | IMT Novi Beograd | -1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | IMT Novi Beograd | 4-0 (1-0) | Zemun | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/07/26 | Cukaricki Stankom | 0-1 (0-1) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Terek Grozny | -1 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-0 (0-0) | IMT Novi Beograd | - | - | B |
| 03/07/26 | IMT Novi Beograd | 1-0 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | -0.75 | 3 | T |
| 02/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Mladost Lucani | - | - | B |
| 26/06/26 | Borac Banja Luka | 1-1 (1-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | IMT Novi Beograd | 1-1 (1-0) | Backa Topola | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FK Spartak Zlatibor Voda | 0-1 (0-1) | IMT Novi Beograd | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Habitpharm Javor | 0-0 (0-0) | IMT Novi Beograd | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | IMT Novi Beograd | 2-0 (1-0) | Radnicki Nis | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | FK Napredak Krusevac | 0-1 (0-0) | IMT Novi Beograd | +1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | IMT Novi Beograd | 1-1 (0-1) | Mladost Lucani | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Backa Topola | 1-3 (0-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | -0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Radnicki 1923 Kragujevac
IMT Novi Beograd
81Luka Lijeskic5Nikola Marjanovic7Bojica Nikcevic11Ilija Babic14CSlobodan Simovic27Milos Ristic8Mico Kuzmanovic10Mohamed Cisse35Nemanja Glavcic80Jovan Ilic9Uros Sremcevic1Ognjen Cancarevic2Julian Delmas3Ivan Martos5Moussa Sissako65Stefan Sapic10Dusan Zagar22CVasilije Novicic23Daniel Akrofi27Vladimir Radocaj8Luka Lukovic9Aleksa Mitic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Nikola Marjanovic🟨 Thẻ vàng 77'6.9
- 7Bojica Nikcevic🎯 Kiến tạo 2'7.2
- 8Mico Kuzmanovic▼ Rời sân 62'6.6
- 9Uros Sremcevic▼ Rời sân 85'7.2
- 10Mohamed Cisse▼ Rời sân 62'6.9
- 11Ilija Babic6.4
- 14Slobodan Simovic C⚽ Ghi bàn 2'7.8
- 27Milos Ristic🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 79'6.8
- 35Nemanja Glavcic🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 85'7.1
- 80Jovan Ilic🟨 Thẻ vàng 87'6.7
- 81Luka Lijeskic6.1
Khách · 442
- 1Ognjen Cancarevic6.5
- 2Julian Delmas▼ Rời sân 51'6.6
- 3Ivan Martos🟨 Thẻ vàng 90+1'6
- 5Moussa Sissako6.9
- 8Luka Lukovic▼ Rời sân 52'6.1
- 9Aleksa Mitic▼ Rời sân 51'6.4
- 10Dusan Zagar6.2
- 22Vasilije Novicic C🎯 Kiến tạo 88'6.6
- 23Daniel Akrofi▼ Rời sân 66'6.3
- 27Vladimir Radocaj▼ Rời sân 83'6.8
- 65Stefan Sapic🟨 Thẻ vàng 48'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
74
Thẻ vàng
52
Sút bóng
154
Sút cầu môn
52
Tấn công
10597
Tấn công nguy hiểm
6546
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
2016
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
339255
TL chuyền bóng thành công
71%63%
Phạm lỗi
1621
Việt vị
20
Cứu thua
13
Tắc bóng
36
Quả ném biên
3527
Cắt bóng
515
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
1622
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
20.27
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B5T5 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B2T2 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Radnicki 1923 Kragujevac (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
IMT Novi Beograd (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Radnicki 1923 Kragujevac (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
IMT Novi Beograd (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Radnicki 1923 Kragujevac
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Slobodan Simovic Trung vệ | 7.8 | 1 | 2/1 | 36/49 | 1 | ||
| 7Bojica Nikcevic Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 0/0 | 16/27 | 2 | ||
| 9Uros Sremcevic Trung phong | 7.2 | 3/0 | 15/24 | 1 | |||
| 35Nemanja Glavcic Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/1 | 25/34 | 1 | 🟨 | ||
| 5Nikola Marjanovic Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 36/48 | 0 | 🟨 | ||
| 10Mohamed Cisse Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 7/12 | 1 | |||
| 27Milos Ristic Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/1 | 18/24 | 4 | 🟨 | ||
| 80Jovan Ilic Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 28/33 | 0 | 🟨 | ||
| 8Mico Kuzmanovic Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 9/17 | 0 | |||
| 11Ilija Babic Trung phong | 6.4 | 1/1 | 23/28 | 1 | |||
| 81Luka Lijeskic Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 16/26 | 0 | |||
| 77Issa Bah (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1 | 1/1 | 5/6 | 0 | ||
| 70Jovan Zivkovic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 99Asmir Suljic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 28Semir Alic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 0/3 | 0 | |||
| 16Vanja Tomic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 1 | 🟨 |
IMT Novi Beograd
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Moussa Sissako Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 19/26 | 2 | |||
| 27Vladimir Radocaj Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 12/17 | 6 | |||
| 2Julian Delmas Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 8/15 | 1 | |||
| 22Vasilije Novicic Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1 | 1/1 | 19/26 | 2 | ||
| 1Ognjen Cancarevic Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 15/33 | 0 | |||
| 9Aleksa Mitic Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 2 | |||
| 23Daniel Akrofi Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 10/14 | 2 | |||
| 10Dusan Zagar Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 8/12 | 2 | |||
| 8Luka Lukovic Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 9/12 | 1 | |||
| 3Ivan Martos Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 18/29 | 3 | 🟨 | ||
| 65Stefan Sapic Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 18/28 | 2 | 🟨 | ||
| 7Nikola Glisic (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 1 | 1/1 | 4/9 | 1 | ||
| 99Charly Keita (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 18Josue Tiendrebeogo (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 7/12 | 2 | |||
| 19Tadija Cojic (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 11Juninho (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Radnicki 1923 Kragujevac | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Cika Daca Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Fedja Dudic | HLV | Zoran Popovic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.30 | 3.00 | 1.06 | 2.75 | 0.71 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.90 | 2.63 | 0.65 | 2.25 | 0.68 | 0.63 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.94 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.15 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.10 | 3.05 | 0.79 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.79 ↑ | 100.00 ↑ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.94 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.40 | 2.73 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.90 ↑ | 23.00 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.09 | 2.62 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.07 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.73 ↑ | 24.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.12 | 3.05 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.85 ↑ | 34.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.62 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.05 | 3.05 | 0.90 | 2.50 | 0.64 | 0.75 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.77 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.04 | 2.64 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.81 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.53 ↑ | 30.42 ↑ | 2.92 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.60 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.22 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.90 ↑ | 30.00 ↑ | 8.86 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 8.86 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.20 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | 0.91 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Radnicki 1923 Kragujevac | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| IMT Novi Beograd | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).