Kết quả bóng đá trận Radnicki 1923 Kragujevac vs IMT Novi Beograd, 00:00 ngày 23/08/2026

Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 23/08/2026
Radnicki 1923 Kragujevac
2 Kết thúc HT 1-0 1
IMT Novi Beograd
🟨 5 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Cika Daca Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Radnicki 1923 Kragujevac Phút IMT Novi Beograd
Slobodan Simovic(Assists:Bojica Nikcevic) (Kiến tạo: Bojica Nikcevic) 1 - 0 2'
HT 1-0
48' Stefan Sapic
51' ▲ Charly Keita ▼ Aleksa Mitic
51' ▲ Nikola Glisic ▼ Julian Delmas
52' ▲ Josue Tiendrebeogo ▼ Luka Lukovic
▲ Jovan Zivkovic ▼ Mico Kuzmanovic62'
▲ Issa Bah ▼ Mohamed Cisse62'
66' ▲ Tadija Cojic ▼ Daniel Akrofi
Nemanja Glavcic 74'
Nikola Marjanovic 77'
Milos Ristic 78'
▲ Semir Alic ▼ Milos Ristic79'
Issa Bah 2 - 0 82'
83' ▲ Juninho ▼ Vladimir Radocaj
▲ Vanja Tomic ▼ Nemanja Glavcic85'
▲ Asmir Suljic ▼ Uros Sremcevic85'
Jovan Ilic 87'
88' 2 - 1 Nikola Glisic(Assists:Vasilije Novicic) (Kiến tạo: Vasilije Novicic)
90+1' Ivan Martos
Vanja Tomic 90+1'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 21 22
Bại 01 34
Ghi bàn 34 1211
Mất bàn 23 99
Điểm 54 1714

Chủ = Radnicki 1923 Kragujevac · Khách = IMT Novi Beograd

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Radnicki 1923 Kragujevac (13)Hiệp 1 / Cả trậnIMT Novi Beograd (18)
4 (31%)Thắng/Thắng4 (22%)
2 (15%)Hòa/Thắng1 (6%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (15%)Hòa/Bại1 (6%)
2 (15%)Bại/Hòa2 (11%)
2 (15%)Bại/Bại9 (50%)

Bảng xếp hạng

Radnicki 1923 Kragujevac

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng631276106
Sân nhà22005167
Sân khách41122546
6 gần640285--

IMT Novi Beograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7412104133
Sân nhà32106073
Sân khách42024461
6 gần631275--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Radnicki 1923 Kragujevac 7 (54%)Hòa 1 (8%)IMT Novi Beograd 5 (38%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-0 (0-0)IMT Novi Beograd6-3--T
SER D110/05/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac8-302.25H
SER D131/01/26Radnicki 1923 Kragujevac3-1 (2-1)IMT Novi Beograd5-3+1.253.25T
SER D125/08/25IMT Novi Beograd2-0 (1-0)Radnicki 1923 Kragujevac0-12+0.52.75B
INT CF07/07/25Radnicki 1923 Kragujevac3-1 (1-0)IMT Novi Beograd3-5+0.52.75T
SER D130/11/24Radnicki 1923 Kragujevac1-3 (1-2)IMT Novi Beograd6-4+0.752.75B
SER D118/09/24IMT Novi Beograd0-4 (0-2)Radnicki 1923 Kragujevac3-302.75T
SER D101/03/24Radnicki 1923 Kragujevac1-0 (1-0)IMT Novi Beograd7-6+0.52.5T
INT CF18/01/24Radnicki 1923 Kragujevac1-2 (0-2)IMT Novi Beograd7-3--B
SER D121/09/23IMT Novi Beograd1-0 (1-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-4-0.252.5B
SER CUP19/10/22IMT Novi Beograd2-1 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac8-4--B
SER D224/03/21Radnicki 1923 Kragujevac3-1 (0-0)IMT Novi Beograd2-3+0.752T
SER D219/09/20IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Radnicki 1923 Kragujevac2-1--T

Thành tích gần đây — Radnicki 1923 Kragujevac

TTBBTTBHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D117/08/26Partizan Belgrade0-1 (0-1)Radnicki 1923 Kragujevac11-5-0.752.75T
SER D109/08/26Radnicki 1923 Kragujevac3-0 (2-0)Zemun5-5+1.52.75T
SER D102/08/26Cukaricki Stankom3-0 (3-0)Radnicki 1923 Kragujevac1-9-0.252.25B
SER D119/07/26Novi Pazar1-0 (1-0)Radnicki 1923 Kragujevac4-1102.5B
INT CF11/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-0 (0-0)IMT Novi Beograd6-3--T
INT CF07/07/26Radnicki 1923 Kragujevac3-1 (1-0)FK Buducnost Podgorica5-0+0.52.5T
INT CF01/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-2 (0-0)OFK Beograd7-3+0.252.5B
SER D125/05/26Radnicki 1923 Kragujevac2-2 (1-1)Habitpharm Javor9-1+1.252.5H
SER D117/05/26FK Napredak Krusevac0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-8+1.252.75H
SER D110/05/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac8-302.25H
SER D104/05/26Radnicki 1923 Kragujevac2-2 (1-0)Backa Topola1-3+0.252.5H
SER D127/04/26Radnicki 1923 Kragujevac4-0 (2-0)FK Spartak Zlatibor Voda2-5+1.52.75T
SER D124/04/26Mladost Lucani0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac5-4+0.252.25H
SER D119/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (1-0)Radnicki Nis4-1+0.52.5H
SER D110/04/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-3-0.252.5H
SER D104/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (0-0)Mladost Lucani7-4+0.752.5H
SER D122/03/26Backa Topola0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac4-10-0.52.5H
SER D116/03/26Radnicki 1923 Kragujevac0-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad4-8-0.252.5B
SER D110/03/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac6-1-0.252.5H
SER D101/03/26Radnicki 1923 Kragujevac0-2 (0-1)Crvena Zvezda0-6-1.53.25B

Thành tích gần đây — IMT Novi Beograd

HBBTTTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D117/08/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnicki Nis4-4+0.252.25H
SER D110/08/26Macva Sabac1-0 (1-0)IMT Novi Beograd2-5+0.52.25B
INT CF03/08/26IMT Novi Beograd0-3 (0-1)Gazisehir Gaziantep4-7-0.753B
SER D103/08/26Partizan Belgrade1-2 (0-0)IMT Novi Beograd6-5-12.75T
SER D126/07/26IMT Novi Beograd4-0 (1-0)Zemun11-2+0.752.25T
SER D120/07/26Cukaricki Stankom0-1 (0-1)IMT Novi Beograd2-4-0.52.5T
INT CF11/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Terek Grozny8-6-13.25B
INT CF11/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-0 (0-0)IMT Novi Beograd6-3--B
INT CF03/07/26IMT Novi Beograd1-0 (1-0)Maccabi Tel Aviv1-6-0.753T
INT CF02/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Mladost Lucani7-6--B
INT CF26/06/26Borac Banja Luka1-1 (1-0)IMT Novi Beograd5-2-0.52.5H
SER D125/05/26IMT Novi Beograd1-1 (1-0)Backa Topola2-5-0.52.5H
SER D117/05/26FK Spartak Zlatibor Voda0-1 (0-1)IMT Novi Beograd4-2+0.752.25T
SER D110/05/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac8-302.25H
SER D104/05/26Habitpharm Javor0-0 (0-0)IMT Novi Beograd5-402.25H
SER D127/04/26IMT Novi Beograd2-0 (1-0)Radnicki Nis5-3+0.52.5T
SER D123/04/26FK Napredak Krusevac0-1 (0-0)IMT Novi Beograd3-5+12.5T
SER D120/04/26IMT Novi Beograd1-1 (0-1)Mladost Lucani3-4+0.52.25H
SER D108/04/26Backa Topola1-3 (0-0)IMT Novi Beograd2-5-0.52.25T
SER D105/04/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Vojvodina Novi Sad2-4-0.52.5H

Đội hình

Radnicki 1923 KragujevacIMT Novi Beograd
81Luka Lijeskic5Nikola Marjanovic7Bojica Nikcevic11Ilija Babic14CSlobodan Simovic27Milos Ristic8Mico Kuzmanovic10Mohamed Cisse35Nemanja Glavcic80Jovan Ilic9Uros Sremcevic1Ognjen Cancarevic2Julian Delmas3Ivan Martos5Moussa Sissako65Stefan Sapic10Dusan Zagar22CVasilije Novicic23Daniel Akrofi27Vladimir Radocaj8Luka Lukovic9Aleksa Mitic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
7
4
Thẻ vàng
5
2
Sút bóng
15
4
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
105
97
Tấn công nguy hiểm
65
46
Sút ngoài cầu môn
5
1
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
20
16
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
339
255
TL chuyền bóng thành công
71%
63%
Phạm lỗi
16
21
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
3
6
Quả ném biên
35
27
Cắt bóng
5
15
Tạt bóng thành công
7
4
Chuyền dài
16
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2
0.27
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B5
T5 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B2
T2 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Radnicki 1923 Kragujevac (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
IMT Novi Beograd (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Radnicki 1923 Kragujevac (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU

IMT Novi Beograd (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
32
B.thắng H1
15
B.thắng H2
Radnicki 1923 KragujevacIMT Novi Beograd

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
Radnicki 1923 KragujevacIMT Novi Beograd

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
25
Thắng 1
107
Hòa
34
Thua 1
21
Thua 2+
Radnicki 1923 KragujevacIMT Novi Beograd

Radnicki 1923 Kragujevac

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Slobodan Simovic
Trung vệ
7.812/136/491
7Bojica Nikcevic
Tiền đạo cánh trái
7.210/016/272
9Uros Sremcevic
Trung phong
7.23/015/241
35Nemanja Glavcic
Tiền vệ trung tâm
7.12/125/341🟨
5Nikola Marjanovic
Trung vệ
6.91/036/480🟨
10Mohamed Cisse
Tiền đạo
6.92/07/121
27Milos Ristic
Tiền vệ phòng ngự
6.81/118/244🟨
80Jovan Ilic
Tiền vệ phòng ngự
6.71/028/330🟨
8Mico Kuzmanovic
Tiền đạo cánh phải
6.60/09/170
11Ilija Babic
Trung phong
6.41/123/281
81Luka Lijeskic
Thủ môn
6.10/016/260
77Issa Bah (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.711/15/60
70Jovan Zivkovic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.71/02/30
99Asmir Suljic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/02/30
28Semir Alic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/00/30
16Vanja Tomic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/01/21🟨

IMT Novi Beograd

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Moussa Sissako
Trung vệ
6.91/019/262
27Vladimir Radocaj
Tiền đạo cánh phải
6.80/012/176
2Julian Delmas
Hậu vệ phải
6.60/08/151
22Vasilije Novicic
Tiền vệ phòng ngự
6.611/119/262
1Ognjen Cancarevic
Thủ môn
6.50/015/330
9Aleksa Mitic
Trung phong
6.40/04/72
23Daniel Akrofi
Tiền vệ
6.30/010/142
10Dusan Zagar
Tiền đạo cánh trái
6.20/08/122
8Luka Lukovic
Tiền vệ tấn công
6.11/09/121
3Ivan Martos
Hậu vệ trái
60/018/293🟨
65Stefan Sapic
Trung vệ
5.90/018/282🟨
7Nikola Glisic (dự bị)
Hậu vệ phải
7.111/14/91
99Charly Keita (dự bị)
Trung phong
6.80/05/90
18Josue Tiendrebeogo (dự bị)
Tiền vệ
6.60/07/122
19Tadija Cojic (dự bị)
Tiền vệ
6.60/04/51
11Juninho (dự bị)
Tiền đạo
6.50/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Radnicki 1923 Kragujevac Thông tin IMT Novi Beograd
Thành lập
Cika Daca Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Fedja Dudic HLV Zoran Popovic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.213.303.001.062.750.710.960.250.80
Live1.02 ↓12.50 ↑126.00 ↑6.00 ↑3.500.11 ↓0.88 ↓0.000.97 ↑
VcbetSớm2.102.902.630.652.250.680.630.000.71
Live1.02 ↓5.25 ↑41.00 ↑2.25 ↑3.500.12 ↓0.58 ↓0.000.76 ↑
Mansion88Sớm2.153.252.940.842.500.920.950.250.81
Live1.02 ↓7.50 ↑150.00 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm2.203.203.151.052.500.651.200.500.55
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓1.45 ↑0.500.45 ↓
10BETSớm2.163.103.050.792.250.85---
Live1.04 ↓10.79 ↑100.00 ↑3.65 ↑3.500.13 ↓---
12betSớm2.153.252.940.842.500.920.950.250.81
Live1.02 ↓7.50 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
CrownSớm2.173.402.730.802.500.900.920.250.78
Live1.10 ↓5.90 ↑23.00 ↑2.38 ↑2.500.22 ↓0.75 ↓0.001.07 ↑
SbobetSớm2.293.092.620.852.500.951.070.250.75
Live1.15 ↓4.73 ↑24.00 ↑4.16 ↑3.500.10 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm2.173.123.050.842.250.920.920.250.86
Live1.04 ↓5.85 ↑34.00 ↑3.84 ↑3.500.10 ↓3.84 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm2.303.252.620.832.500.85---
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑2.60 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm2.103.053.050.902.500.640.750.250.77
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑7.77 ↑3.500.02 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.483.042.640.782.250.980.810.000.93
Live1.17 ↓5.53 ↑30.42 ↑2.92 ↑3.500.23 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
BwinSớm2.303.252.600.822.500.87---
Live1.01 ↓26.00 ↑176.00 ↑0.98 ↑1.500.65 ↓---
1xBetSớm2.223.203.220.812.250.900.890.250.81
Live1.12 ↓5.90 ↑30.00 ↑8.86 ↑3.500.03 ↓8.86 ↑0.500.03 ↓
SNAISớm2.203.202.90------
Live2.40 ↑3.25 ↑2.50 ↓------
Bet 365Sớm2.203.253.200.882.250.930.930.250.88
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑9.50 ↑3.500.05 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.302.903.001.002.500.700.910.250.76
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑3.500.05 ↓0.74 ↓0.000.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Radnicki 1923 Kragujevac+1/4200
IMT Novi Beograd-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).