Kết quả bóng đá trận Radnicki 1923 Kragujevac vs Zemun, 01:00 ngày 09/08/2026
Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 09/08/2026
Radnicki 1923 Kragujevac 3 Kết thúc HT 2-0 0
Zemun
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Cika Daca Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Radnicki 1923 Kragujevac | Phút | |
| Mohamed Cisse(Assists:Bojica Nikcevic) (Kiến tạo: Bojica Nikcevic) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 14' | Dejan Paradina | |
| 22' | Uros Ljubomirac | |
| Mohamed Cisse(Assists:Nemanja Glavcic) (Kiến tạo: Nemanja Glavcic) 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| Slobodan Simovic | 45+1' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Milos Ristic ▼ Nikola Bukumira | 46' ⇄ | |
| Semir Alic | 48' | |
| ▲ Uros Sremcevic ▼ Aleksa Marusic | 57' ⇄ | |
| ▲ Jovan Zivkovic ▼ Asmir Suljic | 57' ⇄ | |
| Ilija Babic | 58' | |
| ▲ Nikola Milicic ▼ Ilija Babic | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Sasa Knezevic ▼ Dimitrije Tabakovic | |
| 66' ⇄ | ▲ Marko Saric ▼ Dejan Paradina | |
| 67' | Ivan Ostojic | |
| Uros Sremcevic 3 - 0 ⚽ | 73' | |
| ▲ Issa Bah ▼ Mohamed Cisse | 76' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Zarko Bogdanovic ▼ Nemanja Kalat | |
| 77' ⇄ | ▲ Djordje Petrovic ▼ Uros Ljubomirac | |
| Nikola Milicic | 81' | |
| 82' ⇄ | ▲ Milan Jokic ▼ Ognjen Ilic | |
| 84' | Vasilije Bakic | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 19 |
| Điểm | 5 | 0 | 17 | 5 |
Chủ = Radnicki 1923 Kragujevac · Khách = Zemun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Radnicki 1923 Kragujevac | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Radnicki 1923 Kragujevac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 7 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Zemun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 14 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Radnicki 1923 Kragujevac 3 (33%)Hòa 3 (33%)Zemun 3 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/25 | Zemun | 2-1 (0-1) | Radnicki 1923 Kragujevac | +0.75 | 2.5 | B |
| 24/04/21 | Zemun | 1-1 (1-1) | Radnicki 1923 Kragujevac | - | - | H |
| 25/10/20 | Radnicki 1923 Kragujevac | 2-1 (0-1) | Zemun | - | - | T |
| 20/06/20 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-0 (0-0) | Zemun | - | - | T |
| 19/10/19 | Zemun | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | - | - | H |
| 05/03/16 | Zemun | 3-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | - | - | B |
| 15/08/15 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-2 (0-2) | Zemun | - | - | B |
| 20/03/11 | Radnicki 1923 Kragujevac | 3-1 (0-0) | Zemun | - | - | T |
| 21/08/10 | Zemun | 2-2 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | - | - | H |
Thành tích gần đây — Radnicki 1923 Kragujevac
BBTTBHHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Cukaricki Stankom | 3-0 (3-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Novi Pazar | 1-0 (1-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-0 (0-0) | IMT Novi Beograd | - | - | T |
| 07/07/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 3-1 (1-0) | FK Buducnost Podgorica | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-2 (0-0) | OFK Beograd | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 2-2 (1-1) | Habitpharm Javor | +1.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FK Napredak Krusevac | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | +1.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 2-2 (1-0) | Backa Topola | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 4-0 (2-0) | FK Spartak Zlatibor Voda | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Mladost Lucani | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-1 (1-0) | Radnicki Nis | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Cukaricki Stankom | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-1 (0-0) | Mladost Lucani | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Backa Topola | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 0-1 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/03/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 0-2 (0-1) | Crvena Zvezda | -1.5 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | FK Spartak Zlatibor Voda | 3-3 (2-1) | Radnicki 1923 Kragujevac | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 0-0 (0-0) | Radnik Surdulica | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Zemun
BBHTBHHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Zemun | 0-1 (0-0) | Radnicki Nis | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | IMT Novi Beograd | 4-0 (1-0) | Zemun | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Zemun | 2-2 (0-1) | Partizan Belgrade | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Zemun | 1-0 (0-0) | Radnik Bijeljina | - | - | T |
| 01/07/26 | Zemun | 1-2 (1-1) | FK Mornar Bar | - | - | B |
| 24/06/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 3-3 (0-0) | Zemun | - | - | H |
| 20/06/26 | Macva Sabac | 1-1 (0-1) | Zemun | - | - | H |
| 09/05/26 | Jedinstvo UB | 1-3 (1-1) | Zemun | - | - | T |
| 03/05/26 | Zemun | 1-2 (0-0) | FK Loznica | - | - | B |
| 27/04/26 | FK Vozdovac Beograd | 3-0 (2-0) | Zemun | -0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | Zemun | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | +0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | Zemun | 1-1 (1-1) | FK Vrsac | +0.75 | 2 | H |
| 05/04/26 | Zemun | 2-1 (1-0) | FAP | - | - | T |
| 28/03/26 | Dinamo Jug | 0-1 (0-0) | Zemun | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Zemun | 1-0 (1-0) | Semendrija 1924 | - | - | T |
| 14/03/26 | FK Vozdovac Beograd | 1-0 (0-0) | Zemun | - | - | B |
| 08/03/26 | FK Vrsac | 3-2 (2-2) | Zemun | - | - | B |
| 04/03/26 | Jedinstvo UB | 2-2 (0-1) | Zemun | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Zemun | 3-1 (2-1) | Borac Cacak | - | - | T |
| 22/02/26 | Jedinstvo UB | 2-2 (0-1) | Zemun | - | - | H |
Đội hình
Radnicki 1923 Kragujevac
Zemun
81Luka Lijeskic5Nikola Marjanovic7Bojica Nikcevic11Ilija Babic14CSlobodan Simovic32Nikola Bukumira10Mohamed Cisse28Semir Alic35Nemanja Glavcic99Asmir Suljic26Aleksa Marusic89CMladen Zivkovic21Ivan Ostojic25Dejan Paradina66Vasilije Bakic88Aleksandar Kadijevic8Ognjen Ilic10Nemanja Belakovic19Godswill Vadze27Uros Ljubomirac7Dimitrije Tabakovic31Nemanja Kalat
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Nikola Marjanovic7.4
- 7Bojica Nikcevic🎯 Kiến tạo 12'7.5
- 10Mohamed Cisse⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 76'9.8
- 11Ilija Babic🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 66'6.7
- 14Slobodan Simovic C🟨 Thẻ vàng 45+1'7.1
- 26Aleksa Marusic▼ Rời sân 57'6.1
- 28Semir Alic🟨 Thẻ vàng 48'6.6
- 32Nikola Bukumira▼ Rời sân 46'6.9
- 35Nemanja Glavcic🎯 Kiến tạo 44'6.9
- 81Luka Lijeskic7.2
- 99Asmir Suljic▼ Rời sân 57'6.7
Khách · 442
- 7Dimitrije Tabakovic▼ Rời sân 66'6.4
- 8Ognjen Ilic▼ Rời sân 82'6.8
- 10Nemanja Belakovic7.6
- 19Godswill Vadze6
- 21Ivan Ostojic🟨 Thẻ vàng 67'6.9
- 25Dejan Paradina🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 66'6.7
- 27Uros Ljubomirac🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 77'6.6
- 31Nemanja Kalat▼ Rời sân 77'6.5
- 66Vasilije Bakic🟨 Thẻ vàng 84'7.3
- 88Aleksandar Kadijevic5.9
- 89Mladen Zivkovic C5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
44
Sút bóng
2112
Sút cầu môn
62
Tấn công
117132
Tấn công nguy hiểm
7072
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
95
Đá phạt trực tiếp
815
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
415303
TL chuyền bóng thành công
82%73%
Phạm lỗi
158
Cứu thua
23
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
1628
Cắt bóng
73
Tạt bóng thành công
78
Chuyền dài
2030
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.190.76
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B3T3 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Radnicki 1923 Kragujevac (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Zemun (14 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Radnicki 1923 Kragujevac (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Zemun (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Radnicki 1923 Kragujevac
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Mohamed Cisse Tiền đạo | 9.8 | 2 | 3/2 | 15/20 | 1 | ||
| 7Bojica Nikcevic Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 0/0 | 34/38 | 2 | ||
| 5Nikola Marjanovic Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 62/73 | 1 | |||
| 81Luka Lijeskic Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 39/49 | 0 | |||
| 14Slobodan Simovic Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 51/59 | 3 | |||
| 35Nemanja Glavcic Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 4/0 | 28/32 | 3 | ||
| 32Nikola Bukumira Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 99Asmir Suljic Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 14/18 | 1 | |||
| 11Ilija Babic Trung phong | 6.7 | 0/0 | 14/19 | 3 | |||
| 28Semir Alic Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 15/19 | 1 | |||
| 26Aleksa Marusic Trung phong | 6.1 | 1/0 | 6/10 | 0 | |||
| 70Jovan Zivkovic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8.5 | 5/0 | 13/13 | 2 | |||
| 4Nikola Milicic (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 7/12 | 3 | |||
| 27Milos Ristic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 19/24 | 1 | |||
| 77Issa Bah (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/2 | 1/2 | 0 | |||
| 9Uros Sremcevic (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1 | 5/2 | 6/8 | 0 |
Zemun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Nemanja Belakovic Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 3/1 | 23/28 | 2 | |||
| 66Vasilije Bakic Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 33/41 | 2 | |||
| 21Ivan Ostojic Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 21/30 | 1 | |||
| 8Ognjen Ilic Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 26/31 | 1 | |||
| 25Dejan Paradina Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 10/15 | 2 | |||
| 27Uros Ljubomirac Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 20/25 | 1 | |||
| 31Nemanja Kalat Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 7Dimitrije Tabakovic Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 3 | |||
| 19Godswill Vadze Tiền vệ tấn công | 6 | 4/1 | 11/21 | 3 | |||
| 88Aleksandar Kadijevic Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 24/30 | 1 | |||
| 89Mladen Zivkovic Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 18/31 | 0 | |||
| 20Djordje Petrovic (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 6Zarko Bogdanovic (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 11Sasa Knezevic (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 23Milan Jokic (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 45Marko Saric (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Radnicki 1923 Kragujevac | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| Cika Daca Stadium | Sân nhà | Gradski vrt |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Fedja Dudic | HLV | Milan Kuljic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.27 | 4.70 | 9.90 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 3.90 | 6.00 | 0.73 | 3.00 | 0.61 | 0.75 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 4.80 | 7.70 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.91 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.30 | 8.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.90 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 85.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.90 | 1.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.28 | 4.50 | 8.60 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 30.42 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 4.80 | 7.70 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.91 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.24 | 5.00 | 8.80 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 4.30 | 7.60 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.80 ↑ | 13.50 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.67 | 6.50 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.79 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.85 ↑ | 36.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.25 | 9.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 4.80 | 8.25 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 301.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.34 | 4.48 | 6.89 | 0.88 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.51 ↑ | 23.27 ↑ | 2.98 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 4.70 | 9.50 | 0.70 | 2.75 | 1.03 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 39.00 ↑ | 5.75 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 4.50 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 | 4.75 ↑ | 8.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 8.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.20 | 8.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.73 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.76 ↑ | 1.25 | 0.96 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Radnicki 1923 Kragujevac | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Zemun | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).