Kết quả bóng đá trận Radnicki 1923 Kragujevac vs Zemun, 01:00 ngày 09/08/2026

Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 09/08/2026
Radnicki 1923 Kragujevac
3 Kết thúc HT 2-0 0
Zemun
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Cika Daca Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

Radnicki 1923 Kragujevac Phút Zemun
Mohamed Cisse(Assists:Bojica Nikcevic) (Kiến tạo: Bojica Nikcevic) 1 - 0 12'
14' Dejan Paradina
22' Uros Ljubomirac
Mohamed Cisse(Assists:Nemanja Glavcic) (Kiến tạo: Nemanja Glavcic) 2 - 0 44'
Slobodan Simovic 45+1'
HT 2-0
▲ Milos Ristic ▼ Nikola Bukumira46'
Semir Alic 48'
▲ Uros Sremcevic ▼ Aleksa Marusic57'
▲ Jovan Zivkovic ▼ Asmir Suljic57'
Ilija Babic 58'
▲ Nikola Milicic ▼ Ilija Babic66'
66' ▲ Sasa Knezevic ▼ Dimitrije Tabakovic
66' ▲ Marko Saric ▼ Dejan Paradina
67' Ivan Ostojic
Uros Sremcevic 3 - 0 73'
▲ Issa Bah ▼ Mohamed Cisse76'
77' ▲ Zarko Bogdanovic ▼ Nemanja Kalat
77' ▲ Djordje Petrovic ▼ Uros Ljubomirac
Nikola Milicic 81'
82' ▲ Milan Jokic ▼ Ognjen Ilic
84' Vasilije Bakic
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 51
Hòa 20 22
Bại 03 37
Ghi bàn 30 127
Mất bàn 24 919
Điểm 50 175

Chủ = Radnicki 1923 Kragujevac · Khách = Zemun

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Radnicki 1923 Kragujevac (13)Hiệp 1 / Cả trậnZemun (11)
4 (31%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
2 (15%)Hòa/Thắng1 (9%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (9%)
2 (15%)Hòa/Bại3 (27%)
2 (15%)Bại/Hòa1 (9%)
2 (15%)Bại/Bại4 (36%)

Bảng xếp hạng

Radnicki 1923 Kragujevac

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng631276106
Sân nhà22005167
Sân khách41122546
6 gần621379--

Zemun

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7016214114
Sân nhà401326114
Sân khách300308014
6 gần6123712--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Radnicki 1923 Kragujevac 3 (33%)Hòa 3 (33%)Zemun 3 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER CUP29/10/25Zemun2-1 (0-1)Radnicki 1923 Kragujevac3-5+0.752.5B
SER D224/04/21Zemun1-1 (1-1)Radnicki 1923 Kragujevac1-13--H
SER D225/10/20Radnicki 1923 Kragujevac2-1 (0-1)Zemun4-3--T
SER D220/06/20Radnicki 1923 Kragujevac1-0 (0-0)Zemun---T
SER D219/10/19Zemun0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac---H
SER D205/03/16Zemun3-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac---B
SER D215/08/15Radnicki 1923 Kragujevac1-2 (0-2)Zemun---B
SER D220/03/11Radnicki 1923 Kragujevac3-1 (0-0)Zemun---T
SER D221/08/10Zemun2-2 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac---H

Thành tích gần đây — Radnicki 1923 Kragujevac

BBTTBHHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D102/08/26Cukaricki Stankom3-0 (3-0)Radnicki 1923 Kragujevac1-9-0.252.25B
SER D119/07/26Novi Pazar1-0 (1-0)Radnicki 1923 Kragujevac4-1102.5B
INT CF11/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-0 (0-0)IMT Novi Beograd6-3--T
INT CF07/07/26Radnicki 1923 Kragujevac3-1 (1-0)FK Buducnost Podgorica5-0+0.52.5T
INT CF01/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-2 (0-0)OFK Beograd7-3+0.252.5B
SER D125/05/26Radnicki 1923 Kragujevac2-2 (1-1)Habitpharm Javor9-1+1.252.5H
SER D117/05/26FK Napredak Krusevac0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-8+1.252.75H
SER D110/05/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac8-302.25H
SER D104/05/26Radnicki 1923 Kragujevac2-2 (1-0)Backa Topola1-3+0.252.5H
SER D127/04/26Radnicki 1923 Kragujevac4-0 (2-0)FK Spartak Zlatibor Voda2-5+1.52.75T
SER D124/04/26Mladost Lucani0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac5-4+0.252.25H
SER D119/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (1-0)Radnicki Nis4-1+0.52.5H
SER D110/04/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-3-0.252.5H
SER D104/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (0-0)Mladost Lucani7-4+0.752.5H
SER D122/03/26Backa Topola0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac4-10-0.52.5H
SER D116/03/26Radnicki 1923 Kragujevac0-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad4-8-0.252.5B
SER D110/03/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac6-1-0.252.5H
SER D101/03/26Radnicki 1923 Kragujevac0-2 (0-1)Crvena Zvezda0-6-1.53.25B
SER D122/02/26FK Spartak Zlatibor Voda3-3 (2-1)Radnicki 1923 Kragujevac2-2+0.52.5H
SER D115/02/26Radnicki 1923 Kragujevac0-0 (0-0)Radnik Surdulica5-2+0.52.75H

Thành tích gần đây — Zemun

BBHTBHHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D103/08/26Zemun0-1 (0-0)Radnicki Nis1-7-0.252.25B
SER D126/07/26IMT Novi Beograd4-0 (1-0)Zemun11-2-0.752.25B
SER D119/07/26Zemun2-2 (0-1)Partizan Belgrade0-5-1.252.75H
INT CF08/07/26Zemun1-0 (0-0)Radnik Bijeljina4-3--T
INT CF01/07/26Zemun1-2 (1-1)FK Mornar Bar8-2--B
INT CF24/06/26FK Zeleznicar Pancevo3-3 (0-0)Zemun---H
INT CF20/06/26Macva Sabac1-1 (0-1)Zemun5-0--H
SER D209/05/26Jedinstvo UB1-3 (1-1)Zemun9-2--T
SER D203/05/26Zemun1-2 (0-0)FK Loznica4-2--B
SER D227/04/26FK Vozdovac Beograd3-0 (2-0)Zemun4-2-0.252B
SER D222/04/26Zemun2-0 (1-0)Macva Sabac5-3+0.252T
SER D218/04/26Zemun1-1 (1-1)FK Vrsac7-7+0.752H
SER D205/04/26Zemun2-1 (1-0)FAP7-7--T
SER D228/03/26Dinamo Jug0-1 (0-0)Zemun11-202.25T
SER D222/03/26Zemun1-0 (1-0)Semendrija 19241-6--T
SER D214/03/26FK Vozdovac Beograd1-0 (0-0)Zemun9-2--B
SER D208/03/26FK Vrsac3-2 (2-2)Zemun6-2--B
SER CUP04/03/26Jedinstvo UB2-2 (0-1)Zemun5-2-0.252.5H
SER D228/02/26Zemun3-1 (2-1)Borac Cacak4-8--T
SER D222/02/26Jedinstvo UB2-2 (0-1)Zemun6-1--H

Đội hình

Radnicki 1923 KragujevacZemun
81Luka Lijeskic5Nikola Marjanovic7Bojica Nikcevic11Ilija Babic14CSlobodan Simovic32Nikola Bukumira10Mohamed Cisse28Semir Alic35Nemanja Glavcic99Asmir Suljic26Aleksa Marusic89CMladen Zivkovic21Ivan Ostojic25Dejan Paradina66Vasilije Bakic88Aleksandar Kadijevic8Ognjen Ilic10Nemanja Belakovic19Godswill Vadze27Uros Ljubomirac7Dimitrije Tabakovic31Nemanja Kalat

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
21
12
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
117
132
Tấn công nguy hiểm
70
72
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
9
5
Đá phạt trực tiếp
8
15
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
415
303
TL chuyền bóng thành công
82%
73%
Phạm lỗi
15
8
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
10
11
Quả ném biên
16
28
Cắt bóng
7
3
Tạt bóng thành công
7
8
Chuyền dài
20
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.19
0.76
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Radnicki 1923 Kragujevac (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Zemun (14 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Radnicki 1923 Kragujevac (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Zemun (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Radnicki 1923 KragujevacZemun

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
21
B/B
Radnicki 1923 KragujevacZemun

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
14
Thắng 1
126
Hòa
35
Thua 1
22
Thua 2+
Radnicki 1923 KragujevacZemun

Radnicki 1923 Kragujevac

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Mohamed Cisse
Tiền đạo
9.823/215/201
7Bojica Nikcevic
Tiền đạo cánh trái
7.510/034/382
5Nikola Marjanovic
Trung vệ
7.40/062/731
81Luka Lijeskic
Thủ môn
7.20/039/490
14Slobodan Simovic
Trung vệ
7.10/051/593
35Nemanja Glavcic
Tiền vệ trung tâm
6.914/028/323
32Nikola Bukumira
Tiền vệ phòng ngự
6.90/016/191
99Asmir Suljic
Tiền đạo cánh trái
6.70/014/181
11Ilija Babic
Trung phong
6.70/014/193
28Semir Alic
Tiền vệ phòng ngự
6.61/015/191
26Aleksa Marusic
Trung phong
6.11/06/100
70Jovan Zivkovic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
8.55/013/132
4Nikola Milicic (dự bị)
Trung vệ
70/07/123
27Milos Ristic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/019/241
77Issa Bah (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.42/21/20
9Uros Sremcevic (dự bị)
Trung phong
6.415/26/80

Zemun

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Nemanja Belakovic
Tiền đạo cánh trái
7.63/123/282
66Vasilije Bakic
Trung vệ
7.31/033/412
21Ivan Ostojic
Trung vệ
6.90/021/301
8Ognjen Ilic
Tiền vệ
6.81/026/311
25Dejan Paradina
Hậu vệ
6.71/010/152
27Uros Ljubomirac
Tiền đạo cánh phải
6.61/020/251
31Nemanja Kalat
Tiền vệ
6.50/014/190
7Dimitrije Tabakovic
Tiền đạo
6.40/07/103
19Godswill Vadze
Tiền vệ tấn công
64/111/213
88Aleksandar Kadijevic
Hậu vệ
5.91/024/301
89Mladen Zivkovic
Thủ môn
5.80/018/310
20Djordje Petrovic (dự bị)
Tiền vệ
6.70/02/31
6Zarko Bogdanovic (dự bị)
Tiền vệ
6.70/02/20
11Sasa Knezevic (dự bị)
Tiền vệ
6.70/03/70
23Milan Jokic (dự bị)
Tiền vệ
6.60/04/70
45Marko Saric (dự bị)
Trung phong
6.50/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Radnicki 1923 Kragujevac Thông tin Zemun
Thành lập 1945
Cika Daca Stadium Sân nhà Gradski vrt
0 Sức chứa 15000
Fedja Dudic HLV Milan Kuljic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.274.709.900.912.750.830.911.500.84
Live1.02 ↓26.00 ↑41.00 ↑6.10 ↑3.500.01 ↓0.24 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.293.906.000.733.000.610.751.500.59
Live1.01 ↓6.00 ↑22.00 ↑2.35 ↑3.500.11 ↓0.37 ↓0.001.13 ↑
Mansion88Sớm1.284.807.700.792.500.970.911.500.85
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.48 ↓0.001.56 ↑
InterwettenSớm1.374.308.001.203.500.550.901.500.75
Live1.01 ↓26.00 ↑85.00 ↑5.00 ↑3.500.08 ↓0.901.500.75
10BETSớm1.284.508.600.893.000.75---
Live1.01 ↓30.42 ↑100.00 ↑2.80 ↑3.500.21 ↓---
12betSớm1.284.807.700.792.500.970.911.500.85
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.48 ↓0.001.56 ↑
CrownSớm1.245.008.800.922.750.780.801.500.90
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.54 ↑3.500.02 ↓4.34 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.284.307.600.852.500.951.021.500.80
Live1.14 ↓5.80 ↑13.50 ↑5.26 ↑3.500.05 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm1.374.676.500.943.250.820.791.250.99
Live1.01 ↓6.85 ↑36.00 ↑3.33 ↑3.500.14 ↓0.46 ↓0.001.56 ↑
LadbrokesSớm1.255.259.500.752.500.95---
Live1.01 ↓21.00 ↑61.00 ↑0.70 ↓2.500.95---
18BetSớm1.244.808.250.813.250.710.761.500.76
Live1.01 ↓34.00 ↑301.00 ↑9.00 ↑3.750.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.344.486.890.882.750.850.791.250.96
Live1.14 ↓6.51 ↑23.27 ↑2.98 ↑3.500.23 ↓0.44 ↓0.001.74 ↑
BwinSớm1.255.009.250.752.500.95---
Live1.01 ↓126.00 ↑251.00 ↑0.85 ↑3.500.75 ↓---
1xBetSớm1.324.709.500.702.751.030.851.500.85
Live1.01 ↓26.00 ↑39.00 ↑5.75 ↑3.500.09 ↓0.33 ↓0.002.33 ↑
SNAISớm1.304.508.00------
Live1.304.75 ↑8.50 ↑------
Bet 365Sớm1.364.508.000.832.750.980.831.250.98
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑6.80 ↑3.500.09 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.354.208.000.802.500.910.731.250.97
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑3.500.06 ↓0.76 ↑1.250.96 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Radnicki 1923 Kragujevac+1 1/4Chưa có trận cùng mức
Zemun-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).