Kết quả bóng đá trận Radnicki Nis vs FC Neftci Baku, 22:30 ngày 10/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 10/07/2026
Radnicki Nis
0 Kết thúc HT 0-2 3
FC Neftci Baku
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Radnicki Nis Phút FC Neftci Baku
2' 0 - 1 Breno Almeida
19'
26' 0 - 2 Breno Almeida
HT 0-2
54'
60'
82' 0 - 3 Aghadadash Salyanskiy
88'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 11 36
Hòa 00 10
Bại 22 44
Ghi bàn 23 816
Mất bàn 52 1111
Điểm 33 1018

Chủ = Radnicki Nis · Khách = FC Neftci Baku

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Radnicki Nis (8)Hiệp 1 / Cả trậnFC Neftci Baku (39)
2 (25%)Thắng/Thắng11 (28%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (13%)Hòa/Thắng6 (15%)
1 (13%)Hòa/Hòa10 (26%)
3 (38%)Hòa/Bại7 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
1 (13%)Bại/Bại2 (5%)

Thành tích gần đây — Radnicki Nis

TBTTTTBTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/07/26Radnicki Nis2-0 (0-0)Marila Pribram7-4+13T
INT CF01/07/26Radnicki Nis0-2 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc5-4+0.252.75B
SER D125/05/26Radnicki Nis2-1 (0-0)FK Spartak Zlatibor Voda3-4+1.52.75T
SER D117/05/26Backa Topola1-2 (1-0)Radnicki Nis8-3-0.252.5T
SER D110/05/26Radnicki Nis1-0 (0-0)Mladost Lucani8-1+0.252.25T
SER D104/05/26FK Napredak Krusevac0-1 (0-0)Radnicki Nis1-2+1.52.75T
SER D127/04/26IMT Novi Beograd2-0 (1-0)Radnicki Nis5-3-0.52.5B
SER D123/04/26Radnicki Nis3-2 (2-0)Habitpharm Javor4-4+0.252.25T
SER D119/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (1-0)Radnicki Nis4-1-0.52.5H
SER D108/04/26Vojvodina Novi Sad3-2 (1-0)Radnicki Nis2-5-1.252.75B
SER D103/04/26Radnicki Nis1-2 (0-1)OFK Beograd3-402.75B
SER D121/03/26Crvena Zvezda2-0 (1-0)Radnicki Nis12-4-2.753.75B
SER D114/03/26Radnicki Nis0-2 (0-1)FK Spartak Zlatibor Voda6-2+0.752.25B
SER D108/03/26Radnik Surdulica2-2 (0-1)Radnicki Nis4-1-0.252.25H
SER D101/03/26Radnicki Nis1-0 (0-0)Habitpharm Javor3-3+0.252.25T
SER D122/02/26Radnicki Nis2-1 (1-0)IMT Novi Beograd1-7+0.252.5T
SER D114/02/26FK Napredak Krusevac2-4 (1-2)Radnicki Nis3-4+0.252.25T
SER D108/02/26Radnicki Nis2-1 (1-1)Radnicki 1923 Kragujevac6-402.75T
SER D131/01/26Partizan Belgrade0-0 (0-0)Radnicki Nis10-2-1.53.25H
INT CF23/01/26Septemvri Sofia0-4 (0-3)Radnicki Nis---T

Thành tích gần đây — FC Neftci Baku

BBTTTTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF06/07/26Partizan Belgrade1-0 (0-0)FC Neftci Baku7-4-0.753B
INT CF02/07/26FC Neftci Baku1-2 (0-0)CFR Cluj5-1-0.52.75B
AZE D123/05/26FK Kapaz Ganca0-1 (0-0)FC Neftci Baku2-4+12.75T
AZE D117/05/26Sabah FK Baku1-2 (1-1)FC Neftci Baku5-4-0.752.75T
AZE D110/05/26FC Neftci Baku3-0 (1-0)Samaxı FC6-1+12.5T
AZE D105/05/26Karvan Evlakh0-3 (0-1)FC Neftci Baku5-10+1.53T
AZE D130/04/26FC Neftci Baku2-1 (0-0)Qarabag0-5-0.752.5T
AZE D126/04/26FC Neftci Baku1-5 (1-3)Qarabag4-3-0.52.5B
AZE D117/04/26Zira FK1-1 (0-0)FC Neftci Baku4-702H
AZE D111/04/26FC Neftci Baku2-1 (1-0)Araz Nakhchivan6-2+0.752.75T
AZE D105/04/26Standard Sumgayit1-3 (0-1)FC Neftci Baku7-5+0.52.25T
AZE D120/03/26FC Neftci Baku6-0 (3-0)Mil Mugan3-4+12.25T
AZE D115/03/26Qabala1-3 (1-1)FC Neftci Baku1-3+0.752.25T
AZE D109/03/26FC Neftci Baku0-1 (0-0)Turan Tovuz5-4+0.252B
AZE D128/02/26Samaxı FC2-2 (0-0)FC Neftci Baku8-6+0.252H
AZE D115/02/26FK Kapaz Ganca1-3 (1-3)FC Neftci Baku4-2+0.752.25T
AZE D110/02/26FC Neftci Baku1-0 (1-0)Qabala8-2+0.752.25T
AZE D101/02/26Araz Nakhchivan0-4 (0-2)FC Neftci Baku5-7+0.252.25T
AZE D123/01/26FC Neftci Baku0-0 (0-0)Zira FK2-202H
AZE D120/12/25Karvan Evlakh1-2 (1-0)FC Neftci Baku1-2+1.252.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
5
9
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
77
87
Tấn công nguy hiểm
37
53
Sút ngoài cầu môn
3
5
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Radnicki Nis (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
FC Neftci Baku (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Neftci Baku (33 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (48%)Hòa 4 (12%)Bại 13 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 17 (52%)Hòa 2 (6%)Xỉu 14 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Radnicki NisFC Neftci Baku

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
12
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Radnicki NisFC Neftci Baku

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
86
Thắng 1
33
Hòa
23
Thua 1
41
Thua 2+
Radnicki NisFC Neftci Baku

Thông tin đội bóng

Radnicki Nis Thông tin FC Neftci Baku
1920 Thành lập 1937
Cair Stadium Sân nhà Bakcell Arena
4000 Sức chứa 29800
Tomislav Sivic HLV Elkhan Abdullayev
Khu vực Baki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.203.701.620.993.000.840.97-0.750.87
Live26.00 ↑13.00 ↑1.05 ↓0.97 ↓3.500.87 ↑1.02 ↑-0.250.82 ↓
VcbetSớm2.883.502.150.903.000.830.84-0.250.87
Live41.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓0.95 ↑3.750.76 ↓0.74 ↓-0.750.96 ↑
Mansion88Sớm2.903.402.030.933.000.830.90-0.250.86
Live80.00 ↑8.30 ↑1.01 ↓0.84 ↓3.500.98 ↑0.79 ↓-0.751.05 ↑
10BETSớm2.953.602.200.953.250.76---
Live70.76 ↑15.69 ↑1.03 ↓0.93 ↓3.500.85 ↑---
12betSớm2.903.402.030.933.000.830.91-0.250.85
Live80.00 ↑8.30 ↑1.01 ↓0.88 ↓3.500.94 ↑0.79 ↓-0.751.05 ↑
CrownSớm2.723.552.000.853.000.850.90-0.250.80
Live18.50 ↑12.50 ↑1.01 ↓0.78 ↓3.501.02 ↑0.78 ↓-0.751.04 ↑
SbobetSớm2.793.312.030.913.000.850.90-0.250.86
Live40.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓1.02 ↑3.750.80 ↓0.80 ↓-0.751.04 ↑
WewbetSớm2.733.422.050.883.000.860.91-0.250.83
Live13.70 ↑4.82 ↑1.19 ↓0.83 ↓3.500.97 ↑0.79 ↓-0.751.03 ↑
LadbrokesSớm2.753.602.100.442.501.50---
Live34.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.17 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm2.903.602.200.863.000.860.78-0.250.95
Live26.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓0.92 ↑3.500.82 ↓0.97 ↑-0.250.78 ↓
PinnacleSớm2.793.392.120.763.000.950.83-0.250.88
Live4.65 ↑4.29 ↑1.44 ↓0.87 ↑3.500.82 ↓0.71 ↓-2.000.98 ↑
BwinSớm2.703.602.101.103.500.63---
Live46.00 ↑15.50 ↑1.02 ↓0.82 ↓3.500.82 ↑---
1xBetSớm2.943.502.161.153.500.621.180.000.61
Live26.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓0.97 ↓3.500.83 ↑1.01 ↓-0.250.80 ↑
Bet 365Sớm2.883.402.101.003.250.800.90-0.250.90
Live26.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓0.95 ↓3.500.85 ↑1.00 ↑-0.250.80 ↓
William HillSớm2.903.102.200.572.501.25---
Live81.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓0.80 ↑3.500.85 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.