Kết quả bóng đá trận Radnicki Nis vs Radnicki 1923 Kragujevac, 02:00 ngày 30/08/2026

Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 30/08/2026
Radnicki Nis
1 Kết thúc HT 1-0 1
Radnicki 1923 Kragujevac
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Cair Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Radnicki Nis Phút Radnicki 1923 Kragujevac
2' Nemanja Glavcic
2' Glavcic N.
Milos Spasic 32'
Spasic M. 32'
Damjan Krajisnik 39'
Krajisnik D. 39'
Aleksandr Shestyuk(Assists:Milos Spasic) (Kiến tạo: Milos Spasic) 1 - 0 41'
2 - 0 41'
Shestyuk A. (Kiến tạo: Milos Spasic) 3 - 0 41'
HT 1-0
46' ▲ Issa Bah ▼ Mohamed Cisse
46' ▲ Vanja Tomic ▼ Hassan Hilo
61' ▲ Jovan Zivkovic ▼ Mico Kuzmanovic
62' Jovan Zivkovic
▲ Stefan Nikolic ▼ Luka Izderic63'
▲ Ibrahim Mustapha ▼ Issah Abass64'
▲ Milos Rosevic ▼ Aleksandr Shestyuk74'
74' ▲ Semir Alic ▼ Milos Ristic
75' ▲ David Buchta ▼ Jovan Ilic
▲ Aleksandar Vidovic ▼ Bojan Kovacevic77'
ranko jokic 79'
Milos Rosevic 82'
87' Vanja Tomic
90+2' Ilija Babic
90+4' 3 - 1 David Buchta(Assists:Jovan Zivkovic) (Kiến tạo: Jovan Zivkovic)
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 25
Hòa 12 22
Bại 20 63
Ghi bàn 13 512
Mất bàn 32 129
Điểm 15 817

Chủ = Radnicki Nis · Khách = Radnicki 1923 Kragujevac

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Radnicki Nis (13)Hiệp 1 / Cả trậnRadnicki 1923 Kragujevac (13)
1 (8%)Thắng/Thắng4 (31%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (15%)Hòa/Thắng2 (15%)
2 (15%)Hòa/Hòa1 (8%)
4 (31%)Hòa/Bại2 (15%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (15%)
3 (23%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

Radnicki Nis

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng612336513
Sân nhà201113113
Sân khách41122344
6 gần611428--

Radnicki 1923 Kragujevac

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng631276106
Sân nhà22005167
Sân khách41122546
6 gần640275--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Radnicki Nis 7 (37%)Hòa 5 (26%)Radnicki 1923 Kragujevac 7 (37%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D119/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (1-0)Radnicki Nis4-1-0.52.5H
SER D108/02/26Radnicki Nis2-1 (1-1)Radnicki 1923 Kragujevac6-402.75T
SER D101/09/25Radnicki 1923 Kragujevac1-0 (0-0)Radnicki Nis10-4-0.752.75B
SER D110/12/24Radnicki Nis1-2 (0-1)Radnicki 1923 Kragujevac5-702.75B
SER D105/08/24Radnicki 1923 Kragujevac4-0 (2-0)Radnicki Nis3-7-0.252.5B
INT CF28/06/24Radnicki 1923 Kragujevac3-0 (0-0)Radnicki Nis4-102.75B
SER D111/02/24Radnicki 1923 Kragujevac3-2 (1-0)Radnicki Nis3-3-0.252.25B
SER D125/08/23Radnicki Nis4-1 (2-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-8+0.52.25T
SER D107/04/23Radnicki 1923 Kragujevac1-0 (0-0)Radnicki Nis2-2-0.252B
SER D110/10/22Radnicki Nis1-3 (0-2)Radnicki 1923 Kragujevac3-6+0.252.5B
SER D119/03/22Radnicki 1923 Kragujevac0-0 (0-0)Radnicki Nis5-502.25H
SER D103/11/21Radnicki Nis2-1 (1-1)Radnicki 1923 Kragujevac5-3+12.5T
SER D129/04/15Radnicki 1923 Kragujevac1-2 (0-0)Radnicki Nis2-9+12.25T
SER D125/10/14Radnicki Nis1-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac9-3+0.752.25T
INT CF16/07/14Radnicki Nis0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac4-6--H
SER D123/02/14Radnicki 1923 Kragujevac0-0 (0-0)Radnicki Nis3-802H
SER D111/08/13Radnicki Nis2-0 (1-0)Radnicki 1923 Kragujevac---T
SER D110/03/13Radnicki 1923 Kragujevac0-1 (0-1)Radnicki Nis--0.52.25T
SER D124/08/12Radnicki Nis1-1 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac-02H

Thành tích gần đây — Radnicki Nis

BHTBBBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D122/08/26Macva Sabac1-0 (0-0)Radnicki Nis5-5+0.252.25B
SER D117/08/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnicki Nis4-4-0.252.25H
SER D103/08/26Zemun0-1 (0-0)Radnicki Nis1-7+0.252.25T
SER D125/07/26Radnicki Nis0-2 (0-2)Cukaricki Stankom5-5+0.252.5B
SER D118/07/26FK Zeleznicar Pancevo2-1 (1-1)Radnicki Nis3-7-0.52.5B
INT CF10/07/26Radnicki Nis0-3 (0-2)FC Neftci Baku2-2-0.253B
INT CF07/07/26Radnicki Nis2-0 (0-0)Marila Pribram7-4+13T
INT CF01/07/26Radnicki Nis0-2 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc5-4+0.252.75B
SER D125/05/26Radnicki Nis2-1 (0-0)FK Spartak Zlatibor Voda3-4+1.52.75T
SER D117/05/26Backa Topola1-2 (1-0)Radnicki Nis8-3-0.252.5T
SER D110/05/26Radnicki Nis1-0 (0-0)Mladost Lucani8-1+0.252.25T
SER D104/05/26FK Napredak Krusevac0-1 (0-0)Radnicki Nis1-2+1.52.75T
SER D127/04/26IMT Novi Beograd2-0 (1-0)Radnicki Nis5-3-0.52.5B
SER D123/04/26Radnicki Nis3-2 (2-0)Habitpharm Javor4-4+0.252.25T
SER D119/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (1-0)Radnicki Nis4-1-0.52.5H
SER D108/04/26Vojvodina Novi Sad3-2 (1-0)Radnicki Nis2-5-1.252.75B
SER D103/04/26Radnicki Nis1-2 (0-1)OFK Beograd3-402.75B
SER D121/03/26Crvena Zvezda2-0 (1-0)Radnicki Nis12-4-2.753.75B
SER D114/03/26Radnicki Nis0-2 (0-1)FK Spartak Zlatibor Voda6-2+0.752.25B
SER D108/03/26Radnik Surdulica2-2 (0-1)Radnicki Nis4-1-0.252.25H

Thành tích gần đây — Radnicki 1923 Kragujevac

TTTBBTTBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D123/08/26Radnicki 1923 Kragujevac2-1 (1-0)IMT Novi Beograd8-5+0.252.5T
SER D117/08/26Partizan Belgrade0-1 (0-1)Radnicki 1923 Kragujevac11-5-0.752.75T
SER D109/08/26Radnicki 1923 Kragujevac3-0 (2-0)Zemun5-5+1.52.75T
SER D102/08/26Cukaricki Stankom3-0 (3-0)Radnicki 1923 Kragujevac1-9-0.252.25B
SER D119/07/26Novi Pazar1-0 (1-0)Radnicki 1923 Kragujevac4-1102.5B
INT CF11/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-0 (0-0)IMT Novi Beograd6-3--T
INT CF07/07/26Radnicki 1923 Kragujevac3-1 (1-0)FK Buducnost Podgorica5-0+0.52.5T
INT CF01/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-2 (0-0)OFK Beograd7-3+0.252.5B
SER D125/05/26Radnicki 1923 Kragujevac2-2 (1-1)Habitpharm Javor9-1+1.252.5H
SER D117/05/26FK Napredak Krusevac0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-8+1.252.75H
SER D110/05/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac8-302.25H
SER D104/05/26Radnicki 1923 Kragujevac2-2 (1-0)Backa Topola1-3+0.252.5H
SER D127/04/26Radnicki 1923 Kragujevac4-0 (2-0)FK Spartak Zlatibor Voda2-5+1.52.75T
SER D124/04/26Mladost Lucani0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac5-4+0.252.25H
SER D119/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (1-0)Radnicki Nis4-1+0.52.5H
SER D110/04/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-3-0.252.5H
SER D104/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (0-0)Mladost Lucani7-4+0.752.5H
SER D122/03/26Backa Topola0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac4-10-0.52.5H
SER D116/03/26Radnicki 1923 Kragujevac0-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad4-8-0.252.5B
SER D110/03/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac6-1-0.252.5H

Đội hình

Radnicki NisRadnicki 1923 Kragujevac
12Ivan Kostic3ranko jokic5Nikola Zecevic18Stefan Velickovic25Bojan Kovacevic15Damjan Krajisnik22CRadomir Milosavljevic7Issah Abass89Luka Izderic97Milos Spasic9Aleksandr Shestyuk81Luka Lijeskic6Hassan Hilo7Bojica Nikcevic11Ilija Babic14CSlobodan Simovic27Milos Ristic8Mico Kuzmanovic10Mohamed Cisse35Nemanja Glavcic80Jovan Ilic9Uros Sremcevic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
9
9
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
130
154
Tấn công nguy hiểm
74
87
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
18
21
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
229
434
TL chuyền bóng thành công
61%
79%
Phạm lỗi
21
18
Việt vị
0
2
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
19
8
Quả ném biên
30
34
Cắt bóng
20
10
Tạt bóng thành công
1
7
Chuyền dài
20
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.65
0.4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B7
T7 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Radnicki Nis (15 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Radnicki 1923 Kragujevac (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Radnicki Nis (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUO

Radnicki 1923 Kragujevac (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOU

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
21
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
14
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Radnicki NisRadnicki 1923 Kragujevac

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
Radnicki NisRadnicki 1923 Kragujevac

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
63
Thắng 1
310
Hòa
43
Thua 1
61
Thua 2+
Radnicki NisRadnicki 1923 Kragujevac

Radnicki Nis

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
97Milos Spasic
Trung phong
7.512/014/245🟨
12Ivan Kostic
Thủ môn
7.40/011/250
25Bojan Kovacevic
Hậu vệ trái
7.40/019/227
9Aleksandr Shestyuk
Trung phong
7.311/18/110
15Damjan Krajisnik
Tiền vệ phòng ngự
6.90/015/264🟨
5Nikola Zecevic
Trung vệ
6.90/016/205
7Issah Abass
Tiền đạo cánh trái
6.83/28/135
22Radomir Milosavljevic
Tiền vệ trung tâm
6.60/011/218
18Stefan Velickovic
Hậu vệ
6.61/16/104
3ranko jokic
Trung vệ
6.60/014/255🟨
89Luka Izderic
Tiền vệ tấn công
6.20/09/161
23Ibrahim Mustapha (dự bị)
Trung phong
7.11/14/51
20Aleksandar Vidovic (dự bị)
Hậu vệ
6.40/00/12
70Stefan Nikolic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/04/70
14Milos Rosevic (dự bị)
Trung phong
61/01/31🟨

Radnicki 1923 Kragujevac

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Hassan Hilo
Trung vệ
7.20/022/302
14Slobodan Simovic
Trung vệ
7.10/066/803
81Luka Lijeskic
Thủ môn
70/040/440
35Nemanja Glavcic
Tiền vệ trung tâm
6.90/036/475🟨
27Milos Ristic
Tiền vệ phòng ngự
6.71/032/405
9Uros Sremcevic
Trung phong
6.51/111/190
80Jovan Ilic
Tiền vệ phòng ngự
6.41/026/320
10Mohamed Cisse
Tiền đạo
6.41/04/61
8Mico Kuzmanovic
Tiền đạo cánh phải
6.20/09/120
7Bojica Nikcevic
Tiền đạo cánh trái
62/116/242
11Ilija Babic
Trung phong
5.80/021/293🟨
19David Buchta (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.712/23/30
28Semir Alic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
70/011/131
16Vanja Tomic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/032/381🟨
77Issa Bah (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.81/06/102
70Jovan Zivkovic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.610/06/71🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Radnicki Nis Thông tin Radnicki 1923 Kragujevac
1920 Thành lập
Cair Stadium Sân nhà Cika Daca Stadium
4000 Sức chứa 0
HLV Fedja Dudic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.453.202.700.802.250.970.790.000.98
Live1.08 ↓10.00 ↑67.00 ↑5.00 ↑1.500.04 ↓1.22 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm2.252.882.450.622.250.72---
Live2.252.882.450.75 ↑2.500.59 ↓---
Mansion88Sớm2.343.052.750.762.251.000.730.001.03
Live1.03 ↓6.90 ↑200.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
InterwettenSớm2.553.202.601.052.500.651.450.500.45
Live22.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓1.30 ↓0.500.50 ↑
10BETSớm2.493.102.500.792.250.85---
Live1.03 ↓11.80 ↑100.00 ↑5.23 ↑1.500.07 ↓---
12betSớm2.343.052.750.762.251.000.730.001.03
Live1.04 ↓6.70 ↑200.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
CrownSớm2.323.252.610.742.250.960.740.000.96
Live2.323.252.62 ↑0.76 ↑2.250.94 ↓0.740.000.96
SbobetSớm2.303.022.661.032.500.770.770.001.05
Live1.07 ↓5.80 ↑70.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓1.11 ↑0.000.74 ↓
WewbetSớm2.593.092.580.842.250.920.870.000.91
Live1.04 ↓5.80 ↑34.00 ↑5.25 ↑1.500.01 ↓0.04 ↓-0.254.50 ↑
LadbrokesSớm2.253.102.800.952.500.75---
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.503.052.450.712.250.810.760.000.76
Live1.01 ↓16.00 ↑27.00 ↑9.00 ↑1.750.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.442.952.760.782.250.970.760.001.00
Live1.17 ↓5.52 ↑30.90 ↑2.99 ↑1.500.23 ↓1.08 ↑0.000.72 ↓
BwinSớm2.253.102.800.932.500.75---
Live26.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑1.00 ↑1.500.63 ↓---
1xBetSớm2.603.202.600.812.250.900.850.000.85
Live21.00 ↑1.03 ↓18.60 ↑4.57 ↑1.500.13 ↓1.22 ↑0.000.66 ↓
SNAISớm2.503.202.50------
Live2.40 ↓3.10 ↓2.60 ↑------
Bet 365Sớm2.603.252.630.852.250.950.880.000.93
Live17.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑6.40 ↑1.500.10 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.452.902.701.002.500.700.740.000.93
Live36.00 ↑1.02 ↓34.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓0.76 ↑0.000.96 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Radnicki Nis0103
Radnicki 1923 Kragujevac0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).