Kết quả bóng đá trận Radnicki Nis vs Radnicki 1923 Kragujevac, 02:00 ngày 30/08/2026
Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 30/08/2026
Radnicki Nis 1 Kết thúc HT 1-0 1
Radnicki 1923 Kragujevac
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Cair Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Radnicki Nis | Phút | |
| 2' | Nemanja Glavcic | |
| 2' | Glavcic N. | |
| Milos Spasic | 32' | |
| Spasic M. | 32' | |
| Damjan Krajisnik | 39' | |
| Krajisnik D. | 39' | |
| Aleksandr Shestyuk(Assists:Milos Spasic) (Kiến tạo: Milos Spasic) 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| Shestyuk A. (Kiến tạo: Milos Spasic) 3 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Issa Bah ▼ Mohamed Cisse | |
| 46' ⇄ | ▲ Vanja Tomic ▼ Hassan Hilo | |
| 61' ⇄ | ▲ Jovan Zivkovic ▼ Mico Kuzmanovic | |
| 62' | Jovan Zivkovic | |
| ▲ Stefan Nikolic ▼ Luka Izderic | 63' ⇄ | |
| ▲ Ibrahim Mustapha ▼ Issah Abass | 64' ⇄ | |
| ▲ Milos Rosevic ▼ Aleksandr Shestyuk | 74' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Semir Alic ▼ Milos Ristic | |
| 75' ⇄ | ▲ David Buchta ▼ Jovan Ilic | |
| ▲ Aleksandar Vidovic ▼ Bojan Kovacevic | 77' ⇄ | |
| ranko jokic | 79' | |
| Milos Rosevic | 82' | |
| 87' | Vanja Tomic | |
| 90+2' | Ilija Babic | |
| 90+4' | ⚽ 3 - 1 David Buchta(Assists:Jovan Zivkovic) (Kiến tạo: Jovan Zivkovic) | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 5 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 9 |
| Điểm | 1 | 5 | 8 | 17 |
Chủ = Radnicki Nis · Khách = Radnicki 1923 Kragujevac
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Radnicki Nis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Radnicki Nis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 8 | - | - |
Radnicki 1923 Kragujevac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 7 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Radnicki Nis 7 (37%)Hòa 5 (26%)Radnicki 1923 Kragujevac 7 (37%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-1 (1-0) | Radnicki Nis | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/02/26 | Radnicki Nis | 2-1 (1-1) | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 2.75 | T |
| 01/09/25 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-0 (0-0) | Radnicki Nis | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/12/24 | Radnicki Nis | 1-2 (0-1) | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 2.75 | B |
| 05/08/24 | Radnicki 1923 Kragujevac | 4-0 (2-0) | Radnicki Nis | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/06/24 | Radnicki 1923 Kragujevac | 3-0 (0-0) | Radnicki Nis | 0 | 2.75 | B |
| 11/02/24 | Radnicki 1923 Kragujevac | 3-2 (1-0) | Radnicki Nis | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/08/23 | Radnicki Nis | 4-1 (2-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/04/23 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-0 (0-0) | Radnicki Nis | -0.25 | 2 | B |
| 10/10/22 | Radnicki Nis | 1-3 (0-2) | Radnicki 1923 Kragujevac | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/22 | Radnicki 1923 Kragujevac | 0-0 (0-0) | Radnicki Nis | 0 | 2.25 | H |
| 03/11/21 | Radnicki Nis | 2-1 (1-1) | Radnicki 1923 Kragujevac | +1 | 2.5 | T |
| 29/04/15 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-2 (0-0) | Radnicki Nis | +1 | 2.25 | T |
| 25/10/14 | Radnicki Nis | 1-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/07/14 | Radnicki Nis | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | - | - | H |
| 23/02/14 | Radnicki 1923 Kragujevac | 0-0 (0-0) | Radnicki Nis | 0 | 2 | H |
| 11/08/13 | Radnicki Nis | 2-0 (1-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | - | - | T |
| 10/03/13 | Radnicki 1923 Kragujevac | 0-1 (0-1) | Radnicki Nis | -0.5 | 2.25 | T |
| 24/08/12 | Radnicki Nis | 1-1 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Radnicki Nis
BHTBBBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Macva Sabac | 1-0 (0-0) | Radnicki Nis | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/08/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Radnicki Nis | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/08/26 | Zemun | 0-1 (0-0) | Radnicki Nis | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Radnicki Nis | 0-2 (0-2) | Cukaricki Stankom | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-1 (1-1) | Radnicki Nis | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Radnicki Nis | 0-3 (0-2) | FC Neftci Baku | -0.25 | 3 | B |
| 07/07/26 | Radnicki Nis | 2-0 (0-0) | Marila Pribram | +1 | 3 | T |
| 01/07/26 | Radnicki Nis | 0-2 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Radnicki Nis | 2-1 (0-0) | FK Spartak Zlatibor Voda | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Backa Topola | 1-2 (1-0) | Radnicki Nis | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Radnicki Nis | 1-0 (0-0) | Mladost Lucani | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | FK Napredak Krusevac | 0-1 (0-0) | Radnicki Nis | +1.5 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | IMT Novi Beograd | 2-0 (1-0) | Radnicki Nis | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Radnicki Nis | 3-2 (2-0) | Habitpharm Javor | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-1 (1-0) | Radnicki Nis | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 3-2 (1-0) | Radnicki Nis | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Radnicki Nis | 1-2 (0-1) | OFK Beograd | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Crvena Zvezda | 2-0 (1-0) | Radnicki Nis | -2.75 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | Radnicki Nis | 0-2 (0-1) | FK Spartak Zlatibor Voda | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Radnik Surdulica | 2-2 (0-1) | Radnicki Nis | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Radnicki 1923 Kragujevac
TTTBBTTBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 2-1 (1-0) | IMT Novi Beograd | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/08/26 | Partizan Belgrade | 0-1 (0-1) | Radnicki 1923 Kragujevac | -0.75 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 3-0 (2-0) | Zemun | +1.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Cukaricki Stankom | 3-0 (3-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Novi Pazar | 1-0 (1-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-0 (0-0) | IMT Novi Beograd | - | - | T |
| 07/07/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 3-1 (1-0) | FK Buducnost Podgorica | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-2 (0-0) | OFK Beograd | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 2-2 (1-1) | Habitpharm Javor | +1.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FK Napredak Krusevac | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | +1.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 2-2 (1-0) | Backa Topola | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 4-0 (2-0) | FK Spartak Zlatibor Voda | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Mladost Lucani | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-1 (1-0) | Radnicki Nis | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Cukaricki Stankom | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-1 (0-0) | Mladost Lucani | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Backa Topola | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 0-1 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/03/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Radnicki Nis
Radnicki 1923 Kragujevac
12Ivan Kostic3ranko jokic5Nikola Zecevic18Stefan Velickovic25Bojan Kovacevic15Damjan Krajisnik22CRadomir Milosavljevic7Issah Abass89Luka Izderic97Milos Spasic9Aleksandr Shestyuk81Luka Lijeskic6Hassan Hilo7Bojica Nikcevic11Ilija Babic14CSlobodan Simovic27Milos Ristic8Mico Kuzmanovic10Mohamed Cisse35Nemanja Glavcic80Jovan Ilic9Uros Sremcevic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3ranko jokic🟨 Thẻ vàng 79'6.6
- 5Nikola Zecevic6.9
- 7Issah Abass▼ Rời sân 64'6.8
- 9Aleksandr Shestyuk⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 74'7.3
- 12Ivan Kostic7.4
- 15Damjan Krajisnik🟨 Thẻ vàng 39' · 🟨 Thẻ vàng 39'6.9
- 18Stefan Velickovic6.6
- 22Radomir Milosavljevic C6.6
- 25Bojan Kovacevic▼ Rời sân 77'7.4
- 89Luka Izderic▼ Rời sân 63'6.2
- 97Milos Spasic🎯 Kiến tạo 41' · 🎯 Kiến tạo 41' · 🟨 Thẻ vàng 32' · 🟨 Thẻ vàng 32'7.5
Khách · 4141
- 6Hassan Hilo▼ Rời sân 46'7.2
- 7Bojica Nikcevic6
- 8Mico Kuzmanovic▼ Rời sân 61'6.2
- 9Uros Sremcevic6.5
- 10Mohamed Cisse▼ Rời sân 46'6.4
- 11Ilija Babic🟨 Thẻ vàng 90+2'5.8
- 14Slobodan Simovic C7.1
- 27Milos Ristic▼ Rời sân 74'6.7
- 35Nemanja Glavcic🟨 Thẻ vàng 2' · 🟨 Thẻ vàng 2'6.9
- 80Jovan Ilic▼ Rời sân 75'6.4
- 81Luka Lijeskic7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
44
Sút bóng
99
Sút cầu môn
54
Tấn công
130154
Tấn công nguy hiểm
7487
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1821
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
229434
TL chuyền bóng thành công
61%79%
Phạm lỗi
2118
Việt vị
02
Cứu thua
44
Tắc bóng
198
Quả ném biên
3034
Cắt bóng
2010
Tạt bóng thành công
17
Chuyền dài
2031
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.650.4
So Sánh Sức Mạnh
51 49
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B7T7 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Radnicki Nis (15 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Radnicki 1923 Kragujevac (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Radnicki Nis (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUO
Radnicki 1923 Kragujevac (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Radnicki Nis
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97Milos Spasic Trung phong | 7.5 | 1 | 2/0 | 14/24 | 5 | 🟨 | |
| 12Ivan Kostic Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 11/25 | 0 | |||
| 25Bojan Kovacevic Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 19/22 | 7 | |||
| 9Aleksandr Shestyuk Trung phong | 7.3 | 1 | 1/1 | 8/11 | 0 | ||
| 15Damjan Krajisnik Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 15/26 | 4 | 🟨 | ||
| 5Nikola Zecevic Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 16/20 | 5 | |||
| 7Issah Abass Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/2 | 8/13 | 5 | |||
| 22Radomir Milosavljevic Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 11/21 | 8 | |||
| 18Stefan Velickovic Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 6/10 | 4 | |||
| 3ranko jokic Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 14/25 | 5 | 🟨 | ||
| 89Luka Izderic Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 9/16 | 1 | |||
| 23Ibrahim Mustapha (dự bị) Trung phong | 7.1 | 1/1 | 4/5 | 1 | |||
| 20Aleksandar Vidovic (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 2 | |||
| 70Stefan Nikolic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 14Milos Rosevic (dự bị) Trung phong | 6 | 1/0 | 1/3 | 1 | 🟨 |
Radnicki 1923 Kragujevac
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Hassan Hilo Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 22/30 | 2 | |||
| 14Slobodan Simovic Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 66/80 | 3 | |||
| 81Luka Lijeskic Thủ môn | 7 | 0/0 | 40/44 | 0 | |||
| 35Nemanja Glavcic Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 36/47 | 5 | 🟨 | ||
| 27Milos Ristic Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 32/40 | 5 | |||
| 9Uros Sremcevic Trung phong | 6.5 | 1/1 | 11/19 | 0 | |||
| 80Jovan Ilic Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 26/32 | 0 | |||
| 10Mohamed Cisse Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 4/6 | 1 | |||
| 8Mico Kuzmanovic Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 7Bojica Nikcevic Tiền đạo cánh trái | 6 | 2/1 | 16/24 | 2 | |||
| 11Ilija Babic Trung phong | 5.8 | 0/0 | 21/29 | 3 | 🟨 | ||
| 19David Buchta (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 2/2 | 3/3 | 0 | ||
| 28Semir Alic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 16Vanja Tomic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 32/38 | 1 | 🟨 | ||
| 77Issa Bah (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 6/10 | 2 | |||
| 70Jovan Zivkovic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1 | 0/0 | 6/7 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Radnicki Nis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | |
| Cair Stadium | Sân nhà | Cika Daca Stadium |
| 4000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Fedja Dudic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.70 | 0.80 | 2.25 | 0.97 | 0.79 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.88 | 2.45 | 0.62 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 2.88 | 2.45 | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.59 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 3.05 | 2.75 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.30 ↓ | 0.50 | 0.50 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.49 | 3.10 | 2.50 | 0.79 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.80 ↑ | 100.00 ↑ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.34 | 3.05 | 2.75 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.32 | 3.25 | 2.61 | 0.74 | 2.25 | 0.96 | 0.74 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.32 | 3.25 | 2.62 ↑ | 0.76 ↑ | 2.25 | 0.94 ↓ | 0.74 | 0.00 | 0.96 | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.02 | 2.66 | 1.03 | 2.50 | 0.77 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 70.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 3.09 | 2.58 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.87 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.80 ↑ | 34.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.45 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.44 | 2.95 | 2.76 | 0.78 | 2.25 | 0.97 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.52 ↑ | 30.90 ↑ | 2.99 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.60 ↑ | 4.57 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.10 ↓ | 2.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.63 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | 0.74 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Radnicki Nis | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).