Kết quả bóng đá trận Radnik Bijeljina U19 vs Siroki Brijeg U19, 14:30 ngày 29/08/2026
Liga U19 (Bosnia & Herzegovina) · 14:30 ngày 29/08/2026
Radnik Bijeljina U19 2 Kết thúc HT 2-0 0
Siroki Brijeg U19
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Radnik Bijeljina U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 2-0 | ||
| 64' | ||
| 82' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 5 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 11 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 7 |
| Điểm | 6 | 3 | 11 | 6 |
Chủ = Radnik Bijeljina U19 · Khách = Siroki Brijeg U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Radnik Bijeljina U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (50%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (43%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích gần đây — Radnik Bijeljina U19
BBBHTHTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Radnik Bijeljina U19 | 1-3 (0-1) | FK Igman Ilidza U19 | - | - | B |
| 18/05/26 | Sarajevo U19 | 4-0 (2-0) | Radnik Bijeljina U19 | - | - | B |
| 10/05/26 | Radnik Bijeljina U19 | 0-3 (0-1) | FK Zvijezda 09 U19 | - | - | B |
| 22/04/26 | Radnik Bijeljina U19 | 1-1 (0-0) | Zeljeznicar Sarajevo U19 | - | - | H |
| 10/04/26 | Radnik Bijeljina U19 | 5-0 (1-0) | FK Krupa U19 | - | - | T |
| 22/02/26 | Radnik Bijeljina U19 | 0-0 (0-0) | FK Sloboda Tuzla U19 | - | - | H |
| 15/11/25 | Radnik Bijeljina U19 | 2-1 (1-1) | FK Zeljeznicar Banja Luka U19 | - | - | T |
| 26/10/25 | FK Zvijezda 09 U19 | 2-1 (1-0) | Radnik Bijeljina U19 | - | - | B |
| 22/10/25 | Radnik Bijeljina U19 | 2-2 (0-1) | FK Sloga Doboj U19 | - | - | H |
| 14/04/25 | Velez Mostar U19 | 2-0 (1-0) | Radnik Bijeljina U19 | - | - | B |
| 28/08/22 | FK Zeljeznicar Banja Luka U19 | 2-0 (1-0) | Radnik Bijeljina U19 | - | - | B |
| 19/08/22 | Radnik Bijeljina U19 | 2-2 (1-0) | Zrinjski Mostar U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Siroki Brijeg U19
TTBBBHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Siroki Brijeg U19 | 1-0 (0-0) | FK Zvijezda 09 U19 | - | - | T |
| 02/04/26 | Velez Mostar U19 | 1-2 (1-1) | Siroki Brijeg U19 | - | - | T |
| 28/03/26 | Siroki Brijeg U19 | 1-2 (0-1) | Zrinjski Mostar U19 | - | - | B |
| 28/09/25 | Zeljeznicar Sarajevo U19 | 2-1 (1-0) | Siroki Brijeg U19 | - | - | B |
| 10/09/25 | FK Borac Banja Luka U19 | 6-1 (4-0) | Siroki Brijeg U19 | - | - | B |
| 19/04/25 | Siroki Brijeg U19 | 2-2 (1-1) | Zeljeznicar Sarajevo U19 | - | - | H |
| 03/10/22 | FK Buducnost Banovici U19 | 1-4 (1-2) | Siroki Brijeg U19 | - | - | T |
| 29/07/18 | SpVgg 03 Ilvesheim U19 | 1-8 (1-7) | Siroki Brijeg U19 | - | - | T |
| 28/07/18 | Siroki Brijeg U19 | 0-2 (0-0) | Waldhof Mannheim U19 | - | - | B |
| 27/07/18 | Siroki Brijeg U19 | 0-1 (0-0) | Nurnberg U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
02
Sút bóng
916
Sút cầu môn
65
Tấn công
88104
Tấn công nguy hiểm
4550
Sút ngoài cầu môn
311
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Radnik Bijeljina U19 (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Siroki Brijeg U19 (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Radnik Bijeljina U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | 0.97 | 3.00 | 0.84 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.20 | 3.50 | 2.80 | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.43 | 2.33 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.78 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.45 ↑ | 10.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.30 | 2.46 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.22 ↑ | 30.70 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.65 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 226.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.40 | 0.52 | 2.50 | 1.37 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.45 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Radnik Bijeljina U19 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Siroki Brijeg U19 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).