Kết quả bóng đá trận Radnik Sesvete vs Karlovac, 22:30 ngày 21/08/2026
2.HNL (Croatia) · 22:30 ngày 21/08/2026
Radnik Sesvete 3 Kết thúc HT 0-0 0
Karlovac
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Radnik Sesvete | Phút | |
| Ante Utrobicic | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| Moses Zambrang Barnabas | 48' | |
| Samid Akanni 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| Marko Gasparac 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| 57' | Maroje Kostopec | |
| 78' | Gabrijel Stepinac | |
| 86' | Gabrijel Stepinac | |
| Dominik Ravlic 3 - 0 ⚽ | 89' | |
| 89' | Ante Buneta | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 15 | 16 |
| Điểm | 6 | 2 | 13 | 15 |
Chủ = Radnik Sesvete · Khách = Karlovac
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Radnik Sesvete | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Radnik Sesvete
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Karlovac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Radnik Sesvete 3 (75%)Hòa 1 (25%)Karlovac 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Karlovac | 0-0 (0-0) | Radnik Sesvete | - | - | H |
| 01/05/26 | Radnik Sesvete | 3-0 (3-0) | Karlovac | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | Radnik Sesvete | 3-0 (1-0) | Karlovac | +0.25 | 2 | T |
| 03/10/25 | Karlovac | 0-1 (0-0) | Radnik Sesvete | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Radnik Sesvete
TBTBHBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Radnik Sesvete | 2-0 (0-0) | NK Dubrava Zagreb | - | - | T |
| 25/07/26 | Slaven Belupo | 4-0 (3-0) | Radnik Sesvete | -1.75 | 3 | B |
| 22/07/26 | Radnik Sesvete | 1-0 (1-0) | Koprivnica | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Trnje | 3-2 (0-0) | Radnik Sesvete | - | - | B |
| 15/07/26 | Karlovac | 0-0 (0-0) | Radnik Sesvete | - | - | H |
| 29/05/26 | Rudes | 3-1 (1-1) | Radnik Sesvete | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | Radnik Sesvete | 2-1 (1-0) | Bijelo Brdo | +1.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Radnik Sesvete | 1-2 (0-1) | NK Dugopolje | +0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | HNK Cibalia | 2-0 (1-0) | Radnik Sesvete | - | - | B |
| 01/05/26 | Radnik Sesvete | 3-0 (3-0) | Karlovac | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | NK Dubrava Zagreb | 1-3 (0-2) | Radnik Sesvete | - | - | T |
| 18/04/26 | Radnik Sesvete | 1-1 (0-0) | NK Croatia Zmijavci | - | - | H |
| 11/04/26 | Hrvace | 4-2 (1-0) | Radnik Sesvete | - | - | B |
| 02/04/26 | Radnik Sesvete | 1-0 (0-0) | NK Opatija | +0.75 | 2 | T |
| 28/03/26 | NK Jarun | 0-2 (0-1) | Radnik Sesvete | - | - | T |
| 20/03/26 | Radnik Sesvete | 2-1 (1-0) | NK Orijent Rijeka | +0.25 | 2 | T |
| 14/03/26 | Hrvace | 1-2 (0-2) | Radnik Sesvete | - | - | T |
| 07/03/26 | Radnik Sesvete | 3-0 (2-0) | NK Dugopolje | - | - | T |
| 03/03/26 | Radnik Sesvete | 2-0 (0-0) | NK Dubrava Zagreb | +0.5 | 2 | T |
| 27/02/26 | Radnik Sesvete | 3-0 (1-0) | Karlovac | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Karlovac
HHTHTTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Karlovac | 2-2 (0-1) | Trnje | +0.75 | 3 | H |
| 08/08/26 | Karlovac | 1-1 (0-0) | NK Pazinka | - | - | H |
| 08/08/26 | Karlovac | 2-1 (1-0) | NK Lucko | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/08/26 | Karlovac | 1-1 (1-0) | NK Orijent Rijeka | - | - | H |
| 01/08/26 | Karlovac | 3-1 (1-1) | Koprivnica | - | - | T |
| 29/07/26 | Kustosija | 1-2 (1-0) | Karlovac | - | - | T |
| 25/07/26 | Karlovac | 2-1 (0-1) | Krka | - | - | T |
| 22/07/26 | Karlovac | 0-1 (0-1) | NK Opatija | - | - | B |
| 18/07/26 | HNK Segesta Sisak | 4-0 (1-0) | Karlovac | - | - | B |
| 15/07/26 | Karlovac | 0-0 (0-0) | Radnik Sesvete | - | - | H |
| 11/07/26 | Karlovac | 4-1 (0-0) | NK Brezice | - | - | T |
| 29/05/26 | NK Opatija | 3-1 (1-1) | Karlovac | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Karlovac | 2-1 (1-1) | NK Jarun | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | NK Orijent Rijeka | 1-0 (0-0) | Karlovac | - | - | B |
| 08/05/26 | Karlovac | 0-3 (0-1) | Rudes | -0.75 | 2 | B |
| 01/05/26 | Radnik Sesvete | 3-0 (3-0) | Karlovac | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Karlovac | 0-3 (0-3) | NK Dugopolje | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | HNK Cibalia | 2-1 (2-0) | Karlovac | - | - | B |
| 10/04/26 | Karlovac | 1-0 (1-0) | Bijelo Brdo | +0.25 | 2 | T |
| 02/04/26 | Karlovac | 5-0 (3-0) | NK Dubrava Zagreb | +0.25 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
24
Sút bóng
54
Sút cầu môn
41
Tấn công
3937
Tấn công nguy hiểm
2014
Sút ngoài cầu môn
13
Đá phạt trực tiếp
1320
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
42
Quả ném biên
2338
So Sánh Sức Mạnh
63 37
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Radnik Sesvete (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Karlovac (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Radnik Sesvete | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.60 | 0.96 | 2.50 | 0.81 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 56.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.00 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 3.75 | 5.80 | 0.80 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.43 ↑ | 94.41 ↑ | 2.36 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.29 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 65.00 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 3.97 | 6.30 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.77 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 36.00 ↑ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.00 | 6.50 | 0.79 | 2.50 | 0.73 | 0.90 | 1.25 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.62 | 4.89 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.78 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.44 ↑ | 16.50 ↑ | 2.59 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.20 | 3.50 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.90 | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 3.95 | 6.55 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.25 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 3.80 | 6.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.40 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Radnik Sesvete | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Karlovac | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).