Kết quả bóng đá trận Radnik Surdulica vs Cukaricki Stankom, 23:00 ngày 05/09/2026
Superliga (Serbia) · 23:00 ngày 05/09/2026
Radnik Surdulica 3 Kết thúc HT 3-0 1
Cukaricki Stankom
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Radnik Surdulica | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Novakovic M. (Kiến tạo: Đorđe Jovanović) 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| Vukasin Bogdanovic 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| 31' | Sehovic Z. | |
| 33' | Uros Miladinovic | |
| Vukasin Bogdanovic (Kiến tạo: Martin Novakovic) 4 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 15 | 18 |
| Điểm | 3 | 1 | 14 | 11 |
Chủ = Radnik Surdulica · Khách = Cukaricki Stankom
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Radnik Surdulica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Bảng xếp hạng
Radnik Surdulica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | 1 | 12 |
Cukaricki Stankom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 12 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | 6 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 5 |
Đội hình
Radnik Surdulica
Cukaricki Stankom
99Randjelovic S.2Sonha T.6Stojanovic D.22Uros Lazic37Sadick Abubakar5Milos Popovic28Aleksandar Pejovic20Luka Jovanovic30Novakovic M.88Đorđe Jovanović9Vukasin Bogdanovic1Nikolic D.3Sehovic Z.23Maiga I.26Djokovic M.73Miletic N.14Sissoko S.99Jovanovic D.10Uros Miladinovic16Strahinja Anđelić77Bajovic A.72Uros Nikolic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Sonha T.
- 5Milos Popovic
- 6Stojanovic D.
- 9Vukasin Bogdanovic⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 35'
- 20Luka Jovanovic
- 22Uros Lazic
- 28Aleksandar Pejovic
- 30Novakovic M.⚽ Ghi bàn 8' · 🎯 Kiến tạo 35'
- 37Sadick Abubakar
- 88Đorđe Jovanović🎯 Kiến tạo 8'
- 99Randjelovic S.
Khách · 4231
- 1Nikolic D.
- 3Sehovic Z.🟨 Thẻ vàng 31'
- 10Uros Miladinovic🟨 Thẻ vàng 33'
- 14Sissoko S.
- 16Strahinja Anđelić
- 23Maiga I.
- 26Djokovic M.
- 72Uros Nikolic
- 73Miletic N.
- 77Bajovic A.
- 99Jovanovic D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
02
Sút bóng
77
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
207156
TL chuyền bóng thành công
80%76%
Phạm lỗi
47
Việt vị
11
Cứu thua
10
Quả ném biên
1514
Chuyền dài
1512
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Radnik Surdulica (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Cukaricki Stankom (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Radnik Surdulica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1926-6-4 | |
| Sân nhà | FK Cukaricki | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | Marko Jaksic | |
| Radnik Surdulica | Khu vực | Belgrade |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.31 | 3.30 | 3.00 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.07 ↑ | 4.75 | 0.77 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.90 | 2.63 | 0.71 | 2.50 | 0.63 | 0.66 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.58 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.15 | 3.35 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.90 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.60 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 3.20 | 2.75 | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.15 ↓ | 2.85 ↑ | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.15 | 3.35 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.30 | 2.74 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.35 ↑ | 2.86 ↑ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.08 | 3.07 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 55.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.19 | 2.85 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.31 | 3.19 | 2.85 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.99 | 0.25 | 0.79 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.80 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.30 | 2.92 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.67 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.01 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.30 | 3.00 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Radnik Surdulica | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Cukaricki Stankom | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).