Kết quả bóng đá trận Radomiak Radom vs Cracovia Krakow, 17:15 ngày 29/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 17:15 ngày 29/08/2026
Radomiak Radom 2 Kết thúc HT 0-0 1
Cracovia Krakow
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 10
Địa điểm: Stadion im. Braci Czachorów Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Radomiak Radom | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| 34' | ⚽ 2 - 0 Filip Koperski (phản lưới) | |
| 34' | 📺 Koperski F. VAR | |
| 35' | ⚽ 3 - 0 Koperski F. (phản lưới) | |
| 36' | 📺 Bi Irie Fernand Goure(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | ⚽ 3 - 1 Martin Minchev(Assists:Ajdin Hasic) (Kiến tạo: Ajdin Hasic) | |
| Rafal Wolski 4 - 1 ⚽ | 55' | |
| 57' | Amir Al Ammari | |
| ▲ Abdoul Tapsoba ▼ Che Nunnely | 59' ⇄ | |
| ▲ Conrado ▼ Bi Irie Fernand Goure | 59' ⇄ | |
| ▲ Guilherme Luiz ▼ Ronaldo Lumungo Afonso | 59' ⇄ | |
| Rafal Wolski 5 - 1 ⚽ | 64' | |
| 66' ⇄ | ▲ Dominik Baumgartner ▼ Gustav Henriksson | |
| 66' ⇄ | ▲ Kahveh Zahiroleslam ▼ Dominik Pila | |
| 66' ⇄ | ▲ Sayfallah Ltaief ▼ Martin Minchev | |
| 73' ⇄ | ▲ Mateusz Praszelik ▼ Mateusz Klich | |
| ▲ Ibrahima Camara ▼ Rafal Wolski | 74' ⇄ | |
| 77' | Dominik Baumgartner | |
| 83' ⇄ | ▲ Dijon Kameri ▼ Mohamed Berte | |
| 86' | Otar Kakabadze | |
| ▲ Jeremy Blasco ▼ Luquinhas | 87' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 17 | 9 |
| Điểm | 5 | 3 | 12 | 14 |
Chủ = Radomiak Radom · Khách = Cracovia Krakow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Radomiak Radom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Radomiak Radom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 13 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 0 | 18 |
Cracovia Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 12 |
Đội hình
Radomiak Radom
Cracovia Krakow
1Filip Majchrowicz3Kryspin Szczesniak13Jan Grzesik24Zie Mohamed Ouattara72Filip Koperski77Christos Donis7Che Nunnely27CRafal Wolski82Luquinhas90Ronaldo Lumungo Afonso11Fernand Gouré11Bi Irie Fernand Goure13Sebastian Madejski4Gustav Henriksson25COtar Kakabadze39Mauro Perkovic61Brahim Traore6Amir Al Ammari43Mateusz Klich14Ajdin Hasic17Martin Minchev79Dominik Pila90Mohamed Berte
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Filip Majchrowicz
- 3Kryspin Szczesniak
- 7Che Nunnely▼ Rời sân 59'
- 11Fernand Gouré
- 11Bi Irie Fernand Goure▼ Rời sân 59'
- 13Jan Grzesik
- 24Zie Mohamed Ouattara
- 27Rafal Wolski C⚽ Ghi bàn 55' · ⚽ Ghi bàn 64' · ▼ Rời sân 74'
- 72Filip Koperski⚽ Phản lưới 34' · ⚽ Phản lưới 35'
- 77Christos Donis
- 82Luquinhas▼ Rời sân 87'
- 90Ronaldo Lumungo Afonso▼ Rời sân 59'
Khách · 4231
- 4Gustav Henriksson▼ Rời sân 66'
- 6Amir Al Ammari🟨 Thẻ vàng 57'
- 13Sebastian Madejski
- 14Ajdin Hasic🎯 Kiến tạo 47'
- 17Martin Minchev⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 66'
- 25Otar Kakabadze C🟨 Thẻ vàng 86'
- 39Mauro Perkovic
- 43Mateusz Klich▼ Rời sân 73'
- 61Brahim Traore
- 79Dominik Pila▼ Rời sân 66'
- 90Mohamed Berte▼ Rời sân 83'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
1010
Phạt góc (HT)
77
Thẻ vàng
03
Sút bóng
2018
Sút cầu môn
57
Tấn công
8565
Tấn công nguy hiểm
6464
Sút ngoài cầu môn
97
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
199
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
377305
TL chuyền bóng thành công
81%77%
Phạm lỗi
920
Việt vị
22
Cứu thua
53
Tắc bóng
99
Quả ném biên
1411
Cắt bóng
713
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
2220
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.892.02
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Radomiak Radom (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Cracovia Krakow (23 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Radomiak Radom | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1906-6-13 |
| Stadion im. Braci Czachorów | Sân nhà | Stadion im. Marszałka Jozefa Piłsudskieg |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| Tomasz Kaczmarek | HLV | Bartosz Grzelak |
| Khu vực | KRAKOW |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.80 | 2.19 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.60 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.96 | 0.84 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 4.05 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.21 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 194.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.49 | 3.25 | 2.60 | 0.74 | 2.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.89 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.21 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.84 | 3.50 | 2.17 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.84 | 3.22 | 2.28 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.76 | 3.21 | 2.26 | 0.87 | 2.50 | 0.99 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 79.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 56.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.65 | 0.73 | 2.25 | 1.01 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.32 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 3.54 | 2.34 | 0.88 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.26 ↑ | 28.63 ↑ | 4.12 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.25 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.65 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.82 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.24 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.40 | 2.30 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.20 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.67 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Radomiak Radom | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Cracovia Krakow | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).