Kết quả bóng đá trận Radomiak Radom vs Dynamo Kyiv, 17:30 ngày 10/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 17:30 ngày 10/07/2026
Radomiak Radom
2 Hiệp 2 - HT 1-1 4
Dynamo Kyiv
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Stadion im. Braci Czachorów Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 16°C

Live trực tiếp

Diễn biến trận đấu

Radomiak Radom Phút Dynamo Kyiv
FT 2-4
63'
59' 1 - 4
55' 1 - 3
51' 1 - 2
HT 1-1
41'
41' 1 - 1 Vitaliy Buyalskyi
Jeremy Blasco 1 - 0 36'
32'
27'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 610
Thắng 11 36
Hòa 01 13
Bại 21 21
Ghi bàn 53 1418
Mất bàn 63 810
Điểm 34 1021

Chủ = Radomiak Radom · Khách = Dynamo Kyiv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Radomiak Radom (6)Hiệp 1 / Cả trậnDynamo Kyiv (13)
1 (17%)Thắng/Thắng4 (31%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (33%)Hòa/Thắng3 (23%)
1 (17%)Hòa/Hòa2 (15%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (15%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (17%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Radomiak Radom

BBBBHTTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26LKS Lodz2-1 (2-0)Radomiak Radom3-14+0.53B
INT CF01/07/26Radomiak Radom2-3 (2-1)Hapoel Beer Sheva5-5-0.252.75B
POL PR23/05/26Gornik Zabrze6-2 (5-0)Radomiak Radom6-4-1.252.75B
POL PR17/05/26Radomiak Radom1-3 (1-2)Lech Poznan4-4-0.53B
POL PR12/05/26Cracovia Krakow0-0 (0-0)Radomiak Radom5-4-0.52.5H
POL PR05/05/26Radomiak Radom3-1 (2-0)Lechia Gdansk4-7+0.252.75T
POL PR26/04/26Wisla Plock0-1 (0-0)Radomiak Radom7-702.5T
POL PR18/04/26Radomiak Radom2-1 (0-0)Widzew lodz6-202.25T
POL PR11/04/26Zaglebie Lubin1-0 (1-0)Radomiak Radom1-302.5B
POL PR06/04/26Radomiak Radom1-1 (0-1)Motor Lublin6-10+0.252.75H
POL PR21/03/26Piast Gliwice3-1 (1-0)Radomiak Radom5-3-0.252.25B
POL PR14/03/26Radomiak Radom1-1 (1-1)Legia Warszawa3-7-0.252.5H
POL PR08/03/26Radomiak Radom0-1 (0-1)GKS Katowice8-3+0.252.75B
POL PR06/03/26Radomiak Radom3-1 (2-0)Arka Gdynia3-7+0.752.5T
POL PR01/03/26LKS Nieciecza1-1 (0-0)Radomiak Radom8-9+0.252.75H
POL PR22/02/26Jagiellonia Bialystok1-1 (0-0)Radomiak Radom9-3-0.52.75H
POL PR14/02/26Radomiak Radom0-2 (0-2)Korona Kielce12-1+0.252.5B
POL PR08/02/26Rakow Czestochowa0-0 (0-0)Radomiak Radom3-2-0.752.5H
INT CF31/01/26Stal Rzeszow1-2 (0-0)Radomiak Radom-+0.253T
INT CF19/01/26Portimonense1-1 (1-1)Radomiak Radom---H

Thành tích gần đây — Dynamo Kyiv

HTBHTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL10/07/26Dynamo Kyiv0-0 (0-0)Universitaea Cluj10-4+0.752.5H
INT CF03/07/26Dynamo Kyiv2-0 (1-0)LASK Linz---T
INT CF02/07/26Dynamo Kyiv1-3 (0-0)Rapid Bucuresti4-1+0.752.75B
INT CF28/06/26KS Wieczysta Krakow2-2 (0-1)Dynamo Kyiv---H
INT CF24/06/26Dynamo Kyiv2-0 (1-0)MSK Zilina4-6+0.753T
INT CF20/06/26Dynamo Kyiv1-1 (0-1)Slavia Praha3-2--H
UKR D124/05/26Dynamo Kyiv3-2 (1-2)Kudrivka7-4+1.753T
UKRC20/05/26FC Chernigiv1-3 (1-1)Dynamo Kyiv1-12+2.253T
UKR D116/05/26SC Poltava0-2 (0-1)Dynamo Kyiv2-6+2.754T
UKR D113/05/26Dynamo Kyiv2-1 (2-0)Kolos Kovalyovka1-6+1.252.5T
UKR D109/05/26LNZ Cherkasy0-0 (0-0)Dynamo Kyiv2-4+0.252.5H
UKR D103/05/26Dynamo Kyiv1-2 (1-0)FC Shakhtar Donetsk8-5-0.252.5B
UKR D126/04/26Kryvbas5-6 (4-1)Dynamo Kyiv1-11+1.252.75T
UKRC21/04/26FC Bukovyna chernivtsi0-3 (0-2)Dynamo Kyiv9-9+12.5T
UKR D117/04/26Dynamo Kyiv3-1 (1-1)Zorya12-2+1.252.75T
UKR D111/04/26Metalist 1925 Kharkiv1-0 (0-0)Dynamo Kyiv2-9+0.52.25B
UKR D104/04/26Dynamo Kyiv0-1 (0-1)FC Karpaty Lviv5-3+12.5B
UKR D119/03/26PFC Oleksandria0-5 (0-2)Dynamo Kyiv6-4+1.52.5T
UKR D113/03/26Dynamo Kyiv2-1 (2-1)Obolon Kiev12-0+1.52.75T
UKR D108/03/26Polissya Zhytomyr1-2 (1-1)Dynamo Kyiv8-5+0.252.25T
Trận đang diễn ra trực tiếp — dữ liệu tự động cập nhật.

Bet365 phạt góc

⚠ Đã kiểm tra endpoint odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
5
18
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
44
52
Tấn công nguy hiểm
19
23
Sút ngoài cầu môn
2
11
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Radomiak Radom (6 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Dynamo Kyiv (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
21
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
31
B.thắng H1
52
B.thắng H2
Radomiak RadomDynamo Kyiv

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
10
T/B
20
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Radomiak RadomDynamo Kyiv

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
35
Thắng 1
74
Hòa
43
Thua 1
41
Thua 2+
Radomiak RadomDynamo Kyiv

Thông tin đội bóng

Radomiak Radom Thông tin Dynamo Kyiv
1910 Thành lập 1927
Stadion im. Braci Czachorów Sân nhà Olympic National Sports Complex
6000 Sức chứa 82893
HLV
Khu vực Kiev
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.303.601.950.912.750.830.79-0.500.92
Live1.75 ↓3.75 ↑3.90 ↑0.95 ↑3.000.76 ↓0.69 ↓-0.251.03 ↑
Mansion88Sớm1.913.503.400.922.750.840.990.750.77
Live1.913.503.400.96 ↑2.750.92 ↑0.81 ↓-0.251.03 ↑
12betSớm1.623.804.150.922.750.840.990.750.77
Live1.91 ↑3.50 ↓3.40 ↓0.96 ↑2.750.92 ↑0.80 ↓-0.251.04 ↑
CrownSớm1.703.503.600.892.750.810.910.750.79
Live1.74 ↑3.55 ↑3.40 ↓0.80 ↓2.750.90 ↑0.80 ↓-0.251.04 ↑
SbobetSớm1.583.574.170.812.750.950.860.750.90
Live1.74 ↑3.39 ↓3.53 ↓0.812.750.950.78 ↓-0.251.06 ↑
WewbetSớm2.833.412.220.952.750.850.86-0.250.96
Live1.82 ↓3.62 ↑3.70 ↑0.88 ↓2.750.92 ↑0.84 ↓-0.251.04 ↑
LadbrokesSớm2.873.702.000.652.501.10---
Live1.73 ↓3.703.75 ↑0.652.501.10---
18BetSớm3.453.801.900.892.750.860.87-0.500.87
Live1.83 ↓3.803.60 ↑0.92 ↑2.750.82 ↓0.74 ↓-0.251.03 ↑
PinnacleSớm3.603.371.810.942.750.780.89-0.500.82
Live1.79 ↓3.55 ↑3.63 ↑0.82 ↓2.750.91 ↑1.11 ↑0.000.67 ↓
1xBetSớm2.313.902.311.093.500.630.830.000.83
Live1.82 ↓3.95 ↑3.74 ↑0.88 ↓2.750.93 ↑0.86 ↑-0.250.95 ↑
Bet 365Sớm3.253.801.830.952.750.850.90-0.500.90
Live1.80 ↓3.803.60 ↑0.90 ↓2.750.90 ↑0.80 ↓-0.251.00 ↑
William HillSớm3.253.202.050.752.500.95---
Live1.75 ↓3.60 ↑3.75 ↑0.65 ↓2.501.10 ↑---
BwinSớm---0.652.501.10---
Live---0.63 ↓2.501.10---
EasybetsSớm------0.920.250.92
Live------0.82 ↓-0.251.02 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.