Kết quả bóng đá trận Radomiak Radom vs Zaglebie Lubin, 19:45 ngày 23/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 23/08/2026
Radomiak Radom 0 Kết thúc HT 0-0 0
Zaglebie Lubin
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Stadion im. Braci Czachorów Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Radomiak Radom | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jakub Kolan ▼ Sebastian Kerk | |
| 46' ⇄ | ▲ Roman Yakuba ▼ Josip Corluka | |
| 60' ⇄ | ▲ Kamil Nowogonski ▼ Filip Szymczak | |
| ▲ Romario Baro ▼ Ronaldo Lumungo Afonso | 64' ⇄ | |
| ▲ Abdoul Tapsoba ▼ Bi Irie Fernand Goure | 64' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Mihael Mlinaric ▼ Jakub Sypek | |
| Abdoul Tapsoba | 72' | |
| ▲ Manu ▼ Che Nunnely | 79' ⇄ | |
| ▲ Kacper Karasek ▼ Luquinhas | 79' ⇄ | |
| 80' | Damian Dabrowski | |
| 85' ⇄ | ▲ Michalis Kosidis ▼ Damian Dabrowski | |
| ▲ Ibrahima Camara ▼ Christos Donis | 90' ⇄ | |
| 90+2' | Mateusz Grzybek | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 17 | 10 |
| Điểm | 5 | 5 | 12 | 17 |
Chủ = Radomiak Radom · Khách = Zaglebie Lubin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Radomiak Radom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (35%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Radomiak Radom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 13 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 15 | - | - |
Zaglebie Lubin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Radomiak Radom 4 (36%)Hòa 1 (9%)Zaglebie Lubin 6 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-0 (1-0) | Radomiak Radom | 0 | 2.5 | B |
| 04/10/25 | Radomiak Radom | 3-1 (2-0) | Zaglebie Lubin | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/09/25 | Radomiak Radom | 0-0 (0-0) | Zaglebie Lubin | 0 | 2.5 | H |
| 05/04/25 | Radomiak Radom | 0-1 (0-1) | Zaglebie Lubin | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/09/24 | Zaglebie Lubin | 1-0 (0-0) | Radomiak Radom | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/04/24 | Radomiak Radom | 3-4 (0-3) | Zaglebie Lubin | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/10/23 | Zaglebie Lubin | 2-3 (0-2) | Radomiak Radom | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/23 | Radomiak Radom | 0-1 (0-1) | Zaglebie Lubin | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/08/22 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-0) | Radomiak Radom | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/05/22 | Radomiak Radom | 1-6 (0-3) | Zaglebie Lubin | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/11/21 | Zaglebie Lubin | 0-2 (0-2) | Radomiak Radom | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Radomiak Radom
BHBBTBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Legia Warszawa | 5-0 (4-0) | Radomiak Radom | -1 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Radomiak Radom | 1-1 (1-0) | AEL Limassol | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Radomiak Radom | 1-3 (0-2) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | GKS Katowice | 3-1 (0-1) | Radomiak Radom | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Radomiak Radom | 2-1 (1-0) | KS Wieczysta Krakow | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Radomiak Radom | 1-2 (1-1) | Pogon Siedlce | - | - | B |
| 17/07/26 | Radomiak Radom | 2-1 (1-1) | Legia Warszawa B | +1.5 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Radomiak Radom | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Radomiak Radom | 2-4 (1-1) | Dynamo Kyiv | +0.75 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | LKS Lodz | 2-1 (2-0) | Radomiak Radom | +0.5 | 3 | B |
| 01/07/26 | Radomiak Radom | 2-3 (2-1) | Hapoel Beer Sheva | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Gornik Zabrze | 6-2 (5-0) | Radomiak Radom | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Radomiak Radom | 1-3 (1-2) | Lech Poznan | -0.5 | 3 | B |
| 12/05/26 | Cracovia Krakow | 0-0 (0-0) | Radomiak Radom | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Radomiak Radom | 3-1 (2-0) | Lechia Gdansk | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Radomiak Radom | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Radomiak Radom | 2-1 (0-0) | Widzew lodz | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-0 (1-0) | Radomiak Radom | 0 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Radomiak Radom | 1-1 (0-1) | Motor Lublin | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Piast Gliwice | 3-1 (1-0) | Radomiak Radom | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Zaglebie Lubin
TBTTBBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Zaglebie Lubin | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Legia Warszawa | 3-1 (1-1) | Zaglebie Lubin | -1 | 2.5 | B |
| 28/07/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (0-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Zaglebie Lubin | 3-0 (1-0) | Chrobry Glogow | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Zaglebie Lubin | 0-2 (0-2) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/07/26 | Zaglebie Lubin | 0-2 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (2-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Zaglebie Lubin | 3-2 (1-0) | Sport Podbrezova | +0.75 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Zaglebie Lubin | 3-0 (3-0) | Miedz Legnica | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | -1 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Gornik Zabrze | 0-2 (0-0) | Zaglebie Lubin | -0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Zaglebie Lubin | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | 0 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-2 (1-0) | LKS Nieciecza | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Legia Warszawa | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | -1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-0 (1-0) | Radomiak Radom | 0 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Arka Gdynia | 3-1 (2-0) | Zaglebie Lubin | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Motor Lublin | 1-0 (0-0) | Zaglebie Lubin | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Piast Gliwice | 1-3 (1-1) | Zaglebie Lubin | -0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Radomiak Radom
Zaglebie Lubin
1Filip Majchrowicz3Kryspin Szczesniak13Jan Grzesik24Zie Mohamed Ouattara72Filip Koperski77Christos Donis7Che Nunnely27CRafal Wolski82Luquinhas90Ronaldo Lumungo90Ronaldo Lumungo Afonso11Bi Irie Fernand Goure33Zlatan Alomerovic4Damian Michalski5Aleks Lawniczak13Mateusz Grzybek16Josip Corluka39Filip Kocaba8CDamian Dabrowski37Sebastian Kerk44Marcel Regula7Jakub Sypek18Filip Szymczak
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Filip Majchrowicz7
- 3Kryspin Szczesniak7
- 7Che Nunnely▼ Rời sân 79'6.7
- 11Bi Irie Fernand Goure▼ Rời sân 64'6.5
- 13Jan Grzesik6.9
- 24Zie Mohamed Ouattara7.6
- 27Rafal Wolski C7.3
- 72Filip Koperski7.8
- 77Christos Donis▼ Rời sân 90'6.9
- 82Luquinhas▼ Rời sân 79'7.5
- 90Ronaldo Lumungo
- 90Ronaldo Lumungo Afonso▼ Rời sân 64'6.9
Khách · 4132
- 4Damian Michalski7.1
- 5Aleks Lawniczak6.9
- 7Jakub Sypek▼ Rời sân 70'6.5
- 8Damian Dabrowski C🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 85'6.6
- 13Mateusz Grzybek🟨 Thẻ vàng 90+2'7.2
- 16Josip Corluka▼ Rời sân 46'6.7
- 18Filip Szymczak▼ Rời sân 60'6.3
- 33Zlatan Alomerovic7.2
- 37Sebastian Kerk▼ Rời sân 46'7.2
- 39Filip Kocaba7.1
- 44Marcel Regula6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
12
Sút bóng
189
Sút cầu môn
32
Tấn công
7663
Tấn công nguy hiểm
3932
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
458295
TL chuyền bóng thành công
82%71%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
01
Cứu thua
23
Tắc bóng
96
Quả ném biên
1720
Cắt bóng
34
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
1519
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.781.27
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B6T6 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B4T4 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Radomiak Radom (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Zaglebie Lubin (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Radomiak Radom (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Zaglebie Lubin (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Radomiak Radom
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72Filip Koperski Tiền vệ | 7.8 | 0/0 | 44/50 | 3 | |||
| 24Zie Mohamed Ouattara Hậu vệ phải | 7.6 | 1/0 | 61/71 | 5 | |||
| 82Luquinhas Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1/1 | 32/42 | 1 | |||
| 27Rafal Wolski Tiền vệ tấn công | 7.3 | 0/0 | 34/42 | 2 | |||
| 1Filip Majchrowicz Thủ môn | 7 | 0/0 | 19/27 | 0 | |||
| 3Kryspin Szczesniak Trung vệ | 7 | 1/0 | 45/48 | 0 | |||
| 77Christos Donis Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 3/0 | 64/77 | 1 | |||
| 13Jan Grzesik Hậu vệ trái | 6.9 | 6/0 | 32/40 | 1 | |||
| 90Ronaldo Lumungo Afonso Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 3/2 | 7/12 | 1 | |||
| 7Che Nunnely Tiền vệ phải | 6.7 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 11Bi Irie Fernand Goure Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 7/12 | 0 | |||
| 23Kacper Karasek (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 28Romario Baro (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 15Abdoul Tapsoba (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 18Manu (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 8Ibrahima Camara (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Zaglebie Lubin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Zlatan Alomerovic Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 26/41 | 0 | |||
| 37Sebastian Kerk Tiền vệ tấn công | 7.2 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 13Mateusz Grzybek Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 21/31 | 6 | |||
| 4Damian Michalski Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 29/34 | 0 | |||
| 39Filip Kocaba Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 19/25 | 3 | |||
| 5Aleks Lawniczak Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 20/26 | 2 | |||
| 16Josip Corluka Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 9/15 | 0 | |||
| 8Damian Dabrowski Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 19/27 | 1 | |||
| 7Jakub Sypek Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 44Marcel Regula Tiền đạo | 6.4 | 3/2 | 12/19 | 4 | |||
| 18Filip Szymczak Tiền vệ | 6.3 | 3/0 | 9/14 | 1 | |||
| 26Jakub Kolan (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 8/9 | 2 | |||
| 71Kamil Nowogonski (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 3Roman Yakuba (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 10/16 | 0 | |||
| 88Mihael Mlinaric (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 9Michalis Kosidis (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Radomiak Radom | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1945 |
| Stadion im. Braci Czachorów | Sân nhà | KGHM Zaglebie Arena |
| 6000 | Sức chứa | 30000 |
| Tomasz Kaczmarek | HLV | Leszek Ojrzynski |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.16 | 3.18 | 2.50 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.18 | 2.40 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.46 | 3.30 | 2.80 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.76 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.60 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.91 | 1.04 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 4.70 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.35 | 2.88 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 14.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.35 | 3.15 | 0.91 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 6.97 ↑ | 1.21 ↓ | 8.97 ↑ | 2.95 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 3.35 | 2.88 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.75 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 3.20 | 2.77 | 0.93 | 2.50 | 0.95 | 1.09 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.15 | 2.64 | 0.95 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 15.30 ↑ | 1.04 ↓ | 19.20 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.41 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 13.41 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 3.30 | 2.85 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.76 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 13.89 ↑ | 4.29 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.17 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | 0.56 | 0.00 | 1.28 |
| Live | 10.20 ↑ | 1.14 ↓ | 13.30 ↑ | 4.91 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.50 ↑ | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.40 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Radomiak Radom | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Zaglebie Lubin | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).