Kết quả bóng đá trận Radomiak Radom vs Zaglebie Lubin, 19:45 ngày 23/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 23/08/2026
Radomiak Radom
0 Kết thúc HT 0-0 0
Zaglebie Lubin
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Stadion im. Braci Czachorów Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Radomiak Radom Phút Zaglebie Lubin
HT 0-0
46' ▲ Jakub Kolan ▼ Sebastian Kerk
46' ▲ Roman Yakuba ▼ Josip Corluka
60' ▲ Kamil Nowogonski ▼ Filip Szymczak
▲ Romario Baro ▼ Ronaldo Lumungo Afonso64'
▲ Abdoul Tapsoba ▼ Bi Irie Fernand Goure64'
70' ▲ Mihael Mlinaric ▼ Jakub Sypek
Abdoul Tapsoba 72'
▲ Manu ▼ Che Nunnely79'
▲ Kacper Karasek ▼ Luquinhas79'
80' Damian Dabrowski
85' ▲ Michalis Kosidis ▼ Damian Dabrowski
▲ Ibrahima Camara ▼ Christos Donis90'
90+2' Mateusz Grzybek
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 22 32
Bại 00 43
Ghi bàn 22 1013
Mất bàn 11 1710
Điểm 55 1217

Chủ = Radomiak Radom · Khách = Zaglebie Lubin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Radomiak Radom (18)Hiệp 1 / Cả trậnZaglebie Lubin (17)
2 (11%)Thắng/Thắng4 (24%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (22%)Hòa/Thắng1 (6%)
3 (17%)Hòa/Hòa6 (35%)
2 (11%)Hòa/Bại3 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
3 (17%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

Radomiak Radom

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6213613712
Sân nhà42115574
Sân khách200218018
6 gần6114615--

Zaglebie Lubin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52215488
Sân nhà32104173
Sân khách201113116
6 gần630388--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Radomiak Radom 4 (36%)Hòa 1 (9%)Zaglebie Lubin 6 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR11/04/26Zaglebie Lubin1-0 (1-0)Radomiak Radom1-302.5B
POL PR04/10/25Radomiak Radom3-1 (2-0)Zaglebie Lubin5-5+0.252.5T
POL Cup25/09/25Radomiak Radom0-0 (0-0)Zaglebie Lubin2-602.5H
POL PR05/04/25Radomiak Radom0-1 (0-1)Zaglebie Lubin7-5+0.252.5B
POL PR29/09/24Zaglebie Lubin1-0 (0-0)Radomiak Radom4-3-0.252.5B
POL PR28/04/24Radomiak Radom3-4 (0-3)Zaglebie Lubin6-5+0.252.5B
POL PR29/10/23Zaglebie Lubin2-3 (0-2)Radomiak Radom11-1-0.252.5T
POL PR07/03/23Radomiak Radom0-1 (0-1)Zaglebie Lubin8-2+0.52.25B
POL PR21/08/22Zaglebie Lubin0-1 (0-0)Radomiak Radom8-6-0.252.5T
POL PR06/05/22Radomiak Radom1-6 (0-3)Zaglebie Lubin4-1+0.252.25B
POL PR23/11/21Zaglebie Lubin0-2 (0-2)Radomiak Radom8-1-0.252.5T

Thành tích gần đây — Radomiak Radom

BHBBTBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR15/08/26Legia Warszawa5-0 (4-0)Radomiak Radom3-2-12.75B
INT CF09/08/26Radomiak Radom1-1 (1-0)AEL Limassol4-2-0.52.75H
POL PR08/08/26Radomiak Radom1-3 (0-2)Gornik Zabrze2-3-0.252.5B
POL PR03/08/26GKS Katowice3-1 (0-1)Radomiak Radom10-1-0.52.5B
POL PR24/07/26Radomiak Radom2-1 (1-0)KS Wieczysta Krakow5-202.75T
INT CF18/07/26Radomiak Radom1-2 (1-1)Pogon Siedlce---B
INT CF17/07/26Radomiak Radom2-1 (1-1)Legia Warszawa B7-7+1.53.25T
INT CF14/07/26Legia Warszawa3-1 (0-1)Radomiak Radom8-7-0.52.5B
INT CF10/07/26Radomiak Radom2-4 (1-1)Dynamo Kyiv8-2+0.752.75B
INT CF04/07/26LKS Lodz2-1 (2-0)Radomiak Radom3-14+0.53B
INT CF01/07/26Radomiak Radom2-3 (2-1)Hapoel Beer Sheva5-5-0.252.75B
POL PR23/05/26Gornik Zabrze6-2 (5-0)Radomiak Radom6-4-1.252.75B
POL PR17/05/26Radomiak Radom1-3 (1-2)Lech Poznan4-4-0.53B
POL PR12/05/26Cracovia Krakow0-0 (0-0)Radomiak Radom5-4-0.52.5H
POL PR05/05/26Radomiak Radom3-1 (2-0)Lechia Gdansk4-7+0.252.75T
POL PR26/04/26Wisla Plock0-1 (0-0)Radomiak Radom7-702.5T
POL PR18/04/26Radomiak Radom2-1 (0-0)Widzew lodz6-202.25T
POL PR11/04/26Zaglebie Lubin1-0 (1-0)Radomiak Radom1-302.5B
POL PR06/04/26Radomiak Radom1-1 (0-1)Motor Lublin6-10+0.252.75H
POL PR21/03/26Piast Gliwice3-1 (1-0)Radomiak Radom5-3-0.252.25B

Thành tích gần đây — Zaglebie Lubin

TBTTBBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR15/08/26Zaglebie Lubin2-1 (0-1)Slask Wroclaw8-0+0.252.25T
POL PR02/08/26Legia Warszawa3-1 (1-1)Zaglebie Lubin9-2-12.5B
POL PR28/07/26Zaglebie Lubin2-0 (0-0)Piast Gliwice5-1102.25T
INT CF18/07/26Zaglebie Lubin3-0 (1-0)Chrobry Glogow8-1+0.252.75T
INT CF17/07/26Zaglebie Lubin0-2 (0-2)Bohemians 19056-1+0.252.25B
INT CF08/07/26Zaglebie Lubin0-2 (0-0)Banik Ostrava5-6+0.253B
INT CF04/07/26Zaglebie Lubin2-0 (2-0)Pogon Szczecin1-902.5T
INT CF01/07/26Zaglebie Lubin3-2 (1-0)Sport Podbrezova2-6+0.753.5T
INT CF27/06/26Zaglebie Lubin3-0 (3-0)Miedz Legnica4-12+0.753T
POL PR23/05/26Jagiellonia Bialystok1-0 (1-0)Zaglebie Lubin6-1-12.75B
POL PR15/05/26Zaglebie Lubin0-1 (0-0)Pogon Szczecin3-602.5B
POL PR10/05/26Gornik Zabrze0-2 (0-0)Zaglebie Lubin15-4-0.752.5T
POL PR03/05/26Zaglebie Lubin0-0 (0-0)Cracovia Krakow5-1102.25H
POL PR24/04/26Zaglebie Lubin1-2 (1-0)LKS Nieciecza6-4+0.52.75B
POL PR18/04/26Legia Warszawa1-0 (1-0)Zaglebie Lubin10-4-12.5B
POL PR11/04/26Zaglebie Lubin1-0 (1-0)Radomiak Radom1-302.5T
POL PR08/04/26Arka Gdynia3-1 (2-0)Zaglebie Lubin5-5-0.252.25B
POL PR21/03/26Motor Lublin1-0 (0-0)Zaglebie Lubin4-5-0.52.5B
POL PR15/03/26Zaglebie Lubin0-1 (0-1)Lech Poznan2-3-0.52.75B
POL PR07/03/26Piast Gliwice1-3 (1-1)Zaglebie Lubin10-7-0.52.25T

Đội hình

Radomiak RadomZaglebie Lubin
1Filip Majchrowicz3Kryspin Szczesniak13Jan Grzesik24Zie Mohamed Ouattara72Filip Koperski77Christos Donis7Che Nunnely27CRafal Wolski82Luquinhas90Ronaldo Lumungo90Ronaldo Lumungo Afonso11Bi Irie Fernand Goure33Zlatan Alomerovic4Damian Michalski5Aleks Lawniczak13Mateusz Grzybek16Josip Corluka39Filip Kocaba8CDamian Dabrowski37Sebastian Kerk44Marcel Regula7Jakub Sypek18Filip Szymczak

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4132

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
18
9
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
76
63
Tấn công nguy hiểm
39
32
Sút ngoài cầu môn
10
5
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
14
14
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
458
295
TL chuyền bóng thành công
82%
71%
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
9
6
Quả ném biên
17
20
Cắt bóng
3
4
Tạt bóng thành công
5
6
Chuyền dài
15
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.78
1.27
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B6
T6 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B4
T4 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Radomiak Radom (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Zaglebie Lubin (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Radomiak Radom (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO

Zaglebie Lubin (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
21
1 Bàn
12
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
24
B.thắng H2
Radomiak RadomZaglebie Lubin

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
00
H/H
01
H/B
01
B/T
00
B/H
20
B/B
Radomiak RadomZaglebie Lubin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
43
Thắng 1
31
Hòa
46
Thua 1
84
Thua 2+
Radomiak RadomZaglebie Lubin

Radomiak Radom

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
72Filip Koperski
Tiền vệ
7.80/044/503
24Zie Mohamed Ouattara
Hậu vệ phải
7.61/061/715
82Luquinhas
Tiền vệ tấn công
7.51/132/421
27Rafal Wolski
Tiền vệ tấn công
7.30/034/422
1Filip Majchrowicz
Thủ môn
70/019/270
3Kryspin Szczesniak
Trung vệ
71/045/480
77Christos Donis
Tiền vệ phòng ngự
6.93/064/771
13Jan Grzesik
Hậu vệ trái
6.96/032/401
90Ronaldo Lumungo Afonso
Tiền đạo cánh phải
6.93/27/121
7Che Nunnely
Tiền vệ phải
6.70/015/160
11Bi Irie Fernand Goure
Tiền đạo
6.52/07/120
23Kacper Karasek (dự bị)
Tiền vệ
6.70/01/10
28Romario Baro (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/013/131
15Abdoul Tapsoba (dự bị)
Trung phong
6.41/01/20
18Manu (dự bị)
Tiền đạo
6.30/01/40
8Ibrahima Camara (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/01/10

Zaglebie Lubin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Zlatan Alomerovic
Thủ môn
7.20/026/410
37Sebastian Kerk
Tiền vệ tấn công
7.20/011/141
13Mateusz Grzybek
Hậu vệ phải
7.20/021/316
4Damian Michalski
Trung vệ
7.10/029/340
39Filip Kocaba
Tiền vệ phòng ngự
7.10/019/253
5Aleks Lawniczak
Trung vệ
6.90/020/262
16Josip Corluka
Hậu vệ phải
6.70/09/150
8Damian Dabrowski
Tiền vệ phòng ngự
6.61/019/271
7Jakub Sypek
Tiền đạo cánh trái
6.50/08/120
44Marcel Regula
Tiền đạo
6.43/212/194
18Filip Szymczak
Tiền vệ
6.33/09/141
26Jakub Kolan (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
71/08/92
71Kamil Nowogonski (dự bị)
Tiền vệ
70/06/71
3Roman Yakuba (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/010/160
88Mihael Mlinaric (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/02/30
9Michalis Kosidis (dự bị)
Tiền đạo
6.31/00/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Radomiak Radom Thông tin Zaglebie Lubin
1910 Thành lập 1945
Stadion im. Braci Czachorów Sân nhà KGHM Zaglebie Arena
6000 Sức chứa 30000
Tomasz Kaczmarek HLV Leszek Ojrzynski
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.163.182.500.792.500.830.960.250.74
Live2.25 ↑3.182.40 ↓0.86 ↑2.500.76 ↓0.80 ↓0.000.90 ↑
EasybetsSớm2.463.302.800.872.500.920.760.001.03
Live21.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑7.60 ↑0.500.04 ↓0.73 ↓0.001.19 ↑
VcbetSớm2.303.302.800.902.500.911.040.250.79
Live13.00 ↑1.06 ↓18.00 ↑4.70 ↑0.500.15 ↓0.63 ↓0.001.32 ↑
Mansion88Sớm2.313.352.880.902.500.941.060.250.80
Live8.80 ↑1.11 ↓12.00 ↑4.54 ↑0.500.13 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm2.203.253.150.902.500.801.100.500.65
Live10.00 ↑1.10 ↓14.00 ↑6.00 ↑0.500.05 ↓0.80 ↓0.000.90 ↑
10BETSớm2.113.353.150.912.500.77---
Live6.97 ↑1.21 ↓8.97 ↑2.95 ↑0.500.24 ↓---
12betSớm2.313.352.880.902.500.941.060.250.80
Live9.60 ↑1.09 ↓13.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
CrownSớm2.253.402.750.882.500.921.020.250.80
Live16.50 ↑1.01 ↓19.00 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.333.202.770.932.500.951.090.250.81
Live12.50 ↑1.05 ↓15.00 ↑6.25 ↑0.500.06 ↓0.72 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm2.383.152.640.952.500.910.800.001.08
Live15.30 ↑1.04 ↓19.20 ↑5.85 ↑0.500.05 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm2.303.102.700.852.500.85---
Live10.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.153.303.100.922.500.810.860.250.86
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.41 ↑0.500.02 ↓13.41 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm2.433.302.850.862.500.930.760.001.07
Live11.00 ↑1.11 ↓13.89 ↑4.29 ↑0.500.17 ↓0.68 ↓0.001.22 ↑
BwinSớm2.403.302.800.852.500.83---
Live12.00 ↑1.08 ↓15.00 ↑1.40 ↑0.500.49 ↓---
1xBetSớm2.153.403.170.952.500.790.560.001.28
Live10.20 ↑1.14 ↓13.30 ↑4.91 ↑0.500.14 ↓0.62 ↑0.001.33 ↑
SNAISớm2.403.402.75------
Live2.30 ↓3.50 ↑2.90 ↑------
Bet 365Sớm2.453.252.700.902.500.900.800.001.00
Live21.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑5.40 ↑0.500.12 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm2.453.102.800.852.500.851.400.500.50
Live9.00 ↑1.13 ↓12.00 ↑4.00 ↑0.500.13 ↓0.80 ↓0.000.82 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Radomiak Radom0100
Zaglebie Lubin0111

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).