Kết quả bóng đá trận Radunia Stezyca vs Dolina Speranda Niepogledzie, 21:00 ngày 23/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 21:00 ngày 23/08/2026
Radunia Stezyca 2 Kết thúc HT 0-0 1
Dolina Speranda Niepogledzie
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Radunia Stezyca | Phút | |
| 32' | ||
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| 73' | ||
| 75' | ⚽ 1 - 1 Wiktor Treder | |
| 2 - 1 ⚽ | 85' | |
| Filip Prykaszczyk 3 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 7 | 1 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Điểm | 7 | 0 | 8 | 0 |
Chủ = Radunia Stezyca · Khách = Dolina Speranda Niepogledzie
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Radunia Stezyca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (67%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (100%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2413
Sút cầu môn
156
Tấn công
130103
Tấn công nguy hiểm
7759
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Radunia Stezyca (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Dolina Speranda Niepogledzie (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Radunia Stezyca | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.40 | 0.99 | 3.50 | 0.83 | 1.01 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.20 ↓ | 5.25 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.89 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 3.96 | 3.75 | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.94 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 4.62 ↑ | 1.26 ↓ | 6.80 ↑ | 1.16 ↑ | 2.50 | 0.54 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 3.98 | 4.04 | 0.77 | 3.25 | 0.95 | 0.96 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 6.55 ↑ | 1.14 ↓ | 11.07 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.20 | 4.26 | 0.94 | 3.50 | 0.77 | 1.46 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 6.57 ↑ | 1.20 ↓ | 10.50 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.