Kết quả bóng đá trận Ragsveds IF vs Haninge, 01:00 ngày 05/09/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 01:00 ngày 05/09/2026
Ragsveds IF 2 Kết thúc HT 0-1 1
Haninge
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Ragsveds IF | Phút | |
| 20' | ||
| 28' | ||
| 31' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 11 | 15 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 10 | 17 | 29 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 11 |
Chủ = Ragsveds IF · Khách = Haninge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ragsveds IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (36%) |
| 4 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 10 (36%) |
Bảng xếp hạng
Ragsveds IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 0 | 4 | 18 | 15 | 18 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 18 | 16 | 11 | 6 |
Haninge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 3 | 5 | 48 | 34 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 30 | 13 | 21 | 4 |
| Sân khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 18 | 21 | 15 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
29
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ragsveds IF (27 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Haninge (29 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ragsveds IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 4.20 | 1.65 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.80 ↑ | 38.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.90 | 2.10 | 0.83 | 3.50 | 0.95 | 0.89 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 0.51 ↓ | -0.25 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.65 | 2.01 | 0.88 | 3.50 | 0.94 | 0.83 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.45 ↑ | 54.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.30 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.50 ↑ | 40.00 ↑ | 1.65 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.80 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.36 | 3.80 | 2.30 | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.66 | 3.65 | 2.13 | 0.80 | 3.50 | 1.02 | 1.00 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.45 ↑ | 54.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.05 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 4.80 ↑ | 23.00 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.20 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.83 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.78 ↓ | 2.85 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.59 ↓ | -0.25 | 1.12 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 4.00 | 2.20 | 0.67 | 3.50 | 1.10 | 0.93 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.05 ↑ | 29.00 ↑ | 1.97 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.90 | 1.83 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ragsveds IF | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Haninge | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).