Kết quả bóng đá trận Ragsveds IF vs IK Sleipner, 21:00 ngày 22/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 21:00 ngày 22/08/2026
Ragsveds IF 0 Kết thúc HT 0-1 4
IK Sleipner
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Ragsveds IF | Phút | |
| 5' | ||
| 5' | ||
| 17' | ||
| 34' | ⚽ 0 - 1 Oliver Matic | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 2 Oliver Matic | |
| 56' | ⚽ 0 - 3 Arber Abazi | |
| 56' | ||
| 65' | ||
| 71' | ⚽ 0 - 4 Oliver Matic | |
| 72' | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 13 | 15 | 27 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 19 | 17 |
| Điểm | 6 | 9 | 12 | 20 |
Chủ = Ragsveds IF · Khách = IK Sleipner
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ragsveds IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 8 (35%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Ragsveds IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 0 | 4 | 18 | 15 | 18 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 18 | 16 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
IK Sleipner
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 4 | 4 | 43 | 31 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 4 | 0 | 25 | 12 | 22 | 2 |
| Sân khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 18 | 19 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Ragsveds IF 1 (20%)Hòa 3 (60%)IK Sleipner 1 (20%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | IK Sleipner | 4-4 (0-1) | Ragsveds IF | - | - | H |
| 19/10/25 | Ragsveds IF | 2-3 (1-2) | IK Sleipner | - | - | B |
| 12/04/25 | IK Sleipner | 0-2 (0-1) | Ragsveds IF | - | - | T |
| 21/10/23 | Ragsveds IF | 3-3 (1-1) | IK Sleipner | - | - | H |
| 11/06/23 | IK Sleipner | 2-2 (1-1) | Ragsveds IF | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ragsveds IF
BTHBHBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Fittja IF | 1-0 (0-0) | Ragsveds IF | - | - | B |
| 08/08/26 | Ragsveds IF | 2-1 (1-0) | Syrianska FC | - | - | T |
| 01/08/26 | FOC Farsta | 1-1 (0-0) | Ragsveds IF | -0.5 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Ragsveds IF | 1-2 (1-1) | BK Forward | +0.25 | 3 | B |
| 23/06/26 | Syrianska FC | 2-2 (1-2) | Ragsveds IF | +0.5 | 3.5 | H |
| 18/06/26 | Ragsveds IF | 0-2 (0-0) | Enkoping | -1.5 | 3 | B |
| 13/06/26 | IK Sleipner | 4-4 (0-1) | Ragsveds IF | - | - | H |
| 06/06/26 | Ragsveds IF | 4-2 (2-2) | Lindo FF | +0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | BK Forward | 4-3 (1-2) | Ragsveds IF | - | - | B |
| 23/05/26 | Ragsveds IF | 1-2 (1-0) | Nykopings BIS | - | - | B |
| 16/05/26 | Ragsveds IF | 0-1 (0-0) | FOC Farsta | +0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Smedby AIS | 0-2 (0-1) | Ragsveds IF | - | - | T |
| 02/05/26 | Ragsveds IF | 3-1 (3-0) | Karlslunds IF HFK | - | - | T |
| 25/04/26 | Ragsveds IF | 4-2 (1-1) | Fittja IF | - | - | T |
| 18/04/26 | Haninge | 2-2 (0-1) | Ragsveds IF | - | - | H |
| 11/04/26 | Ragsveds IF | 2-0 (0-0) | Eker Orebro | - | - | T |
| 05/04/26 | Orebro Syrianska IF | 1-1 (0-0) | Ragsveds IF | - | - | H |
| 28/03/26 | Ragsveds IF | 1-0 (0-0) | FC Nacka Iliria | - | - | T |
| 08/02/26 | Vasalunds IF | 1-0 (0-0) | Ragsveds IF | - | - | B |
| 09/11/25 | Falu BS FK | 3-0 (1-0) | Ragsveds IF | - | - | B |
Thành tích gần đây — IK Sleipner
TBTBHHTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | IK Sleipner | 2-1 (1-0) | Lindo FF | +0.75 | 3 | T |
| 09/08/26 | Nykopings BIS | 1-0 (1-0) | IK Sleipner | - | - | B |
| 02/08/26 | IK Sleipner | 4-2 (2-1) | Karlslunds IF HFK | - | - | T |
| 27/06/26 | Haninge | 6-1 (3-0) | IK Sleipner | -0.5 | 3.5 | B |
| 23/06/26 | IK Sleipner | 1-1 (1-1) | Nykopings BIS | 0 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | IK Sleipner | 4-4 (0-1) | Ragsveds IF | - | - | H |
| 07/06/26 | Karlslunds IF HFK | 1-3 (0-2) | IK Sleipner | +0.5 | 3 | T |
| 31/05/26 | IK Sleipner | 1-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | +0.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Eker Orebro | 3-2 (2-2) | IK Sleipner | - | - | B |
| 14/05/26 | IK Sleipner | 1-1 (1-0) | Smedby AIS | +0.5 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | IK Sleipner | 2-1 (1-1) | Syrianska FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Lindo FF | 2-3 (0-2) | IK Sleipner | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Nacka Iliria | 1-2 (1-0) | IK Sleipner | 0 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | IK Sleipner | 1-1 (1-1) | BK Forward | - | - | H |
| 11/04/26 | Fittja IF | 1-2 (0-2) | IK Sleipner | - | - | T |
| 03/04/26 | FOC Farsta | 4-1 (0-1) | IK Sleipner | - | - | B |
| 28/03/26 | IK Sleipner | 2-0 (1-0) | Haninge | - | - | T |
| 14/03/26 | Enkoping | 2-0 (2-0) | IK Sleipner | - | - | B |
| 06/03/26 | IK Sleipner | 2-1 (0-0) | Nykopings BIS | - | - | T |
| 28/02/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-0) | IK Sleipner | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
41
Sút bóng
812
Sút cầu môn
36
Tấn công
5752
Tấn công nguy hiểm
2755
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ragsveds IF (24 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
IK Sleipner (23 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ragsveds IF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOU
IK Sleipner (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 1 (13%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ragsveds IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1903 | |
| Sân nhà | Idrottsparken | |
| 0 | Sức chứa | 19414 |
| HLV | ||
| Khu vực | NORRKÖPING |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.45 | 0.98 | 3.25 | 0.80 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.70 | 2.90 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.55 | 2.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.10 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.38 | 3.55 | 2.42 | 0.93 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 6.62 ↑ | 3.85 ↑ | 1.43 ↓ | 1.06 ↑ | 4.50 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 3.68 | 2.40 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.16 ↓ | 3.65 ↓ | 2.78 ↑ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.89 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.40 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.40 ↓ | 2.80 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.30 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.60 | 2.80 ↑ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.47 | 3.29 | 2.41 | 0.80 | 3.00 | 0.91 | 0.88 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.53 ↑ | 2.83 ↑ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.91 | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.37 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.40 ↓ | 2.80 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.40 | 0.94 | 3.25 | 0.77 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 30.00 ↑ | 17.20 ↑ | 1.01 ↓ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.54 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.38 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.20 | 2.80 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 | 4.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ragsveds IF | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| IK Sleipner | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).