Kết quả bóng đá trận Ragsveds IF vs Syrianska FC, 21:00 ngày 08/08/2026

Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 21:00 ngày 08/08/2026
Ragsveds IF
2 Kết thúc HT 1-0 1
Syrianska FC
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Ragsveds IF Phút Syrianska FC
1 - 0 45+1'
HT 1-0
2 - 0 57'
57'
67'
84' 2 - 1
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 31
Hòa 02 33
Bại 11 46
Ghi bàn 53 1512
Mất bàn 65 1922
Điểm 62 126

Chủ = Ragsveds IF · Khách = Syrianska FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ragsveds IF (22)Hiệp 1 / Cả trậnSyrianska FC (20)
4 (18%)Thắng/Thắng1 (5%)
3 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (9%)Thắng/Bại1 (5%)
4 (18%)Hòa/Thắng1 (5%)
2 (9%)Hòa/Hòa3 (15%)
5 (23%)Hòa/Bại4 (20%)
1 (5%)Bại/Thắng2 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (10%)
1 (5%)Bại/Bại6 (30%)

Bảng xếp hạng

Ragsveds IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198563631297
Sân nhà106041815188
Sân khách92521816116
6 gần61321213--

Syrianska FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19441128481613
Sân nhà933319221211
Sân khách10118926413
6 gần62131112--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Ragsveds IF 1 (20%)Hòa 2 (40%)Syrianska FC 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D323/06/26Syrianska FC2-2 (1-2)Ragsveds IF4-6+0.53.5H
SWE D327/09/25Ragsveds IF1-2 (0-1)Syrianska FC---B
SWE D324/05/25Syrianska FC1-1 (1-1)Ragsveds IF6-11--H
SWE D305/08/23Ragsveds IF1-0 (1-0)Syrianska FC2-2--T
SWE D301/04/23Syrianska FC2-0 (0-0)Ragsveds IF---B

Thành tích gần đây — Ragsveds IF

HBHBHTBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D301/08/26FOC Farsta1-1 (0-0)Ragsveds IF4-12-0.53.25H
SWE D328/06/26Ragsveds IF1-2 (1-1)BK Forward9-4+0.253B
SWE D323/06/26Syrianska FC2-2 (1-2)Ragsveds IF4-6+0.53.5H
SWE Cup18/06/26Ragsveds IF0-2 (0-0)Enkoping3-6-1.53B
SWE D313/06/26IK Sleipner4-4 (0-1)Ragsveds IF7-3--H
SWE D306/06/26Ragsveds IF4-2 (2-2)Lindo FF5-1+0.753T
SWE D330/05/26BK Forward4-3 (1-2)Ragsveds IF4-8--B
SWE D323/05/26Ragsveds IF1-2 (1-0)Nykopings BIS7-5--B
SWE D316/05/26Ragsveds IF0-1 (0-0)FOC Farsta4-4+0.53B
SWE D309/05/26Smedby AIS0-2 (0-1)Ragsveds IF4-0--T
SWE D302/05/26Ragsveds IF3-1 (3-0)Karlslunds IF HFK7-2--T
SWE D325/04/26Ragsveds IF4-2 (1-1)Fittja IF0-6--T
SWE D318/04/26Haninge2-2 (0-1)Ragsveds IF---H
SWE D311/04/26Ragsveds IF2-0 (0-0)Eker Orebro---T
SWE D305/04/26Orebro Syrianska IF1-1 (0-0)Ragsveds IF7-5--H
SWE D328/03/26Ragsveds IF1-0 (0-0)FC Nacka Iliria1-4--T
INT CF08/02/26Vasalunds IF1-0 (0-0)Ragsveds IF---B
Sweden Div 3 P09/11/25Falu BS FK3-0 (1-0)Ragsveds IF2-4--B
Sweden Div 3 P25/10/25Ragsveds IF4-0 (2-0)IFK Ostersunds1-5--T
SWE D319/10/25Ragsveds IF2-3 (1-2)IK Sleipner---B

Thành tích gần đây — Syrianska FC

TBHBBTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D301/08/26Syrianska FC4-1 (3-1)Eker Orebro1-4--T
SWE D328/06/26Orebro Syrianska IF3-0 (1-0)Syrianska FC3-3-0.753.25B
SWE D323/06/26Syrianska FC2-2 (1-2)Ragsveds IF4-6-0.53.5H
SWE D314/06/26Syrianska FC0-1 (0-1)BK Forward6-6-0.253.5B
SWE D306/06/26Eker Orebro3-2 (2-2)Syrianska FC---B
SWE D331/05/26Syrianska FC3-2 (1-1)Karlslunds IF HFK5-6--T
SWE D323/05/26Smedby AIS4-0 (0-0)Syrianska FC6-4--B
SWE D316/05/26Syrianska FC2-2 (0-1)FC Nacka Iliria4-6--H
SWE D308/05/26IK Sleipner2-1 (1-1)Syrianska FC8-3-1.253.25B
SWE D302/05/26Syrianska FC3-4 (1-1)Haninge6-10--B
SWE D325/04/26FOC Farsta2-1 (1-0)Syrianska FC6-2--B
SWE D318/04/26Syrianska FC0-7 (0-3)Orebro Syrianska IF3-5--B
SWE D311/04/26Lindo FF2-3 (1-0)Syrianska FC---T
SWE D304/04/26Syrianska FC3-1 (0-1)Nykopings BIS5-8--T
SWE D328/03/26Fittja IF0-0 (0-0)Syrianska FC9-4--H
SWE D319/10/25Syrianska Botkyrka IF1-2 (1-0)Syrianska FC---T
SWE D312/10/25Syrianska FC0-2 (0-1)Huddinge IF8-2--B
SWE D305/10/25Syrianska FC7-1 (4-0)Syrianska Eskilstuna IF4-2--T
SWE D327/09/25Ragsveds IF1-2 (0-1)Syrianska FC---T
SWE D321/09/25Eker Orebro3-0 (2-0)Syrianska FC7-4--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
6
8
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
98
89
Tấn công nguy hiểm
34
36
Sút ngoài cầu môn
2
4
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ragsveds IF (24 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Syrianska FC (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ragsveds IF (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOU

Syrianska FC (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
21
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
52
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Ragsveds IFSyrianska FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
21
H/B
00
B/T
01
B/H
02
B/B
Ragsveds IFSyrianska FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
14
Thắng 1
53
Hòa
65
Thua 1
25
Thua 2+
Ragsveds IFSyrianska FC

Thông tin đội bóng

Ragsveds IF Thông tin Syrianska FC
Thành lập 1977
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực SÖDERTÄLJE
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.624.334.200.903.500.870.991.000.76
Live1.624.334.200.88 ↓3.500.89 ↑0.98 ↓1.000.77 ↑
InterwettenSớm1.634.204.400.753.500.90---
Live1.07 ↓9.50 ↑100.00 ↑1.85 ↑3.500.33 ↓---
10BETSớm1.584.004.200.913.750.74---
Live1.08 ↓7.13 ↑78.01 ↑1.44 ↑3.500.45 ↓---
WewbetSớm1.654.343.840.963.750.800.800.750.98
Live1.64 ↓4.27 ↓3.94 ↑0.89 ↓3.500.91 ↑0.81 ↑0.751.01 ↑
18BetSớm1.594.003.900.813.750.710.700.750.82
Live1.65 ↑4.004.10 ↑0.79 ↓3.500.85 ↑0.75 ↑0.750.90 ↑
PinnacleSớm1.604.023.990.883.500.820.961.000.76
Live1.604.13 ↑4.07 ↑0.86 ↓3.500.88 ↑0.961.000.79 ↑
1xBetSớm1.624.104.330.923.750.780.720.751.00
Live1.05 ↓9.75 ↑50.00 ↑2.43 ↑3.500.29 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
Bet 365Sớm1.624.004.100.803.501.000.800.751.00
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑3.500.15 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.623.604.000.803.500.80---
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑3.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.