Kết quả bóng đá trận Rajasthan Club vs Sreenidi Deccan, 17:30 ngày 01/11/2026
League Hạng 1 Ấn Độ · 17:30 ngày 01/11/2026
Rajasthan Club 0 Kết thúc HT 0-0 1
Sreenidi Deccan
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 21 | 17 |
| Điểm | 3 | 4 | 7 | 15 |
Chủ = Rajasthan Club · Khách = Sreenidi Deccan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rajasthan Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Rajasthan Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 10 | 17 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 3 | 13 | 1 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 6 |
Sreenidi Deccan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 8 | 15 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 4 | 9 | 3 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 4 | 6 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Sút bóng
20
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rajasthan Club (23 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Sreenidi Deccan (19 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rajasthan Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.36 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.02 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.38 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.97 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.15 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.34 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.62 ↓ | 3.20 | 2.33 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 1.03 | 0.00 | 0.81 | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↑ | 3.30 ↑ | 2.15 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.34 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.52 | 3.25 | 2.25 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.96 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 3.05 ↑ | 3.30 ↑ | 2.06 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.86 ↑ | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.25 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.62 | 3.20 ↓ | 2.37 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.35 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 1.87 ↑ | 1.50 | 0.39 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.36 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.98 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.30 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.