Kết quả bóng đá trận Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze, 23:00 ngày 03/09/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 23:00 ngày 03/09/2026
Rakow Czestochowa 1 Kết thúc HT 0-2 2
Gornik Zabrze
🟨 1 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Miejski Stadion Piłkarski Rakow Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Rakow Czestochowa | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 Antiste J. (Kiến tạo: Rafal Janicki) | |
| 34' | ⚽ 0 - 3 Janicki R. (Kiến tạo: Erik Janza) | |
| 36' | Urbanski K. | |
| ▲ Jean Carlos ▼ | 36' ⇄ | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Diaby-Fadiga L. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Svarnas S. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ K.Struski ▼ | 52' ⇄ | |
| ▲ Basse A. ▼ | 61' ⇄ | |
| Tudor F. | 65' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 16 | 16 |
| Điểm | 0 | 6 | 9 | 14 |
Chủ = Rakow Czestochowa · Khách = Gornik Zabrze
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rakow Czestochowa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (33%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
Rakow Czestochowa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 5 | 11 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 17 |
Gornik Zabrze
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 7 |
Đội hình
Rakow Czestochowa
Gornik Zabrze
1Trelowski K.7Tudor F.25Racovitan B.77Didí Gaucho10Kochergin V.17Jendryka J.22Abraham O.36Perovic M.9Makuch P.11Emreli M.21Pienko T.1P.Schulze20Josema26Janicki R.61Sacek M.64Janza E.8Bernardo P.14Kubicki J.82Urbanski K.7Ikia Dimi Y. J.9Antiste J.33M.Khlan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Trelowski K.
- 7Tudor F.🟨 Thẻ vàng 65'
- 9Makuch P.
- 10Kochergin V.
- 11Emreli M.
- 17Jendryka J.
- 21Pienko T.
- 22Abraham O.
- 25Racovitan B.
- 36Perovic M.
- 77Didí Gaucho
Khách · 433
- 1P.Schulze
- 7Ikia Dimi Y. J.
- 8Bernardo P.
- 9Antiste J.⚽ Ghi bàn 6'
- 14Kubicki J.
- 20Josema
- 26Janicki R.⚽ Ghi bàn 34' · 🎯 Kiến tạo 6'
- 33M.Khlan
- 61Sacek M.
- 64Janza E.🎯 Kiến tạo 34'
- 82Urbanski K.🟨 Thẻ vàng 36'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
11
Sút bóng
610
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
448308
TL chuyền bóng thành công
86%78%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
01
Cứu thua
02
Quả ném biên
1912
Chuyền dài
1817
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rakow Czestochowa (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Gornik Zabrze (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rakow Czestochowa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1948 | |
| Miejski Stadion Piłkarski Rakow | Sân nhà | Stadion Gornika Zabrze |
| 0 | Sức chứa | 17000 |
| Dawid Kroczek | HLV | Michal Gasparík |
| Khu vực | ZABRZE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.03 | 2.78 | 0.71 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.35 ↑ | 2.25 ↓ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.20 | 3.10 | 1.04 | 2.75 | 0.82 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 121.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.08 ↓ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.95 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.30 | 2.78 | 1.03 | 2.75 | 0.81 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 196.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.07 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.30 | 3.20 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.30 | 3.10 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.30 | 2.78 | 1.03 | 2.75 | 0.81 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.55 | 2.92 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.05 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.24 | 3.02 | 1.04 | 2.75 | 0.82 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 120.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.27 | 2.86 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.17 | 3.33 ↑ | 2.99 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.45 | 3.10 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 27.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.99 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 11.71 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.53 | 3.10 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.48 ↓ | 3.24 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.89 | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.50 | 3.10 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.13 | 3.35 | 3.27 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.54 | 0.00 | 1.32 |
| Live | 468.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.50 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.81 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.15 | 3.30 | 3.00 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rakow Czestochowa | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Gornik Zabrze | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).