Kết quả bóng đá trận Rakow Czestochowa vs Hammarby, 00:00 ngày 07/08/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 07/08/2026
Rakow Czestochowa 0 Kết thúc HT 0-0 0
Hammarby
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Miejski Stadion Piłkarski Rakow Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Rakow Czestochowa
Hammarby
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Henrik Nalbandyan
12'
🟨 Thẻ vàng - Noah Persson
17'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Didí Gaucho, ra Fran Tudor
27'
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
49'
⛳ Phạt góc
51'
⛳ Phạt góc
57'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Oliwier Kwiatkowski, ra Marko Bulat
66'
🔁 Thay người: vào Montader Madjed, ra Nahir Besara
66'
🔁 Thay người: vào Paulos Abraham, ra Victor Lind
🔁 Thay người: vào Erick Ouma Otieno, ra Jean Carlos Silva Rocha
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Michael Ameyaw
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Amin Boudri, ra Frank Junior Adjei
79'
🔁 Thay người: vào Oscar Johansson, ra Markus Karlsson
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
81'
🟨 Thẻ vàng - Frederik Franck Winther
90+3'
🔁 Thay người: vào Waylon Renecke, ra Noah Persson
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Rakow Czestochowa | Phút | |
| 12' | Noah Persson | |
| ▲ Didí Gaucho ▼ Fran Tudor | 26' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Oliwier Kwiatkowski ▼ Marko Bulat | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Montader Madjed ▼ Nahir Besara | |
| 66' ⇄ | ▲ Paulos Abraham ▼ Victor Lind | |
| ▲ Erick Ouma Otieno ▼ Jean Carlos Silva Rocha | 66' ⇄ | |
| Michael Ameyaw | 73' | |
| 79' ⇄ | ▲ Amin Boudri ▼ Frank Junior Adjei | |
| 79' ⇄ | ▲ Oscar Johansson ▼ Markus Karlsson | |
| 82' | Frederik Franck Winther | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Waylon Renecke ▼ Noah Persson | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 18 | 19 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 24 | 7 |
| Điểm | 3 | 6 | 8 | 19 |
Chủ = Rakow Czestochowa · Khách = Hammarby
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rakow Czestochowa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 13 (37%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Thành tích gần đây — Rakow Czestochowa
BTBTHBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Slask Wroclaw | 2-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Valletta FC | 0-4 (0-2) | Rakow Czestochowa | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-1) | Wisla Plock | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Rakow Czestochowa | 3-1 (0-1) | Valletta FC | +2.25 | 3 | T |
| 16/07/26 | GKS Katowice | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | - | - | H |
| 11/07/26 | PSV Eindhoven | 3-2 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | B |
| 08/07/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | B |
| 08/07/26 | Zulte-Waregem | 4-3 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | B |
| 04/07/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | T |
| 27/06/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-1) | Rakow Czestochowa | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Rakow Czestochowa | 3-0 (1-0) | Arka Gdynia | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Piast Gliwice | 1-3 (0-3) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Rakow Czestochowa | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Gornik Zabrze | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Lechia Gdansk | 1-2 (1-1) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Rakow Czestochowa | 4-1 (2-0) | Cracovia Krakow | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Motor Lublin | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/04/26 | Rakow Czestochowa | 3-3 (0-2) | GKS Katowice | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Rakow Czestochowa | 1-1 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Hammarby
BHHTTTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Anderlecht | 3-1 (0-1) | Hammarby | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (0-0) | Hammarby | +1 | 3 | H |
| 24/07/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Anderlecht | 0 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Hammarby | 4-0 (1-0) | Degerfors IF | +1.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Hammarby | 2-0 (1-0) | Kalmar | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Elfsborg | 1-2 (0-0) | Hammarby | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | Hacken | 1-4 (1-3) | Hammarby | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Hacken | 3-2 (0-2) | Hammarby | +0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Hammarby | 1-2 (0-0) | AIK Solna | +1 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Hammarby | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Hammarby | 4-1 (3-1) | Malmo FF | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Mjallby AIF | 2-1 (2-1) | Hammarby | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-0) | Hammarby | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Hammarby | 3-0 (0-0) | Vasteras SK FK | +1.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Djurgardens | 1-1 (1-0) | Hammarby | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Halmstads | +2 | 3 | H |
| 18/04/26 | Hammarby | 8-1 (4-1) | Orgryte | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/04/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Hammarby | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Hammarby | 3-0 (2-0) | Mjallby AIF | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Hammarby | 3-3 (2-0) | Kongsvinger | +2.25 | 4 | H |
Đội hình
Rakow Czestochowa
Hammarby
1Kacper Trelowski4Stratos Svarnas7CFran Tudor25Bogdan Racovitan6Oskar Repka10Vladyslav Kochergin19Michael Ameyaw20Jean Carlos Silva Rocha5Marko Bulat9Patryk Makuch11Mahir Madatov1Warner Hahn2Hampus Skoglund3Frederik Franck Winther4Victor Eriksson6Ibrahima Fofana5Tesfaldet Tekie8Markus Karlsson16Noah Persson20CNahir Besara28Frank Junior Adjei9Victor Lind
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Kacper Trelowski
- 4Stratos Svarnas
- 5Marko Bulat▼ Rời sân 66'
- 6Oskar Repka
- 7Fran Tudor C▼ Rời sân 26'
- 9Patryk Makuch
- 10Vladyslav Kochergin
- 11Mahir Madatov
- 19Michael Ameyaw🟨 Thẻ vàng 73'
- 20Jean Carlos Silva Rocha▼ Rời sân 66'
- 25Bogdan Racovitan
Khách · 4231
- 1Warner Hahn
- 2Hampus Skoglund
- 3Frederik Franck Winther🟨 Thẻ vàng 82'
- 4Victor Eriksson
- 5Tesfaldet Tekie
- 6Ibrahima Fofana
- 8Markus Karlsson▼ Rời sân 79'
- 9Victor Lind▼ Rời sân 66'
- 16Noah Persson🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 90+3'
- 20Nahir Besara C▼ Rời sân 66'
- 28Frank Junior Adjei▼ Rời sân 79'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
55
Tấn công
8393
Tấn công nguy hiểm
5560
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
04
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1014
Quả ném biên
1716
So Sánh Sức Mạnh
51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rakow Czestochowa (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận
Hammarby (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rakow Czestochowa (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Hammarby (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rakow Czestochowa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1897-3-7 | |
| Miejski Stadion Piłkarski Rakow | Sân nhà | Soderstadion |
| 0 | Sức chứa | 16187 |
| Dawid Kroczek | HLV | Kalle Karlsson |
| Khu vực | Stockholm |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 3.12 | 2.89 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.12 | 2.50 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.30 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.86 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 5.20 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 0.94 | 0.75 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.05 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.35 | 3.20 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.66 ↑ | 5.14 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.05 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.40 | 2.96 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.14 | 2.92 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.50 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.37 | 3.05 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 16.20 ↑ | 1.02 ↓ | 16.20 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.15 | 0.78 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.19 | 2.96 | 0.83 | 2.50 | 0.92 | 0.90 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 14.10 ↑ | 1.08 ↓ | 13.60 ↑ | 3.02 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.20 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.75 | 0.09 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.06 ↓ | 16.50 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.53 | 3.33 | 0.79 | 2.50 | 1.07 | 0.88 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 5.77 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.25 ↑ | 3.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.71 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rakow Czestochowa | +1/4 | 0 | 0 | 4 |
| Hammarby | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).