Kết quả bóng đá trận Rakow Czestochowa vs Jagiellonia Bialystok, 19:45 ngày 30/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 30/08/2026
Rakow Czestochowa 2 Kết thúc HT 1-2 5
Jagiellonia Bialystok
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Miejski Stadion Piłkarski Rakow Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Rakow Czestochowa | Phút | |
| Mahir Madatov 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 30' | 📺 Rodrigo Conceicao(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 31' | ⚽ 1 - 1 Jesus Imaz Balleste | |
| 37' | ⚽ 1 - 2 Nik Prelec | |
| 43' | Kozlowski | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Oskar Repka ▼ Didí Gaucho | 46' ⇄ | |
| ▲ Marko Perovic ▼ Jean Carlos Silva Rocha | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Sergio Lozano ▼ Jesus Imaz Balleste | |
| Karol Struski | 50' | |
| Jakub Jendryka(Assists:Vladyslav Kochergin) (Kiến tạo: Vladyslav Kochergin) 2 - 2 ⚽ | 56' | |
| ▲ Oliwier Kwiatkowski ▼ Karol Struski | 62' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Lamine Diaby ▼ Adin Molnar | 62' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Ousmane Sow ▼ Kajetan Szmyt | |
| 69' ⇄ | ▲ Hampus Finndell ▼ Kozlowski | |
| ▲ Arvid Brorsson ▼ Fran Tudor | 71' ⇄ | |
| 72' | 📺 Sergio Lozano(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 76' | ⚽ 2 - 3 Guilherme Montoia | |
| 78' | ⚽ 2 - 4 Ousmane Sow(Assists:Nik Prelec) (Kiến tạo: Nik Prelec) | |
| 87' ⇄ | ▲ Youssuf Sylla ▼ Nik Prelec | |
| 89' | ⚽ 2 - 5 Youssuf Sylla | |
| 90' ⇄ | ▲ Kamil Jozwiak ▼ Rodrigo Conceicao | |
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 16 | 11 |
| Điểm | 0 | 6 | 9 | 22 |
Chủ = Rakow Czestochowa · Khách = Jagiellonia Bialystok
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rakow Czestochowa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 8 (40%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Rakow Czestochowa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 5 | 11 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Jagiellonia Bialystok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Rakow Czestochowa 7 (50%)Hòa 3 (21%)Jagiellonia Bialystok 4 (29%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Rakow Czestochowa | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/11/25 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-1) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | T |
| 11/05/25 | Rakow Czestochowa | 1-2 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/11/24 | Jagiellonia Bialystok | 2-2 (0-1) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/12/23 | Jagiellonia Bialystok | 4-2 (2-1) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | B |
| 22/07/23 | Rakow Czestochowa | 3-0 (1-0) | Jagiellonia Bialystok | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/02/23 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (1-1) | Rakow Czestochowa | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/08/22 | Rakow Czestochowa | 2-2 (2-0) | Jagiellonia Bialystok | +1.25 | 2.75 | H |
| 19/12/21 | Rakow Czestochowa | 5-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/21 | Jagiellonia Bialystok | 3-0 (2-0) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/04/21 | Jagiellonia Bialystok | 0-0 (0-0) | Rakow Czestochowa | +0.5 | 2.75 | H |
| 13/12/20 | Rakow Czestochowa | 3-2 (1-0) | Jagiellonia Bialystok | +1 | 3 | T |
| 01/12/19 | Rakow Czestochowa | 2-1 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.5 | T |
| 28/07/19 | Jagiellonia Bialystok | 0-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Rakow Czestochowa
HHBTHBTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Rakow Czestochowa | 2-2 (0-1) | Hajduk Split | +0.5 | 2.75 | H |
| 21/08/26 | Hajduk Split | 2-2 (1-1) | Rakow Czestochowa | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | Cracovia Krakow | 2-1 (0-1) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.25 | B |
| 14/08/26 | Hammarby | 0-1 (0-1) | Rakow Czestochowa | -0.75 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Rakow Czestochowa | 0-0 (0-0) | Hammarby | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Slask Wroclaw | 2-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Valletta FC | 0-4 (0-2) | Rakow Czestochowa | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-1) | Wisla Plock | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Rakow Czestochowa | 3-1 (0-1) | Valletta FC | +2.25 | 3 | T |
| 16/07/26 | GKS Katowice | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | - | - | H |
| 11/07/26 | PSV Eindhoven | 3-2 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | B |
| 08/07/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | B |
| 08/07/26 | Zulte-Waregem | 4-3 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | B |
| 04/07/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | T |
| 27/06/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-1) | Rakow Czestochowa | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Rakow Czestochowa | 3-0 (1-0) | Arka Gdynia | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Piast Gliwice | 1-3 (0-3) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Rakow Czestochowa | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Gornik Zabrze | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Jagiellonia Bialystok
TTHBTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-2 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/08/26 | Jagiellonia Bialystok | 4-0 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | Glasgow Rangers | 1-1 (1-0) | Jagiellonia Bialystok | -1 | 2.75 | H |
| 10/08/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-2 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/08/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (2-1) | Glasgow Rangers | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Motor Lublin | 1-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | LKS Lomza | - | - | T |
| 25/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (0-0) | Nordsjaelland | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Pafos FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Polissya Zhytomyr | 0-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 04/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 4-1 (2-1) | Pogon Siedlce | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | GKS Katowice | 2-2 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Rakow Czestochowa | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 3-2 (2-1) | Pogon Szczecin | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Arka Gdynia | 0-3 (0-2) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.75 | H |
Đội hình
Rakow Czestochowa
Jagiellonia Bialystok
1Kacper Trelowski7CFran Tudor25Bogdan Racovitan77Debohi Diedounne Gaucho77Didí Gaucho10Vladyslav Kochergin17Jakub Jendryka20Jean Carlos Silva Rocha23Karol Struski9Patryk Makuch11Mahir Madatov88Adin Molnar50Slawomir Abramowicz4Yuki Kobayashi15Norbert Wojtuszek23Guilherme Montoia44Apostolos Konstantopoulos6CTaras Romanczuk85Kozlowski7Kajetan Szmyt11Jesus Imaz Balleste27Rodrigo Conceicao99Nik Prelec
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Kacper Trelowski6.5
- 7Fran Tudor C▼ Rời sân 71'7.1
- 9Patryk Makuch7.1
- 10Vladyslav Kochergin🎯 Kiến tạo 56'7.4
- 11Mahir Madatov⚽ Ghi bàn 23'7.1
- 17Jakub Jendryka⚽ Ghi bàn 56'7.6
- 20Jean Carlos Silva Rocha▼ Rời sân 46'6.3
- 23Karol Struski🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 62'6.2
- 25Bogdan Racovitan6.2
- 77Debohi Diedounne Gaucho
- 77Didí Gaucho▼ Rời sân 46'6.4
- 88Adin Molnar▼ Rời sân 62'6.8
Khách · 4231
- 4Yuki Kobayashi6.1
- 6Taras Romanczuk C7.6
- 7Kajetan Szmyt▼ Rời sân 69'6.3
- 11Jesus Imaz Balleste⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 46'6.9
- 15Norbert Wojtuszek6.2
- 23Guilherme Montoia⚽ Ghi bàn 76'7
- 27Rodrigo Conceicao▼ Rời sân 90'6.8
- 44Apostolos Konstantopoulos7.3
- 50Slawomir Abramowicz6.7
- 85Kozlowski🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 69'6.3
- 99Nik Prelec⚽ Ghi bàn 37' · 🎯 Kiến tạo 78' · ▼ Rời sân 87'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1320
Sút cầu môn
410
Tấn công
603
Tấn công nguy hiểm
603
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
157
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
348406
TL chuyền bóng thành công
82%86%
Phạm lỗi
915
Cứu thua
52
Tắc bóng
67
Quả ném biên
2010
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
1622
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.294.44
Cơ hội rõ rệt
17
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B4T4 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B2T2 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rakow Czestochowa (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Jagiellonia Bialystok (26 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rakow Czestochowa (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Jagiellonia Bialystok (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rakow Czestochowa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Jakub Jendryka Hậu vệ | 7.6 | 1 | 3/2 | 17/18 | 2 | ||
| 10Vladyslav Kochergin Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/0 | 28/35 | 4 | ||
| 7Fran Tudor Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 28/34 | 4 | |||
| 11Mahir Madatov Trung phong | 7.1 | 1 | 4/2 | 19/23 | 0 | ||
| 9Patryk Makuch Tiền vệ tấn công | 7.1 | 3/0 | 16/22 | 1 | |||
| 88Adin Molnar Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 8/14 | 1 | |||
| 1Kacper Trelowski Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 15/22 | 0 | |||
| 77Didí Gaucho Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 17/19 | 3 | |||
| 20Jean Carlos Silva Rocha Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 23Karol Struski Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 25Bogdan Racovitan Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 41/48 | 1 | |||
| 6Oskar Repka (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 18/21 | 1 | |||
| 36Marko Perovic (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 16/18 | 2 | |||
| 80Mohamed Lamine Diaby (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/0 | 6/9 | 0 | |||
| 15Oliwier Kwiatkowski (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 16/17 | 1 | |||
| 3Arvid Brorsson (dự bị) Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 18/18 | 0 |
Jagiellonia Bialystok
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Taras Romanczuk Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 0/0 | 42/43 | 3 | |||
| 44Apostolos Konstantopoulos Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 57/64 | 4 | |||
| 23Guilherme Montoia Hậu vệ trái | 7 | 1 | 2/2 | 30/37 | 3 | ||
| 11Jesus Imaz Balleste Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 4/2 | 17/18 | 1 | ||
| 27Rodrigo Conceicao Hậu vệ trái | 6.8 | 1/1 | 15/18 | 1 | |||
| 50Slawomir Abramowicz Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 21/27 | 0 | |||
| 99Nik Prelec Tiền đạo | 6.5 | 1 | 1 | 1/1 | 13/22 | 0 | |
| 7Kajetan Szmyt Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 5/0 | 18/21 | 2 | |||
| 85Kozlowski Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/1 | 26/37 | 3 | |||
| 15Norbert Wojtuszek Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 36/38 | 3 | |||
| 4Yuki Kobayashi Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 46/49 | 2 | |||
| 17Youssuf Sylla (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 1/1 | 0 | ||
| 30Ousmane Sow (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1/1 | 1/1 | 0 | |||
| 21Sergio Lozano (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 3/1 | 17/20 | 1 | |||
| 14Hampus Finndell (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 72Kamil Jozwiak (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rakow Czestochowa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1927 | |
| Miejski Stadion Piłkarski Rakow | Sân nhà | Stadion w Białymstoku |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Dawid Kroczek | HLV | Adrian Siemieniec |
| Khu vực | Bialystok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.30 | 2.73 | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.98 | 3.30 | 2.73 | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | |
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.90 | 3.40 | 0.78 | 2.75 | 1.01 | 0.94 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 0.86 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.60 | 3.15 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.82 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 3.77 ↑ | 1.68 ↓ | 4.30 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.93 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.30 | 3.15 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.63 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.60 | 3.15 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.82 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.82 | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.60 | 2.97 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.42 | 3.11 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 3.54 ↑ | 1.69 ↓ | 4.35 ↑ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.36 | 3.14 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 15.80 ↑ | 4.08 ↑ | 1.28 ↓ | 6.65 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.15 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.02 ↑ | 7.75 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.87 | 3.33 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 16.94 ↑ | 4.20 ↑ | 1.30 ↓ | 3.47 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.25 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↑ | 5.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.40 | 3.20 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.60 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.83 ↑ | 6.50 | 0.44 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.30 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rakow Czestochowa | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Jagiellonia Bialystok | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).