Kết quả bóng đá trận Rakow Czestochowa (Youth) vs Miedz Legnica Youth, 17:00 ngày 29/08/2026

Mloda Ekstraklasa (Ba Lan) · 17:00 ngày 29/08/2026
Rakow Czestochowa (Youth)
0 Kết thúc HT 0-1 1
Miedz Legnica Youth
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2

Diễn biến trận đấu

Rakow Czestochowa (Youth) Phút Miedz Legnica Youth
23'
23'
44'
45+1' 0 - 1
HT 0-1
48'
50'
56'
72'
90+1'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 510
Thắng 12 25
Hòa 00 12
Bại 21 23
Ghi bàn 73 1217
Mất bàn 54 716
Điểm 36 717

Chủ = Rakow Czestochowa (Youth) · Khách = Miedz Legnica Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rakow Czestochowa (Youth) (5)Hiệp 1 / Cả trậnMiedz Legnica Youth (34)
1 (20%)Thắng/Thắng12 (35%)
1 (20%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
1 (20%)Hòa/Thắng5 (15%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (3%)
1 (20%)Hòa/Bại3 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (9%)
1 (20%)Bại/Bại5 (15%)

Bảng xếp hạng

Rakow Czestochowa (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411277412
Sân nhà31115344
Sân khách100124015

Miedz Legnica Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42025766
Sân nhà210133310
Sân khách21012436

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
20
6
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
79
68
Tấn công nguy hiểm
56
35
Sút ngoài cầu môn
12
2
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rakow Czestochowa (Youth) (5 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Miedz Legnica Youth (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Rakow Czestochowa (Youth) Thông tin Miedz Legnica Youth
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.553.401.950.623.250.72---
Live2.15 ↓3.30 ↓2.30 ↑0.623.250.72---
10BETSớm2.654.002.100.773.250.86---
Live2.28 ↓3.70 ↓2.55 ↑0.78 ↑3.250.86---
WewbetSớm2.653.742.120.783.250.920.83-0.250.87
Live16.30 ↑4.61 ↑1.11 ↓3.12 ↑1.500.08 ↓0.41 ↓0.001.49 ↑
LadbrokesSớm2.253.502.600.402.501.75---
Live34.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓1.70 ↑2.500.36 ↓---
PinnacleSớm2.143.742.560.783.250.940.930.250.79
Live28.26 ↑6.03 ↑1.10 ↓2.23 ↑1.500.29 ↓0.35 ↓0.001.88 ↑
BwinSớm2.253.502.550.983.500.72---
Live61.00 ↑9.00 ↑1.05 ↓5.25 ↑1.500.09 ↓---
1xBetSớm2.684.102.121.023.500.711.100.000.66
Live67.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓3.34 ↑1.500.22 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
Bet 365Sớm2.634.002.050.803.251.000.90-0.250.90
Live101.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑1.500.13 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.853.203.300.802.500.85---
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.