Kết quả bóng đá trận Rana FK vs Follo, 20:00 ngày 26/08/2026
2.Liga (Na Uy) · 20:00 ngày 26/08/2026
Rana FK 3 Kết thúc HT 1-1 3
Follo
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Rana FK | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Mustapha Fofana | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 Fofana M. | |
| Adrian Olsen Teigen 1 - 2 ⚽ | 45' | |
| Adrian Olsen Teigen 2 - 2 ⚽ | 45' | |
| Teigen A. 3 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 48' | ⚽ 3 - 3 | |
| 48' | ⚽ 3 - 4 | |
| 60' | ⚽ 3 - 5 Henrik Hagen | |
| 60' | ⚽ 3 - 6 Henrik Hagen | |
| Adrian Olsen Teigen 4 - 6 ⚽ | 69' | |
| 5 - 6 ⚽ | 69' | |
| Teigen A. 6 - 6 ⚽ | 69' | |
| 81' | ⚽ 6 - 7 Jonas Jorde | |
| 81' | ⚽ 6 - 8 Jonas Jorde | |
| 81' | ⚽ 6 - 9 Jorde J. | |
| Sander Bratvold 7 - 9 ⚽ | 83' | |
| Sander Bratvold 8 - 9 ⚽ | 83' | |
| Hannes Bordal | 89' | |
| Bordal H. | 89' | |
| Sakarias Hagen | 90' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 25 | 11 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 22 | 21 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 8 |
Chủ = Rana FK · Khách = Follo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rana FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 6 (27%) | Hòa/Bại | 10 (38%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
Rana FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 3 | 7 | 32 | 32 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 14 | 14 | 7 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 16 | 18 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 11 | - | - |
Follo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 4 | 11 | 20 | 37 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 1 | 7 | 10 | 19 | 4 | 14 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 18 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Rana FK 2 (67%)Hòa 0 (0%)Follo 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Follo | 1-3 (0-0) | Rana FK | +0.25 | 3.25 | T |
| 05/10/25 | Follo | 2-1 (1-1) | Rana FK | -0.5 | 3.25 | B |
| 20/07/25 | Rana FK | 1-0 (1-0) | Follo | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rana FK
TTTBBTHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Stalkameratene of IL | 2-3 (1-2) | Rana FK | - | - | T |
| 16/08/26 | Follo | 1-3 (0-0) | Rana FK | +0.25 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Rana FK | 2-0 (1-0) | Skeid Oslo | - | - | T |
| 01/08/26 | Stjordals Blink | 4-2 (1-1) | Rana FK | -0.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Rana FK | 2-3 (1-1) | Kjelsas | -0.75 | 3 | B |
| 27/06/26 | Ullensaker/Kisa IL | 1-3 (0-2) | Rana FK | -0.25 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | Skeid Oslo | 3-3 (2-2) | Rana FK | -0.75 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Rana FK | 3-2 (1-0) | Stjordals Blink | - | - | T |
| 25/05/26 | Eidsvold Turn | 4-1 (3-0) | Rana FK | -1.5 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Rana FK | 1-2 (1-1) | Junkeren | +0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Lorenskog | 1-2 (0-0) | Rana FK | -1 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Rana FK | 0-0 (0-0) | Grorud | - | - | H |
| 25/04/26 | Tromsdalen | 2-1 (2-0) | Rana FK | -1.75 | 3.75 | B |
| 19/04/26 | Rana FK | 2-3 (1-1) | Levanger FK | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Honefoss BK | 2-1 (1-1) | Rana FK | -1.25 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Rana FK | 1-0 (1-0) | SK Trygg Lade | +0.5 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Stjordals Blink | 3-2 (1-1) | Rana FK | - | - | B |
| 14/02/26 | SK Trygg Lade | 3-1 (2-0) | Rana FK | - | - | B |
| 31/01/26 | Rana FK | 3-1 (0-0) | Stalkameratene of IL | - | - | T |
| 25/10/25 | Rana FK | 1-0 (1-0) | Stjordals Blink | -0.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Follo
TBBBHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/21 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Rade | 1-2 (0-1) | Follo | - | - | T |
| 16/08/26 | Follo | 1-3 (0-0) | Rana FK | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Junkeren | 4-1 (3-0) | Follo | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Follo | 1-2 (1-1) | SK Trygg Lade | +0.75 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Tromsdalen | 0-0 (0-0) | Follo | - | - | H |
| 28/06/26 | Follo | 0-2 (0-1) | Levanger FK | -0.75 | 3 | B |
| 12/06/26 | Follo | 1-4 (1-3) | Kjelsas | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Follo | 1-2 (0-0) | Ullensaker/Kisa IL | +0.75 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Skeid Oslo | 2-0 (2-0) | Follo | -0.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | Follo | 0-1 (0-0) | Lorenskog | -0.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Eidsvold Turn | 4-1 (2-0) | Follo | -1.25 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Follo | 2-0 (1-0) | Junkeren | - | - | T |
| 25/04/26 | Stjordals Blink | 1-2 (1-1) | Follo | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Follo | 2-3 (1-2) | Grorud | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | SK Trygg Lade | 2-2 (1-1) | Follo | 0 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Follo | 2-2 (0-1) | Honefoss BK | -0.5 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Eik-Tonsberg | 2-0 (0-0) | Follo | -0.25 | 3 | B |
| 20/03/26 | Ullensaker/Kisa IL | 1-3 (0-1) | Follo | - | - | T |
| 14/03/26 | Pors Grenland | 2-0 (0-0) | Follo | - | - | B |
| 07/03/26 | Kjelsas | 1-0 (0-0) | Follo | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
20
So Sánh Sức Mạnh
62 38
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rana FK (22 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Follo (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rana FK (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Follo (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (15%)Hòa 1 (8%)Bại 10 (77%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rana FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2000 | |
| Sân nhà | Ski Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 3500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Ski |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.60 | 3.72 | 3.55 | 0.87 | 3.50 | 0.75 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.20 ↑ | 4.27 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.00 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.88 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.59 ↓ | 4.20 ↑ | 4.30 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.10 | 3.90 | 0.95 | 3.50 | 0.83 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.75 ↑ | 5.25 ↑ | 0.93 ↓ | 3.75 | 0.85 ↑ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.85 | 3.55 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.50 ↑ | 4.80 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.70 | 3.30 | 0.76 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.30 ↑ | 4.70 ↑ | 0.86 ↑ | 3.75 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.45 | 4.95 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.46 ↑ | 4.35 ↓ | 4.90 ↓ | 0.74 ↓ | 3.50 | 1.02 ↑ | 0.69 ↓ | 1.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.95 | 3.40 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.50 ↑ | 4.30 ↑ | 0.84 ↓ | 3.75 | 0.86 ↑ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 4.37 | 4.35 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.91 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.80 ↑ | 4.94 ↑ | 0.90 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.00 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 4.50 ↑ | 4.60 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 4.00 | 3.70 | 0.93 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.80 ↑ | 5.00 ↑ | 0.87 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 3.92 | 3.49 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.81 ↑ | 5.42 ↑ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.98 ↑ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.20 | 4.00 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.50 ↑ | 4.60 ↑ | 0.71 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 4.05 | 3.80 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 1.27 | 1.25 | 0.56 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.60 ↑ | 5.70 ↑ | 0.82 ↓ | 3.75 | 0.86 ↑ | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.84 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.75 | 3.80 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.20 ↑ | 5.00 ↑ | 0.67 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rana FK | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Follo | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).