Kết quả bóng đá trận Randers FC vs Aarhus AGF, 21:00 ngày 30/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 21:00 ngày 30/08/2026
Randers FC 2 Kết thúc HT 2-0 1
Aarhus AGF
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Essex Park Randers Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Randers FC | Phút | |
| Elies Mahmoud(Assists:Mike Themsen) (Kiến tạo: Mike Themsen) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Mahmoud E. (Kiến tạo: Mike Themsen) 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| Mahmoud E. 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| Mike Themsen(Assists:Kasper Junker) (Kiến tạo: Kasper Junker) 4 - 0 ⚽ | 28' | |
| Themsen M. (Kiến tạo: Kasper Junker) 5 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Janni Serra ▼ Markus Solbakken | |
| 55' | Kristian Malt Arnstad | |
| 61' ⇄ | ▲ Tobias Bech ▼ James Bogere | |
| 61' ⇄ | ▲ Jacob Andersen ▼ Rasmus Carstensen | |
| ▲ Mohamed Sankoh ▼ Kasper Junker | 63' ⇄ | |
| 63' | ⚽ 5 - 1 Janni Serra(Assists:Sebastian Jorgensen) (Kiến tạo: Sebastian Jorgensen) | |
| Sabil Hansen | 70' | |
| ▲ Axel Henriksson ▼ Martin Andre Sjolstad | 71' ⇄ | |
| ▲ Oliver Jones ▼ John Bjorkengren | 71' ⇄ | |
| Axel Henriksson(Reason:Yellow card cancelled) 📺 VAR | 77' | |
| Axel Henriksson | 79' | |
| ▲ Hector Hoyrup ▼ Elies Mahmoud | 83' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Stefen Tchamche ▼ Colin Rosler | |
| 87' | Stefen Tchamche | |
| Mike Themsen | 88' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Mouhammade Camara ▼ Eric Kahl | |
| Mohamed Sankoh | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 14 | 20 |
| Điểm | 3 | 7 | 15 | 9 |
Chủ = Randers FC · Khách = Aarhus AGF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Randers FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Randers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 6 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | - | - |
Aarhus AGF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 9 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Randers FC 6 (30%)Hòa 8 (40%)Aarhus AGF 6 (30%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/12/25 | Randers FC | 1-2 (1-2) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/25 | Aarhus AGF | 1-2 (1-0) | Randers FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/05/25 | Aarhus AGF | 1-3 (1-1) | Randers FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 17/04/25 | Randers FC | 3-1 (1-0) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/25 | Randers FC | 1-1 (1-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/09/24 | Aarhus AGF | 2-2 (1-1) | Randers FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 31/10/23 | Aarhus AGF | 2-1 (1-1) | Randers FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/09/23 | Randers FC | 1-1 (1-0) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/23 | Randers FC | 1-3 (1-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/23 | Aarhus AGF | 1-1 (1-1) | Randers FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/23 | Randers FC | 1-2 (0-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/07/22 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Randers FC | 0 | 2.5 | H |
| 24/10/21 | Randers FC | 1-0 (1-0) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/08/21 | Aarhus AGF | 1-2 (0-1) | Randers FC | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/21 | Randers FC | 0-1 (0-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/21 | Aarhus AGF | 2-0 (1-0) | Randers FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/21 | Randers FC | 1-1 (1-1) | Aarhus AGF | 0 | 2.75 | H |
| 09/04/21 | Aarhus AGF | 0-2 (0-0) | Randers FC | -0.25 | 2 | T |
| 16/03/21 | Aarhus AGF | 1-1 (1-0) | Randers FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 20/09/20 | Randers FC | 1-1 (0-0) | Aarhus AGF | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Randers FC
BTBTBHHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Midtjylland | 1-0 (1-0) | Randers FC | -1.25 | 3 | B |
| 19/08/26 | ASA Aarhus | 0-4 (0-0) | Randers FC | +1.75 | 3 | T |
| 16/08/26 | Randers FC | 0-4 (0-3) | FC Copenhagen | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Randers FC | 2-0 (1-0) | Lyngby | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Nordsjaelland | 1-0 (0-0) | Randers FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | Randers FC | 1-1 (1-1) | Silkeborg IF | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Lechia Gdansk | 2-2 (2-1) | Randers FC | - | - | H |
| 14/07/26 | Randers FC | 3-1 (1-0) | Notts County | +0.75 | 3 | T |
| 08/07/26 | Aalborg | 2-2 (1-2) | Randers FC | +0.5 | 3 | H |
| 03/07/26 | Vejle | 2-2 (0-0) | Randers FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Randers FC | 2-4 (1-2) | Sonderjyske | 0 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FC Copenhagen | 5-0 (3-0) | Randers FC | -1 | 3 | B |
| 12/05/26 | Randers FC | 2-2 (0-1) | Odense BK | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Randers FC | 1-0 (0-0) | Vejle | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Silkeborg IF | 2-0 (1-0) | Randers FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Randers FC | 2-2 (1-2) | Fredericia | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Odense BK | 3-1 (1-0) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Randers FC | 1-2 (0-0) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Randers FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Randers FC | 0-3 (0-2) | Silkeborg IF | +0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Aarhus AGF
BHBBBTHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Aarhus AGF | 1-3 (0-1) | Benfica | -1.25 | 3 | B |
| 23/08/26 | Aarhus AGF | 2-2 (1-2) | Odense BK | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/08/26 | Benfica | 3-1 (3-1) | Aarhus AGF | -2 | 3.5 | B |
| 15/08/26 | Viborg | 2-1 (1-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/08/26 | Sabah FK Baku | 4-0 (0-0) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/08/26 | Aarhus AGF | 2-1 (1-0) | Sabah FK Baku | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Lyngby | 2-2 (0-1) | Aarhus AGF | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/07/26 | Lech Poznan | 0-3 (0-1) | Aarhus AGF | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-0) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Aarhus AGF | 1-4 (0-2) | Lech Poznan | +0.25 | 2 | B |
| 15/07/26 | Aarhus AGF | 2-0 (0-0) | AC Horsens | +1.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Aarhus AGF | - | - | B |
| 05/07/26 | Aarhus AGF | 4-0 (1-0) | Motherwell | +0.75 | 3 | T |
| 27/06/26 | Aarhus AGF | 1-1 (1-1) | Viborg | +0.75 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Aarhus AGF | 6-2 (3-1) | Viborg | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Brondby IF | 0-2 (0-2) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Aarhus AGF | 2-1 (0-0) | Sonderjyske | +1 | 3 | T |
| 27/04/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 3 | H |
| 21/04/26 | Midtjylland | 2-1 (0-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Randers FC
Aarhus AGF
1Paul Izzo3CDaniel Hoegh6John Bjorkengren24Sabil Hansen44Nikolas Dyhr8Laurits Pedersen17Mathias Greve7Mike Themsen11Elies Mahmoud15Martin Andre Sjolstad77Kasper Junker21Mads Christiansen19Eric Kahl25Colin Rosler33Luka Callo4Magnus Knudsen7Markus Solbakken29Rasmus Carstensen39Frederik Emmery8Sebastian Jorgensen10CKristian Malt Arnstad28James Bogere
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Paul Izzo6.5
- 3Daniel Hoegh C6.8
- 6John Bjorkengren▼ Rời sân 71'5.9
- 7Mike Themsen⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 28' · 🎯 Kiến tạo 21' · 🎯 Kiến tạo 21' · 🟨 Thẻ vàng 88'8.6
- 8Laurits Pedersen7.1
- 11Elies Mahmoud⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 83'7.5
- 15Martin Andre Sjolstad▼ Rời sân 71'6.1
- 17Mathias Greve6.8
- 24Sabil Hansen🟨 Thẻ vàng 70'6.4
- 44Nikolas Dyhr6.6
- 77Kasper Junker🎯 Kiến tạo 28' · 🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 63'7.3
Khách · 3421
- 4Magnus Knudsen7.1
- 7Markus Solbakken▼ Rời sân 46'6.5
- 8Sebastian Jorgensen🎯 Kiến tạo 63'7.2
- 10Kristian Malt Arnstad C🟨 Thẻ vàng 55'6.6
- 19Eric Kahl▼ Rời sân 90+2'7.2
- 21Mads Christiansen6
- 25Colin Rosler▼ Rời sân 83'7.2
- 28James Bogere▼ Rời sân 61'6
- 29Rasmus Carstensen▼ Rời sân 61'6.4
- 33Luka Callo7.1
- 39Frederik Emmery7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
32
Sút bóng
817
Sút cầu môn
56
Tấn công
102119
Tấn công nguy hiểm
4263
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
368521
TL chuyền bóng thành công
77%86%
Phạm lỗi
1415
Việt vị
12
Cứu thua
53
Tắc bóng
188
Quả ném biên
1331
Cắt bóng
116
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2832
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.841.69
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Randers FC (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Aarhus AGF (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Randers FC (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUU
Aarhus AGF (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Randers FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Mike Themsen Tiền vệ | 8.6 | 1 | 1 | 4/3 | 26/34 | 2 | 🟨 |
| 11Elies Mahmoud Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/2 | 29/38 | 7 | ||
| 77Kasper Junker Tiền đạo | 7.3 | 1 | 0/0 | 7/12 | 3 | ||
| 8Laurits Pedersen Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 35/40 | 4 | |||
| 3Daniel Hoegh Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 47/58 | 1 | |||
| 17Mathias Greve Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 27/32 | 4 | |||
| 44Nikolas Dyhr Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 20/28 | 1 | |||
| 1Paul Izzo Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 12/31 | 0 | |||
| 24Sabil Hansen Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 19/22 | 3 | 🟨 | ||
| 15Martin Andre Sjolstad Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 9/14 | 0 | |||
| 6John Bjorkengren Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 31/35 | 0 | |||
| 30Mohamed Sankoh (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 10/11 | 0 | 🟨 | ||
| 5Oliver Jones (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 21Axel Henriksson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 5/5 | 1 | 🟥 | ||
| 26Hector Hoyrup (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Aarhus AGF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39Frederik Emmery Tiền đạo | 7.4 | 3/1 | 18/28 | 0 | |||
| 25Colin Rosler Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 75/82 | 2 | |||
| 19Eric Kahl Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 68/74 | 1 | |||
| 8Sebastian Jorgensen Tiền đạo | 7.2 | 1 | 3/2 | 28/35 | 1 | ||
| 4Magnus Knudsen Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 48/57 | 5 | |||
| 33Luka Callo Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 64/67 | 5 | |||
| 10Kristian Malt Arnstad Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 29/40 | 1 | 🟨 | ||
| 7Markus Solbakken Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 37/40 | 0 | |||
| 29Rasmus Carstensen Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 24/26 | 0 | |||
| 21Mads Christiansen Thủ môn | 6 | 0/0 | 24/30 | 0 | |||
| 28James Bogere Tiền đạo | 6 | 3/2 | 8/11 | 0 | |||
| 13Janni Serra (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2/1 | 6/6 | 0 | ||
| 26Jacob Andersen (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 31Tobias Bech (dự bị) Tiền đạo | 6 | 1/0 | 4/8 | 0 | |||
| 27Stefen Tchamche (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 44Mouhammade Camara (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Randers FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-11-6 | Thành lập | 1880-9-26 |
| Essex Park Randers | Sân nhà | Aarhus Sports Park |
| 12000 | Sức chứa | 20200 |
| Rasmus Bertelsen | HLV | Jakob Poulsen |
| Randers | Khu vực | Arhus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.83 | 3.60 | 2.03 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.99 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.75 ↓ | 3.50 ↓ | 2.10 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.70 | 2.07 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.98 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.05 | 0.99 | 3.00 | 0.84 | 0.96 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 176.00 ↑ | 1.81 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | 0.57 ↓ | -0.25 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.96 | 3.60 | 2.09 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.97 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.85 ↑ | 53.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 3.70 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.15 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.50 | 2.06 | 0.74 | 2.50 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↓ | 3.23 ↓ | 8.73 ↑ | 0.97 ↑ | 4.00 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.96 | 3.60 | 2.09 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.97 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 145.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 3.70 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.92 | 3.75 | 2.12 | 1.03 | 3.00 | 0.84 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.92 | 3.40 | 2.06 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.24 ↓ | 3.97 ↑ | 22.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.88 | 3.45 | 2.09 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.34 ↓ | 3.60 ↑ | 16.50 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.05 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.50 | 2.05 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 473.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 11.58 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.35 | 3.93 | 1.96 | 1.00 | 3.25 | 0.81 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.67 ↑ | 26.97 ↑ | 3.67 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.27 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.83 | 3.40 | 2.06 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.75 ↑ | 70.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.75 | 0.09 ↓ | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.10 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 81.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.29 | 3.60 | 2.09 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 1.40 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 281.00 ↑ | 3.37 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.75 ↑ | 2.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.60 | 2.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.05 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.94 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Randers FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Aarhus AGF | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).