Kết quả bóng đá trận Randers FC vs Brondby IF, 00:00 ngày 24/10/2026

Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 24/10/2026
Randers FC
1 Kết thúc HT 1-1 3
Brondby IF
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 8℃~9℃

Diễn biến trận đấu

Randers FC Phút Brondby IF
15'⚽ 0 - 1 Frokjaer M.
Themsen M. 1 - 1 ⚽45'
HT 1-1
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 44
Hòa 10 11
Bại 21 55
Ghi bàn 19 1617
Mất bàn 55 1419
Điểm 16 1313

Chủ = Randers FC · Khách = Brondby IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Randers FC (21)Hiệp 1 / Cả trậnBrondby IF (24)
6 (29%)Thắng/Thắng6 (25%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (10%)Hòa/Thắng2 (8%)
2 (10%)Hòa/Hòa4 (17%)
1 (5%)Hòa/Bại3 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (4%)
7 (33%)Bại/Bại7 (29%)

Bảng xếp hạng

Randers FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62135877
Sân nhà42115674
Sân khách200202010

Brondby IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6411117133
Sân nhà33007392
Sân khách31114444

Đội hình

Randers FCBrondby IF
1Izzo P.3Hoegh D.24S.Hansen27N.Hopland44Dyhr N.17Greve M.30Sankoh M.7Themsen M.15Sjolstad M.21A.Henriksson77Junker K.1Pentz P.2Rose-Villadsen O.24Divkovic M.32Alves F.37R.Canut18Ejdum M.99Slisz B.7Hyseni O.21Younis M.29Frokjaer M.38Ambaek J.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Sút bóng
6
4
Sút cầu môn
4
1
Sút ngoài cầu môn
0
3
Cản bóng
2
0
TL kiểm soát bóng
44%
56%
Chuyền bóng
200
262
TL chuyền bóng thành công
80%
85%
Phạm lỗi
4
8
Cứu thua
1
3
Quả ném biên
9
9
Chuyền dài
20
11
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Randers FC (26 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Brondby IF (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Randers FC Thông tin Brondby IF
1898-11-6 Thành lập 1964-12-3
Essex Park Randers Sân nhà Brondby Stadion
12000 Sức chứa 31748
Rasmus Bertelsen HLV Thomas Nörgaard
Randers Khu vực Brondby
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.053.631.920.933.000.790.86-0.500.92
Live3.47 ↑3.83 ↑1.74 ↓0.98 ↑3.250.74 ↓0.81 ↓-0.750.97 ↑
EasybetsSớm3.703.701.950.842.750.950.87-0.500.94
Live455.00 ↑52.00 ↑1.03 ↓6.50 ↑4.500.01 ↓1.14 ↑0.000.73 ↓
VcbetSớm3.403.601.910.852.750.980.94-0.500.88
Live91.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓3.45 ↑4.500.19 ↓1.25 ↑0.000.67 ↓
Mansion88Sớm3.303.651.990.882.750.980.89-0.500.99
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.05 ↓1.00 ↑0.000.90 ↓
InterwettenSớm3.103.752.100.552.501.300.75-0.500.95
Live100.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑4.500.05 ↓0.90 ↑-0.500.80 ↓
12betSớm3.303.651.990.882.750.980.89-0.500.99
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓5.55 ↑4.500.10 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
CrownSớm3.253.751.990.882.750.990.89-0.500.99
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.03 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm3.203.291.980.862.751.000.90-0.500.98
Live60.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓9.09 ↑4.500.01 ↓2.70 ↑0.000.27 ↓
LadbrokesSớm3.403.301.910.652.501.10---
Live81.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.28 ↓2.502.20 ↑---
18BetSớm3.703.701.840.802.750.940.90-0.500.85
Live288.00 ↑33.00 ↑1.01 ↓9.65 ↑4.500.03 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
1xBetSớm3.113.702.080.652.501.151.330.000.56
Live401.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓9.90 ↑4.500.05 ↓1.14 ↓0.000.73 ↑
Bet 365Sớm3.403.601.960.832.750.980.80-0.501.00
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑4.500.08 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Randers FC-1/2100
Brondby IF+1/2300

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).