Kết quả bóng đá trận Randers FC vs FC Copenhagen, 23:00 ngày 16/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 23:00 ngày 16/08/2026
Randers FC
0 Kết thúc HT 0-3 4
FC Copenhagen
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Essex Park Randers Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Randers FC Phút FC Copenhagen
2' 0 - 1 Birger Meling
14' 0 - 2 Birger Meling(Assists:Alex Kral) (Kiến tạo: Alex Kral)
▲ Martin Andre Sjolstad ▼ Laurits Pedersen17'
45+1' 0 - 3 Mads Emil Madsen
HT 0-3
46' ▲ Geovanni Vianney ▼ Andreas Cornelius
54' ▲ Runar Alex Runarsson ▼ Dominik Kotarski
69' ▲ William Clem ▼ Robert Vinicius Rodrigues Silva
69' ▲ Marcos Johan Lopez Lanfranco ▼ Birger Meling
▲ Kasper Junker ▼ Cyril Edudzi71'
▲ Felix Sommer ▼ Sabil Hansen71'
77' 0 - 4 Marcos Johan Lopez Lanfranco(Assists:Alex Kral) (Kiến tạo: Alex Kral)
79' ▲ Marvin Nasnas ▼ Thomas Delaney
▲ Hector Hoyrup ▼ Mathias Greve86'
▲ Amin Al-Hamawi ▼ Nikolas Dyhr86'
Amin Al-Hamawi 90+5'
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 58
Hòa 00 21
Bại 10 31
Ghi bàn 510 1729
Mất bàn 21 118
Điểm 69 1725

Chủ = Randers FC · Khách = FC Copenhagen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Randers FC (18)Hiệp 1 / Cả trậnFC Copenhagen (21)
6 (33%)Thắng/Thắng11 (52%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (11%)Hòa/Thắng1 (5%)
2 (11%)Hòa/Hòa2 (10%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (10%)
1 (6%)Bại/Hòa3 (14%)
4 (22%)Bại/Bại1 (5%)

Bảng xếp hạng

Randers FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62135877
Sân nhà42115674
Sân khách200202010
6 gần6231107--

FC Copenhagen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5401138124
Sân nhà22006365
Sân khách32017561
6 gần6510198--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Randers FC 5 (25%)Hòa 2 (10%)FC Copenhagen 13 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL17/05/26FC Copenhagen5-0 (3-0)Randers FC6-5-13B
DEN SASL12/04/26Randers FC1-2 (0-0)FC Copenhagen5-2-0.52.75B
DEN SASL01/03/26FC Copenhagen1-2 (1-1)Randers FC6-6-0.752.75T
DEN SASL31/08/25Randers FC1-5 (0-4)FC Copenhagen1-5-0.752.75B
DEN SASL18/05/25Randers FC0-4 (0-2)FC Copenhagen3-4-0.52.5B
DEN SASL01/04/25FC Copenhagen1-0 (1-0)Randers FC3-2-0.752.5B
DEN SASL18/02/25Randers FC1-2 (0-2)FC Copenhagen2-2-0.52.75B
DEN SASL04/08/24FC Copenhagen1-1 (0-1)Randers FC12-2-13H
DEN SASL01/06/24FC Copenhagen2-1 (1-1)Randers FC3-7-1.53B
DEN SASL05/11/23Randers FC2-4 (1-1)FC Copenhagen10-6-0.753B
DEN SASL05/08/23FC Copenhagen4-0 (3-0)Randers FC7-4-1.53B
DEN SASL04/06/23FC Copenhagen1-1 (0-1)Randers FC11-5-1.253H
DEN SASL10/04/23Randers FC1-0 (0-0)FC Copenhagen6-6-0.52.75T
DEN SASL29/10/22Randers FC0-2 (0-0)FC Copenhagen7-1-0.252.75B
DEN SASL13/08/22FC Copenhagen1-3 (0-0)Randers FC7-4-12.75T
DEN SASL15/05/22Randers FC0-2 (0-0)FC Copenhagen2-5-0.52.5B
DEN SASL24/04/22FC Copenhagen0-1 (0-0)Randers FC1-3-12.75T
DEN SASL05/03/22FC Copenhagen3-0 (1-0)Randers FC7-5-0.752.75B
DEN SASL12/09/21Randers FC0-2 (0-1)FC Copenhagen7-3-0.252.5B
DEN SASL24/05/21Randers FC2-1 (0-0)FC Copenhagen6-1-13T

Thành tích gần đây — Randers FC

TBHHTHHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL09/08/26Randers FC2-0 (1-0)Lyngby3-9+0.252.75T
DEN SASL02/08/26Nordsjaelland1-0 (0-0)Randers FC11-4-0.752.75B
DEN SASL28/07/26Randers FC1-1 (1-1)Silkeborg IF5-7+0.752.75H
INT CF18/07/26Lechia Gdansk2-2 (2-1)Randers FC---H
INT CF14/07/26Randers FC3-1 (1-0)Notts County6-8+0.753T
INT CF08/07/26Aalborg2-2 (1-2)Randers FC3-4+0.53H
INT CF03/07/26Vejle2-2 (0-0)Randers FC4-13+0.252.75H
INT CF26/06/26Randers FC2-4 (1-2)Sonderjyske8-202.75B
DEN SASL17/05/26FC Copenhagen5-0 (3-0)Randers FC6-5-13B
DEN SASL12/05/26Randers FC2-2 (0-1)Odense BK8-3+0.252.75H
DEN SASL03/05/26Randers FC1-0 (0-0)Vejle3-6+0.752.75T
DEN SASL26/04/26Silkeborg IF2-0 (1-0)Randers FC3-502.75B
DEN SASL23/04/26Randers FC2-2 (1-2)Fredericia6-8+0.752.75H
DEN SASL19/04/26Odense BK3-1 (1-0)Randers FC6-8-0.252.75B
DEN SASL12/04/26Randers FC1-2 (0-0)FC Copenhagen5-2-0.52.75B
DEN SASL06/04/26Vejle1-1 (0-1)Randers FC3-3+0.252.75H
DEN SASL22/03/26Randers FC0-3 (0-2)Silkeborg IF4-3+0.753B
DEN SASL14/03/26Fredericia0-3 (0-2)Randers FC3-6+0.252.75T
DEN SASL01/03/26FC Copenhagen1-2 (1-1)Randers FC6-6-0.752.75T
DEN SASL22/02/26Randers FC1-2 (1-1)Fredericia14-3+12.75B

Thành tích gần đây — FC Copenhagen

TTTTTHTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 30/15 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL12/08/26FC Copenhagen5-1 (1-0)Debrecin VSC6-3+1.753T
UEFA ECL07/08/26Debrecin VSC0-3 (0-2)FC Copenhagen7-5+0.752.5T
DEN SASL02/08/26Silkeborg IF1-3 (1-2)FC Copenhagen7-4+0.752.75T
UEFA ECL30/07/26FC Copenhagen2-1 (1-0)Polissya Zhytomyr2-14+0.752.75T
DEN SASL26/07/26FC Copenhagen3-2 (1-2)Lyngby5-5+1.253.25T
UEFA ECL24/07/26Polissya Zhytomyr3-3 (2-1)FC Copenhagen2-3+0.52.5H
INT CF16/07/26FC Copenhagen2-1 (1-1)Viborg8-1+0.753.25T
INT CF11/07/26FC Copenhagen3-2 (3-1)AC Horsens1-3+13T
INT CF07/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)FC Copenhagen1-504H
INT CF27/06/26FC Copenhagen5-3 (3-2)Mjallby AIF7-4+0.753.5T
DEN SASL21/05/26Brondby IF1-1 (0-0)FC Copenhagen7-6+0.252.5H
DEN SASL17/05/26FC Copenhagen5-0 (3-0)Randers FC6-5+13T
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75B
DEN SASL10/05/26Silkeborg IF0-4 (0-2)FC Copenhagen2-5+0.753.25T
DEN SASL03/05/26Fredericia3-3 (2-2)FC Copenhagen6-4+13.25H
DEN SASL28/04/26FC Copenhagen3-0 (1-0)Vejle10-4+1.753.25T
DEN SASL22/04/26FC Copenhagen2-1 (2-0)Odense BK6-11+0.753.25T
DEN SASL19/04/26Vejle1-4 (1-1)FC Copenhagen3-6+13T
DEN SASL12/04/26Randers FC1-2 (0-0)FC Copenhagen5-2+0.52.75T
DEN SASL05/04/26FC Copenhagen7-0 (4-0)Silkeborg IF11-3+1.253T

Đội hình

Randers FCFC Copenhagen
32Jannich Storch3Daniel Hoegh4CWessel Dammers24Sabil Hansen44Nikolas Dyhr8Laurits Pedersen14Frederik Lauenborg7Mike Themsen11Elies Mahmoud17Mathias Greve33Cyril Edudzi1Dominik Kotarski2Felix Beijmo5Gabriel Pereira20Junnosuke Suzuki24Birger Meling27CThomas Delaney33Alex Kral10Mohamed Elyounoussi16Robert Vinicius Rodrigues Silva21Mads Emil Madsen14Andreas Cornelius

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
10
19
Sút cầu môn
0
6
Tấn công
133
75
Tấn công nguy hiểm
66
41
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
11
10
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
523
430
TL chuyền bóng thành công
87%
83%
Phạm lỗi
10
11
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
0
Tắc bóng
9
10
Quả ném biên
23
16
Cắt bóng
5
10
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
26
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.52
1.21
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B13
T13 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B8
T8 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
2.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Randers FC (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Randers FC (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

FC Copenhagen (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Randers FCFC Copenhagen

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
10
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Randers FCFC Copenhagen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

39
Thắng 2+
26
Thắng 1
74
Hòa
31
Thua 1
50
Thua 2+
Randers FCFC Copenhagen

Randers FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Elies Mahmoud
Tiền đạo
7.42/039/510
4Wessel Dammers
Hậu vệ
71/089/962
7Mike Themsen
Tiền vệ
6.94/028/343
3Daniel Hoegh
Hậu vệ
6.70/084/890
24Sabil Hansen
Hậu vệ
6.30/020/262
8Laurits Pedersen
Tiền vệ
6.30/09/120
33Cyril Edudzi
Tiền đạo
6.20/011/121
17Mathias Greve
Tiền đạo
6.10/023/303
14Frederik Lauenborg
Tiền vệ
6.11/060/701
44Nikolas Dyhr
Hậu vệ
5.60/016/200
32Jannich Storch
Thủ môn
4.70/020/240
31Felix Sommer (dự bị)
Hậu vệ
6.80/014/141
15Martin Andre Sjolstad (dự bị)
Hậu vệ
6.40/029/320
77Kasper Junker (dự bị)
Tiền đạo
6.20/02/20
9Amin Al-Hamawi (dự bị)
Tiền đạo
-1/06/80🟨
26Hector Hoyrup (dự bị)
Tiền vệ
-1/06/70

FC Copenhagen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Birger Meling
Hậu vệ
922/228/302
10Mohamed Elyounoussi
Tiền đạo
7.85/118/260
21Mads Emil Madsen
Tiền vệ
7.613/116/231
5Gabriel Pereira
Hậu vệ
7.51/060/714
20Junnosuke Suzuki
Hậu vệ
7.52/025/303
33Alex Kral
Tiền vệ
7.421/034/381
2Felix Beijmo
Hậu vệ
7.20/053/581
14Andreas Cornelius
Tiền đạo
70/010/140
27Thomas Delaney
Tiền vệ
6.81/037/433
1Dominik Kotarski
Thủ môn
6.80/020/220
16Robert Vinicius Rodrigues Silva
Tiền đạo
6.51/017/241
15Marcos Johan Lopez Lanfranco (dự bị)
Hậu vệ
7.411/14/62
44Geovanni Vianney (dự bị)
Tiền đạo
7.11/010/140
34Marvin Nasnas (dự bị)
Tiền vệ
6.81/16/90
31Runar Alex Runarsson (dự bị)
Thủ môn
6.30/012/160
36William Clem (dự bị)
Tiền vệ
6.10/07/72

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Randers FC Thông tin FC Copenhagen
1898-11-6 Thành lập 1992-7-1
Essex Park Randers Sân nhà Parken Stadium
12000 Sức chứa 42305
Rasmus Bertelsen HLV Bo Svensson
Randers Khu vực Copenhagen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.553.751.730.923.000.800.81-0.750.97
Live4.25 ↑4.10 ↑1.55 ↓1.46 ↑4.500.24 ↓1.30 ↑0.000.46 ↓
EasybetsSớm3.903.701.750.983.000.840.85-0.750.98
Live49.00 ↑26.00 ↑1.03 ↓4.50 ↑4.500.02 ↓1.70 ↑0.000.43 ↓
VcbetSớm4.103.701.730.852.750.980.84-0.750.99
Live61.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.10 ↑4.500.15 ↓1.79 ↑0.000.46 ↓
Mansion88Sớm4.053.801.751.003.000.860.88-0.751.00
Live45.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓7.69 ↑4.500.06 ↓1.78 ↑0.000.48 ↓
InterwettenSớm3.953.751.800.652.501.100.90-0.500.80
Live75.00 ↑35.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑4.500.09 ↓0.65 ↓-1.001.10 ↑
10BETSớm3.503.501.920.832.750.84---
Live52.57 ↑13.17 ↑1.04 ↓6.87 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm4.053.801.751.003.000.860.88-0.751.00
Live80.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.03 ↓1.78 ↑0.000.48 ↓
CrownSớm3.753.851.800.862.751.010.85-0.751.03
Live26.00 ↑12.50 ↑1.04 ↓7.69 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.943.581.700.872.750.990.88-0.751.00
Live27.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓8.33 ↑4.500.04 ↓2.00 ↑0.000.42 ↓
WewbetSớm3.173.361.990.902.750.940.87-0.500.99
Live35.00 ↑10.70 ↑1.04 ↓7.10 ↑4.500.04 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm3.803.601.730.572.501.25---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.12 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm3.603.601.900.902.750.840.86-0.500.88
Live101.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓13.49 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm4.223.891.750.832.750.970.85-0.750.97
Live13.81 ↑5.24 ↑1.26 ↓4.42 ↑4.500.17 ↓1.76 ↑0.000.47 ↓
HK Jockey ClubSớm3.953.651.650.832.750.870.80-0.750.97
Live50.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓3.95 ↑4.750.12 ↓1.02 ↑-0.750.76 ↓
BwinSớm4.103.801.770.572.501.25---
Live351.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑3.500.83 ↓---
1xBetSớm3.583.701.960.692.501.101.520.000.42
Live201.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.55 ↑4.500.10 ↓1.05 ↓0.000.79 ↑
SNAISớm4.003.751.75------
Live4.003.751.75------
Bet 365Sớm3.903.701.750.802.751.000.80-0.751.00
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑4.500.09 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm3.703.501.850.622.501.150.85-0.500.85
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑4.500.08 ↓1.15 ↑-0.500.65 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Randers FC-3/4001
FC Copenhagen+3/4500

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).