Kết quả bóng đá trận Randers FC vs FC Copenhagen, 23:00 ngày 16/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 23:00 ngày 16/08/2026
Randers FC 0 Kết thúc HT 0-3 4
FC Copenhagen
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Essex Park Randers Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Randers FC | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Birger Meling | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Birger Meling(Assists:Alex Kral) (Kiến tạo: Alex Kral) | |
| ▲ Martin Andre Sjolstad ▼ Laurits Pedersen | 17' ⇄ | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 3 Mads Emil Madsen | |
| HT 0-3 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Geovanni Vianney ▼ Andreas Cornelius | |
| 54' ⇄ | ▲ Runar Alex Runarsson ▼ Dominik Kotarski | |
| 69' ⇄ | ▲ William Clem ▼ Robert Vinicius Rodrigues Silva | |
| 69' ⇄ | ▲ Marcos Johan Lopez Lanfranco ▼ Birger Meling | |
| ▲ Kasper Junker ▼ Cyril Edudzi | 71' ⇄ | |
| ▲ Felix Sommer ▼ Sabil Hansen | 71' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 0 - 4 Marcos Johan Lopez Lanfranco(Assists:Alex Kral) (Kiến tạo: Alex Kral) | |
| 79' ⇄ | ▲ Marvin Nasnas ▼ Thomas Delaney | |
| ▲ Hector Hoyrup ▼ Mathias Greve | 86' ⇄ | |
| ▲ Amin Al-Hamawi ▼ Nikolas Dyhr | 86' ⇄ | |
| Amin Al-Hamawi | 90+5' | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 17 | 29 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 11 | 8 |
| Điểm | 6 | 9 | 17 | 25 |
Chủ = Randers FC · Khách = FC Copenhagen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Randers FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 11 (52%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Randers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 6 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 7 | - | - |
FC Copenhagen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 8 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Randers FC 5 (25%)Hòa 2 (10%)FC Copenhagen 13 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | FC Copenhagen | 5-0 (3-0) | Randers FC | -1 | 3 | B |
| 12/04/26 | Randers FC | 1-2 (0-0) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | FC Copenhagen | 1-2 (1-1) | Randers FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 31/08/25 | Randers FC | 1-5 (0-4) | FC Copenhagen | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/05/25 | Randers FC | 0-4 (0-2) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/04/25 | FC Copenhagen | 1-0 (1-0) | Randers FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/02/25 | Randers FC | 1-2 (0-2) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/08/24 | FC Copenhagen | 1-1 (0-1) | Randers FC | -1 | 3 | H |
| 01/06/24 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Randers FC | -1.5 | 3 | B |
| 05/11/23 | Randers FC | 2-4 (1-1) | FC Copenhagen | -0.75 | 3 | B |
| 05/08/23 | FC Copenhagen | 4-0 (3-0) | Randers FC | -1.5 | 3 | B |
| 04/06/23 | FC Copenhagen | 1-1 (0-1) | Randers FC | -1.25 | 3 | H |
| 10/04/23 | Randers FC | 1-0 (0-0) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/10/22 | Randers FC | 0-2 (0-0) | FC Copenhagen | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/08/22 | FC Copenhagen | 1-3 (0-0) | Randers FC | -1 | 2.75 | T |
| 15/05/22 | Randers FC | 0-2 (0-0) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/04/22 | FC Copenhagen | 0-1 (0-0) | Randers FC | -1 | 2.75 | T |
| 05/03/22 | FC Copenhagen | 3-0 (1-0) | Randers FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/09/21 | Randers FC | 0-2 (0-1) | FC Copenhagen | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/21 | Randers FC | 2-1 (0-0) | FC Copenhagen | -1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Randers FC
TBHHTHHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Randers FC | 2-0 (1-0) | Lyngby | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Nordsjaelland | 1-0 (0-0) | Randers FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | Randers FC | 1-1 (1-1) | Silkeborg IF | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Lechia Gdansk | 2-2 (2-1) | Randers FC | - | - | H |
| 14/07/26 | Randers FC | 3-1 (1-0) | Notts County | +0.75 | 3 | T |
| 08/07/26 | Aalborg | 2-2 (1-2) | Randers FC | +0.5 | 3 | H |
| 03/07/26 | Vejle | 2-2 (0-0) | Randers FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Randers FC | 2-4 (1-2) | Sonderjyske | 0 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FC Copenhagen | 5-0 (3-0) | Randers FC | -1 | 3 | B |
| 12/05/26 | Randers FC | 2-2 (0-1) | Odense BK | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Randers FC | 1-0 (0-0) | Vejle | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Silkeborg IF | 2-0 (1-0) | Randers FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Randers FC | 2-2 (1-2) | Fredericia | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Odense BK | 3-1 (1-0) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Randers FC | 1-2 (0-0) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Randers FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Randers FC | 0-3 (0-2) | Silkeborg IF | +0.75 | 3 | B |
| 14/03/26 | Fredericia | 0-3 (0-2) | Randers FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | FC Copenhagen | 1-2 (1-1) | Randers FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Randers FC | 1-2 (1-1) | Fredericia | +1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Copenhagen
TTTTTHTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 30/15 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | FC Copenhagen | 5-1 (1-0) | Debrecin VSC | +1.75 | 3 | T |
| 07/08/26 | Debrecin VSC | 0-3 (0-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Silkeborg IF | 1-3 (1-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-0) | Polissya Zhytomyr | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (1-2) | Lyngby | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | Polissya Zhytomyr | 3-3 (2-1) | FC Copenhagen | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (3-1) | AC Horsens | +1 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | FC Copenhagen | 0 | 4 | H |
| 27/06/26 | FC Copenhagen | 5-3 (3-2) | Mjallby AIF | +0.75 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | FC Copenhagen | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FC Copenhagen | 5-0 (3-0) | Randers FC | +1 | 3 | T |
| 14/05/26 | FC Copenhagen | 0-1 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Fredericia | 3-3 (2-2) | FC Copenhagen | +1 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | FC Copenhagen | 3-0 (1-0) | Vejle | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | FC Copenhagen | 2-1 (2-0) | Odense BK | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Vejle | 1-4 (1-1) | FC Copenhagen | +1 | 3 | T |
| 12/04/26 | Randers FC | 1-2 (0-0) | FC Copenhagen | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | FC Copenhagen | 7-0 (4-0) | Silkeborg IF | +1.25 | 3 | T |
Đội hình
Randers FC
FC Copenhagen
32Jannich Storch3Daniel Hoegh4CWessel Dammers24Sabil Hansen44Nikolas Dyhr8Laurits Pedersen14Frederik Lauenborg7Mike Themsen11Elies Mahmoud17Mathias Greve33Cyril Edudzi1Dominik Kotarski2Felix Beijmo5Gabriel Pereira20Junnosuke Suzuki24Birger Meling27CThomas Delaney33Alex Kral10Mohamed Elyounoussi16Robert Vinicius Rodrigues Silva21Mads Emil Madsen14Andreas Cornelius
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Daniel Hoegh6.7
- 4Wessel Dammers C7
- 7Mike Themsen6.9
- 8Laurits Pedersen▼ Rời sân 17'6.3
- 11Elies Mahmoud7.4
- 14Frederik Lauenborg6.1
- 17Mathias Greve▼ Rời sân 86'6.1
- 24Sabil Hansen▼ Rời sân 71'6.3
- 32Jannich Storch4.7
- 33Cyril Edudzi▼ Rời sân 71'6.2
- 44Nikolas Dyhr▼ Rời sân 86'5.6
Khách · 4231
- 1Dominik Kotarski▼ Rời sân 54'6.8
- 2Felix Beijmo7.2
- 5Gabriel Pereira7.5
- 10Mohamed Elyounoussi7.8
- 14Andreas Cornelius▼ Rời sân 46'7
- 16Robert Vinicius Rodrigues Silva▼ Rời sân 69'6.5
- 20Junnosuke Suzuki7.5
- 21Mads Emil Madsen⚽ Ghi bàn 45+1'7.6
- 24Birger Meling⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 69'9
- 27Thomas Delaney C▼ Rời sân 79'6.8
- 33Alex Kral🎯 Kiến tạo 14' · 🎯 Kiến tạo 77'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1019
Sút cầu môn
06
Tấn công
13375
Tấn công nguy hiểm
6641
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
77
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
523430
TL chuyền bóng thành công
87%83%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
21
Cứu thua
20
Tắc bóng
910
Quả ném biên
2316
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2619
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.521.21
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
34 66
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B13T13 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B8T8 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Randers FC (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Randers FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
FC Copenhagen (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Randers FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Elies Mahmoud Tiền đạo | 7.4 | 2/0 | 39/51 | 0 | |||
| 4Wessel Dammers Hậu vệ | 7 | 1/0 | 89/96 | 2 | |||
| 7Mike Themsen Tiền vệ | 6.9 | 4/0 | 28/34 | 3 | |||
| 3Daniel Hoegh Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 84/89 | 0 | |||
| 24Sabil Hansen Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 20/26 | 2 | |||
| 8Laurits Pedersen Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 33Cyril Edudzi Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 17Mathias Greve Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 23/30 | 3 | |||
| 14Frederik Lauenborg Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 60/70 | 1 | |||
| 44Nikolas Dyhr Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 32Jannich Storch Thủ môn | 4.7 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 31Felix Sommer (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 14/14 | 1 | |||
| 15Martin Andre Sjolstad (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 29/32 | 0 | |||
| 77Kasper Junker (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 9Amin Al-Hamawi (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 6/8 | 0 | 🟨 | ||
| 26Hector Hoyrup (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 6/7 | 0 |
FC Copenhagen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Birger Meling Hậu vệ | 9 | 2 | 2/2 | 28/30 | 2 | ||
| 10Mohamed Elyounoussi Tiền đạo | 7.8 | 5/1 | 18/26 | 0 | |||
| 21Mads Emil Madsen Tiền vệ | 7.6 | 1 | 3/1 | 16/23 | 1 | ||
| 5Gabriel Pereira Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 60/71 | 4 | |||
| 20Junnosuke Suzuki Hậu vệ | 7.5 | 2/0 | 25/30 | 3 | |||
| 33Alex Kral Tiền vệ | 7.4 | 2 | 1/0 | 34/38 | 1 | ||
| 2Felix Beijmo Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 53/58 | 1 | |||
| 14Andreas Cornelius Tiền đạo | 7 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 27Thomas Delaney Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 37/43 | 3 | |||
| 1Dominik Kotarski Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 16Robert Vinicius Rodrigues Silva Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 17/24 | 1 | |||
| 15Marcos Johan Lopez Lanfranco (dự bị) Hậu vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 4/6 | 2 | ||
| 44Geovanni Vianney (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 10/14 | 0 | |||
| 34Marvin Nasnas (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 6/9 | 0 | |||
| 31Runar Alex Runarsson (dự bị) Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 36William Clem (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 7/7 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Randers FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-11-6 | Thành lập | 1992-7-1 |
| Essex Park Randers | Sân nhà | Parken Stadium |
| 12000 | Sức chứa | 42305 |
| Rasmus Bertelsen | HLV | Bo Svensson |
| Randers | Khu vực | Copenhagen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.55 | 3.75 | 1.73 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.81 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 4.25 ↑ | 4.10 ↑ | 1.55 ↓ | 1.46 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.75 | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 0.85 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 49.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.73 | 0.85 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 61.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.10 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.79 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.80 | 1.75 | 1.00 | 3.00 | 0.86 | 0.88 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 45.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.75 | 1.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 75.00 ↑ | 35.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | -1.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.92 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 52.57 ↑ | 13.17 ↑ | 1.04 ↓ | 6.87 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.80 | 1.75 | 1.00 | 3.00 | 0.86 | 0.88 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 3.85 | 1.80 | 0.86 | 2.75 | 1.01 | 0.85 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.94 | 3.58 | 1.70 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.88 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 27.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.17 | 3.36 | 1.99 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 35.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.73 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.90 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.86 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.22 | 3.89 | 1.75 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 13.81 ↑ | 5.24 ↑ | 1.26 ↓ | 4.42 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.95 | 3.65 | 1.65 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.80 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 50.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.95 ↑ | 4.75 | 0.12 ↓ | 1.02 ↑ | -0.75 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.77 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.58 | 3.70 | 1.96 | 0.69 | 2.50 | 1.10 | 1.52 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.75 | 1.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.75 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.85 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.15 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Randers FC | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| FC Copenhagen | +3/4 | 5 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).