Kết quả bóng đá trận Randers FC vs Lyngby, 21:00 ngày 09/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 21:00 ngày 09/08/2026
Randers FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Lyngby
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Địa điểm: Essex Park Randers Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Randers FC
Lyngby
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Morten Krogh
6'
⛳ Phạt góc
6'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Simon Colyn (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
13'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mohamed Sankoh (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Mohamed Sankoh 1-0
🎯 Dứt điểm - Mohamed Sankoh (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Kasper Junker, ra Mohamed Sankoh
22'
🎯 Dứt điểm - Casper Kaarsbo Winther (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mike Themsen (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Lauge Sandgrav (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wessel Dammers (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mike Themsen (chân phải) — chệch khung thành
36'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Isak Snaer Thorvaldsson (chân phải) — bị cản phá
39'
⛳ Phạt góc
40'
🚩 Việt vị
42'
🎯 Dứt điểm - Simon Colyn (chân trái) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Simon Colyn (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Renzo Tytens (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Frederik Lauenborg, ra John Bjorkengren
⚽ BÀN THẮNG - Kasper Junker 2-0, kiến tạo: Sabil Hansen
🎯 Dứt điểm - Kasper Junker (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sabil Hansen (chân phải) — chệch khung thành
58'
⛳ Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Frederik Gytkjaer, ra Asbjorn Bondergaard
60'
🔁 Thay người: vào Daniel Freyr Kristjansson, ra Renzo Tytens
60'
🔁 Thay người: vào Oliver Hojer, ra Simon Colyn
🔁 Thay người: vào Nikolas Dyhr, ra Mathias Greve
🔁 Thay người: vào Felix Sommer, ra Sabil Hansen
62'
🎯 Dứt điểm - Gustav Fraulo (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wessel Dammers (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Jens Thomasen, ra Lauge Sandgrav
🔁 Thay người: vào Cyril Edudzi, ra Martin Andre Sjolstad
72'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Fischer (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
🚩 Việt vị
76'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kasper Junker (chân trái) — bị chặn
78'
🟨 Thẻ vàng - Casper Kaarsbo Winther
81'
🔁 Thay người: vào Cornelius Allen, ra Oskar Buur
84'
🎯 Dứt điểm - Frederik Gytkjaer (chân phải) — chệch khung thành
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Gustav Fraulo (chân trái) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Gustav Fraulo (chân trái) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Casper Kaarsbo Winther (chân phải) Post
90'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Felix Sommer (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Randers FC | Phút | |
| Wessel Dammers 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Mohamed Sankoh 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| ▲ Kasper Junker ▼ Mohamed Sankoh | 18' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Frederik Lauenborg ▼ John Bjorkengren | 46' ⇄ | |
| Kasper Junker(Assists:Sabil Hansen) (Kiến tạo: Sabil Hansen) 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| 60' ⇄ | ▲ Frederik Gytkjaer ▼ Asbjorn Bondergaard | |
| 60' ⇄ | ▲ Daniel Freyr Kristjansson ▼ Renzo Tytens | |
| 60' ⇄ | ▲ Oliver Hojer ▼ Simon Colyn | |
| ▲ Nikolas Dyhr ▼ Mathias Greve | 61' ⇄ | |
| ▲ Felix Sommer ▼ Sabil Hansen | 61' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Jens Thomasen ▼ Lauge Sandgrav | |
| ▲ Cyril Edudzi ▼ Martin Andre Sjolstad | 71' ⇄ | |
| 78' | Casper Kaarsbo Winther | |
| 81' ⇄ | ▲ Cornelius Allen ▼ Oskar Buur | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 13 | 11 |
| Điểm | 6 | 5 | 15 | 13 |
Chủ = Randers FC · Khách = Lyngby
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Randers FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Randers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 6 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 10 | 9 | - | - |
Lyngby
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 11 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Randers FC 13 (65%)Hòa 3 (15%)Lyngby 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/25 | Lyngby | 0-0 (0-0) | Randers FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/10/24 | Randers FC | 1-1 (1-0) | Lyngby | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/05/24 | Lyngby | 2-1 (0-0) | Randers FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/03/24 | Randers FC | 6-2 (3-1) | Lyngby | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/02/24 | Randers FC | 1-0 (0-0) | Lyngby | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/08/23 | Lyngby | 1-0 (0-0) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/02/23 | Randers FC | 1-0 (0-0) | Lyngby | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/09/22 | Lyngby | 0-2 (0-0) | Randers FC | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/21 | Randers FC | 1-2 (1-0) | Lyngby | +0.75 | 2.75 | B |
| 07/12/20 | Lyngby | 0-3 (0-0) | Randers FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/11/19 | Randers FC | 2-1 (1-0) | Lyngby | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/08/19 | Lyngby | 2-0 (1-0) | Randers FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/05/18 | Randers FC | 2-1 (1-0) | Lyngby | +1 | 2.75 | T |
| 18/05/18 | Lyngby | 1-2 (0-1) | Randers FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/18 | Lyngby | 1-3 (0-1) | Randers FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/04/18 | Randers FC | 2-0 (2-0) | Lyngby | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/11/17 | Lyngby | 1-3 (0-2) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/09/17 | Randers FC | 0-0 (0-0) | Lyngby | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/10/16 | Lyngby | 0-2 (0-1) | Randers FC | 0 | 2.25 | T |
| 09/09/16 | Randers FC | 2-0 (2-0) | Lyngby | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Randers FC
BHHTHHBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Nordsjaelland | 1-0 (0-0) | Randers FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | Randers FC | 1-1 (1-1) | Silkeborg IF | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Lechia Gdansk | 2-2 (2-1) | Randers FC | - | - | H |
| 14/07/26 | Randers FC | 3-1 (1-0) | Notts County | +0.75 | 3 | T |
| 08/07/26 | Aalborg | 2-2 (1-2) | Randers FC | +0.5 | 3 | H |
| 03/07/26 | Vejle | 2-2 (0-0) | Randers FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Randers FC | 2-4 (1-2) | Sonderjyske | 0 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FC Copenhagen | 5-0 (3-0) | Randers FC | -1 | 3 | B |
| 12/05/26 | Randers FC | 2-2 (0-1) | Odense BK | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Randers FC | 1-0 (0-0) | Vejle | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Silkeborg IF | 2-0 (1-0) | Randers FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Randers FC | 2-2 (1-2) | Fredericia | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Odense BK | 3-1 (1-0) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Randers FC | 1-2 (0-0) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Randers FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Randers FC | 0-3 (0-2) | Silkeborg IF | +0.75 | 3 | B |
| 14/03/26 | Fredericia | 0-3 (0-2) | Randers FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | FC Copenhagen | 1-2 (1-1) | Randers FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Randers FC | 1-2 (1-1) | Fredericia | +1 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Randers FC | 2-0 (2-0) | Vejle | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Lyngby
HBTTTBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Lyngby | 2-2 (0-1) | Aarhus AGF | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (1-2) | Lyngby | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Hillerod Fodbold | 0-1 (0-1) | Lyngby | +0.5 | 3 | T |
| 10/07/26 | Osters IF | 0-3 (0-1) | Lyngby | - | - | T |
| 04/07/26 | Lyngby | 6-3 (3-2) | B93 Copenhagen | +1 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | Esbjerg | 2-1 (0-1) | Lyngby | +0.25 | 3 | B |
| 25/05/26 | Lyngby | 0-2 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Kolding IF | 1-3 (1-1) | Lyngby | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Hvidovre IF | 0-2 (0-0) | Lyngby | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Lyngby | 1-2 (1-1) | Hillerod Fodbold | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Lyngby | 5-0 (3-0) | Esbjerg | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Hillerod Fodbold | 1-3 (0-0) | Lyngby | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Lyngby | 2-1 (0-1) | Hvidovre IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Lyngby | 3-1 (1-0) | Kolding IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | AC Horsens | 1-0 (1-0) | Lyngby | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/03/26 | Hillerod Fodbold | 1-2 (0-2) | Lyngby | - | - | T |
| 21/03/26 | Herfolge Boldklub Koge | 3-3 (2-1) | Lyngby | +1 | 3 | H |
| 14/03/26 | Lyngby | 4-1 (2-1) | Middelfart G og | +1.25 | 3 | T |
| 10/03/26 | AC Horsens | 1-3 (1-2) | Lyngby | 0 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Lyngby | 2-0 (0-0) | Kolding IF | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Randers FC
Lyngby
32Jannich Storch3Daniel Hoegh4CWessel Dammers15Martin Andre Sjolstad24Sabil Hansen6John Bjorkengren8Laurits Pedersen7Mike Themsen11Elies Mahmoud17Mathias Greve30Mohamed Sankoh31Diego Kochen2Buur O.2Oskar Buur12David Helgi Aronsson25Renzo Tytens30Mikkel Fischer7Simon Colyn13CCasper Kaarsbo Winther14Lauge Sandgrav19Gustav Fraulo10Isak Snaer Thorvaldsson16Asbjorn Bondergaard
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Daniel Hoegh7.5
- 4Wessel Dammers C⚽ Ghi bàn 11'7
- 6John Bjorkengren▼ Rời sân 46'6.4
- 7Mike Themsen6.8
- 8Laurits Pedersen7.4
- 11Elies Mahmoud7.4
- 15Martin Andre Sjolstad▼ Rời sân 71'7.1
- 17Mathias Greve▼ Rời sân 61'6.7
- 24Sabil Hansen🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 61'8.8
- 30Mohamed Sankoh⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 18'7.6
- 32Jannich Storch8
Khách · 442
- 2Buur O.
- 2Oskar Buur▼ Rời sân 81'6.7
- 7Simon Colyn▼ Rời sân 60'7
- 10Isak Snaer Thorvaldsson6.5
- 12David Helgi Aronsson6.1
- 13Casper Kaarsbo Winther C🟨 Thẻ vàng 78'7
- 14Lauge Sandgrav▼ Rời sân 68'7.1
- 16Asbjorn Bondergaard▼ Rời sân 60'5.9
- 19Gustav Fraulo7
- 25Renzo Tytens▼ Rời sân 60'6.2
- 30Mikkel Fischer7.3
- 31Diego Kochen6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
27
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
35
Tấn công
81152
Tấn công nguy hiểm
32107
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
169
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
427567
TL chuyền bóng thành công
77%83%
Phạm lỗi
916
Việt vị
13
Cứu thua
41
Tắc bóng
139
Quả ném biên
1723
Cắt bóng
187
Tạt bóng thành công
58
Chuyền dài
2119
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.611.61
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
36 64
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Randers FC (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Lyngby (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Randers FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Lyngby (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Randers FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Sabil Hansen Hậu vệ | 8.8 | 1 | 1/0 | 20/25 | 0 | ||
| 32Jannich Storch Thủ môn | 8 | 0/0 | 24/45 | 0 | |||
| 30Mohamed Sankoh Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/2 | 2/4 | 0 | ||
| 3Daniel Hoegh Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 38/46 | 4 | |||
| 11Elies Mahmoud Tiền đạo | 7.4 | 0/0 | 39/43 | 5 | |||
| 8Laurits Pedersen Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 31/35 | 6 | |||
| 15Martin Andre Sjolstad Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 17/24 | 1 | |||
| 4Wessel Dammers Hậu vệ | 7 | 2/0 | 48/60 | 2 | |||
| 7Mike Themsen Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 24/31 | 6 | |||
| 17Mathias Greve Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 23/28 | 1 | |||
| 6John Bjorkengren Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 16/21 | 2 | |||
| 77Kasper Junker (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 2/1 | 8/11 | 0 | ||
| 33Cyril Edudzi (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 14Frederik Lauenborg (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 14/19 | 1 | |||
| 44Nikolas Dyhr (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 31Felix Sommer (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 8/13 | 0 |
Lyngby
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Mikkel Fischer Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 67/79 | 3 | |||
| 14Lauge Sandgrav Tiền vệ | 7.1 | 1/1 | 39/51 | 3 | |||
| 7Simon Colyn Tiền vệ | 7 | 3/1 | 21/29 | 1 | |||
| 13Casper Kaarsbo Winther Tiền vệ | 7 | 2/0 | 66/74 | 1 | 🟨 | ||
| 19Gustav Fraulo Tiền vệ | 7 | 4/2 | 32/46 | 2 | |||
| 2Oskar Buur Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 46/47 | 3 | |||
| 10Isak Snaer Thorvaldsson Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 20/25 | 0 | |||
| 31Diego Kochen Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 25Renzo Tytens Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 17/27 | 3 | |||
| 12David Helgi Aronsson Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 50/63 | 0 | |||
| 16Asbjorn Bondergaard Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 18Jens Thomasen (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 30/33 | 1 | |||
| 6Daniel Freyr Kristjansson (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 18/19 | 0 | |||
| 5Oliver Hojer (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 26Frederik Gytkjaer (dự bị) Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 10/13 | 0 | |||
| 4Cornelius Allen (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 8/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Randers FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-11-6 | Thành lập | 1921-3-30 |
| Essex Park Randers | Sân nhà | Lyngby Stadion |
| 12000 | Sức chứa | 12000 |
| Rasmus Bertelsen | HLV | |
| Randers | Khu vực | Lyngby |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.50 | 2.97 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.50 | 2.60 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.60 | 3.60 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.79 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 46.00 ↑ | 351.00 ↑ | 8.20 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.30 | 0.95 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.55 | 3.15 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 1.07 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.65 | 0.00 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.65 | 4.60 | 0.81 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.87 ↑ | 100.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.55 | 3.15 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 1.07 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.60 | 3.15 | 1.04 | 2.75 | 0.83 | 0.82 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.18 | 3.01 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 1.11 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 140.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.49 | 3.70 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 1.03 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 50.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.50 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 4.07 | 3.70 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.83 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.58 ↑ | 30.68 ↑ | 4.19 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.13 | 3.40 | 2.70 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.00 ↓ | 17.00 ↑ | 250.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 1.39 ↑ | 2.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.65 | 4.59 | 0.68 | 2.50 | 1.10 | 0.28 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 382.00 ↑ | 7.94 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.50 ↓ | 3.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.75 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.40 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.97 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Randers FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Lyngby | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).