Kết quả bóng đá trận Randers FC vs Lyngby, 21:00 ngày 09/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 21:00 ngày 09/08/2026
Randers FC
2 Kết thúc HT 1-0 0
Lyngby
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 9
Địa điểm: Essex Park Randers Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

Randers FCLyngby
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Morten Krogh
6'
Phạt góc
6'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Simon Colyn (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
11'
13'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mohamed Sankoh (chân phải) — bị cản phá
14'
BÀN THẮNG - Mohamed Sankoh 1-0
15'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Sankoh (chân trái) — vào lưới
15'
🔁 Thay người: vào Kasper Junker, ra Mohamed Sankoh
18'
22'
🎯 Dứt điểm - Casper Kaarsbo Winther (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mike Themsen (chân trái) — bị chặn
24'
Phạt góc
25'
27'
Phạt góc
28'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Lauge Sandgrav (đánh đầu) — bị cản phá
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Wessel Dammers (chân phải) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Mike Themsen (chân phải) — chệch khung thành
31'
36'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Isak Snaer Thorvaldsson (chân phải) — bị cản phá
39'
Phạt góc
40'
🚩 Việt vị
42'
🎯 Dứt điểm - Simon Colyn (chân trái) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Simon Colyn (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Renzo Tytens (chân phải) — bị chặn
Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Frederik Lauenborg, ra John Bjorkengren
46'
BÀN THẮNG - Kasper Junker 2-0, kiến tạo: Sabil Hansen
49'
🎯 Dứt điểm - Kasper Junker (đánh đầu) — vào lưới
49'
🎯 Dứt điểm - Sabil Hansen (chân phải) — chệch khung thành
50'
58'
Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Frederik Gytkjaer, ra Asbjorn Bondergaard
60'
🔁 Thay người: vào Daniel Freyr Kristjansson, ra Renzo Tytens
60'
🔁 Thay người: vào Oliver Hojer, ra Simon Colyn
🔁 Thay người: vào Nikolas Dyhr, ra Mathias Greve
61'
🔁 Thay người: vào Felix Sommer, ra Sabil Hansen
61'
62'
🎯 Dứt điểm - Gustav Fraulo (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Wessel Dammers (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
68'
🔁 Thay người: vào Jens Thomasen, ra Lauge Sandgrav
🔁 Thay người: vào Cyril Edudzi, ra Martin Andre Sjolstad
71'
72'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Fischer (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
🚩 Việt vị
76'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kasper Junker (chân trái) — bị chặn
77'
78'
🟨 Thẻ vàng - Casper Kaarsbo Winther
81'
🔁 Thay người: vào Cornelius Allen, ra Oskar Buur
84'
🎯 Dứt điểm - Frederik Gytkjaer (chân phải) — chệch khung thành
86'
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Gustav Fraulo (chân trái) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Gustav Fraulo (chân trái) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Casper Kaarsbo Winther (chân phải) Post
90'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Felix Sommer (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Randers FC Phút Lyngby
Wessel Dammers 1 - 0 11'
Mohamed Sankoh 2 - 0 15'
▲ Kasper Junker ▼ Mohamed Sankoh18'
HT 1-0
▲ Frederik Lauenborg ▼ John Bjorkengren46'
Kasper Junker(Assists:Sabil Hansen) (Kiến tạo: Sabil Hansen) 3 - 0 49'
60' ▲ Frederik Gytkjaer ▼ Asbjorn Bondergaard
60' ▲ Daniel Freyr Kristjansson ▼ Renzo Tytens
60' ▲ Oliver Hojer ▼ Simon Colyn
▲ Nikolas Dyhr ▼ Mathias Greve61'
▲ Felix Sommer ▼ Sabil Hansen61'
68' ▲ Jens Thomasen ▼ Lauge Sandgrav
▲ Cyril Edudzi ▼ Martin Andre Sjolstad71'
78' Casper Kaarsbo Winther
81' ▲ Cornelius Allen ▼ Oskar Buur
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 02 34
Bại 10 33
Ghi bàn 63 1613
Mất bàn 21 1311
Điểm 65 1513

Chủ = Randers FC · Khách = Lyngby

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Randers FC (17)Hiệp 1 / Cả trậnLyngby (17)
5 (29%)Thắng/Thắng7 (41%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (6%)Thắng/Bại1 (6%)
2 (12%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (12%)Hòa/Hòa4 (24%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (6%)
4 (24%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

Randers FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62135877
Sân nhà42115674
Sân khách200202010
6 gần6141109--

Lyngby

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6033711311
Sân nhà30304439
Sân khách300337012
6 gần63121510--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Randers FC 13 (65%)Hòa 3 (15%)Lyngby 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL22/02/25Lyngby0-0 (0-0)Randers FC3-8+0.252.5H
DEN SASL06/10/24Randers FC1-1 (1-0)Lyngby5-7+0.752.75H
DEN SASL05/05/24Lyngby2-1 (0-0)Randers FC2-1+0.52.5B
DEN SASL31/03/24Randers FC6-2 (3-1)Lyngby4-8+0.52.5T
DEN SASL24/02/24Randers FC1-0 (0-0)Lyngby6-5+0.52.5T
DEN SASL20/08/23Lyngby1-0 (0-0)Randers FC4-1-0.252.75B
DEN SASL26/02/23Randers FC1-0 (0-0)Lyngby6-8+0.52.75T
DEN SASL04/09/22Lyngby0-2 (0-0)Randers FC9-702.5T
DEN SASL07/03/21Randers FC1-2 (1-0)Lyngby3-4+0.752.75B
DEN SASL07/12/20Lyngby0-3 (0-0)Randers FC3-2+0.52.75T
DEN SASL03/11/19Randers FC2-1 (1-0)Lyngby2-4+0.752.75T
DEN SASL25/08/19Lyngby2-0 (1-0)Randers FC5-4+0.252.5B
DEN SASL21/05/18Randers FC2-1 (1-0)Lyngby5-8+12.75T
DEN SASL18/05/18Lyngby1-2 (0-1)Randers FC6-7+0.252.5T
DEN SASL29/04/18Lyngby1-3 (0-1)Randers FC4-1+0.252.5T
DEN SASL01/04/18Randers FC2-0 (2-0)Lyngby4-4+0.252.5T
DEN SASL19/11/17Lyngby1-3 (0-2)Randers FC11-0-0.252.75T
DEN SASL16/09/17Randers FC0-0 (0-0)Lyngby5-5+0.252.25H
DEN SASL29/10/16Lyngby0-2 (0-1)Randers FC3-102.25T
DEN SASL09/09/16Randers FC2-0 (2-0)Lyngby6-16+0.52.5T

Thành tích gần đây — Randers FC

BHHTHHBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL02/08/26Nordsjaelland1-0 (0-0)Randers FC11-4-0.752.75B
DEN SASL28/07/26Randers FC1-1 (1-1)Silkeborg IF5-7+0.752.75H
INT CF18/07/26Lechia Gdansk2-2 (2-1)Randers FC---H
INT CF14/07/26Randers FC3-1 (1-0)Notts County6-8+0.753T
INT CF08/07/26Aalborg2-2 (1-2)Randers FC3-4+0.53H
INT CF03/07/26Vejle2-2 (0-0)Randers FC4-13+0.252.75H
INT CF26/06/26Randers FC2-4 (1-2)Sonderjyske8-202.75B
DEN SASL17/05/26FC Copenhagen5-0 (3-0)Randers FC6-5-13B
DEN SASL12/05/26Randers FC2-2 (0-1)Odense BK8-3+0.252.75H
DEN SASL03/05/26Randers FC1-0 (0-0)Vejle3-6+0.752.75T
DEN SASL26/04/26Silkeborg IF2-0 (1-0)Randers FC3-502.75B
DEN SASL23/04/26Randers FC2-2 (1-2)Fredericia6-8+0.752.75H
DEN SASL19/04/26Odense BK3-1 (1-0)Randers FC6-8-0.252.75B
DEN SASL12/04/26Randers FC1-2 (0-0)FC Copenhagen5-2-0.52.75B
DEN SASL06/04/26Vejle1-1 (0-1)Randers FC3-3+0.252.75H
DEN SASL22/03/26Randers FC0-3 (0-2)Silkeborg IF4-3+0.753B
DEN SASL14/03/26Fredericia0-3 (0-2)Randers FC3-6+0.252.75T
DEN SASL01/03/26FC Copenhagen1-2 (1-1)Randers FC6-6-0.752.75T
DEN SASL22/02/26Randers FC1-2 (1-1)Fredericia14-3+12.75B
DEN SASL14/02/26Randers FC2-0 (2-0)Vejle2-7+0.752.5T

Thành tích gần đây — Lyngby

HBTTTBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL01/08/26Lyngby2-2 (0-1)Aarhus AGF4-2-0.52.5H
DEN SASL26/07/26FC Copenhagen3-2 (1-2)Lyngby5-5-1.253.25B
INT CF18/07/26Hillerod Fodbold0-1 (0-1)Lyngby1-6+0.53T
INT CF10/07/26Osters IF0-3 (0-1)Lyngby---T
INT CF04/07/26Lyngby6-3 (3-2)B93 Copenhagen6-3+13.5T
DEN D131/05/26Esbjerg2-1 (0-1)Lyngby6-10+0.253B
DEN D125/05/26Lyngby0-2 (0-1)AC Horsens7-502.5B
DEN D115/05/26Kolding IF1-3 (1-1)Lyngby5-5+0.52.75T
DEN D109/05/26Hvidovre IF0-2 (0-0)Lyngby3-6+0.252.5T
DEN D103/05/26Lyngby1-2 (1-1)Hillerod Fodbold3-0+0.752.5B
DEN D125/04/26Lyngby5-0 (3-0)Esbjerg15-7+0.752.75T
DEN D122/04/26Hillerod Fodbold1-3 (0-0)Lyngby7-8+0.52.5T
DEN D118/04/26Lyngby2-1 (0-1)Hvidovre IF6-10+0.52.5T
DEN D111/04/26Lyngby3-1 (1-0)Kolding IF5-7+0.52.5T
DEN D104/04/26AC Horsens1-0 (1-0)Lyngby0-6+0.252.5B
INT CF25/03/26Hillerod Fodbold1-2 (0-2)Lyngby2-9--T
DEN D121/03/26Herfolge Boldklub Koge3-3 (2-1)Lyngby3-4+13H
DEN D114/03/26Lyngby4-1 (2-1)Middelfart G og4-2+1.253T
DEN D110/03/26AC Horsens1-3 (1-2)Lyngby2-502.5T
DEN D128/02/26Lyngby2-0 (0-0)Kolding IF6-1+0.52.5T

Đội hình

Randers FCLyngby
32Jannich Storch3Daniel Hoegh4CWessel Dammers15Martin Andre Sjolstad24Sabil Hansen6John Bjorkengren8Laurits Pedersen7Mike Themsen11Elies Mahmoud17Mathias Greve30Mohamed Sankoh31Diego Kochen2Buur O.2Oskar Buur12David Helgi Aronsson25Renzo Tytens30Mikkel Fischer7Simon Colyn13CCasper Kaarsbo Winther14Lauge Sandgrav19Gustav Fraulo10Isak Snaer Thorvaldsson16Asbjorn Bondergaard

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
9
Phạt góc (HT)
2
7
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
10
13
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
81
152
Tấn công nguy hiểm
32
107
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
16
9
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
427
567
TL chuyền bóng thành công
77%
83%
Phạm lỗi
9
16
Việt vị
1
3
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
13
9
Quả ném biên
17
23
Cắt bóng
18
7
Tạt bóng thành công
5
8
Chuyền dài
21
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.61
1.61
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4
T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1
T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Randers FC (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Lyngby (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Randers FC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Lyngby (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Randers FCLyngby

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Randers FCLyngby

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

310
Thắng 2+
23
Thắng 1
72
Hòa
34
Thua 1
51
Thua 2+
Randers FCLyngby

Randers FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Sabil Hansen
Hậu vệ
8.811/020/250
32Jannich Storch
Thủ môn
80/024/450
30Mohamed Sankoh
Tiền đạo
7.612/22/40
3Daniel Hoegh
Hậu vệ
7.50/038/464
11Elies Mahmoud
Tiền đạo
7.40/039/435
8Laurits Pedersen
Tiền vệ
7.40/031/356
15Martin Andre Sjolstad
Hậu vệ
7.10/017/241
4Wessel Dammers
Hậu vệ
72/048/602
7Mike Themsen
Tiền vệ
6.82/024/316
17Mathias Greve
Tiền đạo
6.70/023/281
6John Bjorkengren
Tiền vệ
6.40/016/212
77Kasper Junker (dự bị)
Tiền đạo
7.312/18/110
33Cyril Edudzi (dự bị)
Tiền đạo
6.90/07/80
14Frederik Lauenborg (dự bị)
Tiền vệ
6.60/014/191
44Nikolas Dyhr (dự bị)
Hậu vệ
6.50/011/140
31Felix Sommer (dự bị)
Hậu vệ
6.51/08/130

Lyngby

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Mikkel Fischer
Hậu vệ
7.31/067/793
14Lauge Sandgrav
Tiền vệ
7.11/139/513
7Simon Colyn
Tiền vệ
73/121/291
13Casper Kaarsbo Winther
Tiền vệ
72/066/741🟨
19Gustav Fraulo
Tiền vệ
74/232/462
2Oskar Buur
Hậu vệ
6.70/046/473
10Isak Snaer Thorvaldsson
Tiền đạo
6.51/120/250
31Diego Kochen
Thủ môn
6.30/018/230
25Renzo Tytens
Hậu vệ
6.21/017/273
12David Helgi Aronsson
Hậu vệ
6.10/050/630
16Asbjorn Bondergaard
Tiền đạo
5.90/06/80
18Jens Thomasen (dự bị)
Tiền vệ
6.90/030/331
6Daniel Freyr Kristjansson (dự bị)
Hậu vệ
6.50/018/190
5Oliver Hojer (dự bị)
Tiền vệ
6.40/020/220
26Frederik Gytkjaer (dự bị)
Tiền đạo
5.91/010/130
4Cornelius Allen (dự bị)
Hậu vệ
-0/08/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Randers FC Thông tin Lyngby
1898-11-6 Thành lập 1921-3-30
Essex Park Randers Sân nhà Lyngby Stadion
12000 Sức chứa 12000
Rasmus Bertelsen HLV
Randers Khu vực Lyngby
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.983.502.970.912.750.810.800.250.98
Live2.20 ↑3.502.60 ↓1.40 ↑2.500.30 ↓1.36 ↑0.000.40 ↓
EasybetsSớm1.973.603.600.982.750.820.790.251.02
Live1.04 ↓46.00 ↑351.00 ↑8.20 ↑2.500.03 ↓1.70 ↑0.000.51 ↓
VcbetSớm1.953.503.300.952.750.880.980.500.86
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑2.90 ↑2.500.24 ↓1.69 ↑0.000.49 ↓
Mansion88Sớm2.083.553.150.982.750.881.070.500.81
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑8.33 ↑2.500.05 ↓0.06 ↓-0.257.14 ↑
InterwettenSớm1.673.754.800.652.501.100.650.501.10
Live1.01 ↓26.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.650.001.10
10BETSớm1.683.654.600.812.750.86---
Live1.01 ↓23.87 ↑100.00 ↑3.70 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm2.083.553.150.982.750.881.070.500.81
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓0.06 ↓-0.257.14 ↑
CrownSớm2.063.603.151.042.750.830.820.251.06
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.113.183.011.012.750.851.110.500.78
Live1.01 ↓12.50 ↑140.00 ↑6.66 ↑2.500.07 ↓1.69 ↑0.000.51 ↓
WewbetSớm1.793.493.700.902.750.941.030.750.83
Live1.03 ↓11.00 ↑50.00 ↑7.10 ↑2.500.04 ↓1.69 ↑0.000.49 ↓
LadbrokesSớm1.913.403.300.702.501.00---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.663.804.500.872.750.870.820.750.93
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.49 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm1.834.073.700.892.750.910.830.500.99
Live1.10 ↓9.58 ↑30.68 ↑4.19 ↑2.500.18 ↓1.78 ↑0.000.47 ↓
HK Jockey ClubSớm2.133.402.700.752.750.950.960.250.81
Live1.00 ↓17.00 ↑250.00 ↑4.90 ↑2.750.08 ↓1.39 ↑2.000.52 ↓
BwinSớm1.953.603.500.702.501.00---
Live1.01 ↓61.00 ↑226.00 ↑0.80 ↑2.500.88 ↓---
1xBetSớm1.713.654.590.682.501.100.280.002.25
Live1.00 ↓41.00 ↑382.00 ↑7.94 ↑2.500.07 ↓1.80 ↑0.000.45 ↓
SNAISớm2.003.603.25------
Live2.20 ↑3.50 ↓3.00 ↓------
Bet 365Sớm1.623.704.750.882.750.930.850.750.95
Live1.01 ↓51.00 ↑401.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm1.673.804.400.672.501.100.970.750.76
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑2.500.08 ↓0.93 ↓0.250.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Randers FC+3/4100
Lyngby-3/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).