Kết quả bóng đá trận Ranheim 2 vs Ntnui, 00:00 ngày 06/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 00:00 ngày 06/08/2026
Ranheim 2 4 Kết thúc HT 3-1 1
Ntnui
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Ranheim 2 | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Filip Ziolko | |
| Lucas Rode Schanche 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| Ola Hoyem-Bey 2 - 1 ⚽ | 28' | |
| Mathias Wold 3 - 1 ⚽ | 33' | |
| 38' | ||
| HT 3-1 | ||
| Lucas Rode Schanche 4 - 1 ⚽ | 52' | |
| 73' | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 19 | 5 | 36 | 20 |
| Điểm | 1 | 4 | 12 | 11 |
Chủ = Ranheim 2 · Khách = Ntnui
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ranheim 2 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Ranheim 2
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 5 | 7 | 43 | 58 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 29 | 22 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 14 | 36 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 16 | - | - |
Ntnui
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 6 | 7 | 22 | 35 | 18 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 15 | 12 | 11 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 20 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Ranheim 2 1 (25%)Hòa 1 (25%)Ntnui 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Ntnui | 1-0 (1-0) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 17/10/21 | Ranheim 2 | 3-3 (3-1) | Ntnui | - | - | H |
| 05/09/16 | Ranheim 2 | 4-1 (1-0) | Ntnui | -0.25 | 3.5 | T |
| 19/05/16 | Ntnui | 2-0 (1-0) | Ranheim 2 | +0.75 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Ranheim 2
BTTHHBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/26 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Volda | 7-0 (6-0) | Ranheim 2 | -1 | 4 | B |
| 27/06/26 | Ranheim 2 | 5-3 (2-3) | Nardo FK | - | - | T |
| 22/06/26 | Aalesund FK B | 2-5 (1-5) | Ranheim 2 | -0.25 | 4 | T |
| 16/06/26 | Ranheim 2 | 1-1 (0-0) | Kvik Trondheim | +0.25 | 4.25 | H |
| 30/05/26 | Ranheim 2 | 2-2 (2-2) | SK Herd | - | - | H |
| 22/05/26 | Ntnui | 1-0 (1-0) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 16/05/26 | Ranheim 2 | 5-2 (2-1) | Rosenborg B | -0.5 | 4 | T |
| 09/05/26 | Byasen Toppfot | 3-2 (1-0) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 02/05/26 | Ranheim 2 | 3-3 (2-1) | Strindheim IL | - | - | H |
| 25/04/26 | Orkla | 2-1 (1-1) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 18/04/26 | Ranheim 2 | 5-3 (2-0) | Spjelkavik | - | - | T |
| 13/04/26 | Molde B | 5-5 (3-0) | Ranheim 2 | -0.75 | 4.25 | H |
| 08/04/26 | Ranheim 2 | 1-4 (0-2) | Melhus | -0.5 | 3.75 | B |
| 26/10/25 | Volda | 5-1 (2-0) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 19/10/25 | Ranheim 2 | 7-2 (5-0) | Molde B | - | - | T |
| 11/10/25 | SK Trygg Lade | 1-0 (1-0) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 07/10/25 | Ranheim 2 | 1-1 (0-0) | Kvik Trondheim | +0.25 | 3.75 | H |
| 30/09/25 | Rosenborg B | 6-0 (3-0) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 21/09/25 | Ranheim 2 | 2-0 (1-0) | Aalesund FK B | - | - | T |
| 14/09/25 | Ranheim 2 | 1-4 (1-2) | Spjelkavik | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ntnui
HBBTBTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | SK Herd | 2-2 (0-2) | Ntnui | - | - | H |
| 20/06/26 | Nardo FK | 2-0 (0-0) | Ntnui | -0.25 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Ntnui | 0-1 (0-1) | Aalesund FK B | +0.5 | 4 | B |
| 04/06/26 | Ntnui | 4-3 (2-2) | Kvik Trondheim | -0.75 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Volda | 3-1 (2-1) | Ntnui | - | - | B |
| 22/05/26 | Ntnui | 1-0 (1-0) | Ranheim 2 | - | - | T |
| 14/05/26 | Ntnui | 1-5 (0-2) | Orkla | - | - | B |
| 09/05/26 | Molde B | 2-2 (1-1) | Ntnui | - | - | H |
| 02/05/26 | Ntnui | 2-3 (2-1) | Rosenborg B | - | - | B |
| 25/04/26 | Byasen Toppfot | 0-1 (0-1) | Ntnui | - | - | T |
| 18/04/26 | Ntnui | 2-2 (0-1) | Strindheim IL | - | - | H |
| 14/04/26 | Melhus | 3-3 (2-0) | Ntnui | - | - | H |
| 06/04/26 | Ntnui | 0-0 (0-0) | Spjelkavik | - | - | H |
| 20/03/23 | Kvik Trondheim | 0-2 (0-0) | Ntnui | - | - | T |
| 02/04/22 | Ntnui | 2-4 (0-2) | Tiller | - | - | B |
| 17/03/22 | Sverresborg | 3-3 (0-0) | Ntnui | - | - | H |
| 30/10/21 | Traff | 6-2 (2-1) | Ntnui | - | - | B |
| 23/10/21 | Ntnui | 1-3 (0-0) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 17/10/21 | Ranheim 2 | 3-3 (3-1) | Ntnui | - | - | H |
| 14/10/21 | Ntnui | 0-1 (0-0) | Melhus | 0 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1119
Sút cầu môn
77
Tấn công
4761
Tấn công nguy hiểm
2436
Sút ngoài cầu môn
412
Đá phạt trực tiếp
11
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ranheim 2 (17 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 3.41 bàn/trận
Ntnui (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ranheim 2 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Ntnui (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ranheim 2 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 4.30 | 2.05 | 0.99 | 4.25 | 0.84 | 0.89 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.71 | 3.75 | 2.06 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.92 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 149.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 4.30 | 3.00 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 45.00 ↑ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 4.20 | 2.90 | 0.78 | 4.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.59 ↑ | 46.19 ↑ | 1.88 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.06 | 0.79 | 4.00 | 0.97 | 1.20 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 149.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.16 ↓ | 0.00 | 0.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 4.05 | 2.46 | 0.82 | 4.00 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 3.79 | 2.04 | 0.86 | 4.00 | 0.94 | 0.84 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.40 ↑ | 26.00 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 4.24 | 2.98 | 0.80 | 4.00 | 0.94 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 31.00 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 4.20 | 3.10 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.48 ↓ | 3.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.98 | 3.16 | 0.81 | 4.00 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.74 ↑ | 26.63 ↑ | 2.52 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 4.33 | 3.10 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.95 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 4.50 | 2.96 | 0.22 | 2.50 | 3.00 | 0.50 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.80 ↑ | 26.00 ↑ | 2.71 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.50 | 2.90 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.63 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ranheim 2 | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ntnui | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).