Kết quả bóng đá trận Ranheim IL vs Egersunds IK, 00:00 ngày 03/10/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 00:00 ngày 03/10/2026
Ranheim IL 5 Kết thúc HT 3-0 0
Egersunds IK
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Ranheim IL | Phút | |
| Pereira J. (Kiến tạo: Gjermund Asen) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Haugland S. (Kiến tạo: Thomas Kongerud) 3 - 0 ⚽ | 9' | |
| 4 - 0 ⚽ | 13' | |
| Rolstad K. 5 - 0 ⚽ | 13' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 28 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 20 | 21 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 13 |
Chủ = Ranheim IL · Khách = Egersunds IK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ranheim IL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 9 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 11 (33%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Ranheim IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 2 | 11 | 49 | 54 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 32 | 26 | 17 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 17 | 28 | 6 | 13 |
Egersunds IK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 3 | 9 | 33 | 37 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 15 | 20 | 6 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 15 | 22 | 7 | 12 |
Đội hình
Ranheim IL
Egersunds IK
1Storevik J.4Kongerud T.19Pereira J.22Haukeberg T. B.24Hakon Gangstad8Oliver Kvendbo Holden15Rolstad K.20Fossli A.23Asen G.9Haugland S.10Torset M.1Zapytowski M.3Maeland B.18Hovland P.21Kristian Eggen31Jonsson I.8Sleveland C. T.22Tadesse H.27Scott Vatne7Tornvig N.16Ekeland J.19Gyamfi.R
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Storevik J.
- 4Kongerud T.🎯 Kiến tạo 9'
- 8Oliver Kvendbo Holden
- 9Haugland S.⚽ Ghi bàn 9'
- 10Torset M.
- 15Rolstad K.⚽ Ghi bàn 13'
- 19Pereira J.⚽ Ghi bàn 4'
- 20Fossli A.
- 22Haukeberg T. B.
- 23Asen G.🎯 Kiến tạo 4'
- 24Hakon Gangstad
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
83
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ranheim IL (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Egersunds IK (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ranheim IL | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Ranheim gras | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Christian Rismark | HLV | Endre Eide |
| Trondheim | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 3.73 | 2.48 | 0.77 | 3.50 | 0.85 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.85 ↑ | 2.63 ↑ | 0.73 ↓ | 3.75 | 0.89 ↑ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.90 | 0.97 | 3.75 | 0.81 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 203.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 4.10 | 2.90 | 0.97 | 3.75 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.70 | 2.77 | 1.00 | 3.75 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 1.85 ↑ | 4.50 | 0.42 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.95 | 2.90 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 50.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.70 | 2.77 | 1.00 | 3.75 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.56 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 4.15 | 2.82 | 0.96 | 3.75 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.69 ↑ | 4.50 | 0.41 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.81 | 2.88 | 1.01 | 3.75 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 38.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.90 | 2.75 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.75 | 0.79 | 3.50 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 8.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.85 | 2.88 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.82 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.35 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.75 | 2.80 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ranheim IL | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Egersunds IK | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).