Kết quả bóng đá trận Ranheim IL vs Odds Ballklubb, 22:00 ngày 30/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 30/08/2026
Ranheim IL 3 Kết thúc HT 2-4 5
Odds Ballklubb
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Ranheim IL | Phút | |
| Franklin Nyenetue(Assists:Maurice Sylva) (Kiến tạo: Maurice Sylva) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| Nyenetue F. (Kiến tạo: Maurice Sylva) 3 - 0 ⚽ | 6' | |
| 22' | ⚽ 3 - 1 Filip Ronningen Jorgensen | |
| 22' | ⚽ 3 - 2 | |
| 22' | ⚽ 3 - 3 Jorgensen F. | |
| 25' | ⚽ 3 - 4 Samuel Skjeldal(Assists:Faniel Temesgen Tewelde) (Kiến tạo: Faniel Temesgen Tewelde) | |
| 25' | ⚽ 3 - 5 Samuel Skjeldal | |
| Maurice Sylva(Assists:Noah Pallas) (Kiến tạo: Noah Pallas) 4 - 5 ⚽ | 30' | |
| 32' | ⚽ 4 - 6 Faniel Temesgen Tewelde(Assists:Gard Simenstad) (Kiến tạo: Gard Simenstad) | |
| 38' | Godwill Fabio Ambrose | |
| 45+3' | ⚽ 4 - 7 Filip Ronningen Jorgensen | |
| HT 2-4 | ||
| 49' | ⚽ 4 - 8 Faniel Temesgen Tewelde(Assists:Kasper Nygaard Andersen) (Kiến tạo: Kasper Nygaard Andersen) | |
| ▲ Andreas Fossli ▼ Sebastian Haugland | 58' ⇄ | |
| ▲ Gjermund Asen ▼ Stian Thorstensen | 58' ⇄ | |
| ▲ Maill Lundgren ▼ Franklin Nyenetue | 58' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Sanel Bojadzic ▼ Noah Akogyeram-Fjeldberg | |
| Maill Lundgren 5 - 8 ⚽ | 65' | |
| 68' | Villads Rasmussen | |
| 68' ⇄ | ▲ Syver Aas ▼ Faniel Temesgen Tewelde | |
| 74' | Samuel Skjeldal | |
| ▲ Elias Johnsson Solberg ▼ Oliver Kvendbo Holden | 75' ⇄ | |
| ▲ Hakon Gangstad ▼ Noah Pallas | 75' ⇄ | |
| Tage Bjordal Haukeberg | 77' | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Oliver Skau ▼ Godwill Fabio Ambrose | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Casper Glenna ▼ Villads Rasmussen | |
| FT 3-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 28 | 31 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 20 | 13 |
| Điểm | 4 | 9 | 15 | 22 |
Chủ = Ranheim IL · Khách = Odds Ballklubb
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ranheim IL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 15 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (33%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Bảng xếp hạng
Ranheim IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 2 | 11 | 49 | 54 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 32 | 26 | 17 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 17 | 28 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 18 | 15 | - | - |
Odds Ballklubb
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 5 | 6 | 40 | 32 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 11 | 17 | 7 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 20 | 21 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 18 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Ranheim IL 3 (43%)Hòa 1 (14%)Odds Ballklubb 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Odds Ballklubb | 3-1 (2-1) | Ranheim IL | -0.5 | 3 | B |
| 18/10/25 | Odds Ballklubb | 1-1 (0-0) | Ranheim IL | -0.25 | 3 | H |
| 26/07/25 | Ranheim IL | 3-1 (2-0) | Odds Ballklubb | 0 | 3 | T |
| 20/10/19 | Ranheim IL | 4-1 (2-1) | Odds Ballklubb | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/19 | Odds Ballklubb | 1-0 (0-0) | Ranheim IL | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/10/18 | Odds Ballklubb | 2-0 (0-0) | Ranheim IL | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/05/18 | Ranheim IL | 3-1 (2-1) | Odds Ballklubb | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Ranheim IL
BTBTBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 24/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Stabaek | 4-2 (2-2) | Ranheim IL | -1.5 | 4 | B |
| 22/08/26 | Steinkjer FK | 0-6 (0-3) | Ranheim IL | - | - | T |
| 15/08/26 | Ranheim IL | 1-3 (0-1) | Stromsgodset | -1 | 4 | B |
| 09/08/26 | Strommen | 1-4 (0-3) | Ranheim IL | 0 | 3.5 | T |
| 04/08/26 | Ranheim IL | 3-4 (1-2) | Haugesund | -0.25 | 3.75 | B |
| 26/07/26 | Sogndal | 3-2 (1-0) | Ranheim IL | -0.25 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Ranheim IL | 2-5 (0-2) | Stabaek | -0.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Asane Fotball | 3-0 (0-0) | Ranheim IL | +0.5 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Ranheim IL | 3-2 (1-1) | Lyn Oslo | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Haugesund | 4-1 (2-1) | Ranheim IL | -0.5 | 3.5 | B |
| 07/06/26 | Ranheim IL | 2-2 (1-1) | Strommen | +1 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Ranheim IL | 5-1 (3-0) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3 | T |
| 25/05/26 | Odds Ballklubb | 3-1 (2-1) | Ranheim IL | -0.5 | 3 | B |
| 21/05/26 | Ranheim IL | 3-2 (0-1) | Hodd | +0.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Stromsgodset | 5-4 (0-1) | Ranheim IL | -0.75 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Ranheim IL | 1-1 (1-1) | Kongsvinger | -0.25 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Ranheim IL | 4-0 (2-0) | Moss | +0.5 | 3 | T |
| 28/04/26 | Egersunds IK | 3-0 (2-0) | Ranheim IL | -0.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | Ranheim IL | 5-1 (2-0) | Raufoss | +0.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Bryne | 2-3 (0-2) | Ranheim IL | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Odds Ballklubb
BTBHTHBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Odds Ballklubb | 0-1 (0-1) | Kongsvinger | 0 | 3.75 | B |
| 22/08/26 | Teie | 0-10 (0-7) | Odds Ballklubb | - | - | T |
| 15/08/26 | Lyn Oslo | 5-1 (4-0) | Odds Ballklubb | +0.25 | 3.5 | B |
| 11/08/26 | Moss | 3-3 (0-2) | Odds Ballklubb | +0.25 | 3.5 | H |
| 02/08/26 | Odds Ballklubb | 4-1 (4-1) | Asane Fotball | +1.25 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Strommen | 0-0 (0-0) | Odds Ballklubb | +0.5 | 3.25 | H |
| 05/07/26 | Odds Ballklubb | 1-3 (0-1) | Haugesund | +0.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Stromsgodset | 2-2 (1-1) | Odds Ballklubb | -1 | 3.5 | H |
| 21/06/26 | Odds Ballklubb | 0-0 (0-0) | Hodd | +1.25 | 3.25 | H |
| 14/06/26 | Asane Fotball | 2-1 (1-1) | Odds Ballklubb | +1 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Odds Ballklubb | 3-0 (1-0) | Lyn Oslo | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Odds Ballklubb | 3-1 (2-1) | Ranheim IL | +0.5 | 3 | T |
| 21/05/26 | Kongsvinger | 4-2 (0-1) | Odds Ballklubb | 0 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Odds Ballklubb | 2-3 (2-1) | Moss | +1 | 3 | B |
| 12/05/26 | Egersunds IK | 0-1 (0-0) | Odds Ballklubb | 0 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Odds Ballklubb | 1-0 (1-0) | Raufoss | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Bryne | 1-2 (1-0) | Odds Ballklubb | 0 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Odds Ballklubb | 2-2 (1-0) | Stabaek | 0 | 3 | H |
| 11/04/26 | Sandnes Ulf | 1-3 (1-1) | Odds Ballklubb | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Odds Ballklubb | 4-0 (2-0) | Sogndal | +0.25 | 3.25 | T |
Đội hình
Ranheim IL
Odds Ballklubb
1Jacob Storevik5Noah Pallas15Karl Martin Rolstad19Jonas Austin Nilsen Pereira22Tage Bjordal Haukeberg8COliver Kvendbo Holden11Maurice Sylva17Franklin Nyenetue26Stian Thorstensen9Sebastian Haugland10Mikael Torset Johnsen24Storm Oines6Jakob Vadstrup13Samuel Skjeldal17Godwill Fabio Ambrose20Gard Simenstad7Filip Ronningen Jorgensen8CDaniel Soderberg23Noah Akogyeram-Fjeldberg10Villads Rasmussen22Kasper Nygaard Andersen28Faniel Temesgen Tewelde
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Jacob Storevik
- 5Noah Pallas🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 75'
- 8Oliver Kvendbo Holden C▼ Rời sân 75'
- 9Sebastian Haugland▼ Rời sân 58'
- 10Mikael Torset Johnsen
- 11Maurice Sylva⚽ Ghi bàn 30' · 🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 6'
- 15Karl Martin Rolstad
- 17Franklin Nyenetue⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 58'
- 19Jonas Austin Nilsen Pereira
- 22Tage Bjordal Haukeberg🟨 Thẻ vàng 77'
- 26Stian Thorstensen▼ Rời sân 58'
Khách · 433
- 6Jakob Vadstrup
- 7Filip Ronningen Jorgensen⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 45+3'
- 8Daniel Soderberg C
- 10Villads Rasmussen🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 90+1'
- 13Samuel Skjeldal⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 25' · 🟨 Thẻ vàng 74'
- 17Godwill Fabio Ambrose🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 90+1'
- 20Gard Simenstad🎯 Kiến tạo 32'
- 22Kasper Nygaard Andersen🎯 Kiến tạo 49'
- 23Noah Akogyeram-Fjeldberg▼ Rời sân 60'
- 24Storm Oines
- 28Faniel Temesgen Tewelde⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 49' · 🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 68'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1317
Sút cầu môn
69
Tấn công
10684
Tấn công nguy hiểm
8760
Sút ngoài cầu môn
78
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B3T3 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ranheim IL (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Odds Ballklubb (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ranheim IL (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (79%)Hòa 2 (11%)Xỉu 2 (11%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOO
Odds Ballklubb (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ranheim IL | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1894-3-31 | |
| Ranheim gras | Sân nhà | Skagerak Arena |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Christian Rismark | HLV | Per Frandsen |
| Trondheim | Khu vực | Skien |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.25 | 0.90 | 4.00 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 4.00 | 2.30 | 0.95 | 3.75 | 0.86 | 1.01 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.99 ↑ | 8.50 | 0.38 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.20 | 0.82 | 3.75 | 1.00 | 1.01 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.90 | 2.20 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.70 ↑ | 8.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.80 | 2.15 | 0.83 | 3.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 70.47 ↑ | 10.58 ↑ | 1.02 ↓ | 4.08 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.20 | 0.98 | 3.75 | 0.84 | 1.01 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 8.75 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 4.25 | 2.19 | 0.96 | 4.00 | 0.80 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 3.84 | 2.17 | 0.81 | 3.75 | 1.05 | 1.07 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 8.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 4.02 | 2.25 | 0.94 | 3.75 | 0.86 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 60.00 ↑ | 10.90 ↑ | 1.01 ↓ | 1.66 ↑ | 8.50 | 0.44 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.20 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.01 ↓ | 2.50 | 11.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.20 | 0.88 | 3.75 | 0.81 | 0.74 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 8.50 | 0.01 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.61 | 3.83 | 2.33 | 0.93 | 3.75 | 0.83 | 1.00 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 29.47 ↑ | 9.39 ↑ | 1.09 ↓ | 2.90 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.90 | 2.25 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.53 ↓ | 8.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.85 | 2.25 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.97 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.11 ↑ | 8.50 | 0.17 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 4.00 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 | 4.00 | 2.15 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.15 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 8.50 | 0.14 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.30 | 0.75 | 3.50 | 1.00 | 0.97 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 8.50 | 0.29 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ranheim IL | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Odds Ballklubb | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).