Kết quả bóng đá trận Rapid Bucuresti vs Corvinul Hunedoara, 01:30 ngày 18/10/2026
Liga I (Romania) · 01:30 ngày 18/10/2026
Rapid Bucuresti 2 Kết thúc HT 0-0 0
Corvinul Hunedoara
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Rapid Bucuresti | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | Yeboah E. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 7 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 25 | 14 |
Chủ = Rapid Bucuresti · Khách = Corvinul Hunedoara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rapid Bucuresti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 7 (41%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Rapid Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 56 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 16 | 28 | 4 |
| Sân khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 21 | 14 | 28 | 2 |
Corvinul Hunedoara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 4 | 10 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | 8 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 12 |
Đội hình
Rapid Bucuresti
Corvinul Hunedoara
99George Ungureanu5Pascanu A.6Kramer L.19Onea R.66Ouedraogo W. L.8Grameni C.44Doumbia C. B.7Kamara M.29Dobre A.80Morutan O.9Stojilkovic F.21Codrut Sandu10Sergiu Neacsa13Iacob F.18Ilie F.30Antonio Manolache20Sergio Ribeiro23Cararus I.19Daniel Pirvulescu22Fabry A.99Yeboah E.32Gillard A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 10Sergiu Neacsa
- 13Iacob F.
- 18Ilie F.
- 19Daniel Pirvulescu
- 20Sergio Ribeiro
- 21Codrut Sandu
- 22Fabry A.
- 23Cararus I.
- 30Antonio Manolache
- 32Gillard A.
- 99Yeboah E.🟨 Thẻ vàng 12'
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
Sút bóng
32
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
7791
TL chuyền bóng thành công
75%79%
Phạm lỗi
13
Việt vị
11
Cứu thua
01
Quả ném biên
67
Chuyền dài
19
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rapid Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Corvinul Hunedoara (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rapid Bucuresti | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-6-25 | Thành lập | |
| Valentin Stanescu | Sân nhà | |
| 21100 | Sức chứa | 16500 |
| Daniel Gabriel Pancu | HLV | Sandu Florin Maxim |
| Bucuresti | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.10 | 6.50 | 0.82 | 2.50 | 0.91 | 0.87 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.14 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.75 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 76.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 3.80 | 4.80 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.50 | 7.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.75 ↑ | 5.50 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 3.80 | 4.80 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.05 | 5.30 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.62 | 4.82 | 1.03 | 2.75 | 0.81 | 1.03 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 3.60 | 7.00 | 0.98 | 2.50 | 0.76 | 0.84 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.14 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.41 | 7.10 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 1.33 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.96 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.41 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.00 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rapid Bucuresti | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Corvinul Hunedoara | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).