Kết quả bóng đá trận Rapid Bucuresti vs Dinamo Bucuresti, 01:30 ngày 16/08/2026
Liga I (Romania) · 01:30 ngày 16/08/2026
Rapid Bucuresti 0 Kết thúc HT 0-0 1
Dinamo Bucuresti
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Rapid Bucuresti | Phút | |
| 8' | Alaa Bellaarouch | |
| Daniel Graovac | 31' | |
| HT 0-0 | ||
| 54' ⇄ | ▲ Mamoudou Karamoko ▼ Alexandru Musi | |
| 70' ⇄ | ▲ Oliver Hintsa ▼ Alexandru Pop | |
| ▲ Wedtoin Ouedraogo ▼ Daniel Graovac | 71' ⇄ | |
| 72' | Oliver Hintsa | |
| 72' | ⚽ 0 - 1 Mamoudou Karamoko(Assists:Oliver Hintsa) (Kiến tạo: Oliver Hintsa) | |
| ▲ Jason Kodor ▼ Vladan Bubanja | 75' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Adrian Mazilu ▼ Danny Armstrong | |
| ▲ Omar El Sawy ▼ Constantin Grameni | 87' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Dario Benavides Fuentes ▼ David Irimia | |
| 87' ⇄ | ▲ Matthias Verreth ▼ Alberto Soro | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 7 | 10 |
| Điểm | 4 | 9 | 16 | 19 |
Chủ = Rapid Bucuresti · Khách = Dinamo Bucuresti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rapid Bucuresti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 8 (57%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Rapid Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 56 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 16 | 28 | 4 |
| Sân khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 21 | 14 | 28 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Dinamo Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 52 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 23 | 11 | 29 | 3 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 17 | 23 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rapid Bucuresti 7 (35%)Hòa 6 (30%)Dinamo Bucuresti 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Dinamo Bucuresti | 3-1 (1-0) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Rapid Bucuresti | 3-2 (1-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Rapid Bucuresti | 2-1 (2-0) | Dinamo Bucuresti | 0 | 2.25 | T |
| 20/10/25 | Dinamo Bucuresti | 0-2 (0-0) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/25 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | 0 | 2.25 | H |
| 07/04/25 | Rapid Bucuresti | 1-0 (1-0) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/12/24 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | 0 | 2.25 | H |
| 19/08/24 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | Dinamo Bucuresti | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/01/24 | Dinamo Bucuresti | 1-2 (1-1) | Rapid Bucuresti | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/09/23 | Rapid Bucuresti | 4-0 (1-0) | Dinamo Bucuresti | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/22 | Rapid Bucuresti | 3-1 (3-1) | Dinamo Bucuresti | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/02/22 | Rapid Bucuresti | 1-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/10/21 | Dinamo Bucuresti | 1-1 (0-0) | Rapid Bucuresti | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/06/20 | Dinamo Bucuresti | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | - | - | B |
| 11/04/15 | Dinamo Bucuresti | 2-0 (1-0) | Rapid Bucuresti | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/09/14 | Rapid Bucuresti | 0-3 (0-1) | Dinamo Bucuresti | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/03/13 | Rapid Bucuresti | 0-1 (0-0) | Dinamo Bucuresti | 0 | 2.5 | B |
| 23/10/12 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (1-1) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/12 | Rapid Bucuresti | 0-1 (0-0) | Dinamo Bucuresti | 0 | 2.25 | B |
| 02/04/12 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Rapid Bucuresti
HTHTBHHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | 0 | 2.25 | H |
| 03/08/26 | Rapid Bucuresti | 3-1 (3-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | FC Botosani | 1-1 (0-1) | Rapid Bucuresti | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | FK Kosice | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | - | - | H |
| 02/07/26 | Dynamo Kyiv | 1-3 (0-0) | Rapid Bucuresti | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Arges | 2-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | 0 | 2 | H |
| 10/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (1-0) | Rapid Bucuresti | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Dinamo Bucuresti | 3-1 (1-0) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | Arges | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Rapid Bucuresti | 3-2 (1-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 1-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Bucuresti
THTBBTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Dinamo Bucuresti | 4-0 (1-0) | FC Voluntari | +1 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | SC Otelul Galati | 1-1 (0-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Dinamo Bucuresti | 5-1 (2-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Petrolul Ploiesti | 1-0 (1-0) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Dinamo Bucuresti | 1-3 (1-1) | Farul Constanta | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Dinamo Bucuresti | 1-0 (1-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 01/07/26 | LKS Lodz | 0-4 (0-2) | Dinamo Bucuresti | -0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Motor Lublin | 3-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Gornik Leczna | 1-2 (0-1) | Dinamo Bucuresti | - | - | T |
| 30/05/26 | Dinamo Bucuresti | 1-1 (0-1) | FCSB | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Universitaea Cluj | 1-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (1-0) | Arges | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-0) | Dinamo Bucuresti | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Dinamo Bucuresti | 3-1 (1-0) | Rapid Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | CFR Cluj | 1-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | 0 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Dinamo Bucuresti | 3-1 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | T |
Đội hình
Rapid Bucuresti
Dinamo Bucuresti
16Mihai Aioani3Daniel Graovac6CLars Kramer13Denis Ciobotariu19Razvan Philippe Onea8Constantin Grameni15Catalin Vulturar22Vladan Bubanja9Filip Stojilkovic29Mihai Alexandru Dobre80Olimpiu Vasile Morutan36Alaa Bellaarouch15Nikita Stoioanov20David Irimia31Raul Oprut44Martin Pascual10CCatalin Cirjan29Alberto Soro77Danny Armstrong90Iulius Andrei Marginean7Alexandru Musi99Alexandru Pop
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Daniel Graovac🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 71'7
- 6Lars Kramer C6.7
- 8Constantin Grameni▼ Rời sân 87'6
- 9Filip Stojilkovic7.4
- 13Denis Ciobotariu6.3
- 15Catalin Vulturar6
- 16Mihai Aioani5.9
- 19Razvan Philippe Onea6.1
- 22Vladan Bubanja▼ Rời sân 75'5.7
- 29Mihai Alexandru Dobre5.9
- 80Olimpiu Vasile Morutan6.6
Khách · 442
- 7Alexandru Musi▼ Rời sân 54'6.6
- 10Catalin Cirjan C7.4
- 15Nikita Stoioanov6.9
- 20David Irimia▼ Rời sân 87'7.4
- 29Alberto Soro▼ Rời sân 87'6.6
- 31Raul Oprut7.3
- 36Alaa Bellaarouch🟨 Thẻ vàng 8'8.5
- 44Martin Pascual6.6
- 77Danny Armstrong▼ Rời sân 87'7.1
- 90Iulius Andrei Marginean8.2
- 99Alexandru Pop▼ Rời sân 70'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
51
Tấn công
9389
Tấn công nguy hiểm
5153
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1016
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
372468
TL chuyền bóng thành công
79%83%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
10
Cứu thua
15
Tắc bóng
1115
Quả ném biên
2018
Cắt bóng
123
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2041
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.590.37
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
45 55
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rapid Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rapid Bucuresti (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Dinamo Bucuresti (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rapid Bucuresti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Filip Stojilkovic Trung phong | 7.4 | 4/2 | 9/10 | 0 | |||
| 3Daniel Graovac Trung vệ | 7 | 0/0 | 34/39 | 3 | 🟨 | ||
| 6Lars Kramer Trung vệ | 6.7 | 2/1 | 49/57 | 5 | |||
| 80Olimpiu Vasile Morutan Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 18/24 | 1 | |||
| 13Denis Ciobotariu Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 30/43 | 2 | |||
| 19Razvan Philippe Onea Hậu vệ phải | 6.1 | 1/1 | 28/36 | 3 | |||
| 15Catalin Vulturar Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 23/30 | 1 | |||
| 8Constantin Grameni Tiền vệ trung tâm | 6 | 1/0 | 26/37 | 2 | |||
| 29Mihai Alexandru Dobre Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 2/1 | 27/30 | 1 | |||
| 16Mihai Aioani Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 18/27 | 0 | |||
| 22Vladan Bubanja Tiền vệ phòng ngự | 5.7 | 1/0 | 18/22 | 2 | |||
| 66Wedtoin Ouedraogo (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 77Jason Kodor (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/4 | 2 | |||
| 88Omar El Sawy (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Dinamo Bucuresti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36Alaa Bellaarouch Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 31/37 | 0 | 🟨 | ||
| 90Iulius Andrei Marginean Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 4/0 | 43/49 | 7 | |||
| 10Catalin Cirjan Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 2/0 | 39/49 | 3 | |||
| 20David Irimia Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 24/30 | 3 | |||
| 31Raul Oprut Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 39/49 | 2 | |||
| 77Danny Armstrong Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/0 | 24/30 | 1 | |||
| 15Nikita Stoioanov Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 54/63 | 0 | |||
| 29Alberto Soro Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 42/46 | 1 | |||
| 44Martin Pascual Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 43/50 | 1 | |||
| 7Alexandru Musi Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 99Alexandru Pop Trung phong | 6.3 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 9Mamoudou Karamoko (dự bị) Trung phong | 7.9 | 1 | 1/1 | 17/22 | 0 | ||
| 18Oliver Hintsa (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 0/0 | 4/5 | 0 | 🟨 | |
| 6Matthias Verreth (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 22Dario Benavides Fuentes (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 26Adrian Mazilu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rapid Bucuresti | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-6-25 | Thành lập | 1948 |
| Valentin Stanescu | Sân nhà | Dinamo Stadion |
| 21100 | Sức chứa | 15300 |
| Daniel Gabriel Pancu | HLV | Nuno Campos |
| Bucuresti | Khu vực | Bucharest |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.90 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 0.77 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.70 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.79 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.20 | 2.70 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 0.77 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.05 | 2.95 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.15 | 2.90 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.60 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.20 | 2.70 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 0.77 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.74 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.79 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 3.01 | 2.64 | 0.81 | 2.25 | 1.03 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 195.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.24 | 2.87 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 1.05 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 76.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.75 | 0.73 | 2.25 | 1.01 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.14 | 2.82 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 29.30 ↑ | 5.22 ↑ | 1.19 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.75 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.97 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.67 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 468.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.91 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.25 | 2.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.90 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 1.45 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.45 | 0.50 | 0.50 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rapid Bucuresti | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Dinamo Bucuresti | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).