Kết quả bóng đá trận Rapid Bucuresti vs Dinamo Bucuresti, 01:30 ngày 16/08/2026

Liga I (Romania) · 01:30 ngày 16/08/2026
Rapid Bucuresti
0 Kết thúc HT 0-0 1
Dinamo Bucuresti
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Rapid Bucuresti Phút Dinamo Bucuresti
8' Alaa Bellaarouch
Daniel Graovac 31'
HT 0-0
54' ▲ Mamoudou Karamoko ▼ Alexandru Musi
70' ▲ Oliver Hintsa ▼ Alexandru Pop
▲ Wedtoin Ouedraogo ▼ Daniel Graovac71'
72' Oliver Hintsa
72' 0 - 1 Mamoudou Karamoko(Assists:Oliver Hintsa) (Kiến tạo: Oliver Hintsa)
▲ Jason Kodor ▼ Vladan Bubanja75'
87' ▲ Adrian Mazilu ▼ Danny Armstrong
▲ Omar El Sawy ▼ Constantin Grameni87'
87' ▲ Dario Benavides Fuentes ▼ David Irimia
87' ▲ Matthias Verreth ▼ Alberto Soro
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 46
Hòa 10 41
Bại 10 23
Ghi bàn 27 1220
Mất bàn 11 710
Điểm 49 1619

Chủ = Rapid Bucuresti · Khách = Dinamo Bucuresti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rapid Bucuresti (12)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Bucuresti (14)
1 (8%)Thắng/Thắng8 (57%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (7%)
4 (33%)Hòa/Thắng1 (7%)
3 (25%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
2 (17%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

Rapid Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3016864730562
Sân nhà158432616284
Sân khách158432114282
6 gần623175--

Dinamo Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30141064228525
Sân nhà158522311293
Sân khách156541917234
6 gần6312126--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Rapid Bucuresti 7 (35%)Hòa 6 (30%)Dinamo Bucuresti 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D127/04/26Dinamo Bucuresti3-1 (1-0)Rapid Bucuresti3-5-0.252.25B
ROM D115/03/26Rapid Bucuresti3-2 (1-1)Dinamo Bucuresti7-2+0.252.25T
ROM D122/02/26Rapid Bucuresti2-1 (2-0)Dinamo Bucuresti7-802.25T
ROM D120/10/25Dinamo Bucuresti0-2 (0-0)Rapid Bucuresti11-6-0.252.25T
ROM D113/05/25Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-302.25H
ROM D107/04/25Rapid Bucuresti1-0 (1-0)Dinamo Bucuresti8-3+0.252.25T
ROM D123/12/24Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-502.25H
ROM D119/08/24Rapid Bucuresti1-1 (0-0)Dinamo Bucuresti1-3+0.752.5H
ROM D128/01/24Dinamo Bucuresti1-2 (1-1)Rapid Bucuresti8-0+0.52.25T
ROM D102/09/23Rapid Bucuresti4-0 (1-0)Dinamo Bucuresti5-0+0.52.5T
ROM D114/03/22Rapid Bucuresti3-1 (3-1)Dinamo Bucuresti5-3+0.52.25T
ROM D127/02/22Rapid Bucuresti1-1 (1-1)Dinamo Bucuresti3-5+0.52.25H
ROM D124/10/21Dinamo Bucuresti1-1 (0-0)Rapid Bucuresti6-10+0.52.25H
INT CF04/06/20Dinamo Bucuresti1-0 (0-0)Rapid Bucuresti---B
ROM D111/04/15Dinamo Bucuresti2-0 (1-0)Rapid Bucuresti2-7-0.52.25B
ROM D128/09/14Rapid Bucuresti0-3 (0-1)Dinamo Bucuresti3-8-0.52.25B
ROM D104/03/13Rapid Bucuresti0-1 (0-0)Dinamo Bucuresti-02.5B
ROM D123/10/12Dinamo Bucuresti2-1 (1-1)Rapid Bucuresti--0.252.25B
ROMC24/05/12Rapid Bucuresti0-1 (0-0)Dinamo Bucuresti-02.25B
ROM D102/04/12Rapid Bucuresti0-0 (0-0)Dinamo Bucuresti-+0.252.25H

Thành tích gần đây — Rapid Bucuresti

HTHTBHHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D108/08/26UTA Arad0-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-802.25H
ROM D103/08/26Rapid Bucuresti3-1 (3-0)CFR Cluj8-10+0.52.5T
ROM D128/07/26FC Botosani1-1 (0-1)Rapid Bucuresti5-4+0.252.25H
ROM D121/07/26Rapid Bucuresti1-0 (0-0)Sepsi OSK12-2+0.52.5T
INT CF09/07/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)Slovan Liberec1-3+0.252.75B
INT CF08/07/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)FK Kosice1-6+0.252.75H
INT CF05/07/26Rapid Wien0-0 (0-0)Rapid Bucuresti5-4--H
INT CF02/07/26Dynamo Kyiv1-3 (0-0)Rapid Bucuresti4-1-0.752.75T
ROM D126/05/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-6-0.252.25H
ROM D116/05/26Arges2-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-702H
ROM D110/05/26Universitaea Cluj1-0 (1-0)Rapid Bucuresti7-10-0.52.5B
ROM D105/05/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)CFR Cluj5-7+0.252.25B
ROM D127/04/26Dinamo Bucuresti3-1 (1-0)Rapid Bucuresti3-5-0.252.25B
ROM D120/04/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-0-0.52.5B
ROM D113/04/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)Arges9-5+0.52.25H
ROM D106/04/26Rapid Bucuresti1-2 (1-0)Universitaea Cluj6-8+0.252.25B
ROM D121/03/26CFR Cluj1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-502.25B
ROM D115/03/26Rapid Bucuresti3-2 (1-1)Dinamo Bucuresti7-2+0.252.25T
ROM D109/03/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2-0.252.25H
ROM D103/03/26FC Unirea 2004 Slobozia1-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-5+12.5T

Thành tích gần đây — Dinamo Bucuresti

THTBBTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D109/08/26Dinamo Bucuresti4-0 (1-0)FC Voluntari3-3+12.75T
ROM D101/08/26SC Otelul Galati1-1 (0-1)Dinamo Bucuresti3-4+0.252.25H
ROM D126/07/26Dinamo Bucuresti5-1 (2-0)CS Universitatea Craiova8-1-0.252.25T
ROM D119/07/26Petrolul Ploiesti1-0 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6+0.252.25B
INT CF11/07/26Dinamo Bucuresti1-3 (1-1)Farul Constanta1-3+0.52.5B
INT CF11/07/26Dinamo Bucuresti1-0 (1-0)Lindab Stefanesti---T
INT CF01/07/26LKS Lodz0-4 (0-2)Dinamo Bucuresti5-5-0.753.25T
INT CF27/06/26Motor Lublin3-1 (1-1)Dinamo Bucuresti3-3+0.252.75B
INT CF20/06/26Gornik Leczna1-2 (0-1)Dinamo Bucuresti7-10--T
ROM D130/05/26Dinamo Bucuresti1-1 (0-1)FCSB2-2+0.252.5H
ROM D124/05/26Universitaea Cluj1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6-0.252.5H
ROM D117/05/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CFR Cluj5-5+0.252.25H
ROM D110/05/26Dinamo Bucuresti2-1 (1-0)Arges5-2+0.752.25T
ROM D104/05/26CS Universitatea Craiova2-1 (0-0)Dinamo Bucuresti4-6-0.52.25B
ROM D127/04/26Dinamo Bucuresti3-1 (1-0)Rapid Bucuresti3-5+0.252.25T
ROMC24/04/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova6-402.25H
ROM D119/04/26Dinamo Bucuresti2-1 (0-0)Universitaea Cluj4-402.25T
ROM D113/04/26CFR Cluj1-1 (1-1)Dinamo Bucuresti4-2-0.252.25H
ROM D104/04/26Arges1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti6-702.25H
INT CF28/03/26Dinamo Bucuresti3-1 (0-1)CS Dinamo Bucuresti---T

Đội hình

Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
16Mihai Aioani3Daniel Graovac6CLars Kramer13Denis Ciobotariu19Razvan Philippe Onea8Constantin Grameni15Catalin Vulturar22Vladan Bubanja9Filip Stojilkovic29Mihai Alexandru Dobre80Olimpiu Vasile Morutan36Alaa Bellaarouch15Nikita Stoioanov20David Irimia31Raul Oprut44Martin Pascual10CCatalin Cirjan29Alberto Soro77Danny Armstrong90Iulius Andrei Marginean7Alexandru Musi99Alexandru Pop

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
13
11
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
93
89
Tấn công nguy hiểm
51
53
Sút ngoài cầu môn
3
7
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
10
16
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
372
468
TL chuyền bóng thành công
79%
83%
Phạm lỗi
16
10
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
11
15
Quả ném biên
20
18
Cắt bóng
12
3
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
20
41
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.59
0.37
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3
T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rapid Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rapid Bucuresti (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU

Dinamo Bucuresti (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
02
4+ Bàn
44
B.thắng H1
16
B.thắng H2
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
11
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
34
Thắng 1
87
Hòa
62
Thua 1
12
Thua 2+
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti

Rapid Bucuresti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Filip Stojilkovic
Trung phong
7.44/29/100
3Daniel Graovac
Trung vệ
70/034/393🟨
6Lars Kramer
Trung vệ
6.72/149/575
80Olimpiu Vasile Morutan
Tiền đạo cánh phải
6.61/018/241
13Denis Ciobotariu
Trung vệ
6.31/030/432
19Razvan Philippe Onea
Hậu vệ phải
6.11/128/363
15Catalin Vulturar
Tiền vệ phòng ngự
60/023/301
8Constantin Grameni
Tiền vệ trung tâm
61/026/372
29Mihai Alexandru Dobre
Tiền đạo cánh phải
5.92/127/301
16Mihai Aioani
Thủ môn
5.90/018/270
22Vladan Bubanja
Tiền vệ phòng ngự
5.71/018/222
66Wedtoin Ouedraogo (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/07/81
77Jason Kodor (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/42
88Omar El Sawy (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/05/50

Dinamo Bucuresti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
36Alaa Bellaarouch
Thủ môn
8.50/031/370🟨
90Iulius Andrei Marginean
Tiền vệ phòng ngự
8.24/043/497
10Catalin Cirjan
Tiền vệ trung tâm
7.42/039/493
20David Irimia
Hậu vệ phải
7.40/024/303
31Raul Oprut
Hậu vệ trái
7.30/039/492
77Danny Armstrong
Tiền đạo cánh phải
7.11/024/301
15Nikita Stoioanov
Trung vệ
6.90/054/630
29Alberto Soro
Tiền đạo cánh phải
6.61/042/461
44Martin Pascual
Trung vệ
6.61/043/501
7Alexandru Musi
Tiền đạo cánh trái
6.61/06/90
99Alexandru Pop
Trung phong
6.30/013/150
9Mamoudou Karamoko (dự bị)
Trung phong
7.911/117/220
18Oliver Hintsa (dự bị)
Trung phong
7.410/04/50🟨
6Matthias Verreth (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/05/60
22Dario Benavides Fuentes (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/02/20
26Adrian Mazilu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/04/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rapid Bucuresti Thông tin Dinamo Bucuresti
1923-6-25 Thành lập 1948
Valentin Stanescu Sân nhà Dinamo Stadion
21100 Sức chứa 15300
Daniel Gabriel Pancu HLV Nuno Campos
Bucuresti Khu vực Bucharest
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.423.102.900.802.251.020.770.001.03
Live501.00 ↑17.00 ↑1.04 ↓4.60 ↑1.500.06 ↓0.54 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm2.403.202.700.812.250.990.790.001.02
Live176.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.50 ↑1.500.17 ↓0.51 ↓0.001.54 ↑
Mansion88Sớm2.293.202.700.802.251.020.770.001.07
Live200.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓7.69 ↑1.500.05 ↓0.56 ↓0.001.51 ↑
InterwettenSớm2.403.052.950.952.500.750.700.001.05
Live100.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓8.00 ↑1.500.03 ↓0.75 ↑0.000.95 ↓
10BETSớm2.343.152.900.942.500.74---
Live100.00 ↑12.60 ↑1.01 ↓3.50 ↑1.500.14 ↓---
12betSớm2.293.202.700.802.251.020.770.001.07
Live200.00 ↑8.70 ↑1.02 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓0.56 ↓0.001.51 ↑
CrownSớm2.403.152.740.802.251.000.790.001.03
Live23.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.323.012.640.812.251.030.800.001.06
Live195.00 ↑7.70 ↑1.04 ↓6.25 ↑1.500.06 ↓0.51 ↓0.001.63 ↑
WewbetSớm2.383.242.871.032.500.811.050.250.81
Live76.00 ↑9.20 ↑1.04 ↓7.10 ↑1.500.02 ↓0.53 ↓0.001.53 ↑
LadbrokesSớm2.303.102.701.002.500.73---
Live51.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.353.302.750.732.251.010.730.001.01
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.503.142.820.782.250.980.780.001.01
Live29.30 ↑5.22 ↑1.19 ↓3.22 ↑1.500.23 ↓0.50 ↓0.001.60 ↑
BwinSớm2.373.202.750.982.500.72---
Live101.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓1.10 ↑1.500.63 ↓---
1xBetSớm2.383.202.970.962.500.750.670.001.05
Live468.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓3.91 ↑1.500.18 ↓0.54 ↓0.001.50 ↑
SNAISớm2.353.252.75------
Live2.353.252.75------
Bet 365Sớm2.303.102.900.802.251.001.030.250.78
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.06 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.503.002.801.002.500.731.450.500.50
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑1.500.03 ↓1.450.500.50

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Rapid Bucuresti+1/4300
Dinamo Bucuresti-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).