Kết quả bóng đá trận Rapid Bucuresti vs FC Voluntari, 01:30 ngày 13/09/2026
Liga I (Romania) · 01:30 ngày 13/09/2026
Rapid Bucuresti 2 Kết thúc HT 0-1 1
FC Voluntari
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Rapid Bucuresti | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Mihai Roman (Kiến tạo: Alexandru Suteu) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 7 | 20 |
| Điểm | 9 | 0 | 25 | 7 |
Chủ = Rapid Bucuresti · Khách = FC Voluntari
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rapid Bucuresti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 7 (41%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
Rapid Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 56 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 16 | 28 | 4 |
| Sân khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 21 | 14 | 28 | 2 |
FC Voluntari
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 18 | 5 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 5 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | 0 | 16 |
Đội hình
Rapid Bucuresti
FC Voluntari
99George Ungureanu5Pascanu A.6Kramer L.23Manea C.27E.Annan8Grameni C.15Vulturar C.29Dobre A.55R.Pop80Morutan O.9Stojilkovic F.31Metod Jurhar5Harut D.27Radu Crisan30Suteu A.44Mihael Onisa8Gheorghe I.11Gutea19Marvin Schieb40Cvek L.9Babic M.90Mihai Roman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
- 5Harut D.
- 8Gheorghe I.
- 9Babic M.
- 11Gutea
- 19Marvin Schieb
- 27Radu Crisan
- 30Suteu A.🎯 Kiến tạo 12'
- 31Metod Jurhar
- 40Cvek L.
- 44Mihael Onisa
- 90Mihai Roman⚽ Ghi bàn 12'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Sút bóng
86
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
142135
TL chuyền bóng thành công
82%78%
Phạm lỗi
42
Cứu thua
23
Quả ném biên
109
Chuyền dài
912
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rapid Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
FC Voluntari (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rapid Bucuresti | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-6-25 | Thành lập | |
| Valentin Stanescu | Sân nhà | |
| 21100 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Gabriel Pancu | HLV | Florin Pirvu |
| Bucuresti | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.00 | 6.40 | 0.80 | 2.50 | 0.97 | 0.85 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.75 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.91 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 3.90 | 5.20 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.10 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 3.90 | 5.20 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.90 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.05 | 5.30 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.71 | 5.20 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.92 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 3.98 ↑ | 1.33 ↓ | 10.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.75 | 0.79 | 2.50 | 0.94 | 0.85 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.30 | 7.25 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 1.16 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.82 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.50 | 5.50 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rapid Bucuresti | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Voluntari | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).