Kết quả bóng đá trận Rapid Bucuresti vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe, 01:30 ngày 21/07/2026
Liga I (Romania) · 01:30 ngày 21/07/2026
Rapid Bucuresti Sắp đá --:--:--
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 9 |
| Điểm | 2 | 4 | 7 | 17 |
Chủ = Rapid Bucuresti · Khách = Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rapid Bucuresti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (27%) | Thắng/Thắng | 13 (31%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (14%) | Hòa/Thắng | 10 (24%) |
| 10 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 6 (12%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (16%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Rapid Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 56 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 16 | 28 | 4 |
| Sân khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 21 | 14 | 28 | 2 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rapid Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rapid Bucuresti | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-6-25 | Thành lập | |
| Valentin Stanescu | Sân nhà | |
| 21100 | Sức chứa | 0 |
| Constantin Galca | HLV | Bernd Storck |
| Bucuresti | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.60 | 5.10 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.67 | 3.60 | 5.10 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 0.75 | 0.93 | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.45 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.70 | 3.45 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | 0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.40 | 5.40 | 0.90 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↑ | 3.50 ↑ | 4.90 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.37 | 4.43 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.91 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.61 | 3.37 | 4.43 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.91 | 0.75 | 0.95 | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.67 | 5.30 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 0.82 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.58 ↓ | 4.89 ↓ | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.95 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.75 | 0.76 | 2.25 | 0.98 | 1.01 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.60 | 4.80 ↓ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 3.55 | 5.55 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 1.55 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.58 ↑ | 5.11 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.78 ↑ | 1.52 ↓ | 1.25 | 0.48 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.