Kết quả bóng đá trận Rapid Vienna (W) vs Sudburgenland (W), 00:00 ngày 31/10/2026
Frauen Bundesliga (Áo) · 00:00 ngày 31/10/2026
Rapid Vienna (W) 0 Hiệp 2 - 48' HT 0-0 0
Sudburgenland (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 9°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 27 |
| Điểm | 1 | 4 | 13 | 9 |
Chủ = Rapid Vienna (W) · Khách = Sudburgenland (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rapid Vienna (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 16 (55%) |
Bảng xếp hạng
Rapid Vienna (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 6 | 6 | 3 | 6 |
Sudburgenland (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 1 | 2 | 15 | 23 | 71 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 1 | 8 | 13 | 41 | 1 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 10 | 30 | 4 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Sút bóng
71
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
41
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rapid Vienna (W) (13 trận)
Ghi 3.15 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Sudburgenland (W) (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 3.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rapid Vienna (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.30 | 4.80 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.84 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.81 ↑ | 2.80 ↓ | 4.70 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.97 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.75 | 0.91 | 3.25 | 0.83 | 0.96 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.85 ↑ | 2.80 ↓ | 5.00 ↓ | 0.79 ↓ | 1.50 | 0.96 ↑ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 3.85 | 4.45 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.85 ↑ | 2.79 ↓ | 4.00 ↓ | 0.79 ↓ | 1.50 | 0.97 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.70 | 6.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 0.95 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.60 ↓ | 5.00 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.50 | 4.70 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.85 ↑ | 2.79 ↓ | 4.00 ↓ | 0.79 ↓ | 1.50 | 0.97 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.83 | 4.65 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.92 ↑ | 2.67 ↓ | 3.92 ↓ | 0.99 ↑ | 1.75 | 0.81 ↓ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.00 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 2.60 ↓ | 5.00 | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.40 | 5.50 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.85 ↑ | 2.95 ↓ | 4.60 ↓ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.71 | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.73 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 1.08 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.80 ↑ | 2.99 ↓ | 5.25 ↓ | 1.00 ↓ | 1.75 | 0.76 ↑ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.90 ↑ | 2.87 ↓ | 5.00 ↓ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.98 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rapid Vienna (W) | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Sudburgenland (W) | -1 1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).