Kết quả bóng đá trận Rapid Vienna (Youth) vs Helfort 15, 23:30 ngày 04/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 04/08/2026
Rapid Vienna (Youth) Sắp đá --:--:--
Helfort 15
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 9 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 10 | 10 | 27 | 25 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 10 | 9 |
| Điểm | 9 | 7 | 25 | 28 |
Chủ = Rapid Vienna (Youth) · Khách = Helfort 15
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rapid Vienna (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (54%) | Thắng/Thắng | 9 (56%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích gần đây — Rapid Vienna (Youth)
TTTHTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-1 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | -0.75 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | SV Gloggnitz | 1-3 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/07/26 | SR Donaufeld Wien | 1-6 (1-4) | Rapid Vienna (Youth) | +1 | 4 | T |
| 10/07/26 | SC Mannsdorf | 2-2 (1-0) | Rapid Vienna (Youth) | +0.25 | 3.5 | H |
| 26/06/26 | Rapid Vienna (Youth) | 6-1 (2-1) | SV Donau | +2.5 | 3.75 | T |
| 19/06/26 | Rapid Vienna (Youth) | 3-2 (1-1) | SV Oberwart | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Sturm Graz (Youth) | 1-2 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | Rapid Vienna (Youth) | 1-0 (0-0) | First Wien 1894 | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | SK Austria Klagenfurt | 2-1 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 2-0 (2-0) | SV Leobendorf | 0 | 3.25 | T |
| 17/04/26 | Austria Lustenau | 3-0 (1-0) | Rapid Vienna (Youth) | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 1-4 (1-1) | WSC Hertha Wels | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Kapfenberg | 0-2 (0-2) | Rapid Vienna (Youth) | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 0-2 (0-0) | Floridsdorfer AC | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-3 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | -1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Rapid Vienna (Youth) | 4-1 (0-0) | SKU Amstetten | -0.75 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | St.Polten | 4-0 (2-0) | Rapid Vienna (Youth) | -1.25 | 3 | B |
| 04/03/26 | Rapid Vienna (Youth) | 1-1 (0-1) | SV Austria Salzburg | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Austria Wien (Youth) | 1-0 (0-0) | Rapid Vienna (Youth) | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Rapid Vienna (Youth) | 0-1 (0-1) | Traiskirchen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Helfort 15
TTHTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Neusiedl | 2-3 (1-2) | Helfort 15 | - | - | T |
| 13/06/26 | Stadlau | 3-5 (2-2) | Helfort 15 | - | - | T |
| 06/06/26 | Helfort 15 | 2-2 (1-1) | FC 1980 Wien | - | - | H |
| 29/05/26 | SV Gerasdorf Stammer | 1-2 (1-2) | Helfort 15 | - | - | T |
| 25/05/26 | Helfort 15 | 2-0 (2-0) | SV Schwechat | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Slovan HAC | 0-1 (0-1) | Helfort 15 | - | - | T |
| 02/05/26 | Helfort 15 | 2-0 (1-0) | First Vienna 1894 Amateur | - | - | T |
| 24/04/26 | SC Red Star Penzing | 0-2 (0-1) | Helfort 15 | - | - | T |
| 18/04/26 | Helfort 15 | 2-0 (2-0) | Vorwarts Brigittenau | - | - | T |
| 11/04/26 | Floridsdorfer AC II | 1-4 (0-2) | Helfort 15 | - | - | T |
| 28/03/26 | Helfort 15 | 3-4 (1-3) | SV Wienerberger | - | - | B |
| 14/03/26 | FV Austria XIII | 2-0 (1-0) | Helfort 15 | - | - | B |
| 07/03/26 | Helfort 15 | 0-1 (0-0) | LAC Inter | - | - | B |
| 28/02/26 | Simmeringer SC | 0-3 (0-1) | Helfort 15 | - | - | T |
| 28/01/26 | Helfort 15 | 1-1 (1-1) | Team Wiener Linien | - | - | H |
| 21/01/26 | Helfort 15 | 1-2 (1-0) | SV Leobendorf | -1.5 | 3.5 | B |
| 27/11/25 | Rapid Oberlaa | 2-1 (1-0) | Helfort 15 | - | - | B |
| 22/11/25 | SV Schwechat | 3-4 (1-2) | Helfort 15 | +1 | 2.75 | T |
| 15/11/25 | Helfort 15 | 1-0 (0-0) | Stadlau | - | - | T |
| 05/11/25 | Stadlau | 1-3 (0-1) | Helfort 15 | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
45 55
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rapid Vienna (Youth) (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Helfort 15 (16 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rapid Vienna (Youth) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Helfort 15 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rapid Vienna (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Patrick Jovanovic | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.08 | 9.00 | 17.00 | 0.87 | 4.00 | 0.87 | 0.82 | 2.50 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 19.00 ↑ | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.08 | 11.00 | 19.00 | 0.92 | 5.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.08 | 10.00 ↓ | 21.00 ↑ | 0.86 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.05 | 8.50 | 12.50 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 0.78 | 2.75 | 0.92 |
| Live | 1.05 | 8.50 | 12.50 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 7.25 | 13.50 | 0.79 | 4.00 | 0.93 | 0.92 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.50 ↑ | 19.00 ↑ | 0.91 ↑ | 4.50 | 0.84 ↓ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.08 | 8.95 | 12.11 | 0.78 | 4.00 | 0.93 | 0.78 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.96 ↑ | 17.12 ↑ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.84 ↓ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 7.00 | 13.00 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.25 | 0.95 ↓ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 7.50 | 15.00 | 1.00 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.85 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.