Kết quả bóng đá trận Rapid Wien vs Grazer AK, 00:00 ngày 17/08/2026
Bundesliga (Áo) · 00:00 ngày 17/08/2026
Rapid Wien 8 Kết thúc HT 5-0 0
Grazer AK
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Gerhard Hanappi Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Rapid Wien | Phút | |
| Ercan Kara 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Ercan Kara(Assists:Jannes Horn) (Kiến tạo: Jannes Horn) 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| Tonni Adamsen 3 - 0 ⚽ | 14' | |
| Tonni Adamsen(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 15' | |
| 22' | Tobias Koch | |
| 41' | Alexander Hofleitner | |
| Nenad Cvetkovic(Assists:Matthias Seidl) (Kiến tạo: Matthias Seidl) 4 - 0 ⚽ | 42' | |
| 45+1' | Leon Klassen | |
| Tonni Adamsen 5 - 0 ⚽ | 45+4' | |
| HT 5-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Daniel Maderner ▼ Alexander Hofleitner | |
| 46' ⇄ | ▲ Ismael Guerti ▼ Anthony Smits | |
| Yusuf Demir(Assists:Amane Romeo) (Kiến tạo: Amane Romeo) 6 - 0 ⚽ | 56' | |
| 58' | Donovan Pines | |
| 68' ⇄ | ▲ Petar Markovic ▼ Tobias Koch | |
| ▲ Nikolaus Wurmbrand ▼ Petter Nosa Dahl | 69' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Bajlicz ▼ Amane Romeo | 69' ⇄ | |
| Tonni Adamsen 7 - 0 ⚽ | 74' | |
| ▲ Jakob Maximilian Scholler ▼ Nenad Cvetkovic | 80' ⇄ | |
| ▲ Marco Tilio ▼ Ercan Kara | 80' ⇄ | |
| ▲ Moulaye Haidara ▼ Yusuf Demir | 84' ⇄ | |
| Tonni Adamsen(Assists:Marco Tilio) (Kiến tạo: Marco Tilio) 8 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 8-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 9 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 12 | 2 | 34 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 12 | 9 | 24 |
| Điểm | 7 | 3 | 28 | 13 |
Chủ = Rapid Wien · Khách = Grazer AK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rapid Wien | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (53%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Bảng xếp hạng
Rapid Wien
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 16 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | 6 | 3 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | 5 | 6 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 4 | - | - |
Grazer AK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 8 | 10 | 22 | 36 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 16 | 14 | 11 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 20 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rapid Wien 9 (45%)Hòa 5 (25%)Grazer AK 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 4 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/11/25 | Rapid Wien | 1-2 (0-0) | Grazer AK | +1 | 2.5 | B |
| 21/09/25 | Grazer AK | 1-1 (0-1) | Rapid Wien | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/03/25 | Rapid Wien | 3-0 (3-0) | Grazer AK | +1.5 | 2.75 | T |
| 27/10/24 | Grazer AK | 1-1 (0-0) | Rapid Wien | +1 | 3 | H |
| 04/09/20 | Rapid Wien | 1-0 (1-0) | Grazer AK | +1.75 | 3.75 | T |
| 13/05/07 | Grazer AK | 0-2 (0-0) | Rapid Wien | - | - | T |
| 11/03/07 | Rapid Wien | 1-0 (1-0) | Grazer AK | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/11/06 | Grazer AK | 1-1 (0-0) | Rapid Wien | 0 | 2.5 | H |
| 21/08/06 | Rapid Wien | 1-4 (0-1) | Grazer AK | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/04/06 | Rapid Wien | 2-0 (0-0) | Grazer AK | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/02/06 | Grazer AK | 3-1 (0-1) | Rapid Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/10/05 | Rapid Wien | 3-2 (1-0) | Grazer AK | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/08/05 | Grazer AK | 1-1 (1-1) | Rapid Wien | 0 | 2.5 | H |
| 29/05/05 | Grazer AK | 3-1 (1-0) | Rapid Wien | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/05/05 | Rapid Wien | 4-1 (1-0) | Grazer AK | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/03/05 | Rapid Wien | 1-0 (0-0) | Grazer AK | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/09/04 | Grazer AK | 2-2 (1-1) | Rapid Wien | - | - | H |
| 19/09/04 | Rapid Wien | 2-1 (1-0) | Grazer AK | - | - | T |
| 03/04/04 | Rapid Wien | 0-4 (0-1) | Grazer AK | - | - | B |
| 28/03/04 | Grazer AK | 2-1 (1-0) | Rapid Wien | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rapid Wien
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 30/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Rapid Wien | 2-0 (1-0) | Paide Linnameeskond | +2.5 | 3.5 | T |
| 09/08/26 | SV Ried | 1-2 (0-1) | Rapid Wien | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/08/26 | Paide Linnameeskond | 1-4 (1-1) | Rapid Wien | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/08/26 | Rapid Wien | 1-0 (1-0) | Rheindorf Altach | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Rapid Wien | 6-2 (3-1) | FC Santa Coloma | +2.25 | 3.5 | T |
| 27/07/26 | SV Wienerberger | 0-3 (0-1) | Rapid Wien | +2.5 | 4 | T |
| 24/07/26 | FC Santa Coloma | 1-3 (0-0) | Rapid Wien | +2 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Rapid Wien | 3-2 (3-2) | Hamburger SV | -0.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-0) | Panathinaikos | -0.25 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | WSC Hertha Wels | 1-2 (0-0) | Rapid Wien | +1 | 3 | T |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | - | - | H |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 2-2 (1-1) | Pardubice | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-1) | Floridsdorfer AC | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Rapid Wien | 3-0 (1-0) | SV Ried | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | SV Ried | 2-1 (1-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | LASK Linz | 3-1 (0-1) | Rapid Wien | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Rapid Wien | 1-0 (0-0) | Red Bull Salzburg | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | TSV Hartberg | +0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Grazer AK
TBTBTBBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Grazer AK | 2-1 (1-0) | Austria Lustenau | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | LASK Linz | 3-0 (2-0) | Grazer AK | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | SR Donaufeld Wien | 0-4 (0-1) | Grazer AK | +1.75 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Dynamo Dresden | 5-0 (2-0) | Grazer AK | - | - | B |
| 11/07/26 | Grazer AK | 1-0 (0-0) | Kapfenberg | +1.5 | 3.25 | T |
| 07/07/26 | Grazer AK | 2-4 (1-1) | First Wien 1894 | +0.75 | 3 | B |
| 24/06/26 | Grazer AK | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | Grazer AK | 2-2 (1-1) | Gyori ETO | +0.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | FC Blau Weiss Linz | 0-3 (0-1) | Grazer AK | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Grazer AK | 2-2 (0-1) | Rheindorf Altach | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Grazer AK | 4-0 (2-0) | WSG Swarovski Tirol | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Wolfsberger AC | 1-0 (0-0) | Grazer AK | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | SV Ried | 2-1 (2-0) | Grazer AK | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Grazer AK | 1-1 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Rheindorf Altach | 1-0 (0-0) | Grazer AK | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | Grazer AK | 2-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | Grazer AK | 2-0 (1-0) | Kapfenberg | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-5 (1-2) | Grazer AK | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Grazer AK | 2-0 (1-0) | Wolfsberger AC | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-0 (2-0) | Grazer AK | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Rapid Wien
Grazer AK
1Niklas Hedl6Serge Raux Yao38Jannes Horn55Nenad Cvetkovic77Bendeguz Bolla18CMatthias Seidl29Amane Romeo8Tonni Adamsen10Petter Nosa Dahl22Yusuf Demir9Ercan Kara23Cican Stankovic2Donovan Pines3Ludwig Vraa-Jensen82Beres Owusu6Liam Hermesh8CTobias Koch32Leon Klassen34Peter Michorl48Matthias Gragger7Anthony Smits25Alexander Hofleitner
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Niklas Hedl7.1
- 6Serge Raux Yao7.5
- 8Tonni Adamsen⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 45+4' · ⚽ Ghi bàn 74' · ⚽ Ghi bàn 86'9.9
- 9Ercan Kara⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 80'8.7
- 10Petter Nosa Dahl▼ Rời sân 69'7.3
- 18Matthias Seidl C🎯 Kiến tạo 42'9
- 22Yusuf Demir⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 84'9.6
- 29Amane Romeo🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 69'8.1
- 38Jannes Horn🎯 Kiến tạo 12'7.9
- 55Nenad Cvetkovic⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 80'8.1
- 77Bendeguz Bolla8.1
Khách · 3142
- 2Donovan Pines🟨 Thẻ vàng 58'5.9
- 3Ludwig Vraa-Jensen5.2
- 6Liam Hermesh5.9
- 7Anthony Smits▼ Rời sân 46'6.8
- 8Tobias Koch C🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 68'5.6
- 23Cican Stankovic5.4
- 25Alexander Hofleitner🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 32Leon Klassen🟨 Thẻ vàng 45+1'6.1
- 34Peter Michorl6.6
- 48Matthias Gragger6
- 82Beres Owusu6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
04
Sút bóng
289
Sút cầu môn
172
Tấn công
11668
Tấn công nguy hiểm
7018
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
195
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
778291
TL chuyền bóng thành công
93%81%
Phạm lỗi
519
Việt vị
10
Cứu thua
28
Tắc bóng
74
Quả ném biên
1910
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
94
Chuyền dài
2923
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
5.490.76
Cơ hội rõ rệt
91
So Sánh Sức Mạnh
60 40
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B3T3 H0 B8
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rapid Wien (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Grazer AK (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 8 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rapid Wien (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Grazer AK (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rapid Wien
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Tonni Adamsen Trung phong | 9.9 | 4 | 5/5 | 27/35 | 0 | ||
| 22Yusuf Demir Tiền đạo cánh phải | 9.6 | 1 | 5/4 | 50/59 | 0 | ||
| 18Matthias Seidl Tiền vệ trung tâm | 9 | 1 | 4/1 | 108/112 | 3 | ||
| 9Ercan Kara Trung phong | 8.7 | 2 | 3/3 | 13/15 | 0 | ||
| 55Nenad Cvetkovic Trung vệ | 8.1 | 1 | 2/1 | 68/72 | 1 | ||
| 77Bendeguz Bolla Hậu vệ phải | 8.1 | 0/0 | 101/108 | 2 | |||
| 29Amane Romeo Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 0/0 | 76/77 | 2 | ||
| 38Jannes Horn Hậu vệ trái | 7.9 | 1 | 3/1 | 65/68 | 1 | ||
| 6Serge Raux Yao Trung vệ | 7.5 | 2/0 | 112/120 | 3 | |||
| 10Petter Nosa Dahl Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 4/2 | 15/19 | 0 | |||
| 1Niklas Hedl Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 30/39 | 0 | |||
| 30Nicolas Bajlicz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 29/30 | 1 | |||
| 15Nikolaus Wurmbrand (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 7Marco Tilio (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 8/8 | 0 | ||
| 4Jakob Maximilian Scholler (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 43Moulaye Haidara (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Grazer AK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Anthony Smits Trung phong | 6.8 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 34Peter Michorl Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 4/0 | 28/39 | 0 | |||
| 82Beres Owusu Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 30/35 | 4 | |||
| 25Alexander Hofleitner Trung phong | 6.2 | 0/0 | 3/8 | 1 | 🟨 | ||
| 32Leon Klassen Hậu vệ trái | 6.1 | 1/1 | 23/29 | 1 | 🟨 | ||
| 48Matthias Gragger Hậu vệ trái | 6 | 3/0 | 20/26 | 2 | |||
| 2Donovan Pines Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 31/32 | 0 | 🟨 | ||
| 6Liam Hermesh Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 8Tobias Koch Tiền vệ phòng ngự | 5.6 | 0/0 | 11/14 | 0 | 🟨 | ||
| 23Cican Stankovic Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 3Ludwig Vraa-Jensen Trung vệ | 5.2 | 0/0 | 33/37 | 2 | |||
| 72Petar Markovic (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 9Daniel Maderner (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/1 | 1/2 | 0 | |||
| 29Ismael Guerti (dự bị) Tiền vệ tấn công | 5.9 | 0/0 | 9/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rapid Wien | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-1-1 | Thành lập | 1902-8-18 |
| Gerhard Hanappi Stadion | Sân nhà | |
| 17500 | Sức chứa | 0 |
| Johannes Thorup | HLV | Ferdinand Feldhofer |
| Vienna | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.72 | 3.55 | 3.83 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.15 ↑ | 5.90 ↑ | 1.40 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.80 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 7.75 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 4.00 | 0.96 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.25 ↑ | 8.50 | 0.15 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.60 | 4.00 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 1.08 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 5.88 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.35 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 1.15 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 45.00 ↑ | 7.00 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.25 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 6.93 ↑ | 16.23 ↑ | 2.19 ↑ | 7.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.60 | 4.00 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 1.08 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.55 ↑ | 8.50 | 0.08 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.55 | 3.65 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.28 | 3.72 | 0.99 | 2.50 | 0.89 | 0.90 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 32.00 ↑ | 6.66 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.15 | 3.01 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.30 ↑ | 16.00 ↑ | 3.70 ↑ | 8.50 | 0.17 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.25 | 0.94 | 2.50 | 0.79 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.15 | 3.35 ↑ | 3.10 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.43 | 3.92 | 0.79 | 2.25 | 1.02 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.16 ↓ | 7.06 ↑ | 19.97 ↑ | 4.27 ↑ | 8.50 | 0.17 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.57 | 3.50 | 4.75 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.51 ↓ | 3.70 ↑ | 5.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.30 | 1.03 | 2.50 | 0.73 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.27 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.60 | 4.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.25 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.10 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.75 ↓ | 7.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.