Kết quả bóng đá trận Rapid Wien vs Grazer AK, 00:00 ngày 17/08/2026

Bundesliga (Áo) · 00:00 ngày 17/08/2026
Rapid Wien
8 Kết thúc HT 5-0 0
Grazer AK
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Gerhard Hanappi Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Rapid Wien Phút Grazer AK
Ercan Kara 1 - 0 5'
Ercan Kara(Assists:Jannes Horn) (Kiến tạo: Jannes Horn) 2 - 0 12'
Tonni Adamsen 3 - 0 14'
Tonni Adamsen(Reason:Goal awarded) 📺 VAR15'
22' Tobias Koch
41' Alexander Hofleitner
Nenad Cvetkovic(Assists:Matthias Seidl) (Kiến tạo: Matthias Seidl) 4 - 0 42'
45+1' Leon Klassen
Tonni Adamsen 5 - 0 45+4'
HT 5-0
46' ▲ Daniel Maderner ▼ Alexander Hofleitner
46' ▲ Ismael Guerti ▼ Anthony Smits
Yusuf Demir(Assists:Amane Romeo) (Kiến tạo: Amane Romeo) 6 - 0 56'
58' Donovan Pines
68' ▲ Petar Markovic ▼ Tobias Koch
▲ Nikolaus Wurmbrand ▼ Petter Nosa Dahl69'
▲ Nicolas Bajlicz ▼ Amane Romeo69'
Tonni Adamsen 7 - 0 74'
▲ Jakob Maximilian Scholler ▼ Nenad Cvetkovic80'
▲ Marco Tilio ▼ Ercan Kara80'
▲ Moulaye Haidara ▼ Yusuf Demir84'
Tonni Adamsen(Assists:Marco Tilio) (Kiến tạo: Marco Tilio) 8 - 0 86'
FT 8-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 94
Hòa 10 11
Bại 02 05
Ghi bàn 122 3414
Mất bàn 212 924
Điểm 73 2813

Chủ = Rapid Wien · Khách = Grazer AK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rapid Wien (19)Hiệp 1 / Cả trậnGrazer AK (15)
10 (53%)Thắng/Thắng4 (27%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
5 (26%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (11%)Hòa/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
1 (5%)Bại/Bại5 (33%)

Bảng xếp hạng

Rapid Wien

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng103251016275
Sân nhà52035863
Sân khách51225856
6 gần6600184--

Grazer AK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22481022362011
Sân nhà1135315161411
Sân khách11137720611
6 gần6303913--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Rapid Wien 9 (45%)Hòa 5 (25%)Grazer AK 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 4 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D123/11/25Rapid Wien1-2 (0-0)Grazer AK7-3+12.5B
AUT D121/09/25Grazer AK1-1 (0-1)Rapid Wien5-7+0.752.75H
AUT D116/03/25Rapid Wien3-0 (3-0)Grazer AK12-4+1.52.75T
AUT D127/10/24Grazer AK1-1 (0-0)Rapid Wien7-6+13H
INT CF04/09/20Rapid Wien1-0 (1-0)Grazer AK-+1.753.75T
AUT D113/05/07Grazer AK0-2 (0-0)Rapid Wien---T
AUT D111/03/07Rapid Wien1-0 (1-0)Grazer AK-+0.52.5T
AUT D109/11/06Grazer AK1-1 (0-0)Rapid Wien-02.5H
AUT D121/08/06Rapid Wien1-4 (0-1)Grazer AK-+0.752.75B
AUT D129/04/06Rapid Wien2-0 (0-0)Grazer AK-+0.52.75T
AUT D126/02/06Grazer AK3-1 (0-1)Rapid Wien--0.252.5B
AUT D126/10/05Rapid Wien3-2 (1-0)Grazer AK-+0.52.5T
AUT D115/08/05Grazer AK1-1 (1-1)Rapid Wien-02.5H
AUT D129/05/05Grazer AK3-1 (1-0)Rapid Wien--0.752.75B
AUT CUP18/05/05Rapid Wien4-1 (1-0)Grazer AK-+0.252.5T
AUT D120/03/05Rapid Wien1-0 (0-0)Grazer AK-+0.52.75T
AUT D125/09/04Grazer AK2-2 (1-1)Rapid Wien---H
AUT D119/09/04Rapid Wien2-1 (1-0)Grazer AK---T
AUT D103/04/04Rapid Wien0-4 (0-1)Grazer AK---B
AUT D128/03/04Grazer AK2-1 (1-0)Rapid Wien---B

Thành tích gần đây — Rapid Wien

TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 30/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL12/08/26Rapid Wien2-0 (1-0)Paide Linnameeskond5-1+2.53.5T
AUT D109/08/26SV Ried1-2 (0-1)Rapid Wien3-4+0.252.25T
UEFA ECL06/08/26Paide Linnameeskond1-4 (1-1)Rapid Wien4-5+1.753.25T
AUT D103/08/26Rapid Wien1-0 (1-0)Rheindorf Altach6-5+0.52.5T
UEFA ECL30/07/26Rapid Wien6-2 (3-1)FC Santa Coloma2-3+2.253.5T
AUT CUP27/07/26SV Wienerberger0-3 (0-1)Rapid Wien0-7+2.54T
UEFA ECL24/07/26FC Santa Coloma1-3 (0-0)Rapid Wien2-7+23.25T
INT CF19/07/26Rapid Wien3-2 (3-2)Hamburger SV4-4-0.253T
INT CF15/07/26Rapid Wien4-1 (3-0)Panathinaikos3-7-0.253.5T
INT CF12/07/26WSC Hertha Wels1-2 (0-0)Rapid Wien2-11+13T
INT CF05/07/26Rapid Wien0-0 (0-0)Rapid Bucuresti5-4--H
INT CF05/07/26Rapid Wien2-2 (1-1)Pardubice7-6+0.252.5H
INT CF27/06/26Rapid Wien4-1 (3-1)Floridsdorfer AC-+1.253.25T
AUT D125/05/26Rapid Wien3-0 (1-0)SV Ried7-4+0.252.5T
AUT D123/05/26SV Ried2-1 (1-0)Rapid Wien4-5-0.252.5B
AUT D117/05/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rapid Wien9-3-0.252.75B
AUT D110/05/26Rapid Wien0-2 (0-1)Austria Wien4-5+0.252.5B
AUT D105/05/26LASK Linz3-1 (0-1)Rapid Wien4-0-0.52.75B
AUT D126/04/26Rapid Wien1-0 (0-0)Red Bull Salzburg5-6-0.252.75T
AUT D122/04/26Rapid Wien0-2 (0-1)TSV Hartberg11-1+0.752.5B

Thành tích gần đây — Grazer AK

TBTBTBBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D108/08/26Grazer AK2-1 (1-0)Austria Lustenau5-6+0.52.5T
AUT D101/08/26LASK Linz3-0 (2-0)Grazer AK6-2-0.752.75B
AUT CUP25/07/26SR Donaufeld Wien0-4 (0-1)Grazer AK2-3+1.753.5T
INT CF18/07/26Dynamo Dresden5-0 (2-0)Grazer AK---B
INT CF11/07/26Grazer AK1-0 (0-0)Kapfenberg12-4+1.53.25T
INT CF07/07/26Grazer AK2-4 (1-1)First Wien 189410-1+0.753B
INT CF24/06/26Grazer AK0-1 (0-1)Slovan Bratislava2-6-0.252.75B
INT CF19/06/26Grazer AK2-2 (1-1)Gyori ETO2-4+0.253H
AUT D116/05/26FC Blau Weiss Linz0-3 (0-1)Grazer AK3-4-0.252.25T
AUT D109/05/26Grazer AK2-2 (0-1)Rheindorf Altach6-2+0.252.25H
AUT D102/05/26Grazer AK4-0 (2-0)WSG Swarovski Tirol4-5+0.252.5T
AUT D125/04/26Wolfsberger AC1-0 (0-0)Grazer AK5-8-0.252.5B
AUT D122/04/26SV Ried2-1 (2-0)Grazer AK5-4-0.252.25B
AUT D118/04/26Grazer AK1-1 (0-0)SV Ried4-802.25H
AUT D111/04/26Rheindorf Altach1-0 (0-0)Grazer AK0-3-0.252B
AUT D104/04/26Grazer AK2-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz4-0+0.252.25T
INT CF26/03/26Grazer AK2-0 (1-0)Kapfenberg2-7+1.252.75T
AUT D121/03/26WSG Swarovski Tirol1-5 (1-2)Grazer AK0-5-0.252.25T
AUT D114/03/26Grazer AK2-0 (1-0)Wolfsberger AC5-202.5T
AUT D108/03/26WSG Swarovski Tirol2-0 (2-0)Grazer AK8-4-0.252.25B

Đội hình

Rapid WienGrazer AK
1Niklas Hedl6Serge Raux Yao38Jannes Horn55Nenad Cvetkovic77Bendeguz Bolla18CMatthias Seidl29Amane Romeo8Tonni Adamsen10Petter Nosa Dahl22Yusuf Demir9Ercan Kara23Cican Stankovic2Donovan Pines3Ludwig Vraa-Jensen82Beres Owusu6Liam Hermesh8CTobias Koch32Leon Klassen34Peter Michorl48Matthias Gragger7Anthony Smits25Alexander Hofleitner

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3142

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
28
9
Sút cầu môn
17
2
Tấn công
116
68
Tấn công nguy hiểm
70
18
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
19
5
TL kiểm soát bóng
72%
28%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
778
291
TL chuyền bóng thành công
93%
81%
Phạm lỗi
5
19
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
8
Tắc bóng
7
4
Quả ném biên
19
10
Cắt bóng
5
7
Tạt bóng thành công
9
4
Chuyền dài
29
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
5.49
0.76
Cơ hội rõ rệt
9
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B3
T3 H0 B8
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rapid Wien (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Grazer AK (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)5 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)8 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rapid Wien (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Grazer AK (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Rapid WienGrazer AK

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Rapid WienGrazer AK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

86
Thắng 2+
53
Thắng 1
23
Hòa
14
Thua 1
44
Thua 2+
Rapid WienGrazer AK

Rapid Wien

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Tonni Adamsen
Trung phong
9.945/527/350
22Yusuf Demir
Tiền đạo cánh phải
9.615/450/590
18Matthias Seidl
Tiền vệ trung tâm
914/1108/1123
9Ercan Kara
Trung phong
8.723/313/150
55Nenad Cvetkovic
Trung vệ
8.112/168/721
77Bendeguz Bolla
Hậu vệ phải
8.10/0101/1082
29Amane Romeo
Tiền vệ trung tâm
8.110/076/772
38Jannes Horn
Hậu vệ trái
7.913/165/681
6Serge Raux Yao
Trung vệ
7.52/0112/1203
10Petter Nosa Dahl
Tiền đạo cánh trái
7.34/215/190
1Niklas Hedl
Thủ môn
7.10/030/390
30Nicolas Bajlicz (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/029/301
15Nikolaus Wurmbrand (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
70/06/70
7Marco Tilio (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-10/08/80
4Jakob Maximilian Scholler (dự bị)
Trung vệ
-0/08/90
43Moulaye Haidara (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/04/40

Grazer AK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Anthony Smits
Trung phong
6.80/04/51
34Peter Michorl
Tiền vệ trung tâm
6.64/028/390
82Beres Owusu
Trung vệ
6.30/030/354
25Alexander Hofleitner
Trung phong
6.20/03/81🟨
32Leon Klassen
Hậu vệ trái
6.11/123/291🟨
48Matthias Gragger
Hậu vệ trái
63/020/262
2Donovan Pines
Trung vệ
5.90/031/320🟨
6Liam Hermesh
Tiền vệ phòng ngự
5.90/024/290
8Tobias Koch
Tiền vệ phòng ngự
5.60/011/140🟨
23Cican Stankovic
Thủ môn
5.40/014/180
3Ludwig Vraa-Jensen
Trung vệ
5.20/033/372
72Petar Markovic (dự bị)
Trung vệ
6.30/06/70
9Daniel Maderner (dự bị)
Trung phong
6.21/11/20
29Ismael Guerti (dự bị)
Tiền vệ tấn công
5.90/09/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rapid Wien Thông tin Grazer AK
1899-1-1 Thành lập 1902-8-18
Gerhard Hanappi Stadion Sân nhà
17500 Sức chứa 0
Johannes Thorup HLV Ferdinand Feldhofer
Vienna Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.723.553.830.862.500.861.000.750.78
Live1.40 ↓4.15 ↑5.90 ↑1.40 ↑7.500.30 ↓1.36 ↑0.250.40 ↓
EasybetsSớm1.913.303.800.922.500.901.000.750.81
Live1.04 ↓41.00 ↑151.00 ↑4.90 ↑7.750.01 ↓0.51 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.833.504.000.962.500.870.870.500.97
Live1.01 ↓15.00 ↑51.00 ↑4.25 ↑8.500.15 ↓0.34 ↓0.002.25 ↑
Mansion88Sớm1.813.604.000.892.500.951.080.750.78
Live1.03 ↓11.00 ↑56.00 ↑5.88 ↑8.500.07 ↓0.37 ↓0.002.22 ↑
InterwettenSớm2.153.353.350.952.500.801.150.500.67
Live1.03 ↓14.00 ↑45.00 ↑7.00 ↑8.500.05 ↓0.90 ↓1.000.83 ↑
10BETSớm2.103.253.250.932.500.75---
Live1.15 ↓6.93 ↑16.23 ↑2.19 ↑7.500.34 ↓---
12betSớm1.813.604.000.892.500.951.080.750.78
Live1.01 ↓13.00 ↑80.00 ↑5.55 ↑8.500.08 ↓0.37 ↓0.002.22 ↑
CrownSớm1.913.553.650.992.500.810.910.500.91
Live1.01 ↓20.00 ↑23.00 ↑7.14 ↑8.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.903.283.720.992.500.890.900.501.00
Live1.04 ↓12.00 ↑32.00 ↑6.66 ↑8.500.07 ↓0.42 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm2.143.153.010.992.500.830.890.250.95
Live1.16 ↓6.30 ↑16.00 ↑3.70 ↑8.500.17 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
LadbrokesSớm1.803.403.800.912.500.80---
Live1.01 ↓67.00 ↑81.00 ↑0.03 ↓2.507.50 ↑---
18BetSớm2.153.253.250.942.500.790.820.250.90
Live2.153.35 ↑3.10 ↓0.93 ↓2.500.80 ↑0.84 ↑0.250.88 ↓
PinnacleSớm1.933.433.920.792.251.020.940.500.88
Live1.16 ↓7.06 ↑19.97 ↑4.27 ↑8.500.17 ↓0.33 ↓0.002.44 ↑
HK Jockey ClubSớm1.573.504.750.862.500.84---
Live1.51 ↓3.70 ↑5.00 ↑0.75 ↓2.500.95 ↑---
1xBetSớm2.203.303.301.032.500.730.850.250.89
Live1.00 ↓41.00 ↑151.00 ↑5.27 ↑8.500.11 ↓0.34 ↓0.002.35 ↑
SNAISớm1.803.604.00------
Live1.75 ↓3.604.25 ↑------
Bet 365Sớm2.153.253.250.782.251.030.850.250.95
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑6.40 ↑8.500.10 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm2.153.103.301.002.500.730.820.250.90
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.10 ↑7.500.30 ↓1.45 ↑1.500.50 ↓
BwinSớm---0.882.500.80---
Live---0.75 ↓7.500.95 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.