Kết quả bóng đá trận Raufoss vs Moss, 22:00 ngày 11/10/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 11/10/2026
Raufoss 1 Kết thúc HT 0-1 2
Moss
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 4℃~5℃
Diễn biến trận đấu
| Raufoss | Phút | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 26 | 15 |
| Điểm | 1 | 4 | 10 | 15 |
Chủ = Raufoss · Khách = Moss
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Raufoss | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 13 (37%) | Bại/Bại | 12 (32%) |
Bảng xếp hạng
Raufoss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 1 | 14 | 23 | 49 | 16 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 17 | 10 | 16 |
| Sân khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 10 | 32 | 6 | 15 |
Moss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 4 | 11 | 32 | 45 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 16 | 20 | 10 | 15 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 16 | 25 | 9 | 11 |
Đội hình
Raufoss
Moss
1Anders Klemensson2Jorgen Vedal Sjol3Asvestad E.15Elias Gartig16M.Larsen17Onsrud K.6Erik Froysa7Sildnes E.8Harald Holter14Yaw Agyeman19Karlsen H. V.1Ranmark M.4Ibsen N.5Omar Jebali17Andersen P.2Cassidy M.8Vold Krohg H.14Jamiu Musbaudeen16William Strand Kvale19Lasse Overgaard7Alexandersson N.9Aga O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
32
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Raufoss (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Moss (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Raufoss | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918 | Thành lập | 1906-8-28 |
| Raufoss Stadion | Sân nhà | Melløs Stadion |
| 0 | Sức chứa | 10500 |
| Kasey Desmond Wehrman | HLV | Ole Martin Nesselquist |
| Raufoss | Khu vực | Moss |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.72 | 0.81 | 3.25 | 0.81 | 0.98 | -0.50 | 0.72 |
| Live | 2.88 ↓ | 3.50 ↓ | 1.83 ↑ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.87 ↓ | -0.50 | 0.83 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.77 | 0.88 | 3.25 | 0.90 | 0.79 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 354.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.90 | 1.95 | 0.96 | 3.25 | 0.85 | 0.84 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.92 | 3.80 | 1.95 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.85 | 1.90 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 3.70 ↓ | 1.90 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.85 | 3.75 | 1.99 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.85 | 1.97 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.06 | 3.47 | 1.98 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.20 ↓ | 6.80 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.90 | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.75 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.70 | 1.95 | 0.90 | 3.25 | 0.79 | 0.76 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.48 | 3.70 | 1.90 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.33 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.13 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.90 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Raufoss | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Moss | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).