Kết quả bóng đá trận Rayadas de Chiriqui (W) vs SD Atletico Nacional (W), 04:00 ngày 30/08/2026
Hạng Nhất Nữ Panama · 04:00 ngày 30/08/2026
Rayadas de Chiriqui (W) 1 Kết thúc HT 0-1 4
SD Atletico Nacional (W)
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 3
Diễn biến trận đấu
| Rayadas de Chiriqui (W) | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 21' | ||
| 26' | ||
| HT 0-1 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 2 | |
| 64' | ||
| 70' | ||
| 75' | ⚽ 0 - 3 | |
| 85' | ||
| 87' | ||
| 89' | ⚽ 0 - 4 | |
| 1 - 4 ⚽ | 90' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 17 | 31 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 6 |
Chủ = Rayadas de Chiriqui (W) · Khách = SD Atletico Nacional (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rayadas de Chiriqui (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Rayadas de Chiriqui (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)SD Atletico Nacional (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Rayadas de Chiriqui (W) | 6-3 (2-3) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rayadas de Chiriqui (W)
BTHBBBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | CD Origen (W) | 4-0 (3-0) | Rayadas de Chiriqui (W) | - | - | B |
| 07/08/26 | Tevi Cocle (W) | 0-1 (0-0) | Rayadas de Chiriqui (W) | - | - | T |
| 06/05/26 | Rayadas de Chiriqui (W) | 0-0 (0-0) | UMECIT (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | UMECIT (W) | 2-1 (1-1) | Rayadas de Chiriqui (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Chorrillo (W) | 3-2 (1-2) | Rayadas de Chiriqui (W) | - | - | B |
| 22/04/26 | Rayadas de Chiriqui (W) | 0-1 (0-1) | Santa Fe FC (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Tevi Cocle (W) | 0-4 (0-1) | Rayadas de Chiriqui (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Rayadas de Chiriqui (W) | 6-3 (2-3) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | T |
| 26/03/26 | UMECIT (W) | 0-2 (0-2) | Rayadas de Chiriqui (W) | - | - | T |
| 11/03/26 | Rayadas de Chiriqui (W) | 1-3 (0-0) | Inter Panama CF (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Rayadas de Chiriqui (W) | 5-3 (3-2) | Tevi Cocle (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Rayadas de Chiriqui (W) | 1-1 (1-1) | UMECIT (W) | - | - | H |
| 24/11/25 | Rayadas de Chiriqui (W) | 2-2 (0-0) | Chorrillo (W) | - | - | H |
| 18/11/25 | Chorrillo (W) | 5-0 (2-0) | Rayadas de Chiriqui (W) | - | - | B |
| 07/11/25 | Chorrillo (W) | 4-1 (3-1) | Rayadas de Chiriqui (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Rayadas de Chiriqui (W) | 3-1 (0-1) | Tevi Cocle (W) | - | - | T |
| 09/10/25 | Inter Panama CF (W) | 0-0 (0-0) | Rayadas de Chiriqui (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — SD Atletico Nacional (W)
BBBBBBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 16/41 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | SD Atletico Nacional (W) | 0-3 (0-0) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | UMECIT (W) | 4-0 (1-0) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | B |
| 01/04/26 | SD Atletico Nacional (W) | 1-4 (0-3) | Santa Fe FC (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Rayadas de Chiriqui (W) | 6-3 (2-3) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | B |
| 18/03/26 | SD Atletico Nacional (W) | 1-2 (0-1) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Chorrillo (W) | 4-0 (4-0) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | B |
| 20/02/26 | Santa Fe FC (W) | 1-0 (0-0) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | B |
| 04/02/26 | SD Atletico Nacional (W) | 7-0 (3-0) | Deportivo Chiriqui (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Tevi Cocle (W) | 6-4 (4-3) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | B |
| 17/10/25 | SD Atletico Nacional (W) | 0-11 (0-5) | Inter Panama CF (W) | - | - | B |
| 10/10/25 | Santa Fe FC (W) | 8-1 (2-0) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | B |
| 03/10/25 | SD Atletico Nacional (W) | 3-3 (1-3) | Tevi Cocle (W) | - | - | H |
| 11/09/25 | Inter Panama CF (W) | 8-1 (5-0) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | Tevi Cocle (W) | 3-2 (0-2) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | B |
| 08/05/25 | SD Atletico Nacional (W) | 1-2 (1-2) | Deportivo Chiriqui (W) | - | - | B |
| 16/04/25 | SD Atletico Nacional (W) | 1-6 (1-4) | Inter Panama CF (W) | - | - | B |
| 10/04/25 | Santa Fe FC (W) | 6-1 (3-1) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | B |
| 04/04/25 | SD Atletico Nacional (W) | 2-1 (0-1) | Tevi Cocle (W) | - | - | T |
| 29/03/25 | Chorrillo (W) | 4-1 (3-1) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | B |
| 14/03/25 | Mario Mendez FC (W) | 8-1 (3-0) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
33
Sút bóng
79
Sút cầu môn
67
Tấn công
3524
Tấn công nguy hiểm
2827
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
72 28
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
6 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rayadas de Chiriqui (W) (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
SD Atletico Nacional (W) (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rayadas de Chiriqui (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.11 | 8.00 | 19.00 | 0.88 | 4.25 | 0.93 | 0.85 | 2.75 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.69 | 3.04 | 2.22 | 0.92 | 3.50 | 0.73 | 0.70 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 9.49 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.09 | 8.25 | 19.00 | 1.15 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.05 | 8.25 | 20.00 | 0.79 | 3.75 | 0.82 | 0.78 | 2.75 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↑ | 7.75 ↓ | 14.50 ↓ | 0.78 ↓ | 4.00 | 0.87 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.09 | 7.50 | 15.00 | 0.29 | 2.50 | 2.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 |
| Live | 1.11 ↑ | 8.00 ↑ | 19.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | 0.02 ↓ | 0.00 | 9.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.09 | 8.50 | 21.00 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.85 | 2.75 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.