Kết quả bóng đá trận Rayluck Shiga vs FC Ryukyu, 15:00 ngày 20/09/2026
J3 League · 15:00 ngày 20/09/2026
Rayluck Shiga 3 Kết thúc HT 1-0 0
FC Ryukyu
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Rayluck Shiga | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Taiga Nishiyama 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 14 |
Chủ = Rayluck Shiga · Khách = FC Ryukyu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rayluck Shiga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Rayluck Shiga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 20 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 6 | 2 |
FC Ryukyu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
12
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
34%66%
Phạm lỗi
41
Quả ném biên
57
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rayluck Shiga (11 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
FC Ryukyu (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rayluck Shiga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Okinawa Athletic Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 2500 |
| HLV | Jong-song Kim | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 3.33 | 2.48 | 0.66 | 2.50 | 0.96 | 0.91 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.11 | 3.33 | 2.48 | 0.66 | 2.50 | 0.96 | 0.91 | 0.25 | 0.79 | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.80 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.90 | 2.60 | 0.67 | 2.50 | 0.67 | 0.68 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.40 | 2.70 | 0.87 | 2.75 | 0.91 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 71.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.85 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.40 | 2.70 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 71.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.45 | 2.76 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.17 | 2.74 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.90 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.70 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 50.00 ↑ | 6.49 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.84 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.62 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rayluck Shiga | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Ryukyu | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).