Kết quả bóng đá trận Rayluck Shiga vs Gainare Tottori, 16:30 ngày 30/08/2026
J3 League · 16:30 ngày 30/08/2026
Rayluck Shiga 0 Kết thúc HT 0-0 1
Gainare Tottori
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Rayluck Shiga | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 1 Daiki Shinoda | |
| Yu TABEI | 65' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 8 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 11 |
Chủ = Rayluck Shiga · Khách = Gainare Tottori
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rayluck Shiga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Rayluck Shiga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 20 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 13 | - | - |
Gainare Tottori
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 6 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Rayluck Shiga 0 (0%)Hòa 0 (0%)Gainare Tottori 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | Gainare Tottori | 3-2 (1-1) | Rayluck Shiga | -0.25 | 2 | B |
| 29/04/26 | Rayluck Shiga | 1-3 (1-2) | Gainare Tottori | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Rayluck Shiga
BTTTBBHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Gamba Osaka | 2-0 (2-0) | Rayluck Shiga | -3.25 | 4.25 | B |
| 22/08/26 | Thespa Kusatsu | 2-3 (0-3) | Rayluck Shiga | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/08/26 | Rayluck Shiga | 2-1 (0-0) | Japan Soccer College | +1.5 | 3 | T |
| 16/08/26 | Matsumoto Yamaga FC | 2-3 (1-0) | Rayluck Shiga | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Rayluck Shiga | 0-3 (0-0) | FC Gifu | 0 | 2.5 | B |
| 06/06/26 | Tochigi City | 3-1 (1-0) | Rayluck Shiga | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Osaka FC | 0-0 (0-0) | Rayluck Shiga | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Miyazaki | 2-2 (1-1) | Rayluck Shiga | -1.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Rayluck Shiga | 1-0 (0-0) | Giravanz Kitakyushu | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Gainare Tottori | 3-2 (1-1) | Rayluck Shiga | -0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Rayluck Shiga | 1-0 (0-0) | Kagoshima United | -1 | 2.5 | T |
| 06/05/26 | Rayluck Shiga | 1-4 (0-2) | Renofa Yamaguchi | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Roasso Kumamoto | 2-0 (0-0) | Rayluck Shiga | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Rayluck Shiga | 1-3 (1-2) | Gainare Tottori | +0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Sagan Tosu | 2-0 (1-0) | Rayluck Shiga | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Rayluck Shiga | 0-3 (0-2) | Oita Trinita | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Rayluck Shiga | 2-1 (1-0) | FC Ryukyu | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Rayluck Shiga | 1-0 (0-0) | Miyazaki | -0.75 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Rayluck Shiga | 0-2 (0-1) | Sagan Tosu | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Kagoshima United | 1-0 (1-0) | Rayluck Shiga | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Gainare Tottori
TTHBHHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Nagoya Grampus | 1-3 (1-0) | Gainare Tottori | -1.75 | 3.25 | T |
| 22/08/26 | Gainare Tottori | 2-1 (0-0) | Fukushima United FC | 0 | 2.5 | T |
| 19/08/26 | Gainare Tottori | 1-1 (0-0) | Roasso Kumamoto | 0 | 2 | H |
| 16/08/26 | Ehime FC | 4-0 (0-0) | Gainare Tottori | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Gainare Tottori | 1-1 (1-0) | Osaka FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/06/26 | FC Gifu | 1-1 (0-0) | Gainare Tottori | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Zweigen Kanazawa FC | 1-3 (0-1) | Gainare Tottori | -0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Gainare Tottori | 0-0 (0-0) | Oita Trinita | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | FC Ryukyu | 1-3 (1-2) | Gainare Tottori | 0 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Gainare Tottori | 3-2 (1-1) | Rayluck Shiga | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Gainare Tottori | 1-1 (1-0) | Giravanz Kitakyushu | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Sagan Tosu | 4-0 (3-0) | Gainare Tottori | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gainare Tottori | 4-1 (3-0) | Renofa Yamaguchi | -0.5 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Rayluck Shiga | 1-3 (1-2) | Gainare Tottori | -0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Gainare Tottori | 0-2 (0-0) | Roasso Kumamoto | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Gainare Tottori | 0-1 (0-1) | Miyazaki | -0.75 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Kagoshima United | 3-1 (2-1) | Gainare Tottori | -1 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Gainare Tottori | 0-2 (0-0) | Sagan Tosu | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Gainare Tottori | 0-0 (0-0) | Kagoshima United | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Roasso Kumamoto | 0-1 (0-0) | Gainare Tottori | -1 | 2.5 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
45
Tấn công
10170
Tấn công nguy hiểm
7145
Sút ngoài cầu môn
86
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Phạm lỗi
98
Việt vị
21
Quả ném biên
2621
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rayluck Shiga (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Gainare Tottori (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rayluck Shiga (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Gainare Tottori (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rayluck Shiga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1983 | |
| Sân nhà | Tottori Soccer Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 16033 |
| HLV | Norio Omura | |
| Khu vực | 253-1 Kume-cho Yonago City Tot |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.15 | 2.48 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.15 | 2.62 ↑ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.20 | 2.90 | 0.96 | 2.50 | 0.81 | 1.01 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.00 | 2.90 | 0.69 | 2.50 | 0.64 | 0.74 | 0.25 | 0.60 |
| Live | 22.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.56 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.15 | 2.65 | 0.99 | 2.50 | 0.79 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 2.85 | 2.85 | 0.66 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.87 ↑ | 1.02 ↓ | 5.28 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.15 | 2.65 | 0.99 | 2.50 | 0.79 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.40 | 2.71 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.02 | 2.66 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.12 | 3.06 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 61.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.70 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 258.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.06 ↓ | 8.15 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 3.11 | 2.86 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 1.06 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 29.29 ↑ | 5.49 ↑ | 1.16 ↓ | 2.97 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.70 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.05 ↓ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 0.58 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 77.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↑ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.40 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rayluck Shiga | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Gainare Tottori | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).