Kết quả bóng đá trận Rayo Vallecano vs Alaves, 02:00 ngày 21/08/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 21/08/2026
Rayo Vallecano
1 Kết thúc HT 0-0 1
Alaves
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 7
Địa điểm: Campo Vallecas Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Rayo VallecanoAlaves
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jose Munuera Montero
🎯 Dứt điểm - Sergio Camello (chân phải) — chệch khung thành
4'
6'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Unai Lopez Cabrera (chân phải) — bị cản phá
7'
Phạt góc
8'
Phạt góc
8'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Isaac Palazon Camacho (chân trái) — chệch khung thành
12'
13'
🎯 Dứt điểm - Lucas Boye (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
15'
🔁 Thay người: vào Randy Nteka, ra Isaac Palazon Camacho
17'
20'
🎯 Dứt điểm - Antonio Martinez Lopez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andrei Ratiu (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
26'
🎯 Dứt điểm - Antonio Martinez Lopez (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Abde Rebbach (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sergio Camello (chân phải) — bị cản phá
32'
32'
🎯 Dứt điểm - Pablo Ibanez Lumbreras (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
35'
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Pelayo Fernandez
35'
42'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Antonio Martinez Lopez (chân phải) Post
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Nahuel Tenaglia
Hết hiệp 1 (0-0)
BÀN THẮNG - Sergio Camello 1-0, kiến tạo: Jorge de Frutos Sebastian
48'
🎯 Dứt điểm - Sergio Camello (chân phải) — vào lưới
48'
51'
🎯 Dứt điểm - Angel Perez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Oscar Valentín, ra Pelayo Fernandez
55'
🔁 Thay người: vào Alvaro Garcia, ra Fran Perez
55'
🔁 Thay người: vào Dani Cardenas, ra Augusto Batalla
60'
61'
🎯 Dứt điểm - Lucas Boye (chân phải) — bị chặn
62'
🔁 Thay người: vào Mariano Diaz Mejia, ra Lucas Boye
62'
🔁 Thay người: vào Denis Suarez Fernandez, ra Mikel Rodriguez
63'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Tenaglia (đánh đầu) — bị chặn
64'
Phạt góc
Phạt góc
69'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Randy Nteka (đánh đầu) — bị chặn
69'
70'
🔁 Thay người: vào Youssef Enriquez Lekhedim, ra Jonathan Castro Otto, Jonny
Phạt góc
72'
🟨 Thẻ vàng - Sergio Camello
73'
74'
🎯 Dứt điểm - Pablo Ibanez Lumbreras (chân phải) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Carles Alena Castillo, ra Angel Perez
80'
🔁 Thay người: vào Nicolas Valentini, ra Ville Koski
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Garcia (chân phải) — chệch khung thành
83'
84'
BÀN THẮNG - Mariano Diaz Mejia 1-1
84'
🎯 Dứt điểm - Mariano Diaz Mejia (chân phải) — vào lưới
88'
🎯 Dứt điểm - Antonio Martinez Lopez (chân trái) — chệch khung thành
90'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Pablo Ibanez Lumbreras (chân trái) — bị chặn
90+1'
Phạt góc
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Valentini
90+4'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Valentini (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Mariano Diaz Mejia (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Rayo Vallecano Phút Alaves
▲ Randy Nteka ▼ Isaac Palazon Camacho17'
Pelayo Fernandez(Assists:Unai Lopez Cabrera) (Kiến tạo: Unai Lopez Cabrera) 1 - 0 35'
Pelayo Fernandez(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR36'
45+2' Nahuel Tenaglia
HT 0-0
Sergio Camello(Assists:Jorge de Frutos Sebastian) (Kiến tạo: Jorge de Frutos Sebastian) 2 - 0 48'
▲ Oscar Valentín ▼ Pelayo Fernandez55'
▲ Alvaro Garcia ▼ Fran Perez55'
▲ Dani Cardenas ▼ Augusto Batalla60'
62' ▲ Mariano Diaz Mejia ▼ Lucas Boye
62' ▲ Denis Suarez Fernandez ▼ Mikel Rodriguez
70' ▲ Youssef Enriquez Lekhedim ▼ Jonathan Castro Otto, Jonny
Sergio Camello 73'
80' ▲ Nicolas Valentini ▼ Ville Koski
80' ▲ Carles Alena Castillo ▼ Angel Perez
84' 2 - 1 Mariano Diaz Mejia
90+2' Nicolas Valentini
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 35
Hòa 12 44
Bại 20 31
Ghi bàn 25 1314
Mất bàn 62 146
Điểm 15 1319

Chủ = Rayo Vallecano · Khách = Alaves

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rayo Vallecano (6)Hiệp 1 / Cả trậnAlaves (6)
1 (17%)Thắng/Thắng1 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (17%)
1 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (33%)
2 (33%)Hòa/Hòa1 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (17%)
2 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Rayo Vallecano

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100112017
Sân nhà000000020
Sân khách100112017
6 gần6114611--

Alaves

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003032
Sân nhà11003032
Sân khách00000003
6 gần6321104--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Rayo Vallecano 9 (60%)Hòa 0 (0%)Alaves 6 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 3 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D124/05/26Alaves1-2 (1-0)Rayo Vallecano10-5-0.252.5T
SPA CUP15/01/26Alaves2-0 (0-0)Rayo Vallecano4-802B
SPA D127/10/25Rayo Vallecano1-0 (0-0)Alaves7-5+0.52T
SPA D130/03/25Alaves0-2 (0-1)Rayo Vallecano8-5-0.252T
SPA D126/10/24Rayo Vallecano1-0 (0-0)Alaves6-2+0.252T
SPA D110/03/24Alaves1-0 (1-0)Rayo Vallecano7-5-0.252B
SPA D116/09/23Rayo Vallecano2-0 (1-0)Alaves5-3+0.52T
SPA D116/04/22Alaves1-0 (0-0)Rayo Vallecano2-1202B
SPA D118/12/21Rayo Vallecano2-0 (2-0)Alaves5-5+0.52.25T
SPA D129/01/19Alaves0-1 (0-0)Rayo Vallecano7-4-0.52.5T
SPA D122/09/18Rayo Vallecano1-5 (1-2)Alaves8-4+0.252.5B
SPA D215/02/09Alaves0-2 (0-2)Rayo Vallecano-02.25T
SPA D214/09/08Rayo Vallecano2-1 (1-0)Alaves-+0.252.25T
SPA D216/05/04Alaves3-0 (2-0)Rayo Vallecano---B
SPA D214/12/03Rayo Vallecano1-2 (1-1)Alaves---B

Thành tích gần đây — Rayo Vallecano

BBTHBBTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D116/08/26Sevilla2-1 (0-1)Rayo Vallecano1-2-0.252.25B
INT CF08/08/26Ipswich Town3-0 (3-0)Rayo Vallecano2-6-0.252.75B
INT CF02/08/26Charleroi2-3 (0-1)Rayo Vallecano7-1+0.252.75T
INT CF26/07/26Feyenoord1-1 (1-1)Rayo Vallecano5-5-0.252.75H
INT CF18/07/26Heart of Midlothian2-1 (2-0)Rayo Vallecano8-3+0.252.5B
UEFA ECL28/05/26Crystal Palace1-0 (0-0)Rayo Vallecano4-1-0.52.25B
SPA D124/05/26Alaves1-2 (1-0)Rayo Vallecano10-5-0.252.5T
SPA D118/05/26Rayo Vallecano2-0 (1-0)Villarreal1-902.75T
SPA D115/05/26Valencia1-1 (1-1)Rayo Vallecano5-1-0.252.5H
SPA D112/05/26Rayo Vallecano1-1 (0-0)Girona9-5+0.252.75H
UEFA ECL08/05/26Strasbourg0-1 (0-1)Rayo Vallecano5-6-0.52.5T
SPA D103/05/26Getafe0-2 (0-1)Rayo Vallecano4-1-0.252T
UEFA ECL01/05/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)Strasbourg5-1+0.52.5T
SPA D126/04/26Rayo Vallecano3-3 (1-1)Real Sociedad6-402.5H
SPA D124/04/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)RCD Espanyol6-5+0.52.25T
UEFA ECL17/04/26AEK Athens3-1 (2-0)Rayo Vallecano8-2-0.252.5B
SPA D112/04/26Mallorca3-0 (2-0)Rayo Vallecano6-702.25B
UEFA ECL09/04/26Rayo Vallecano3-0 (2-0)AEK Athens1-8+0.52.5T
SPA D104/04/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)Elche9-4+0.52.25T
SPA D122/03/26FC Barcelona1-0 (1-0)Rayo Vallecano6-9-1.753.5B

Thành tích gần đây — Alaves

THTTHBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D116/08/26Alaves3-0 (0-0)Getafe5-3+0.251.75T
INT CF08/08/26Racing Santander1-1 (0-1)Alaves6-6+0.252.75H
INT CF31/07/26Alaves3-0 (2-0)Castellon5-5+0.752.75T
INT CF25/07/26Girona0-1 (0-0)Alaves8-302.25T
INT CF19/07/26Alaves1-1 (0-1)Eibar9-3+0.52.25H
SPA D124/05/26Alaves1-2 (1-0)Rayo Vallecano10-5+0.252.5B
SPA D118/05/26Real Oviedo0-1 (0-1)Alaves5-2+0.52.25T
SPA D114/05/26Alaves1-0 (1-0)FC Barcelona6-4-0.753.25T
SPA D109/05/26Elche1-1 (0-0)Alaves7-3-0.252.5H
SPA D102/05/26Alaves2-4 (1-0)Athletic Bilbao4-702.5B
SPA D125/04/26Alaves2-1 (0-1)Mallorca9-4+0.252.25T
SPA D122/04/26Real Madrid2-1 (1-0)Alaves9-6-1.753B
SPA D111/04/26Real Sociedad3-3 (2-2)Alaves9-5-0.752.25H
SPA D106/04/26Alaves2-2 (1-1)Osasuna7-102H
SPA D122/03/26Celta Vigo3-4 (3-1)Alaves4-1-0.752T
SPA D114/03/26Alaves1-1 (1-0)Villarreal5-2-0.252.25H
SPA D109/03/26Valencia3-2 (0-1)Alaves10-2-0.252B
SPA D128/02/26Levante2-0 (0-0)Alaves10-602.25B
SPA D124/02/26Alaves2-2 (1-1)Girona7-6+0.252H
SPA D115/02/26Sevilla1-1 (1-0)Alaves0-3-0.252H

Đội hình

Rayo VallecanoAlaves
13Augusto Batalla2Andrei Ratiu22Pelayo Fernandez24Florian Lejeune33Jozhua Vertrouwd6Pathe Ciss7CIsaac Palazon Camacho8Unai Lopez Cabrera19Jorge de Frutos Sebastian21Fran Perez10Sergio Camello1Antonio Sivera Salva7Angel Perez14Nahuel Tenaglia16Ville Koski17Jonathan Castro Otto, Jonny21Abde Rebbach8CAntonio Blanco18Mikel Rodriguez19Pablo Ibanez Lumbreras11Antonio Martinez Lopez15Lucas Boye

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
7
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
8
15
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
77
93
Tấn công nguy hiểm
35
57
Sút ngoài cầu môn
4
9
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
13
14
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
326
345
TL chuyền bóng thành công
79%
80%
Phạm lỗi
14
13
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
12
10
Quả ném biên
18
20
Cắt bóng
11
10
Tạt bóng thành công
2
8
Chuyền dài
17
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.43
1.92
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T9 H0 B6
T6 H0 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B2
T2 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rayo Vallecano (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Alaves (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rayo Vallecano (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Alaves (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Rayo VallecanoAlaves

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Rayo VallecanoAlaves

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
65
Thắng 1
48
Hòa
43
Thua 1
32
Thua 2+
Rayo VallecanoAlaves

Thông tin đội bóng

Rayo Vallecano Thông tin Alaves
1924-5-29 Thành lập 1921-1-23
Campo Vallecas Sân nhà Mendizorroza
15500 Sức chứa 19900
Benat San Jose HLV Enrique Sanchez Flores
Madrid Khu vực VITORI
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.172.853.321.012.000.790.940.250.90
Live2.30 ↑2.853.05 ↓1.28 ↑2.500.50 ↓1.14 ↑0.000.68 ↓
EasybetsSớm2.213.003.301.022.000.810.890.250.93
Live24.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑8.20 ↑2.500.07 ↓1.18 ↑0.000.73 ↓
VcbetSớm2.003.003.801.012.000.841.100.500.79
Live18.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑2.45 ↑2.500.30 ↓1.14 ↑0.000.76 ↓
Mansion88Sớm2.083.003.751.032.000.831.080.500.80
Live30.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑9.09 ↑2.500.04 ↓0.05 ↓-0.257.69 ↑
InterwettenSớm2.153.053.850.531.501.451.150.500.67
Live18.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.093.053.800.962.000.78---
Live21.64 ↑1.03 ↓17.78 ↑7.02 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm2.083.003.751.032.000.831.080.500.80
Live30.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑9.09 ↑2.500.04 ↓0.05 ↓-0.257.69 ↑
CrownSớm2.103.303.851.032.000.831.080.500.80
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.14 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓-0.258.33 ↑
SbobetSớm2.112.903.541.052.000.831.110.500.80
Live27.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓1.13 ↑0.000.80
WewbetSớm2.093.123.891.002.000.860.800.251.08
Live36.00 ↑1.01 ↓34.00 ↑7.10 ↑2.500.04 ↓0.08 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm2.003.104.201.602.500.44---
Live26.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑8.00 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm2.103.053.800.962.000.810.760.251.02
Live21.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑8.62 ↑2.500.05 ↓0.01 ↓-0.5017.65 ↑
PinnacleSớm2.153.033.751.012.000.810.830.251.00
Live12.66 ↑1.13 ↓10.70 ↑4.31 ↑2.500.17 ↓1.15 ↑0.000.74 ↓
HK Jockey ClubSớm2.142.873.151.082.250.660.920.250.84
Live9.00 ↑1.11 ↓8.25 ↑5.25 ↑2.750.07 ↓0.95 ↑0.000.78 ↓
BwinSớm2.003.104.200.511.501.40---
Live31.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑0.95 ↑1.500.77 ↓---
1xBetSớm2.063.294.431.402.250.670.760.251.24
Live38.00 ↑1.02 ↓38.00 ↑7.94 ↑2.500.07 ↓1.10 ↑0.000.81 ↓
SNAISớm2.202.903.60------
Live2.25 ↑2.903.50 ↓------
Bet 365Sớm2.053.253.701.032.000.831.100.500.78
Live26.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓1.05 ↓0.000.80 ↑
William HillSớm2.003.004.000.551.501.401.000.500.80
Live151.00 ↑1.01 ↓71.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓0.97 ↓0.250.66 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.