Kết quả bóng đá trận Rayo Vallecano vs Alaves, 02:00 ngày 21/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 21/08/2026
Rayo Vallecano 1 Kết thúc HT 0-0 1
Alaves
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Địa điểm: Campo Vallecas Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Rayo Vallecano
Alaves
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jose Munuera Montero
🎯 Dứt điểm - Sergio Camello (chân phải) — chệch khung thành
6'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Unai Lopez Cabrera (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Isaac Palazon Camacho (chân trái) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Lucas Boye (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Randy Nteka, ra Isaac Palazon Camacho
20'
🎯 Dứt điểm - Antonio Martinez Lopez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andrei Ratiu (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Antonio Martinez Lopez (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Abde Rebbach (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sergio Camello (chân phải) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Pablo Ibanez Lumbreras (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Pelayo Fernandez
42'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Antonio Martinez Lopez (chân phải) Post
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Nahuel Tenaglia
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⚽ BÀN THẮNG - Sergio Camello 1-0, kiến tạo: Jorge de Frutos Sebastian
🎯 Dứt điểm - Sergio Camello (chân phải) — vào lưới
51'
🎯 Dứt điểm - Angel Perez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Oscar Valentín, ra Pelayo Fernandez
🔁 Thay người: vào Alvaro Garcia, ra Fran Perez
🔁 Thay người: vào Dani Cardenas, ra Augusto Batalla
61'
🎯 Dứt điểm - Lucas Boye (chân phải) — bị chặn
62'
🔁 Thay người: vào Mariano Diaz Mejia, ra Lucas Boye
62'
🔁 Thay người: vào Denis Suarez Fernandez, ra Mikel Rodriguez
63'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Tenaglia (đánh đầu) — bị chặn
64'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Randy Nteka (đánh đầu) — bị chặn
70'
🔁 Thay người: vào Youssef Enriquez Lekhedim, ra Jonathan Castro Otto, Jonny
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Sergio Camello
74'
🎯 Dứt điểm - Pablo Ibanez Lumbreras (chân phải) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Carles Alena Castillo, ra Angel Perez
80'
🔁 Thay người: vào Nicolas Valentini, ra Ville Koski
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alvaro Garcia (chân phải) — chệch khung thành
84'
⚽ BÀN THẮNG - Mariano Diaz Mejia 1-1
84'
🎯 Dứt điểm - Mariano Diaz Mejia (chân phải) — vào lưới
88'
🎯 Dứt điểm - Antonio Martinez Lopez (chân trái) — chệch khung thành
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Pablo Ibanez Lumbreras (chân trái) — bị chặn
90+1'
⛳ Phạt góc
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Valentini
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Valentini (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Mariano Diaz Mejia (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Rayo Vallecano | Phút | |
| ▲ Randy Nteka ▼ Isaac Palazon Camacho | 17' ⇄ | |
| Pelayo Fernandez(Assists:Unai Lopez Cabrera) (Kiến tạo: Unai Lopez Cabrera) 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| Pelayo Fernandez(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 36' | |
| 45+2' | Nahuel Tenaglia | |
| HT 0-0 | ||
| Sergio Camello(Assists:Jorge de Frutos Sebastian) (Kiến tạo: Jorge de Frutos Sebastian) 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| ▲ Oscar Valentín ▼ Pelayo Fernandez | 55' ⇄ | |
| ▲ Alvaro Garcia ▼ Fran Perez | 55' ⇄ | |
| ▲ Dani Cardenas ▼ Augusto Batalla | 60' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Mariano Diaz Mejia ▼ Lucas Boye | |
| 62' ⇄ | ▲ Denis Suarez Fernandez ▼ Mikel Rodriguez | |
| 70' ⇄ | ▲ Youssef Enriquez Lekhedim ▼ Jonathan Castro Otto, Jonny | |
| Sergio Camello | 73' | |
| 80' ⇄ | ▲ Nicolas Valentini ▼ Ville Koski | |
| 80' ⇄ | ▲ Carles Alena Castillo ▼ Angel Perez | |
| 84' | ⚽ 2 - 1 Mariano Diaz Mejia | |
| 90+2' | Nicolas Valentini | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 14 | 6 |
| Điểm | 1 | 5 | 13 | 19 |
Chủ = Rayo Vallecano · Khách = Alaves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rayo Vallecano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Rayo Vallecano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Alaves
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Rayo Vallecano 9 (60%)Hòa 0 (0%)Alaves 6 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 3 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Alaves | 1-2 (1-0) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/01/26 | Alaves | 2-0 (0-0) | Rayo Vallecano | 0 | 2 | B |
| 27/10/25 | Rayo Vallecano | 1-0 (0-0) | Alaves | +0.5 | 2 | T |
| 30/03/25 | Alaves | 0-2 (0-1) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2 | T |
| 26/10/24 | Rayo Vallecano | 1-0 (0-0) | Alaves | +0.25 | 2 | T |
| 10/03/24 | Alaves | 1-0 (1-0) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2 | B |
| 16/09/23 | Rayo Vallecano | 2-0 (1-0) | Alaves | +0.5 | 2 | T |
| 16/04/22 | Alaves | 1-0 (0-0) | Rayo Vallecano | 0 | 2 | B |
| 18/12/21 | Rayo Vallecano | 2-0 (2-0) | Alaves | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/01/19 | Alaves | 0-1 (0-0) | Rayo Vallecano | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/09/18 | Rayo Vallecano | 1-5 (1-2) | Alaves | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/02/09 | Alaves | 0-2 (0-2) | Rayo Vallecano | 0 | 2.25 | T |
| 14/09/08 | Rayo Vallecano | 2-1 (1-0) | Alaves | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/04 | Alaves | 3-0 (2-0) | Rayo Vallecano | - | - | B |
| 14/12/03 | Rayo Vallecano | 1-2 (1-1) | Alaves | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rayo Vallecano
BBTHBBTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Sevilla | 2-1 (0-1) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Ipswich Town | 3-0 (3-0) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Charleroi | 2-3 (0-1) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Feyenoord | 1-1 (1-1) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (2-0) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | Crystal Palace | 1-0 (0-0) | Rayo Vallecano | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Alaves | 1-2 (1-0) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Rayo Vallecano | 2-0 (1-0) | Villarreal | 0 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Valencia | 1-1 (1-1) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Rayo Vallecano | 1-1 (0-0) | Girona | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | Strasbourg | 0-1 (0-1) | Rayo Vallecano | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Getafe | 0-2 (0-1) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2 | T |
| 01/05/26 | Rayo Vallecano | 1-0 (0-0) | Strasbourg | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Rayo Vallecano | 3-3 (1-1) | Real Sociedad | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Rayo Vallecano | 1-0 (0-0) | RCD Espanyol | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | AEK Athens | 3-1 (2-0) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Rayo Vallecano | 0 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Rayo Vallecano | 3-0 (2-0) | AEK Athens | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Rayo Vallecano | 1-0 (0-0) | Elche | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | FC Barcelona | 1-0 (1-0) | Rayo Vallecano | -1.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Alaves
THTTHBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Alaves | 3-0 (0-0) | Getafe | +0.25 | 1.75 | T |
| 08/08/26 | Racing Santander | 1-1 (0-1) | Alaves | +0.25 | 2.75 | H |
| 31/07/26 | Alaves | 3-0 (2-0) | Castellon | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Girona | 0-1 (0-0) | Alaves | 0 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Alaves | 1-1 (0-1) | Eibar | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Alaves | 1-2 (1-0) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Real Oviedo | 0-1 (0-1) | Alaves | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Alaves | 1-0 (1-0) | FC Barcelona | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Elche | 1-1 (0-0) | Alaves | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Alaves | 2-4 (1-0) | Athletic Bilbao | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Alaves | 2-1 (0-1) | Mallorca | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Real Madrid | 2-1 (1-0) | Alaves | -1.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Real Sociedad | 3-3 (2-2) | Alaves | -0.75 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Alaves | 2-2 (1-1) | Osasuna | 0 | 2 | H |
| 22/03/26 | Celta Vigo | 3-4 (3-1) | Alaves | -0.75 | 2 | T |
| 14/03/26 | Alaves | 1-1 (1-0) | Villarreal | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/03/26 | Valencia | 3-2 (0-1) | Alaves | -0.25 | 2 | B |
| 28/02/26 | Levante | 2-0 (0-0) | Alaves | 0 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | Alaves | 2-2 (1-1) | Girona | +0.25 | 2 | H |
| 15/02/26 | Sevilla | 1-1 (1-0) | Alaves | -0.25 | 2 | H |
Đội hình
Rayo Vallecano
Alaves
13Augusto Batalla2Andrei Ratiu22Pelayo Fernandez24Florian Lejeune33Jozhua Vertrouwd6Pathe Ciss7CIsaac Palazon Camacho8Unai Lopez Cabrera19Jorge de Frutos Sebastian21Fran Perez10Sergio Camello1Antonio Sivera Salva7Angel Perez14Nahuel Tenaglia16Ville Koski17Jonathan Castro Otto, Jonny21Abde Rebbach8CAntonio Blanco18Mikel Rodriguez19Pablo Ibanez Lumbreras11Antonio Martinez Lopez15Lucas Boye
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Andrei Ratiu
- 6Pathe Ciss
- 7Isaac Palazon Camacho C▼ Rời sân 17'
- 8Unai Lopez Cabrera🎯 Kiến tạo 35'
- 10Sergio Camello⚽ Ghi bàn 48' · 🟨 Thẻ vàng 73'
- 13Augusto Batalla▼ Rời sân 60'
- 19Jorge de Frutos Sebastian🎯 Kiến tạo 48'
- 21Fran Perez▼ Rời sân 55'
- 22Pelayo Fernandez⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 55'
- 24Florian Lejeune
- 33Jozhua Vertrouwd
Khách · 532
- 1Antonio Sivera Salva
- 7Angel Perez▼ Rời sân 80'
- 8Antonio Blanco C
- 11Antonio Martinez Lopez
- 14Nahuel Tenaglia🟨 Thẻ vàng 45+2'
- 15Lucas Boye▼ Rời sân 62'
- 16Ville Koski▼ Rời sân 80'
- 17Jonathan Castro Otto, Jonny▼ Rời sân 70'
- 18Mikel Rodriguez▼ Rời sân 62'
- 19Pablo Ibanez Lumbreras
- 21Abde Rebbach
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
97
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
12
Sút bóng
815
Sút cầu môn
33
Tấn công
7793
Tấn công nguy hiểm
3557
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
326345
TL chuyền bóng thành công
79%80%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
10
Cứu thua
22
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
1820
Cắt bóng
1110
Tạt bóng thành công
28
Chuyền dài
1724
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.431.92
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
52 48
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T9 H0 B6T6 H0 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B2T2 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rayo Vallecano (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Alaves (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rayo Vallecano (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Alaves (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rayo Vallecano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-5-29 | Thành lập | 1921-1-23 |
| Campo Vallecas | Sân nhà | Mendizorroza |
| 15500 | Sức chứa | 19900 |
| Benat San Jose | HLV | Enrique Sanchez Flores |
| Madrid | Khu vực | VITORI |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 2.85 | 3.32 | 1.01 | 2.00 | 0.79 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.30 ↑ | 2.85 | 3.05 ↓ | 1.28 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.00 | 3.30 | 1.02 | 2.00 | 0.81 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 8.20 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.80 | 1.01 | 2.00 | 0.84 | 1.10 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.00 | 3.75 | 1.03 | 2.00 | 0.83 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.85 | 0.53 | 1.50 | 1.45 | 1.15 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.05 | 3.80 | 0.96 | 2.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 21.64 ↑ | 1.03 ↓ | 17.78 ↑ | 7.02 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.00 | 3.75 | 1.03 | 2.00 | 0.83 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.85 | 1.03 | 2.00 | 0.83 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 2.90 | 3.54 | 1.05 | 2.00 | 0.83 | 1.11 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.80 | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.12 | 3.89 | 1.00 | 2.00 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 4.20 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.05 | 3.80 | 0.96 | 2.00 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.62 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.03 | 3.75 | 1.01 | 2.00 | 0.81 | 0.83 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 12.66 ↑ | 1.13 ↓ | 10.70 ↑ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.14 | 2.87 | 3.15 | 1.08 | 2.25 | 0.66 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.25 ↑ | 5.25 ↑ | 2.75 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.10 | 4.20 | 0.51 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 3.29 | 4.43 | 1.40 | 2.25 | 0.67 | 0.76 | 0.25 | 1.24 |
| Live | 38.00 ↑ | 1.02 ↓ | 38.00 ↑ | 7.94 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.90 | 3.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.70 | 1.03 | 2.00 | 0.83 | 1.10 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.00 | 4.00 | 0.55 | 1.50 | 1.40 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.97 ↓ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.