Kết quả bóng đá trận Rayo Vallecano vs Racing Santander, 23:30 ngày 05/09/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 23:30 ngày 05/09/2026
Rayo Vallecano 3 Kết thúc HT 2-2 2
Racing Santander
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Campo Vallecas Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Rayo Vallecano | Phút | |
| Valentin O. | 2' | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Canales S. | |
| Ratiu A. (Kiến tạo: Sergio Camello) 1 - 2 ⚽ | 17' | |
| 25' | Zabiri Y. | |
| 28' | ⚽ 1 - 3 Garcia P. | |
| 29' | ⚽ 1 - 4 | |
| HT 2-2 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 14 | 22 | 25 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 12 |
Chủ = Rayo Vallecano · Khách = Racing Santander
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rayo Vallecano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Rayo Vallecano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 16 | 8 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 8 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 12 | 1 | 17 |
Racing Santander
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 25 | 7 | 10 | 90 | 61 | 82 | 1 |
| Sân nhà | 21 | 15 | 2 | 4 | 55 | 29 | 47 | 1 |
| Sân khách | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 | 32 | 35 | 2 |
Đội hình
Rayo Vallecano
Racing Santander
1Cardenas D.2Ratiu A.6Ciss P.17Pedrosa A.24Lejeune F.4Diaz P.8Lopez U.23Valentin O.10Camello S.18Garcia A.19de Frutos J.13Agirrezabala J.2Mantilla A.4Hernando J.16F.González17Jorge Salinas18M.Prati23Martin I.10Vicente I.15Garcia P.20Canales S.21Zabiri Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Cardenas D.
- 2Ratiu A.⚽ Ghi bàn 17'
- 4Diaz P.
- 6Ciss P.
- 8Lopez U.
- 10Camello S.🎯 Kiến tạo 17'
- 17Pedrosa A.
- 18Garcia A.
- 19de Frutos J.
- 23Valentin O.🟨 Thẻ vàng 2'
- 24Lejeune F.
Khách · 4231
- 2Mantilla A.
- 4Hernando J.
- 10Vicente I.
- 13Agirrezabala J.
- 15Garcia P.⚽ Ghi bàn 28'
- 16F.González
- 17Jorge Salinas
- 18M.Prati
- 20Canales S.⚽ Ghi bàn 4'
- 21Zabiri Y.🟨 Thẻ vàng 25'
- 23Martin I.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
44
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
14997
TL chuyền bóng thành công
90%78%
Phạm lỗi
56
Cứu thua
21
Quả ném biên
53
Chuyền dài
145
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rayo Vallecano (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Racing Santander (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rayo Vallecano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-5-29 | Thành lập | 1913-6-14 |
| Campo Vallecas | Sân nhà | El Sardinero |
| 15500 | Sức chứa | 22271 |
| Benat San Jose | HLV | Jose Alberto Lopez |
| Madrid | Khu vực | Santander |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.23 | 2.93 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.62 ↑ | 3.05 ↑ | 1.28 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.30 | 3.20 | 0.94 | 2.50 | 0.94 | 0.97 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.94 | 2.50 | 0.91 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.77 ↑ | 5.50 | 0.43 ↓ | 0.53 ↓ | -0.25 | 1.62 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.40 | 2.97 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.80 ↑ | 118.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.40 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.26 ↑ | 3.35 ↓ | 3.10 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.40 | 3.15 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.80 ↑ | 118.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.65 | 3.15 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 56.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.24 | 3.00 | 0.92 | 2.50 | 0.96 | 0.95 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.40 ↑ | 105.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.52 | 4.55 | 0.97 | 2.25 | 0.89 | 0.83 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.59 ↑ | 3.03 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.35 | 4.50 | 0.94 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 468.00 ↑ | 7.44 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 11.72 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.45 | 3.36 | 0.80 | 2.25 | 1.01 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.48 ↑ | 3.19 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.99 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.40 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 3.62 | 4.65 | 1.01 | 2.25 | 0.93 | 0.65 | 0.25 | 1.44 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.42 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.25 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.25 | 3.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 3.50 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.30 ↓ | 3.10 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rayo Vallecano | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Racing Santander | -1/2 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).