Kết quả bóng đá trận Rayo Vallecano vs RCD Espanyol, 00:00 ngày 16/09/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 16/09/2026
Rayo Vallecano 2 Kết thúc HT 2-0 1
RCD Espanyol
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Campo Vallecas Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Rayo Vallecano | Phút | |
| Garcia A. 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Pedrosa A. (Kiến tạo: Alvaro Garcia) 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| Lopez U. | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 22 | 17 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 9 |
Chủ = Rayo Vallecano · Khách = RCD Espanyol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rayo Vallecano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Rayo Vallecano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 16 | 8 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 8 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 12 | 1 | 17 |
RCD Espanyol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 11 | 8 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 4 | 16 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 4 | 10 |
Đội hình
Rayo Vallecano
RCD Espanyol
25Audero E.2Ratiu A.15Sadick M.17Pedrosa A.24Lejeune F.4Diaz P.6Ciss P.8Lopez U.10Camello S.14Tsitaishvili G.18Garcia A.13Dmitrovic M.5Riedel C.6Cabrera L.21Roger Hinojo23El Hilali O.4Urko G.20Gabriel Moscardo3Hartman Q.26Bauza R.28Javi Hernández9Roberto Fernández
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Ratiu A.
- 4Diaz P.
- 6Ciss P.
- 8Lopez U.🟨 Thẻ vàng 45'
- 10Camello S.
- 14Tsitaishvili G.
- 15Sadick M.
- 17Pedrosa A.⚽ Ghi bàn 26'
- 18Garcia A.⚽ Ghi bàn 3' · 🎯 Kiến tạo 26'
- 24Lejeune F.
- 25Audero E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
115
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
67%33%
Chuyền bóng
307146
TL chuyền bóng thành công
86%75%
Phạm lỗi
47
Việt vị
01
Quả ném biên
87
Chuyền dài
1811
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rayo Vallecano (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
RCD Espanyol (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rayo Vallecano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-5-29 | Thành lập | 1900-10-27 |
| Campo Vallecas | Sân nhà | RCDE Stadium |
| 15500 | Sức chứa | 40500 |
| Benat San Jose | HLV | Manolo Gonzalez |
| Madrid | Khu vực | Barcelona |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.33 | 3.17 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.42 ↑ | 2.88 ↓ | 1.33 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.80 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 1.02 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.60 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.35 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 1.07 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.35 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 1.07 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.50 | 3.65 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.50 ↑ | 56.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.47 | 1.02 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 195.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.50 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 15.89 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.49 | 3.70 | 1.08 | 2.50 | 0.87 | 0.58 | 0.00 | 1.62 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 473.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.50 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rayo Vallecano | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| RCD Espanyol | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).