Kết quả bóng đá trận Rayon Sports FC vs Police(RWA), 23:30 ngày 27/08/2026
Cúp Rwanda · 23:30 ngày 27/08/2026
Rayon Sports FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Police(RWA)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Rayon Sports FC | Phút | |
| 40' | ||
| HT 0-0 | ||
| 57' | ||
| 69' | ||
| 89' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 14 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Điểm | 5 | 2 | 22 | 9 |
Chủ = Rayon Sports FC · Khách = Police(RWA)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rayon Sports FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 13 (34%) | Hòa/Hòa | 10 (37%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rayon Sports FC 10 (50%)Hòa 6 (30%)Police(RWA) 4 (20%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 6 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 3 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Police(RWA) | - | - | H |
| 12/03/26 | Police(RWA) | 0-0 (0-0) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 13/02/26 | Police(RWA) | 0-1 (0-0) | Rayon Sports FC | - | - | T |
| 29/01/26 | Rayon Sports FC | 0-1 (0-0) | Police(RWA) | - | - | B |
| 02/10/25 | Rayon Sports FC | 0-1 (0-1) | Police(RWA) | - | - | B |
| 28/01/25 | Rayon Sports FC | 1-1 (1-1) | Police(RWA) | - | - | H |
| 04/01/25 | Rayon Sports FC | 2-0 (1-0) | Police(RWA) | - | - | T |
| 11/02/24 | Rayon Sports FC | 2-1 (0-0) | Police(RWA) | - | - | T |
| 28/01/24 | Police(RWA) | 1-1 (0-0) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 28/11/23 | Police(RWA) | 1-2 (0-1) | Rayon Sports FC | - | - | T |
| 03/05/23 | Rayon Sports FC | 3-2 (1-0) | Police(RWA) | - | - | T |
| 26/04/23 | Police(RWA) | 2-3 (1-3) | Rayon Sports FC | - | - | T |
| 01/04/23 | Rayon Sports FC | 2-4 (2-2) | Police(RWA) | - | - | B |
| 08/09/22 | Police(RWA) | 0-1 (0-0) | Rayon Sports FC | - | - | T |
| 27/06/22 | Rayon Sports FC | 4-0 (0-0) | Police(RWA) | - | - | T |
| 22/12/21 | Rayon Sports FC | 1-0 (0-0) | Police(RWA) | - | - | T |
| 10/06/21 | Police(RWA) | 1-1 (1-1) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 04/12/19 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Police(RWA) | - | - | H |
| 03/07/19 | Rayon Sports FC | 3-1 (2-0) | Police(RWA) | - | - | T |
| 21/12/18 | Rayon Sports FC | 0-1 (0-0) | Police(RWA) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rayon Sports FC
THTTTTHTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Rayon Sports FC | 2-1 (1-0) | Al-Ahli Wad Madani | - | - | T |
| 07/08/26 | Gor Mahia | 1-1 (0-1) | Rayon Sports FC | 0 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Rayon Sports FC | 3-1 (1-0) | Jamus FC | - | - | T |
| 02/08/26 | Rayon Sports FC | 1-0 (1-0) | Al-Hilal Omdurman | - | - | T |
| 29/07/26 | Rayon Sports FC | 1-0 (1-0) | Tusker | +0.75 | 2 | T |
| 26/07/26 | Rayon Sports FC | 2-0 (0-0) | KVZSC | +1 | 2 | T |
| 30/05/26 | Rayon Sports FC | 1-1 (1-0) | Kiyovu FC | - | - | H |
| 26/05/26 | Rayon Sports FC | 2-0 (0-0) | Bugesera | - | - | T |
| 23/05/26 | APR FC | 1-1 (0-1) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 15/05/26 | Rayon Sports FC | 1-1 (0-1) | Gorilla FC | - | - | H |
| 12/05/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Gorilla FC | - | - | H |
| 09/05/26 | Rayon Sports FC | 2-1 (2-0) | Marines FC | - | - | T |
| 06/05/26 | Muhanga | 1-0 (1-0) | Rayon Sports FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Rayon Sports FC | 1-1 (1-1) | APR FC | - | - | H |
| 26/04/26 | Amagaju | 0-2 (0-1) | Rayon Sports FC | - | - | T |
| 22/04/26 | Gorilla FC | 1-1 (1-1) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 19/04/26 | Rutsiro FC | 0-0 (0-0) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 04/04/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Gicumbi FC | - | - | H |
| 23/03/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Gasogi Utd | - | - | H |
| 19/03/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Police(RWA) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Police(RWA)
HHHHHTBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 6/6 (10 trận) Châu Á: 1/7/2 T/X: 6/4/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Police(RWA) | 0-0 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | H |
| 16/05/26 | Police(RWA) | 1-1 (0-1) | Al-Hilal Omdurman | - | - | H |
| 09/05/26 | Musanze FC | 0-0 (0-0) | Police(RWA) | - | - | H |
| 06/05/26 | Mukura Victory Sports | 0-0 (0-0) | Police(RWA) | - | - | H |
| 01/05/26 | Gorilla FC | 1-1 (1-0) | Police(RWA) | - | - | H |
| 25/04/26 | Police(RWA) | 2-0 (1-0) | Marines FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Police(RWA) | 0-1 (0-1) | Bugesera | - | - | B |
| 04/04/26 | Amagaju | 2-1 (0-0) | Police(RWA) | - | - | B |
| 22/03/26 | Police(RWA) | 1-1 (0-1) | Etincelles | - | - | H |
| 19/03/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Police(RWA) | - | - | H |
| 16/03/26 | Gicumbi FC | 1-2 (0-1) | Police(RWA) | - | - | T |
| 12/03/26 | Police(RWA) | 0-0 (0-0) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 10/03/26 | Police(RWA) | 0-1 (0-0) | Al Merreikh | - | - | B |
| 06/03/26 | Police(RWA) | 3-1 (2-0) | Gicumbi FC | - | - | T |
| 01/03/26 | Muhanga | 1-1 (1-0) | Police(RWA) | - | - | H |
| 25/02/26 | Rutsiro FC | 0-0 (0-0) | Police(RWA) | - | - | H |
| 20/02/26 | Police(RWA) | 1-1 (0-0) | APR FC | - | - | H |
| 17/02/26 | Gicumbi FC | 1-1 (0-1) | Police(RWA) | - | - | H |
| 13/02/26 | Police(RWA) | 0-1 (0-0) | Rayon Sports FC | - | - | B |
| 08/02/26 | Police(RWA) | 0-1 (0-0) | AS Kigali | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
68
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
64
Tấn công
131106
Tấn công nguy hiểm
8267
Sút ngoài cầu môn
127
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B4T4 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rayon Sports FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.47 bàn/trận
Police(RWA) (27 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rayon Sports FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.44 | 2.60 | 2.90 | 0.89 | 2.25 | 0.88 | 0.67 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.50 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.97 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 2.36 | 3.14 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 8.74 ↑ | 1.08 ↓ | 9.23 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.85 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.64 | 2.42 | 3.35 | 0.76 | 2.25 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 8.43 ↑ | 1.15 ↓ | 9.63 ↑ | 2.73 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.07 | 2.64 | 0.86 | 2.50 | 0.82 | 0.94 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 7.55 ↑ | 1.10 ↓ | 8.55 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.15 | 2.75 | 0.87 | 2.25 | 0.74 | 0.89 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 2.86 | 2.92 | 1.00 | 2.25 | 0.73 | 1.00 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 10.09 ↑ | 1.07 ↓ | 12.84 ↑ | 2.45 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.94 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 5.67 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.80 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.80 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rayon Sports FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Police(RWA) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).