Kết quả bóng đá trận RB Bragantino Youth vs Maua SP Youth, 01:00 ngày 22/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 22/08/2026
RB Bragantino Youth 4 Kết thúc HT 2-0 0
Maua SP Youth
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| RB Bragantino Youth | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 58' | |
| 4 - 0 ⚽ | 67' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 40 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 9 | 24 |
| Điểm | 9 | 3 | 25 | 8 |
Chủ = RB Bragantino Youth · Khách = Maua SP Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RB Bragantino Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (46%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 9 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Thành tích gần đây — RB Bragantino Youth
TTTTBTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 43/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Gremio Prudente SP (Youth) | 1-3 (1-2) | RB Bragantino Youth | - | - | T |
| 13/08/26 | RB Bragantino Youth | 2-0 (2-0) | Guarani SP (Youth) | - | - | T |
| 08/08/26 | Ituano (Youth) | 0-3 (0-1) | RB Bragantino Youth | - | - | T |
| 03/08/26 | RB Bragantino Youth | 16-1 (7-1) | Tanabi SP (Youth) | - | - | T |
| 31/07/26 | Palmeiras (Youth) | 2-0 (0-0) | RB Bragantino Youth | - | - | B |
| 27/07/26 | Palmeiras (Youth) | 0-3 (0-0) | RB Bragantino Youth | - | - | T |
| 24/07/26 | RB Bragantino Youth | 3-3 (1-1) | Palmeiras (Youth) | - | - | H |
| 19/07/26 | RB Bragantino Youth | 3-1 (2-0) | Porto Ferreira U20 | - | - | T |
| 16/07/26 | RB Bragantino Youth | 3-1 (1-1) | Atletico Paranaense (Youth) | - | - | T |
| 12/07/26 | XV de Jau (Youth) | 1-7 (1-3) | RB Bragantino Youth | - | - | T |
| 09/07/26 | Atletico Paranaense (Youth) | 0-1 (0-0) | RB Bragantino Youth | - | - | T |
| 05/07/26 | Referencia SP Youth | 1-4 (0-2) | RB Bragantino Youth | - | - | T |
| 02/07/26 | America MG (Youth) | 0-5 (0-1) | RB Bragantino Youth | - | - | T |
| 29/06/26 | RB Bragantino Youth | 3-1 (1-0) | Capivariano FC SP Youth | - | - | T |
| 26/06/26 | RB Bragantino Youth | 2-5 (1-2) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | B |
| 21/06/26 | Vasco da Gama (Youth) | 0-1 (0-0) | RB Bragantino Youth | - | - | T |
| 18/06/26 | RB Bragantino Youth | 3-0 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | T |
| 12/06/26 | Sao Paulo Youth | 0-2 (0-1) | RB Bragantino Youth | - | - | T |
| 06/06/26 | RB Bragantino Youth | 3-1 (2-0) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | T |
| 01/06/26 | Sfera Youth | 0-2 (0-1) | RB Bragantino Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — Maua SP Youth
BTBBHBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/21 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Maua SP Youth | 0-5 (0-2) | Gremio Osasco Audax Youth | - | - | B |
| 12/08/26 | Porto Ferreira U20 | 0-1 (0-1) | Maua SP Youth | - | - | T |
| 03/08/26 | Maua SP Youth | 0-2 (0-2) | Palmeiras (Youth) | - | - | B |
| 25/07/26 | Maua SP Youth | 1-2 (1-0) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | B |
| 18/07/26 | Ituano (Youth) | 1-1 (1-1) | Maua SP Youth | - | - | H |
| 11/07/26 | Guarani SP (Youth) | 2-1 (2-0) | Maua SP Youth | - | - | B |
| 04/07/26 | Maua SP Youth | 2-1 (0-0) | Tanabi SP (Youth) | - | - | T |
| 27/06/26 | Sfera Youth | 6-0 (4-0) | Maua SP Youth | - | - | B |
| 13/06/26 | Maua SP Youth | 1-1 (1-0) | Agua Santa SP Youth | - | - | H |
| 06/06/26 | XV de Jau (Youth) | 1-0 (0-0) | Maua SP Youth | - | - | B |
| 30/05/26 | Maua SP Youth | 0-0 (0-0) | Gremio Prudente SP (Youth) | - | - | H |
| 13/09/25 | Sao Paulo Youth | 2-0 (0-0) | Maua SP Youth | - | - | B |
| 06/09/25 | Maua SP Youth | 2-2 (1-1) | Sao Paulo Youth | - | - | H |
| 13/08/25 | Tanabi SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Maua SP Youth | - | - | B |
| 07/08/25 | Maua SP Youth | 0-1 (0-0) | Guarani SP (Youth) | - | - | B |
| 26/07/25 | Ibrachina Youth | 3-0 (3-0) | Maua SP Youth | - | - | B |
| 19/07/25 | Gremio Prudente SP (Youth) | 2-0 (2-0) | Maua SP Youth | - | - | B |
| 12/07/25 | Maua SP Youth | 2-0 (1-0) | XV de Piracicaba (Youth) | - | - | T |
| 06/07/25 | Flamengo-SP (Youth) | 1-1 (1-0) | Maua SP Youth | - | - | H |
| 29/06/25 | Sao Paulo Youth | 2-0 (1-0) | Maua SP Youth | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
214
Sút cầu môn
142
Tấn công
167102
Tấn công nguy hiểm
12856
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RB Bragantino Youth (30 trận)
Ghi 3.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Maua SP Youth (12 trận)
Ghi 0.58 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| RB Bragantino Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 6.00 | 11.50 | 0.62 | 4.25 | 0.72 | 0.63 | 3.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.50 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.05 | 10.00 | 28.00 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 40.00 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.04 | 8.40 | 24.00 | 0.76 | 4.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.75 ↑ | 35.78 ↑ | 1.39 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.04 | 8.40 | 25.00 | 0.84 | 4.25 | 0.86 | 0.78 | 3.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↓ | 15.60 ↓ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 14.00 | 15.00 | 0.81 | 4.50 | 0.71 | 0.76 | 3.50 | 0.76 |
| Live | 1.07 ↑ | 8.75 ↓ | 18.00 ↑ | 0.77 ↓ | 4.00 | 0.88 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.02 | 10.50 | 43.00 | 1.20 | 4.50 | 0.59 | 0.83 | 3.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.80 ↑ | 26.00 ↓ | 4.14 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 13.00 | 19.00 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.98 | 3.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.08 | 7.50 | 29.00 | 1.10 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.87 | 4.25 | 0.81 | 0.81 | 3.00 | 0.87 |
| Live | - | - | - | 0.78 ↓ | 4.25 | 0.93 ↑ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.