Kết quả bóng đá trận RB Leipzig vs Borussia Monchengladbach, 20:30 ngày 29/08/2026

Bundesliga (Đức) · 20:30 ngày 29/08/2026
RB Leipzig
3 Kết thúc HT 1-0 0
Borussia Monchengladbach
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Red Bull Arena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

RB LeipzigBorussia Monchengladbach
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sven Jablonski
6'
🎯 Dứt điểm - Philipp Sander (chân phải) — chệch khung thành
11'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ezechiel Banzuzi (chân phải) — chệch khung thành
16'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Tidiam Gomis (chân phải) — chệch khung thành
18'
21'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Brajan Gruda (chân trái) — bị cản phá
23'
BÀN THẮNG - Bote Baku 1-0, kiến tạo: Tidiam Gomis
25'
🎯 Dứt điểm - Bote Baku (chân trái) — vào lưới
26'
🎯 Dứt điểm - Tidiam Gomis (chân phải) — bị chặn
27'
Phạt góc
28'
31'
🎯 Dứt điểm - Lukas Ullrich (chân trái) — bị chặn
32'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ezechiel Banzuzi (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Antonio Eromonsele Nordby Nusa (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Tidiam Gomis (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Willi Orban (đánh đầu) Post
42'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - David Raum (chân trái) — bị cản phá
45'
45'
🎯 Dứt điểm - Robin Hack (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (chân trái) — bị chặn
45+1'
🚩 Việt vị
Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Bote Baku (chân trái) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Ezechiel Banzuzi (chân phải) — chệch khung thành
48'
BÀN THẮNG - Antonio Eromonsele Nordby Nusa 2-0, kiến tạo: Tidiam Gomis
49'
🎯 Dứt điểm - Antonio Eromonsele Nordby Nusa (chân phải) — vào lưới
49'
🎯 Dứt điểm - Antonio Eromonsele Nordby Nusa (chân phải) — bị cản phá
57'
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Rocco Reitz (chân trái) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Brajan Gruda (chân trái) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Antonio Eromonsele Nordby Nusa (chân phải) — bị cản phá
60'
Phạt góc
60'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Ezechiel Banzuzi (chân trái) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Willi Orban (chân phải) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Castello Lukeba (chân trái) — chệch khung thành
61'
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Tidiam Gomis (chân phải) — bị chặn
61'
63'
🎯 Dứt điểm - Daiki Hashioka (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào David Herold, ra Wael Mohya
64'
🔁 Thay người: vào Isac Lidberg, ra Robin Hack
64'
🔁 Thay người: vào Franck Honorat, ra Kevin Stoger
64'
🔁 Thay người: vào Mathieu Nguefack, ra Lukas Ullrich
🔁 Thay người: vào Christopher Nkunku, ra Tidiam Gomis
64'
BÀN THẮNG - Rocco Reitz 3-0, kiến tạo: Christopher Nkunku
66'
🎯 Dứt điểm - Rocco Reitz (chân phải) — vào lưới
66'
🟨 Thẻ vàng - Antonio Eromonsele Nordby Nusa
72'
🔁 Thay người: vào Johan Bakayoko, ra Brajan Gruda
73'
🔁 Thay người: vào Benjamin Henrichs, ra Bote Baku
73'
76'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Isac Lidberg (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Philipp Sander (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Shuto Machino, ra Tim Kleindienst
77'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Joseph Scally (chân phải) — chệch khung thành
80'
🚩 Việt vị
81'
🎯 Dứt điểm - Tim Kleindienst (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Franck Honorat (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Arthur Vermeeren, ra Rocco Reitz
83'
🔁 Thay người: vào Conrad Harder, ra Ezechiel Banzuzi
83'
85'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Arthur Vermeeren (chân phải) — chệch khung thành
86'
86'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Conrad Harder (chân trái) — bị cản phá
87'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ko Itakura (chân trái) — bị chặn
90+2'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Franck Honorat (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🚩 Việt vị
90+5'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Hugo Bolin
🎯 Dứt điểm - Conrad Harder (chân trái) — bị chặn
90+5'
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

RB Leipzig Phút Borussia Monchengladbach
Bote Baku(Assists:Tidiam Gomis) (Kiến tạo: Tidiam Gomis) 1 - 0 25'
Baku R. (Kiến tạo: Tidiam Gomis) 2 - 0 26'
HT 1-0
Antonio Eromonsele Nordby Nusa(Assists:Tidiam Gomis) (Kiến tạo: Tidiam Gomis) 3 - 0 49'
64' ▲ David Herold ▼ Wael Mohya
64' ▲ Isac Lidberg ▼ Robin Hack
64' ▲ Franck Honorat ▼ Kevin Stoger
64' ▲ Mathieu Nguefack ▼ Lukas Ullrich
▲ Christopher Nkunku ▼ Tidiam Gomis64'
Rocco Reitz(Assists:Christopher Nkunku) (Kiến tạo: Christopher Nkunku) 4 - 0 66'
Antonio Eromonsele Nordby Nusa 72'
▲ Johan Bakayoko ▼ Brajan Gruda73'
▲ Benjamin Henrichs ▼ Bote Baku73'
76' ▲ Shuto Machino ▼ Tim Kleindienst
▲ Arthur Vermeeren ▼ Rocco Reitz83'
▲ Conrad Harder ▼ Ezechiel Banzuzi83'
90+5'📺 Hugo Bolin(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 58
Hòa 00 00
Bại 12 52
Ghi bàn 108 2039
Mất bàn 37 1612
Điểm 63 1524

Chủ = RB Leipzig · Khách = Borussia Monchengladbach

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

RB Leipzig (9)Hiệp 1 / Cả trậnBorussia Monchengladbach (11)
4 (44%)Thắng/Thắng6 (55%)
1 (11%)Thắng/Bại1 (9%)
1 (11%)Hòa/Thắng1 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
3 (33%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

RB Leipzig

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21014337
Sân nhà11003036
Sân khách100113011
6 gần6402146--

Borussia Monchengladbach

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200237018
Sân nhà100134016
Sân khách100103016
6 gần6600263--

Thành tích đối đầu (20 trận)

RB Leipzig 11 (55%)Hòa 5 (25%)Borussia Monchengladbach 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D111/04/26RB Leipzig1-0 (0-0)Borussia Monchengladbach11-4+13.25T
GER D129/11/25Borussia Monchengladbach0-0 (0-0)RB Leipzig5-6+0.253.25H
GER D129/03/25Borussia Monchengladbach1-0 (0-0)RB Leipzig5-8+0.253B
GER D110/11/24RB Leipzig0-0 (0-0)Borussia Monchengladbach8-4+13.25H
GER D118/02/24RB Leipzig2-0 (1-0)Borussia Monchengladbach8-4+1.253.5T
GER D123/09/23Borussia Monchengladbach0-1 (0-0)RB Leipzig11-6+0.53T
GER D111/03/23RB Leipzig3-0 (0-0)Borussia Monchengladbach11-0+1.253T
GER D117/09/22Borussia Monchengladbach3-0 (2-0)RB Leipzig8-3+0.253B
GER D103/05/22Borussia Monchengladbach3-1 (2-1)RB Leipzig3-8+0.53B
GER D111/12/21RB Leipzig4-1 (2-0)Borussia Monchengladbach6-0+0.753T
GER D128/02/21RB Leipzig3-2 (0-2)Borussia Monchengladbach3-4+0.752.75T
GER D101/11/20Borussia Monchengladbach1-0 (0-0)RB Leipzig2-4+0.253B
GER D102/02/20RB Leipzig2-2 (0-2)Borussia Monchengladbach4-4+13H
GER D131/08/19Borussia Monchengladbach1-3 (0-1)RB Leipzig9-5+0.253T
GER D120/04/19Borussia Monchengladbach1-2 (0-1)RB Leipzig2-402.75T
GER D102/12/18RB Leipzig2-0 (2-0)Borussia Monchengladbach5-4+0.53T
GER D104/02/18Borussia Monchengladbach0-1 (0-0)RB Leipzig1-702.75T
GER D116/09/17RB Leipzig2-2 (2-1)Borussia Monchengladbach3-2+0.752.75H
GER D119/02/17Borussia Monchengladbach1-2 (0-1)RB Leipzig8-302.5T
GER D122/09/16RB Leipzig1-1 (1-0)Borussia Monchengladbach5-202.75H

Thành tích gần đây — RB Leipzig

TBBTTTBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC22/08/26Eintracht Trier0-6 (0-3)RB Leipzig2-11+3.754.75T
Ger LTC15/08/26Bayern Munchen3-1 (1-0)RB Leipzig2-1-1.53.75B
INT CF08/08/26Leeds United2-0 (1-0)RB Leipzig1-0--B
INT CF01/08/26RB Leipzig4-0 (1-0)SC Verl---T
INT CF25/07/26RB Leipzig1-0 (1-0)Ingolstadt-+23.5T
INT CF18/07/26VSG Altglienicke1-2 (1-1)RB Leipzig2-3--T
INT CF30/05/26Mamelodi Sundowns3-1 (0-1)RB Leipzig6-5+12.75B
GER D116/05/26SC Freiburg4-1 (2-1)RB Leipzig1-2+0.253.25B
GER D109/05/26RB Leipzig2-1 (1-0)St. Pauli3-5+1.253T
GER D102/05/26Bayer Leverkusen4-1 (2-0)RB Leipzig7-3-0.53.5B
GER D125/04/26RB Leipzig3-1 (2-0)Union Berlin10-4+1.53T
GER D118/04/26Eintracht Frankfurt1-3 (1-1)RB Leipzig4-6+0.253.25T
GER D111/04/26RB Leipzig1-0 (0-0)Borussia Monchengladbach11-4+13.25T
GER D104/04/26Werder Bremen1-2 (0-1)RB Leipzig1-0+0.53.25T
GER D121/03/26RB Leipzig5-0 (4-0)TSG Hoffenheim1-3+0.53.25T
GER D116/03/26VfB Stuttgart1-0 (0-0)RB Leipzig5-6-0.253.25B
GER D107/03/26RB Leipzig2-1 (0-1)Augsburg6-8+1.253.25T
GER D102/03/26Hamburger SV1-2 (1-1)RB Leipzig4-9+0.253T
GER D122/02/26RB Leipzig2-2 (2-0)Borussia Dortmund6-2+0.253.25H
GER D115/02/26RB Leipzig2-2 (0-0)VfL Wolfsburg6-2+1.253.25H

Thành tích gần đây — Borussia Monchengladbach

TTTTTTTTBT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 38/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC23/08/26TSV Schott Mainz0-5 (0-2)Borussia Monchengladbach1-8+4.255.25T
INT CF15/08/26Borussia Monchengladbach2-1 (2-0)Aston Villa5-3-0.253.25T
INT CF12/08/26SSVg Velbert0-8 (0-2)Borussia Monchengladbach2-6+4.755.5T
INT CF01/08/26Hansa Rostock1-3 (0-0)Borussia Monchengladbach6-4+13.25T
INT CF25/07/26Rot-Weiss Essen1-2 (0-1)Borussia Monchengladbach4-8+13.5T
INT CF18/07/26Wuppertaler0-6 (0-2)Borussia Monchengladbach1-5+5.56T
INT CF20/05/26SC Spelle-Venhaus2-6 (1-3)Borussia Monchengladbach4-14--T
GER D116/05/26Borussia Monchengladbach4-0 (2-0)TSG Hoffenheim2-9-0.753.5T
GER D109/05/26Augsburg3-1 (2-0)Borussia Monchengladbach3-2-0.252.75B
GER D103/05/26Borussia Monchengladbach1-0 (0-0)Borussia Dortmund1-1-0.53T
GER D125/04/26VfL Wolfsburg0-0 (0-0)Borussia Monchengladbach8-503H
GER D120/04/26Borussia Monchengladbach1-1 (1-0)FSV Mainz 050-602.5H
GER D111/04/26RB Leipzig1-0 (0-0)Borussia Monchengladbach11-4-13.25B
GER D104/04/26Borussia Monchengladbach2-2 (1-1)Heidenheimer2-3+13H
INT CF27/03/26VfL Osnabruck2-2 (2-0)Borussia Monchengladbach7-7+12.75H
GER D121/03/26FC Koln3-3 (2-2)Borussia Monchengladbach5-3-0.252.75H
GER D114/03/26Borussia Monchengladbach2-0 (1-0)St. Pauli2-2+0.52.25T
GER D107/03/26Bayern Munchen4-1 (2-0)Borussia Monchengladbach7-1-2.54B
GER D128/02/26Borussia Monchengladbach1-0 (0-0)Union Berlin6-202.25T
GER D122/02/26SC Freiburg2-1 (1-0)Borussia Monchengladbach3-3-0.252.5B

Đội hình

RB LeipzigBorussia Monchengladbach
26Maarten Vandevoordt4Willi Orban17Bote Baku22CDavid Raum23Castello Lukeba6Ezechiel Banzuzi13Nicolas Seiwald20Rocco Reitz7Antonio Eromonsele Nordby Nusa10Brajan Gruda27Tidiam Gomis1Moritz Nicolas4Kevin Diks6Ko Itakura14Daiki Hashioka26Lukas Ullrich7Kevin Stoger16Philipp Sander25Robin Hack36Wael Mohya38Hugo Bolin11CTim Kleindienst

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
25
15
Sút cầu môn
11
4
Tấn công
91
84
Tấn công nguy hiểm
39
45
Sút ngoài cầu môn
10
5
Cản bóng
4
6
Đá phạt trực tiếp
13
10
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
427
474
TL chuyền bóng thành công
84%
86%
Phạm lỗi
10
13
Việt vị
0
5
Cứu thua
4
8
Tắc bóng
5
10
Quả ném biên
21
16
Cắt bóng
8
4
Tạt bóng thành công
8
6
Chuyền dài
25
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.95
0.97
Cơ hội rõ rệt
6
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4
T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B0
T0 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

RB Leipzig (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Borussia Monchengladbach (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
RB LeipzigBorussia Monchengladbach

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
RB LeipzigBorussia Monchengladbach

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
74
Thắng 1
25
Hòa
12
Thua 1
52
Thua 2+
RB LeipzigBorussia Monchengladbach

RB Leipzig

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Tiền đạo
8.7514/320/293🟨
17Bote Baku
Tiền vệ
7.9812/134/474
20Rocco Reitz
Tiền vệ
7.9412/119/260
4Willi Orban
Hậu vệ
7.862/150/570
10Brajan Gruda
Tiền đạo
7.832/228/331
23Castello Lukeba
Hậu vệ
7.641/057/643
26Maarten Vandevoordt
Thủ môn
7.540/035/400
22David Raum
Hậu vệ
7.421/136/411
27Tidiam Gomis
Tiền đạo
7.224/013/151
13Nicolas Seiwald
Tiền vệ
7.180/027/325
6Ezechiel Banzuzi
Tiền đạo
6.814/119/202
28Christopher Nkunku (dự bị)
Trung phong
6.7610/07/70
9Conrad Harder (dự bị)
Tiền đạo
6.322/11/10
39Benjamin Henrichs (dự bị)
Hậu vệ
6.310/06/91
48Arthur Vermeeren (dự bị)
Tiền vệ
6.071/04/40
11Johan Bakayoko (dự bị)
Tiền đạo
5.90/02/20

Borussia Monchengladbach

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Moritz Nicolas
Thủ môn
7.610/030/380
38Hugo Bolin
Tiền vệ
6.464/220/245
16Philipp Sander
Tiền vệ
6.312/063/654
26Lukas Ullrich
Hậu vệ
6.211/014/173
25Robin Hack
Tiền đạo
6.031/016/232
36Wael Mohya
Tiền vệ
6.010/019/210
4Kevin Diks
Hậu vệ
5.960/073/782
6Ko Itakura
Trung vệ
5.931/050/581
11Tim Kleindienst
Tiền đạo
5.921/013/152
14Daiki Hashioka
Hậu vệ
5.821/025/330
7Kevin Stoger
Tiền vệ
5.780/033/421
9Franck Honorat (dự bị)
Tiền đạo
7.212/214/140
20David Herold (dự bị)
Hậu vệ
6.370/08/113
0 (dự bị)
6.270/019/200
29Joseph Scally (dự bị)
Hậu vệ
5.941/012/140
3Isac Lidberg (dự bị)
Tiền đạo
5.891/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

RB Leipzig Thông tin Borussia Monchengladbach
2009-5-19 Thành lập 1900-8-1
Red Bull Arena Sân nhà Borussia-Park
44345 Sức chứa 54067
Martin Demichelis HLV Eugen Polanski
Leipzig Khu vực Monchengladbach
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.504.254.750.943.250.860.891.000.95
Live1.504.254.750.92 ↓3.500.861.30 ↑0.250.52 ↓
EasybetsSớm1.524.505.601.013.250.840.831.000.95
Live1.04 ↓51.00 ↑201.00 ↑3.30 ↑3.500.15 ↓0.39 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.504.335.000.943.250.870.841.000.97
Live1.02 ↓13.00 ↑91.00 ↑1.46 ↑3.500.53 ↓1.83 ↑0.250.47 ↓
Mansion88Sớm1.524.405.100.983.250.880.901.000.98
Live1.02 ↓16.00 ↑140.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.49 ↓0.001.75 ↑
InterwettenSớm1.554.006.001.153.500.650.751.000.95
Live1.02 ↓21.00 ↑100.00 ↑3.00 ↑3.500.20 ↓0.95 ↑1.000.77 ↓
10BETSớm1.484.306.000.913.250.83---
Live1.02 ↓23.66 ↑100.00 ↑1.69 ↑3.500.42 ↓---
12betSớm1.524.405.100.983.250.880.901.000.98
Live1.02 ↓17.00 ↑148.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.49 ↓0.001.75 ↑
CrownSớm1.534.404.600.953.250.850.901.000.92
Live1.02 ↓20.00 ↑51.00 ↑8.33 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.514.214.881.013.250.870.931.000.97
Live1.02 ↓16.50 ↑90.00 ↑5.55 ↑3.500.10 ↓0.47 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.504.835.700.993.250.871.041.250.84
Live1.02 ↓17.80 ↑101.00 ↑4.50 ↑3.500.12 ↓4.15 ↑0.250.14 ↓
LadbrokesSớm1.484.406.500.482.501.50---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑0.28 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm1.484.605.500.943.250.830.751.001.03
Live1.01 ↓18.00 ↑48.00 ↑6.71 ↑3.500.08 ↓0.46 ↓0.001.73 ↑
PinnacleSớm1.524.555.220.943.250.860.851.000.97
Live1.24 ↓5.56 ↑15.90 ↑3.19 ↑3.500.25 ↓0.48 ↓0.001.74 ↑
HK Jockey ClubSớm1.384.405.400.943.250.760.771.001.00
Live1.00 ↓11.00 ↑50.00 ↑6.00 ↑3.750.05 ↓1.28 ↑3.250.57 ↓
BwinSớm1.494.506.251.153.500.63---
Live1.01 ↓201.00 ↑451.00 ↑0.66 ↓3.501.10 ↑---
1xBetSớm1.534.926.350.722.751.311.041.250.91
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑2.36 ↑3.500.37 ↓0.47 ↓0.001.85 ↑
SNAISớm1.524.505.25------
Live1.524.505.25------
Bet 365Sớm1.504.336.001.003.250.850.801.001.05
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑3.00 ↑3.500.24 ↓0.45 ↓0.001.80 ↑
William HillSớm1.534.405.001.153.500.671.401.500.57
Live1.25 ↓5.00 ↑11.00 ↑1.90 ↑3.500.36 ↓1.401.500.57

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.