Kết quả bóng đá trận RB Leipzig vs Borussia Monchengladbach, 20:30 ngày 29/08/2026
Bundesliga (Đức) · 20:30 ngày 29/08/2026
RB Leipzig 3 Kết thúc HT 1-0 0
Borussia Monchengladbach
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Red Bull Arena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
RB Leipzig
Borussia Monchengladbach
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sven Jablonski
6'
🎯 Dứt điểm - Philipp Sander (chân phải) — chệch khung thành
11'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ezechiel Banzuzi (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tidiam Gomis (chân phải) — chệch khung thành
21'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Brajan Gruda (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Bote Baku 1-0, kiến tạo: Tidiam Gomis
🎯 Dứt điểm - Bote Baku (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tidiam Gomis (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Lukas Ullrich (chân trái) — bị chặn
32'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ezechiel Banzuzi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Antonio Eromonsele Nordby Nusa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tidiam Gomis (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Willi Orban (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Raum (chân trái) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Robin Hack (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (chân trái) — bị chặn
45+1'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Bote Baku (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ezechiel Banzuzi (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Antonio Eromonsele Nordby Nusa 2-0, kiến tạo: Tidiam Gomis
🎯 Dứt điểm - Antonio Eromonsele Nordby Nusa (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Antonio Eromonsele Nordby Nusa (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rocco Reitz (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Brajan Gruda (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Antonio Eromonsele Nordby Nusa (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ezechiel Banzuzi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Willi Orban (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Castello Lukeba (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tidiam Gomis (chân phải) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Daiki Hashioka (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào David Herold, ra Wael Mohya
64'
🔁 Thay người: vào Isac Lidberg, ra Robin Hack
64'
🔁 Thay người: vào Franck Honorat, ra Kevin Stoger
64'
🔁 Thay người: vào Mathieu Nguefack, ra Lukas Ullrich
🔁 Thay người: vào Christopher Nkunku, ra Tidiam Gomis
⚽ BÀN THẮNG - Rocco Reitz 3-0, kiến tạo: Christopher Nkunku
🎯 Dứt điểm - Rocco Reitz (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Antonio Eromonsele Nordby Nusa
🔁 Thay người: vào Johan Bakayoko, ra Brajan Gruda
🔁 Thay người: vào Benjamin Henrichs, ra Bote Baku
76'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Isac Lidberg (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Philipp Sander (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Shuto Machino, ra Tim Kleindienst
77'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Joseph Scally (chân phải) — chệch khung thành
80'
🚩 Việt vị
81'
🎯 Dứt điểm - Tim Kleindienst (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Franck Honorat (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Arthur Vermeeren, ra Rocco Reitz
🔁 Thay người: vào Conrad Harder, ra Ezechiel Banzuzi
85'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Arthur Vermeeren (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Conrad Harder (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ko Itakura (chân trái) — bị chặn
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Franck Honorat (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🚩 Việt vị
90+5'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Hugo Bolin
🎯 Dứt điểm - Conrad Harder (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| RB Leipzig | Phút | |
| Bote Baku(Assists:Tidiam Gomis) (Kiến tạo: Tidiam Gomis) 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| Baku R. (Kiến tạo: Tidiam Gomis) 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 1-0 | ||
| Antonio Eromonsele Nordby Nusa(Assists:Tidiam Gomis) (Kiến tạo: Tidiam Gomis) 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| 64' ⇄ | ▲ David Herold ▼ Wael Mohya | |
| 64' ⇄ | ▲ Isac Lidberg ▼ Robin Hack | |
| 64' ⇄ | ▲ Franck Honorat ▼ Kevin Stoger | |
| 64' ⇄ | ▲ Mathieu Nguefack ▼ Lukas Ullrich | |
| ▲ Christopher Nkunku ▼ Tidiam Gomis | 64' ⇄ | |
| Rocco Reitz(Assists:Christopher Nkunku) (Kiến tạo: Christopher Nkunku) 4 - 0 ⚽ | 66' | |
| Antonio Eromonsele Nordby Nusa | 72' | |
| ▲ Johan Bakayoko ▼ Brajan Gruda | 73' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Henrichs ▼ Bote Baku | 73' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Shuto Machino ▼ Tim Kleindienst | |
| ▲ Arthur Vermeeren ▼ Rocco Reitz | 83' ⇄ | |
| ▲ Conrad Harder ▼ Ezechiel Banzuzi | 83' ⇄ | |
| 90+5' | 📺 Hugo Bolin(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 8 | 20 | 39 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 16 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 24 |
Chủ = RB Leipzig · Khách = Borussia Monchengladbach
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RB Leipzig | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 6 (55%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
RB Leipzig
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 6 | - | - |
Borussia Monchengladbach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 26 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
RB Leipzig 11 (55%)Hòa 5 (25%)Borussia Monchengladbach 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | RB Leipzig | 1-0 (0-0) | Borussia Monchengladbach | +1 | 3.25 | T |
| 29/11/25 | Borussia Monchengladbach | 0-0 (0-0) | RB Leipzig | +0.25 | 3.25 | H |
| 29/03/25 | Borussia Monchengladbach | 1-0 (0-0) | RB Leipzig | +0.25 | 3 | B |
| 10/11/24 | RB Leipzig | 0-0 (0-0) | Borussia Monchengladbach | +1 | 3.25 | H |
| 18/02/24 | RB Leipzig | 2-0 (1-0) | Borussia Monchengladbach | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/09/23 | Borussia Monchengladbach | 0-1 (0-0) | RB Leipzig | +0.5 | 3 | T |
| 11/03/23 | RB Leipzig | 3-0 (0-0) | Borussia Monchengladbach | +1.25 | 3 | T |
| 17/09/22 | Borussia Monchengladbach | 3-0 (2-0) | RB Leipzig | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/22 | Borussia Monchengladbach | 3-1 (2-1) | RB Leipzig | +0.5 | 3 | B |
| 11/12/21 | RB Leipzig | 4-1 (2-0) | Borussia Monchengladbach | +0.75 | 3 | T |
| 28/02/21 | RB Leipzig | 3-2 (0-2) | Borussia Monchengladbach | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/11/20 | Borussia Monchengladbach | 1-0 (0-0) | RB Leipzig | +0.25 | 3 | B |
| 02/02/20 | RB Leipzig | 2-2 (0-2) | Borussia Monchengladbach | +1 | 3 | H |
| 31/08/19 | Borussia Monchengladbach | 1-3 (0-1) | RB Leipzig | +0.25 | 3 | T |
| 20/04/19 | Borussia Monchengladbach | 1-2 (0-1) | RB Leipzig | 0 | 2.75 | T |
| 02/12/18 | RB Leipzig | 2-0 (2-0) | Borussia Monchengladbach | +0.5 | 3 | T |
| 04/02/18 | Borussia Monchengladbach | 0-1 (0-0) | RB Leipzig | 0 | 2.75 | T |
| 16/09/17 | RB Leipzig | 2-2 (2-1) | Borussia Monchengladbach | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/02/17 | Borussia Monchengladbach | 1-2 (0-1) | RB Leipzig | 0 | 2.5 | T |
| 22/09/16 | RB Leipzig | 1-1 (1-0) | Borussia Monchengladbach | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — RB Leipzig
TBBTTTBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Eintracht Trier | 0-6 (0-3) | RB Leipzig | +3.75 | 4.75 | T |
| 15/08/26 | Bayern Munchen | 3-1 (1-0) | RB Leipzig | -1.5 | 3.75 | B |
| 08/08/26 | Leeds United | 2-0 (1-0) | RB Leipzig | - | - | B |
| 01/08/26 | RB Leipzig | 4-0 (1-0) | SC Verl | - | - | T |
| 25/07/26 | RB Leipzig | 1-0 (1-0) | Ingolstadt | +2 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | VSG Altglienicke | 1-2 (1-1) | RB Leipzig | - | - | T |
| 30/05/26 | Mamelodi Sundowns | 3-1 (0-1) | RB Leipzig | +1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | SC Freiburg | 4-1 (2-1) | RB Leipzig | +0.25 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | RB Leipzig | 2-1 (1-0) | St. Pauli | +1.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Bayer Leverkusen | 4-1 (2-0) | RB Leipzig | -0.5 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | RB Leipzig | 3-1 (2-0) | Union Berlin | +1.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Eintracht Frankfurt | 1-3 (1-1) | RB Leipzig | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | RB Leipzig | 1-0 (0-0) | Borussia Monchengladbach | +1 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Werder Bremen | 1-2 (0-1) | RB Leipzig | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | RB Leipzig | 5-0 (4-0) | TSG Hoffenheim | +0.5 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | VfB Stuttgart | 1-0 (0-0) | RB Leipzig | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | RB Leipzig | 2-1 (0-1) | Augsburg | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/03/26 | Hamburger SV | 1-2 (1-1) | RB Leipzig | +0.25 | 3 | T |
| 22/02/26 | RB Leipzig | 2-2 (2-0) | Borussia Dortmund | +0.25 | 3.25 | H |
| 15/02/26 | RB Leipzig | 2-2 (0-0) | VfL Wolfsburg | +1.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Borussia Monchengladbach
TTTTTTTTBT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 38/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | TSV Schott Mainz | 0-5 (0-2) | Borussia Monchengladbach | +4.25 | 5.25 | T |
| 15/08/26 | Borussia Monchengladbach | 2-1 (2-0) | Aston Villa | -0.25 | 3.25 | T |
| 12/08/26 | SSVg Velbert | 0-8 (0-2) | Borussia Monchengladbach | +4.75 | 5.5 | T |
| 01/08/26 | Hansa Rostock | 1-3 (0-0) | Borussia Monchengladbach | +1 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Rot-Weiss Essen | 1-2 (0-1) | Borussia Monchengladbach | +1 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Wuppertaler | 0-6 (0-2) | Borussia Monchengladbach | +5.5 | 6 | T |
| 20/05/26 | SC Spelle-Venhaus | 2-6 (1-3) | Borussia Monchengladbach | - | - | T |
| 16/05/26 | Borussia Monchengladbach | 4-0 (2-0) | TSG Hoffenheim | -0.75 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Augsburg | 3-1 (2-0) | Borussia Monchengladbach | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Borussia Monchengladbach | 1-0 (0-0) | Borussia Dortmund | -0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | VfL Wolfsburg | 0-0 (0-0) | Borussia Monchengladbach | 0 | 3 | H |
| 20/04/26 | Borussia Monchengladbach | 1-1 (1-0) | FSV Mainz 05 | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | RB Leipzig | 1-0 (0-0) | Borussia Monchengladbach | -1 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Borussia Monchengladbach | 2-2 (1-1) | Heidenheimer | +1 | 3 | H |
| 27/03/26 | VfL Osnabruck | 2-2 (2-0) | Borussia Monchengladbach | +1 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | FC Koln | 3-3 (2-2) | Borussia Monchengladbach | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Borussia Monchengladbach | 2-0 (1-0) | St. Pauli | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Bayern Munchen | 4-1 (2-0) | Borussia Monchengladbach | -2.5 | 4 | B |
| 28/02/26 | Borussia Monchengladbach | 1-0 (0-0) | Union Berlin | 0 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | SC Freiburg | 2-1 (1-0) | Borussia Monchengladbach | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
RB Leipzig
Borussia Monchengladbach
26Maarten Vandevoordt4Willi Orban17Bote Baku22CDavid Raum23Castello Lukeba6Ezechiel Banzuzi13Nicolas Seiwald20Rocco Reitz7Antonio Eromonsele Nordby Nusa10Brajan Gruda27Tidiam Gomis1Moritz Nicolas4Kevin Diks6Ko Itakura14Daiki Hashioka26Lukas Ullrich7Kevin Stoger16Philipp Sander25Robin Hack36Wael Mohya38Hugo Bolin11CTim Kleindienst
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Willi Orban7.86
- 6Ezechiel Banzuzi▼ Rời sân 83'6.81
- 7Antonio Eromonsele Nordby Nusa⚽ Ghi bàn 49' · 🟨 Thẻ vàng 72'8.75
- 10Brajan Gruda▼ Rời sân 73'7.83
- 13Nicolas Seiwald7.18
- 17Bote Baku⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 73'7.98
- 20Rocco Reitz⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 83'7.94
- 22David Raum C7.42
- 23Castello Lukeba7.64
- 26Maarten Vandevoordt7.54
- 27Tidiam Gomis🎯 Kiến tạo 25' · 🎯 Kiến tạo 26' · 🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 64'7.2
Khách · 4231
- 1Moritz Nicolas7.61
- 4Kevin Diks5.96
- 6Ko Itakura5.93
- 7Kevin Stoger▼ Rời sân 64'5.78
- 11Tim Kleindienst C▼ Rời sân 76'5.92
- 14Daiki Hashioka5.82
- 16Philipp Sander6.31
- 25Robin Hack▼ Rời sân 64'6.03
- 26Lukas Ullrich▼ Rời sân 64'6.21
- 36Wael Mohya▼ Rời sân 64'6.01
- 38Hugo Bolin6.46
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
2515
Sút cầu môn
114
Tấn công
9184
Tấn công nguy hiểm
3945
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
427474
TL chuyền bóng thành công
84%86%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
05
Cứu thua
48
Tắc bóng
510
Quả ném biên
2116
Cắt bóng
84
Tạt bóng thành công
86
Chuyền dài
2519
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.950.97
Cơ hội rõ rệt
62
So Sánh Sức Mạnh
48 52
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B0T0 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RB Leipzig (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Borussia Monchengladbach (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
RB Leipzig
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Antonio Eromonsele Nordby Nusa Tiền đạo | 8.75 | 1 | 4/3 | 20/29 | 3 | 🟨 | |
| 17Bote Baku Tiền vệ | 7.98 | 1 | 2/1 | 34/47 | 4 | ||
| 20Rocco Reitz Tiền vệ | 7.94 | 1 | 2/1 | 19/26 | 0 | ||
| 4Willi Orban Hậu vệ | 7.86 | 2/1 | 50/57 | 0 | |||
| 10Brajan Gruda Tiền đạo | 7.83 | 2/2 | 28/33 | 1 | |||
| 23Castello Lukeba Hậu vệ | 7.64 | 1/0 | 57/64 | 3 | |||
| 26Maarten Vandevoordt Thủ môn | 7.54 | 0/0 | 35/40 | 0 | |||
| 22David Raum Hậu vệ | 7.42 | 1/1 | 36/41 | 1 | |||
| 27Tidiam Gomis Tiền đạo | 7.2 | 2 | 4/0 | 13/15 | 1 | ||
| 13Nicolas Seiwald Tiền vệ | 7.18 | 0/0 | 27/32 | 5 | |||
| 6Ezechiel Banzuzi Tiền đạo | 6.81 | 4/1 | 19/20 | 2 | |||
| 28Christopher Nkunku (dự bị) Trung phong | 6.76 | 1 | 0/0 | 7/7 | 0 | ||
| 9Conrad Harder (dự bị) Tiền đạo | 6.32 | 2/1 | 1/1 | 0 | |||
| 39Benjamin Henrichs (dự bị) Hậu vệ | 6.31 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 48Arthur Vermeeren (dự bị) Tiền vệ | 6.07 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 11Johan Bakayoko (dự bị) Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Borussia Monchengladbach
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Moritz Nicolas Thủ môn | 7.61 | 0/0 | 30/38 | 0 | |||
| 38Hugo Bolin Tiền vệ | 6.46 | 4/2 | 20/24 | 5 | |||
| 16Philipp Sander Tiền vệ | 6.31 | 2/0 | 63/65 | 4 | |||
| 26Lukas Ullrich Hậu vệ | 6.21 | 1/0 | 14/17 | 3 | |||
| 25Robin Hack Tiền đạo | 6.03 | 1/0 | 16/23 | 2 | |||
| 36Wael Mohya Tiền vệ | 6.01 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 4Kevin Diks Hậu vệ | 5.96 | 0/0 | 73/78 | 2 | |||
| 6Ko Itakura Trung vệ | 5.93 | 1/0 | 50/58 | 1 | |||
| 11Tim Kleindienst Tiền đạo | 5.92 | 1/0 | 13/15 | 2 | |||
| 14Daiki Hashioka Hậu vệ | 5.82 | 1/0 | 25/33 | 0 | |||
| 7Kevin Stoger Tiền vệ | 5.78 | 0/0 | 33/42 | 1 | |||
| 9Franck Honorat (dự bị) Tiền đạo | 7.21 | 2/2 | 14/14 | 0 | |||
| 20David Herold (dự bị) Hậu vệ | 6.37 | 0/0 | 8/11 | 3 | |||
| 0 (dự bị) | 6.27 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 29Joseph Scally (dự bị) Hậu vệ | 5.94 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 3Isac Lidberg (dự bị) Tiền đạo | 5.89 | 1/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| RB Leipzig | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2009-5-19 | Thành lập | 1900-8-1 |
| Red Bull Arena | Sân nhà | Borussia-Park |
| 44345 | Sức chứa | 54067 |
| Martin Demichelis | HLV | Eugen Polanski |
| Leipzig | Khu vực | Monchengladbach |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 4.25 | 4.75 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.89 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.50 | 4.25 | 4.75 | 0.92 ↓ | 3.50 | 0.86 | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.50 | 5.60 | 1.01 | 3.25 | 0.84 | 0.83 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.00 | 0.94 | 3.25 | 0.87 | 0.84 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.46 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | 1.83 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.40 | 5.10 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 140.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.00 | 6.00 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.77 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.30 | 6.00 | 0.91 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 23.66 ↑ | 100.00 ↑ | 1.69 ↑ | 3.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.40 | 5.10 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 148.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.60 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 51.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 4.21 | 4.88 | 1.01 | 3.25 | 0.87 | 0.93 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 90.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.83 | 5.70 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 1.04 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.80 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.40 | 6.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.60 | 5.50 | 0.94 | 3.25 | 0.83 | 0.75 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 48.00 ↑ | 6.71 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.55 | 5.22 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.56 ↑ | 15.90 ↑ | 3.19 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.38 | 4.40 | 5.40 | 0.94 | 3.25 | 0.76 | 0.77 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 11.00 ↑ | 50.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.75 | 0.05 ↓ | 1.28 ↑ | 3.25 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.50 | 6.25 | 1.15 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.66 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 4.92 | 6.35 | 0.72 | 2.75 | 1.31 | 1.04 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.36 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 4.50 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 | 4.50 | 5.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 6.00 | 1.00 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.40 | 5.00 | 1.15 | 3.50 | 0.67 | 1.40 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.40 | 1.50 | 0.57 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.