Kết quả bóng đá trận RB Leipzig vs Eintracht Frankfurt, 23:30 ngày 10/10/2026
Bundesliga (Đức) · 23:30 ngày 10/10/2026
RB Leipzig 1 Hiệp 1 - 4' HT 0-0 0
Eintracht Frankfurt
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Red Bull Arena Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| RB Leipzig | Phút | |
| Banzuzi E. (Kiến tạo: Neil El Aynaoui) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Nkunku C. (Kiến tạo: Antonio Eromonsele Nordby Nusa) 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| N.El Aynaoui | 27' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 23 | 32 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 18 |
| Điểm | 3 | 7 | 18 | 20 |
Chủ = RB Leipzig · Khách = Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RB Leipzig | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 7 (54%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
RB Leipzig
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 15 | 5 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 0 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 16 |
Eintracht Frankfurt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 16 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | 1 | 17 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 10 | 4 | 7 |
Đội hình
RB Leipzig
Eintracht Frankfurt
26Vandevoordt M.4Orban W.17Baku R.22Raum D.23Lukeba C.6Banzuzi E.21N.El Aynaoui7Nusa A.28Nkunku C.30A.Maksimović40Rômulo1Atubolu N.3Brassier L.4Koch R.26K.Kosugi34Collins N.15Aseko-Nkili N.20Doan R.25Onyedika R.42Uzun C. Y.7Knauff A.9Burkardt J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Orban W.
- 6Banzuzi E.⚽ Ghi bàn 1'
- 7Nusa A.🎯 Kiến tạo 5'
- 17Baku R.
- 21N.El Aynaoui🎯 Kiến tạo 1' · 🟨 Thẻ vàng 27'
- 22Raum D.
- 23Lukeba C.
- 26Vandevoordt M.
- 28Nkunku C.⚽ Ghi bàn 5'
- 30A.Maksimović
- 40Rômulo
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
45
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
177175
TL chuyền bóng thành công
85%86%
Phạm lỗi
87
Việt vị
10
Cứu thua
21
Quả ném biên
56
Chuyền dài
1010
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RB Leipzig (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Eintracht Frankfurt (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| RB Leipzig | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2009-5-19 | Thành lập | 1899-3-8 |
| Red Bull Arena | Sân nhà | Deutsche Bank Park |
| 44345 | Sức chứa | 51500 |
| Martin Demichelis | HLV | Adolf Hutter |
| Leipzig | Khu vực | Frankfurt |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.95 | 4.60 | 0.94 | 3.75 | 0.86 | 0.83 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.95 | 4.20 ↓ | 1.28 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.90 | 5.10 | 0.81 | 3.50 | 0.99 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 127.00 ↑ | 4.70 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.75 | 0.92 | 3.75 | 0.89 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.90 | 1.00 | 3.75 | 0.86 | 1.00 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.80 | 5.25 | 0.83 | 3.50 | 0.95 | 0.80 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 85.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.90 | 1.00 | 3.75 | 0.86 | 1.00 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 5.00 | 4.85 | 0.86 | 3.50 | 1.02 | 0.86 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 4.47 | 4.70 | 1.06 | 3.75 | 0.82 | 1.11 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 50.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.80 | 4.80 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.50 | 4.30 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.94 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 27.00 ↑ | 15.53 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 5.01 | 4.61 | 0.91 | 3.50 | 1.03 | 1.26 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 119.00 ↑ | 4.26 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.25 | 0.88 | 3.50 | 0.98 | 1.05 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.60 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.