Kết quả bóng đá trận RB Leipzig vs Hamburger SV, 20:30 ngày 13/09/2026
Bundesliga (Đức) · 20:30 ngày 13/09/2026
RB Leipzig 5 Kết thúc HT 2-0 0
Hamburger SV
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Địa điểm: Red Bull Arena Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| RB Leipzig | Phút | |
| 6' | Capaldo N. | |
| T.Gomis (Kiến tạo: Ezechiel Banzuzi) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| Nusa A. 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 5 | 27 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 10 | 21 |
| Điểm | 6 | 6 | 18 | 16 |
Chủ = RB Leipzig · Khách = Hamburger SV
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RB Leipzig | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Bảng xếp hạng
RB Leipzig
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 15 | 5 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 0 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 16 |
Hamburger SV
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 15 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 6 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | 3 | 11 |
Đội hình
RB Leipzig
Hamburger SV
26Vandevoordt M.4Orban W.22Raum D.23Lukeba C.39Henrichs B.6Banzuzi E.8A.Ouédraogo21N.El Aynaoui7Nusa A.10Gruda B.27T.Gomis1Heuer Fernandes D.23Torunarigha J.24Capaldo N.43Nandja S.3D.Wolfe6Lokonga A. S.7Z.El Ouahdi21Remberg N.11Gronbaek A.27Daka P.15Poulsen Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Orban W.
- 6Banzuzi E.🎯 Kiến tạo 17'
- 7Nusa A.⚽ Ghi bàn 28'
- 8A.Ouédraogo
- 10Gruda B.
- 21N.El Aynaoui
- 22Raum D.
- 23Lukeba C.
- 26Vandevoordt M.
- 27T.Gomis⚽ Ghi bàn 17'
- 39Henrichs B.
Khách · 3421
- 1Heuer Fernandes D.
- 3D.Wolfe
- 6Lokonga A. S.
- 7Z.El Ouahdi
- 11Gronbaek A.
- 15Poulsen Y.
- 21Remberg N.
- 23Torunarigha J.
- 24Capaldo N.🟨 Thẻ vàng 6'
- 27Daka P.
- 43Nandja S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
71
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
17594
TL chuyền bóng thành công
89%79%
Phạm lỗi
46
Quả ném biên
65
Chuyền dài
63
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RB Leipzig (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Hamburger SV (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| RB Leipzig | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2009-5-19 | Thành lập | 1887-9-29 |
| Red Bull Arena | Sân nhà | Volksparkstadion |
| 44345 | Sức chứa | 57000 |
| Martin Demichelis | HLV | Merlin Polzin |
| Leipzig | Khu vực | Hamburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.32 | 5.10 | 6.30 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.31 ↓ | 5.45 ↑ | 6.10 ↓ | 1.28 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.34 | 4.90 | 6.90 | 0.93 | 3.25 | 0.94 | 1.05 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.50 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.83 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.45 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 5.10 | 7.30 | 0.92 | 3.25 | 0.94 | 0.98 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.50 | 7.50 | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 0.90 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 5.20 | 7.60 | 0.86 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↑ | 5.40 ↑ | 7.00 ↓ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 5.10 | 7.30 | 0.92 | 3.25 | 0.94 | 0.98 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 5.70 | 7.80 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.93 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 46.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.99 | 6.30 | 0.93 | 3.25 | 0.95 | 0.99 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 195.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 5.45 | 7.95 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.94 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.36 ↑ | 5.45 | 7.75 ↓ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.96 ↑ | 1.50 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.25 | 7.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 5.00 | 7.75 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.94 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 200.00 ↑ | 15.89 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 5.50 | 7.39 | 0.86 | 3.25 | 0.94 | 0.92 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.34 ↑ | 5.60 ↑ | 7.59 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 5.25 | 7.75 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.36 | 5.50 ↑ | 7.75 | 1.00 | 3.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 5.86 | 8.55 | 1.18 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.61 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.50 | 0.88 | 3.25 | 0.98 | 0.93 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.50 | 1.10 | 3.50 | 0.73 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.35 ↑ | 5.00 | 7.50 | 1.10 | 3.50 | 0.73 | 0.95 | 1.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| RB Leipzig | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hamburger SV | -1 1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).