Kết quả bóng đá trận RB Omiya Ardija vs Albirex Niigata, 17:00 ngày 08/08/2026

J2 League · 17:00 ngày 08/08/2026
RB Omiya Ardija
1 Kết thúc HT 1-0 0
Albirex Niigata
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Nack5 Stadium Omiya Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

RB Omiya Ardija Phút Albirex Niigata
Ota Yamamoto(Assists:Caprini) (Kiến tạo: Caprini) 1 - 0 5'
HT 1-0
60' ▲ Keisuke Kasai ▼ Taiki Arai
60' ▲ Ryosuke Maeda ▼ Yamato Wakatsuki
▲ Kenyu Sugimoto ▼ Carlinhos Junior63'
▲ Kota Nakayama ▼ Ota Yamamoto63'
75' ▲ Eiji Shirai ▼ Yusuke Onishi
75' ▲ Mihiro Sato ▼ Jin Okumura
▲ Suphanat Mueanta ▼ Caprini76'
▲ Kojima Masato ▼ Kaishin Sekiguchi83'
▲ Yosuke Murakami ▼ Yuta Toyokawa83'
90+2' ▲ Riita Mori ▼ Kazuyoshi Shimabuku
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 11 45
Hòa 20 50
Bại 02 05
Ghi bàn 43 1712
Mất bàn 211 1019
Điểm 53 1715

Chủ = RB Omiya Ardija · Khách = Albirex Niigata

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

RB Omiya Ardija (7)Hiệp 1 / Cả trậnAlbirex Niigata (8)
4 (57%)Thắng/Thắng1 (13%)
1 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (38%)
1 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại4 (50%)

Bảng xếp hạng

RB Omiya Ardija

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310105101
Sân nhà21103247
Sân khách22007361
6 gần62131111--

Albirex Niigata

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43016494
Sân nhà22003163
Sân khách21013336
6 gần632186--

Thành tích đối đầu (20 trận)

RB Omiya Ardija 5 (25%)Hòa 8 (40%)Albirex Niigata 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D225/09/22Albirex Niigata1-0 (0-0)RB Omiya Ardija2-6-12.5B
JPN D226/02/22RB Omiya Ardija2-2 (1-0)Albirex Niigata5-502.25H
JPN D209/08/21Albirex Niigata2-2 (1-0)RB Omiya Ardija9-3-0.52.25H
JPN D205/05/21RB Omiya Ardija2-3 (1-1)Albirex Niigata3-5-0.252.25B
JPN D220/12/20RB Omiya Ardija3-1 (1-0)Albirex Niigata4-102.25T
JPN D208/08/20Albirex Niigata1-1 (1-1)RB Omiya Ardija3-402.25H
JPN D216/11/19RB Omiya Ardija1-1 (0-0)Albirex Niigata6-3+0.752.5H
JPN D206/07/19Albirex Niigata2-1 (1-1)RB Omiya Ardija2-502.25B
JPN D218/08/18RB Omiya Ardija2-1 (1-0)Albirex Niigata3-10+0.52.5T
JPN D222/04/18Albirex Niigata0-1 (0-0)RB Omiya Ardija4-5-0.252.25T
JPN D113/08/17RB Omiya Ardija1-0 (0-0)Albirex Niigata2-13+0.252.5T
JPN D117/06/17Albirex Niigata1-2 (0-2)RB Omiya Ardija3-3-0.252.25T
JPN D123/07/16RB Omiya Ardija1-2 (1-0)Albirex Niigata5-4+0.252.25B
JPN D111/06/16Albirex Niigata1-0 (1-0)RB Omiya Ardija3-7-0.252.25B
JPN D116/08/14Albirex Niigata2-1 (1-0)RB Omiya Ardija8-7-0.52.5B
JPN LC01/06/14RB Omiya Ardija0-0 (0-0)Albirex Niigata1-4-0.252.75H
JPN D103/05/14RB Omiya Ardija2-2 (1-1)Albirex Niigata2-2-0.52.5H
JPN D114/09/13Albirex Niigata1-0 (0-0)RB Omiya Ardija--0.252.5B
JPN D116/03/13RB Omiya Ardija1-1 (0-0)Albirex Niigata-+0.252.25H
JPN D120/10/12RB Omiya Ardija1-1 (1-1)Albirex Niigata-02.25H

Thành tích gần đây — RB Omiya Ardija

HTBTBBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Urawa Red Diamonds2-2 (1-2)RB Omiya Ardija12-1-0.52.5H
JPN D206/06/26RB Omiya Ardija2-1 (0-0)Kochi United4-3+0.752.75T
JPN D230/05/26Yokohama FC2-1 (1-0)RB Omiya Ardija5-4-0.52.75B
JPN D223/05/26FC Gifu0-2 (0-1)RB Omiya Ardija3-3+0.252.75T
JPN D217/05/26RB Omiya Ardija1-2 (0-0)AC Nagano Parceiro2-4+1.253.25B
JPN D209/05/26Consadole Sapporo4-3 (3-1)RB Omiya Ardija3-4+0.252.75B
JPN D206/05/26RB Omiya Ardija3-2 (2-1)Iwaki FC9-6+0.252.5T
JPN D203/05/26Fukushima United FC1-2 (0-0)RB Omiya Ardija7-4+12.75T
JPN D229/04/26RB Omiya Ardija1-2 (0-2)Ventforet Kofu8-4+0.52.5B
JPN D225/04/26Fujieda MYFC1-1 (0-0)RB Omiya Ardija5-6+0.752.5H
JPN D218/04/26RB Omiya Ardija1-2 (1-0)Jubilo Iwata5-3+0.52.75B
JPN D212/04/26Matsumoto Yamaga FC4-1 (3-1)RB Omiya Ardija4-4+0.52.75B
JPN D204/04/26RB Omiya Ardija3-0 (3-0)FC Gifu2-7+0.752.75T
JPN D228/03/26Ventforet Kofu2-1 (2-0)RB Omiya Ardija6-7+0.52.5B
JPN D221/03/26Jubilo Iwata1-4 (0-2)RB Omiya Ardija2-7+0.252.5T
JPN D214/03/26RB Omiya Ardija1-2 (0-1)Fujieda MYFC9-5+12.75B
JPN D207/03/26Iwaki FC1-1 (0-0)RB Omiya Ardija3-1102.75H
JPN D228/02/26AC Nagano Parceiro1-2 (0-0)RB Omiya Ardija6-6+1.53T
JPN D221/02/26RB Omiya Ardija6-0 (2-0)Fukushima United FC6-3+1.53.25T
JPN D214/02/26RB Omiya Ardija3-2 (1-1)Consadole Sapporo6-6+0.52.75T

Thành tích gần đây — Albirex Niigata

TBHHTTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Albirex Niigata1-0 (1-0)Montedio Yamagata4-5--T
INT CF25/07/26Albirex Niigata3-4 (0-2)Montedio Yamagata8-7+0.252.25B
JPN D206/06/26Albirex Niigata0-0 (0-0)Consadole Sapporo6-102.5H
JPN D230/05/26Albirex Niigata0-0 (0-0)Kagoshima United3-702.25H
JPN D223/05/26Albirex Niigata2-1 (0-0)Ehime FC9-902.25T
JPN D216/05/26Albirex Niigata2-1 (0-0)Nara Club10-2+0.752.25T
JPN D210/05/26Zweigen Kanazawa FC1-1 (1-0)Albirex Niigata4-502.25H
JPN D206/05/26Albirex Niigata1-0 (1-0)Tokushima Vortis2-4-0.252.25T
JPN D203/05/26Albirex Niigata2-1 (1-0)Kamatamare Sanuki6-2+0.752.25T
JPN D229/04/26Kataller Toyama2-0 (1-0)Albirex Niigata3-5-0.52.25B
JPN D225/04/26Albirex Niigata1-0 (0-0)Osaka FC6-8+0.252.25T
JPN D218/04/26Albirex Niigata1-0 (1-0)Imabari FC4-9+0.252.25T
JPN D212/04/26Kochi United2-1 (2-1)Albirex Niigata7-2+0.252.25B
JPN D204/04/26Albirex Niigata0-0 (0-0)Zweigen Kanazawa FC2-10+0.52.5H
JPN D229/03/26Osaka FC0-0 (0-0)Albirex Niigata12-3+0.252.25H
JPN D220/03/26Albirex Niigata2-3 (0-3)Kataller Toyama2-6+0.252.5B
JPN D214/03/26Nara Club0-0 (0-0)Albirex Niigata1-8+0.52.5H
JPN D207/03/26Albirex Niigata2-2 (0-2)Kochi United6-3+0.752.5H
JPN D201/03/26Imabari FC0-2 (0-1)Albirex Niigata6-1-0.252.25T
JPN D222/02/26Kamatamare Sanuki0-3 (0-1)Albirex Niigata6-5+0.752.5T

Đội hình

RB Omiya ArdijaAlbirex Niigata
24Tom Glover3Hijiri Kato19Ozaki Y.19Yusei Ozaki37Kaishin Sekiguchi88Ryuya Nishio10Yuta Toyokawa16Gen Kato18Ota Yamamoto9Carlinhos Junior11Caprini14Toya Izumi46Noam Baumann3Tetsuya Kato25Soya Fujiwara34Yudai Fujiwara77Kakeru Funaki7Yusuke Onishi17Kazuyoshi Shimabuku22Taiki Arai30Jin Okumura18Yamato Wakatsuki32Kanji Kuwayama

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
1
3
Sút bóng
24
11
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
93
101
Tấn công nguy hiểm
77
77
Sút ngoài cầu môn
21
9
Đá phạt trực tiếp
11
4
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
417
514
TL chuyền bóng thành công
75%
72%
Phạm lỗi
4
10
Việt vị
0
1
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
2
4
Quả ném biên
26
43
Cắt bóng
8
13
Tạt bóng thành công
9
3
Chuyền dài
20
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.82
0.6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B7
T7 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H6 B2
T2 H6 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

RB Omiya Ardija (9 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Albirex Niigata (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
RB Omiya ArdijaAlbirex Niigata

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
RB Omiya ArdijaAlbirex Niigata

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
57
Thắng 1
37
Hòa
73
Thua 1
11
Thua 2+
RB Omiya ArdijaAlbirex Niigata

Thông tin đội bóng

RB Omiya Ardija Thông tin Albirex Niigata
1964-1-1 Thành lập 1955-1-1
Nack5 Stadium Omiya Sân nhà Tohoku Denryoku Big Swan Stadium
15300 Sức chứa 52671
Yuki Miyazawa HLV Yuzo Funakoshi
Saitama City Khu vực Niigata St. cage-cho
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.033.273.080.882.500.840.830.250.95
Live2.033.273.080.882.500.840.80 ↓0.250.98 ↑
EasybetsSớm2.173.203.100.912.500.860.890.250.92
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.20 ↑1.500.01 ↓7.60 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm2.053.403.300.962.500.870.810.251.03
Live1.09 ↓6.50 ↑101.00 ↑2.20 ↑1.500.34 ↓0.70 ↓0.001.19 ↑
Mansion88Sớm2.133.403.051.022.500.850.930.250.96
Live1.02 ↓11.00 ↑250.00 ↑9.09 ↑1.500.04 ↓0.87 ↓0.001.05 ↑
InterwettenSớm2.303.252.900.902.500.800.650.001.10
Live1.07 ↓7.25 ↑100.00 ↑3.00 ↑1.500.15 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm2.253.402.950.902.500.81---
Live2.08 ↓3.35 ↓3.45 ↑0.82 ↓2.500.88 ↑---
12betSớm2.133.353.101.022.500.850.930.250.96
Live1.02 ↓11.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓0.87 ↓0.001.05 ↑
CrownSớm2.213.403.001.002.500.800.940.250.88
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.153.203.091.032.500.850.940.250.96
Live1.06 ↓7.60 ↑105.00 ↑6.66 ↑1.500.07 ↓0.82 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm2.283.312.810.972.500.891.020.250.86
Live1.04 ↓12.50 ↑111.00 ↑5.25 ↑1.500.09 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm2.203.202.800.912.500.80---
Live1.03 ↓9.00 ↑51.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.253.302.950.912.500.820.930.250.80
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.223.413.270.932.500.910.920.250.93
Live1.18 ↓5.63 ↑30.53 ↑3.15 ↑1.500.24 ↓0.75 ↓0.001.08 ↑
HK Jockey ClubSớm1.773.603.450.932.750.77---
Live1.84 ↑3.50 ↓3.30 ↓0.76 ↓2.500.94 ↑---
BwinSớm2.203.252.800.882.500.80---
Live1.04 ↓9.50 ↑71.00 ↑0.95 ↑1.500.68 ↓---
1xBetSớm2.233.302.940.902.500.800.630.001.09
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑7.54 ↑1.500.05 ↓0.80 ↑0.001.01 ↓
Bet 365Sớm2.203.302.850.952.500.851.000.250.80
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.40 ↑1.500.10 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm2.253.102.880.952.500.750.900.250.82
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑1.500.03 ↓0.75 ↓0.250.97 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
RB Omiya Ardija+1/4200
Albirex Niigata-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).