Kết quả bóng đá trận RB Omiya Ardija vs Vanraure Hachinohe FC, 12:00 ngày 10/10/2026
J2 League · 12:00 ngày 10/10/2026
RB Omiya Ardija 3 Kết thúc HT 1-0 1
Vanraure Hachinohe FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| RB Omiya Ardija | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Ozaki Y. (Kiến tạo: Hijiri Kato) 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 56' | |
| Nishio R. (Kiến tạo: Hijiri Kato) 4 - 0 ⚽ | 56' | |
| 5 - 0 ⚽ | 57' | |
| 58' ⇄ | ▲ William Owie ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Nagata K. ▼ | |
| 65' | ⚽ 5 - 1 William Owie (Kiến tạo: Kazuma Nagata) | |
| 66' | ⚽ 5 - 2 | |
| 67' ⇄ | ▲ Unoki F. ▼ | |
| Carlinhos (Kiến tạo: Toya Izumi) 6 - 2 ⚽ | 68' | |
| 7 - 2 ⚽ | 69' | |
| ▲ Sugimoto K. ▼ | 69' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Masaki Shintani ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Yuma Igari ▼ | |
| ▲ Kaua Diniz ▼ | 80' ⇄ | |
| 90' | ||
| Kato H. | 90' | |
| ▲ Kota Nakayama ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 20 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 11 | 20 |
| Điểm | 3 | 4 | 16 | 8 |
Chủ = RB Omiya Ardija · Khách = Vanraure Hachinohe FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RB Omiya Ardija | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
RB Omiya Ardija
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 6 | 1 |
Vanraure Hachinohe FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 7 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 19 |
Đội hình
RB Omiya Ardija
Vanraure Hachinohe FC
24Glover T.3Kato H.19Ozaki Y.37K.Sekiguchi88Nishio R.16Kato G.18Ota Yamamoto47Edward M.9Carlinhos11Caprini14Izumi T.13Shogo Onishi3Sawada Y.11Hiroto Yukie15Sasaki K.8Shoma Otoizumi17Yuta Sato29Kenta Oka34Takayoshi S.7Aoi Sato99Nakano S.10Ryuji Sawakami
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Thẻ vàng
10
Sút bóng
166
Sút cầu môn
73
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
427316
TL chuyền bóng thành công
70%57%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
13
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RB Omiya Ardija (15 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Vanraure Hachinohe FC (13 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| RB Omiya Ardija | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964-1-1 | Thành lập | |
| Nack5 Stadium Omiya | Sân nhà | |
| 15300 | Sức chứa | 0 |
| Yuki Miyazawa | HLV | |
| Saitama City | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 4.15 | 4.60 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.25 ↑ | 5.20 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.89 ↑ | 1.00 | 0.89 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.30 | 5.20 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.92 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 455.00 ↑ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.75 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 0.79 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.91 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.95 | 4.35 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.80 ↑ | 22.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.95 | 4.35 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.30 | 4.95 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.94 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.86 | 4.94 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.92 ↑ | 15.50 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.25 | 0.78 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.32 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 4.17 | 4.67 | 0.80 | 2.50 | 1.01 | 0.74 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.10 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.75 | 5.25 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| RB Omiya Ardija | +1 | 2 | 0 | 0 |
| Vanraure Hachinohe FC | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).